Mỗi mùa Vu Lan, người Việt thắp một nén hương, đặt một bông hoa, chuẩn bị mâm cơm hoặc đơn giản là đứng lặng trước bàn thờ và nhớ về cha mẹ, ông bà đã khuất. Không ai thực sự nhìn thấy người đang được tưởng nhớ. Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy một người đã chết có thể nghe được lời chúng ta nói. Thế nhưng con người vẫn nói, vẫn cầu nguyện, vẫn dâng thức ăn, vẫn kể chuyện và vẫn tin rằng một cách nào đó, mối quan hệ với người đã khuất chưa hoàn toàn biến mất.
Những mối liên hệ tiếp diễn với người đã mất
Điều đáng kinh ngạc là đây không phải một đặc điểm riêng của văn hóa Việt Nam hay Phật giáo. Từ những cộng đồng người tiền sử đến các nền văn minh Ai Cập, Lưỡng Hà, Trung Hoa, Hy Lạp và La Mã, rồi đến các tôn giáo và xã hội hiện đại, con người đều tạo ra những cách thức để tiếp tục duy trì quan hệ với người chết. Khảo cổ học thậm chí cho thấy việc chôn cất người chết và đặt những vật mang tính biểu tượng bên cạnh họ đã xuất hiện từ thời rất xa xưa. Viện Smithsonian ghi nhận bằng chứng về việc người Neanderthal chủ động chôn người chết, trong một số trường hợp có dấu hiệu liên quan đến vật phẩm hoặc hoa.
Ảnh: livescience.com
Điều này đặt ra một câu hỏi lớn: tại sao?
Một phần câu trả lời có thể nằm ở chính bản chất của con người. Cái chết tạo ra một nghịch lý mà bộ não rất khó chấp nhận. Chúng ta biết một người đã chết, nhưng ký ức, thói quen và tình cảm dành cho họ vẫn tiếp tục tồn tại. Người từng ngồi bên cạnh chúng ta, gọi tên chúng ta, ăn cùng chúng ta vẫn hiện diện trong trí nhớ dù cơ thể đã biến mất. Vì vậy, cái chết có thể chấm dứt sự hiện diện sinh học nhưng không lập tức chấm dứt quan hệ xã hội.
Các nhà nghiên cứu về tang chế gọi một khía cạnh của hiện tượng này là “continuing bonds”, tức những mối liên hệ tiếp diễn với người đã mất. Con người có thể tiếp tục duy trì quan hệ với người chết thông qua ký ức, đồ vật, địa điểm, nghi lễ hoặc những hành động mang tính biểu tượng. Nghiên cứu về tang chế hiện đại cho thấy mối quan hệ ấy không nhất thiết biến mất mà có thể chuyển sang một hình thức khác.
Có lẽ chính vì thế mà một ngôi mộ không đơn thuần là nơi chứa hài cốt. Nó là một địa điểm của ký ức.
Ảnh: egypttoursportal.com
Những ngôi mộ cổ cho thấy người sống đã dành thời gian, công sức và vật chất để xử lý cái chết theo những cách vượt xa nhu cầu sinh học đơn thuần. Viện Smithsonian nhận định rằng các nghi thức mai táng có thể củng cố ký ức của cộng đồng về người đã mất và thậm chí gợi ý rằng con người từng hình dung danh tính của một người có thể tiếp tục tồn tại sau cái chết.
Từ đây, một điều rất quan trọng xuất hiện: con người không chỉ chôn người chết; con người còn tạo ra những không gian để tiếp tục gặp họ.
Ở Ai Cập cổ đại, mối quan hệ giữa người sống và người chết có thể được duy trì thông qua những ngôi mộ, nhà nguyện, đền thờ và các nghi thức dâng lễ. Các nghiên cứu khảo cổ học về Ai Cập cho thấy người chết được xem là một phần của một hệ thống quan hệ mà người sống vẫn có thể tương tác thông qua nghi lễ và vật phẩm cúng tế.
Tại Lưỡng Hà cổ đại, các nghi lễ và bữa ăn dành cho người chết cũng xuất hiện trong tư liệu khảo cổ và lịch sử. Viện Nghiên cứu Văn hóa Cận Đông thuộc Đại học Chicago từng xuất bản một công trình chuyên khảo về việc tưởng niệm người chết ở vùng Cận Đông cổ đại, trong đó có những nghiên cứu về nghi lễ tổ tiên tại Lưỡng Hà, Levant và Ai Cập.
