Những ngày này, na Chi Lăng (Lạng Sơn) bắt đầu được bày bán nhiều tại các chợ, cửa hàng trái cây và trên các kênh bán hàng trực tuyến. Đây cũng là thời điểm người tiêu dùng có thể dễ dàng tìm mua loại đặc sản nổi tiếng của vùng núi đá phía Bắc.
Đáng chú ý, giá na Chi Lăng trên thị trường có sự phân hóa khá rõ. Theo thông tin từ các điểm bán, na loại phổ thông có giá khoảng 50.000 đồng/kg, trong khi những quả to, mã đẹp, chất lượng cao có thể được bán với giá 100.000-120.000 đồng/kg.
Mức giá 120.000 đồng/kg vì vậy được xem là mức cao của thị trường, chủ yếu dành cho những quả đạt tiêu chuẩn về kích thước và hình thức. Không phải toàn bộ na Chi Lăng đều có giá ở mức này.
Sự chênh lệch giá thể hiện khá rõ ngay trong cùng một mùa vụ. Với người mua, những quả na có kích thước lớn, mắt đều, vỏ sáng, ít bị dập hoặc nứt thường được ưu tiên lựa chọn và có giá cao hơn. Trong khi đó, những quả nhỏ hơn hoặc hình thức không đồng đều thường được bán với mức giá thấp hơn.
Na Chi Lăng nổi tiếng với hai dòng chính là na dai và na bở. Trong đó, na dai thường được người tiêu dùng ưa chuộng nhờ thịt quả chắc, vị ngọt, thơm và có khả năng bảo quản, vận chuyển tốt hơn. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp sản phẩm có lợi thế khi đưa đi tiêu thụ tại các tỉnh, thành phố lớn.
Tuy nhiên, giá bán đến tay người tiêu dùng không đồng nghĩa với giá mà người trồng nhận được tại vườn. Qua các khâu thu hoạch, phân loại, đóng gói, vận chuyển và phân phối, giá sản phẩm có thể tăng lên đáng kể.
Trước đó, tại thời điểm đầu vụ những năm gần đây, giá na Chi Lăng tại khu vực thu mua thường thấp hơn đáng kể so với giá bán lẻ. Có thời điểm na được thương lái thu mua tại vườn với giá khoảng 35.000-50.000 đồng/kg, trong khi những loại quả đẹp được bán tại các thị trường lớn với giá cao hơn.
Điều này cho thấy mức giá 120.000 đồng/kg cần được hiểu là giá của một phân khúc sản phẩm cụ thể, thay vì mặt bằng chung của na Chi Lăng.
Một điểm đặc biệt trong câu chuyện giá thành của loại quả này nằm ở điều kiện sản xuất. Na Chi Lăng được trồng nhiều trên những khu vực núi đá, địa hình dốc và khó cơ giới hóa. Việc chăm sóc, thu hái và vận chuyển quả từ trên núi xuống vì thế mất nhiều công sức hơn so với những vùng trồng cây ăn quả có địa hình bằng phẳng.
Tại một số khu vực, người dân phải sử dụng hệ thống tời, dây cáp và ròng rọc để đưa những sọt na từ trên núi xuống. Mỗi sọt có thể nặng hàng chục kg. Sau khi được đưa xuống, na tiếp tục trải qua công đoạn phân loại trước khi vận chuyển tới các chợ đầu mối và thị trường tiêu thụ.
Mùa na thường không kéo dài quanh năm, trong khi nhu cầu tiêu thụ loại đặc sản này tập trung mạnh trong thời gian thu hoạch. Đây cũng là yếu tố khiến giá bán thay đổi theo từng thời điểm, từng khu vực và từng chất lượng sản phẩm.
Với người tiêu dùng, nếu muốn mua na Chi Lăng với giá hợp lý, việc tham khảo nhiều điểm bán và chú ý đến nguồn gốc, kích thước, độ chín của quả là cần thiết. Cùng mang tên na Chi Lăng nhưng chất lượng và giá bán có thể khác nhau khá xa.
Từ một loại quả được trồng trên những sườn núi đá, na Chi Lăng ngày càng được nhận diện như một đặc sản có giá trị trên thị trường. Trong mùa thu hoạch năm nay, mức giá từ khoảng 50.000 đồng/kg đến 120.000 đồng/kg cho thấy thị trường đang phân hóa mạnh theo chất lượng, đồng thời phản ánh giá trị ngày càng cao của loại trái cây đặc sản này.