![]() |
| Người thợ săn dùng cây lao nhọn để đâm cá mập. |
![]() |
| Một số con cá bị đưa lên thuyền và moi những bộ phận bên trong. |
![]() |
| Đa phần bị đưa về kho để người ta cắt lấy vây cá. |
![]() |
| Hàng loạt con cá mập chất đống trong kho đang bị cắt vây. |
![]() |
| Nhiều thợ săn dùng dao rựa cắt vây cá mập ngay khi bắt được chúng trên biển. |
![]() |
| Họ dùng một con dao rất sắc để rạch vây. |
![]() |
| Những con cá vừa bị cắt vây trên bãi biển. |
![]() |
| Những chiếc vây được tập kết về một địa điểm bí mật. |
![]() |
| Chúng được xếp ngay ngắn để phơi khô trước khi tiêu thụ ra thị trường. |
![]() |
| Vây cá mập thường dùng để nấu súp, một món ăn đắt tiền dành cho người giàu châu Á. Đặc biệt, ở Trung Quốc, người ta ước tính mỗi đám cưới sẽ giết chết khoảng 40 con cá mập. |