Ở các nền văn hóa Đông Á như Việt Nam, Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, tổ tiên thậm chí trở thành một phần quan trọng trong cấu trúc gia đình và xã hội. Người đã khuất không đơn giản biến mất khỏi đời sống gia đình mà tiếp tục được tưởng nhớ thông qua bài vị, bàn thờ, nghĩa trang và các nghi lễ định kỳ. Các nghiên cứu về tục thờ tổ tiên ở Đông Á cho thấy những nghi lễ này vừa liên quan đến ký ức gia đình, vừa gắn với quan hệ huyết thống, trật tự xã hội và ý thức về dòng họ.
Điều này vẫn tồn tại rất rõ ở Việt Nam. Một khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Pew cho thấy 96% người trưởng thành được khảo sát tại Việt Nam cho biết họ đã thắp hương để tưởng nhớ tổ tiên trong 12 tháng trước thời điểm khảo sát.
Ảnh: BJMO
Tưởng niệm người chết tạo ra bản sắc cho hiện tại
Vì vậy, khi người Việt thắp hương trong mùa Vu Lan, hành động ấy có thể được nhìn ở hai tầng khác nhau. Ở tầng tôn giáo, đó là một nghi thức mang ý nghĩa báo hiếu, hồi hướng công đức và tưởng niệm. Ở tầng nhân học, đó cũng là cách con người duy trì một mối quan hệ sau khi người kia không còn hiện diện về mặt thể xác.
Nhưng có một điều còn sâu sắc hơn: nói chuyện với người đã khuất có thể cũng là một cách nói chuyện với chính mình.
Khi một người đứng trước bàn thờ và nói “Con nhớ mẹ”, người nghe có thể không còn ở đó. Nhưng người nói đang xác nhận một điều về bản thân: tôi vẫn là người con của mẹ. Khi đặt một bát cơm lên bàn thờ, người ta không chỉ nghĩ đến người đã chết mà còn khẳng định rằng người ấy vẫn có một vị trí trong gia đình. Khi kể cho con cháu về ông bà, người sống đang truyền ký ức của một thế hệ sang thế hệ tiếp theo.
Theo nghĩa đó, nghi lễ tưởng niệm người chết không chỉ duy trì ký ức về quá khứ mà còn tạo ra bản sắc cho hiện tại.
Đây có thể là lý do những nghi lễ liên quan đến người chết xuất hiện với mức độ phổ biến đáng kinh ngạc trong lịch sử nhân loại. Hình thức thay đổi, niềm tin thay đổi, ngôn ngữ thay đổi, nhưng nhu cầu cơ bản vẫn tồn tại: con người cần một cách để biến sự vắng mặt thành một dạng hiện diện khác.
Tuy nhiên, không nên vì thế mà kết luận rằng mọi nghi lễ mai táng đều chứng minh con người cổ đại tin vào thế giới bên kia. Các nhà khảo cổ vẫn tranh luận về ý nghĩa chính xác của nhiều tập tục tiền sử. Việc một người được chôn cất có thể liên quan đến vệ sinh, bảo vệ thi thể, tập quán xã hội, tình cảm, niềm tin tôn giáo hoặc nhiều yếu tố cùng lúc.
Dù vậy, một sự thật vẫn hiện lên rất rõ qua hàng chục nghìn năm lịch sử: con người đặc biệt giỏi trong việc biến người chết thành ký ức sống.
Một ngôi mộ biến mất nhưng câu chuyện về người nằm dưới đó có thể tồn tại. Một bức ảnh cũ có thể khiến một người đã qua đời xuất hiện trở lại trong tâm trí. Một món đồ từng thuộc về cha mẹ có thể trở thành vật thiêng liêng. Một nén hương có thể biến căn phòng thành nơi gặp gỡ giữa quá khứ và hiện tại.
Và một bông hồng trong mùa Vu Lan cũng làm điều tương tự.
Nó không làm người đã mất trở về. Nhưng nó nói với người đang sống rằng tình yêu dành cho họ vẫn còn. Có lẽ đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của việc con người “nói chuyện” với người đã khuất: chúng ta không thực sự tìm cách đánh bại cái chết. Chúng ta tìm cách để tình cảm, ký ức và ý nghĩa của một con người không biến mất cùng cơ thể họ.
Bởi vậy, nhìn từ Vu Lan, câu chuyện về người chết thực ra lại là câu chuyện về người sống. Chừng nào con người còn nhớ, còn kể, còn thắp một nén hương và còn gọi tên những người đã đi xa, thì một phần của họ vẫn tiếp tục tồn tại trong thế giới này.