Trong nhiều thập kỷ, Trung Quốc được biết đến như "công xưởng của thế giới" nhờ mạng lưới nhà máy, nhân công, logistics và hệ sinh thái cung ứng quy mô lớn. Tuy nhiên, mô hình này đang thay đổi. Một phần hoạt động sản xuất được đưa sang Việt Nam, Malaysia, Thái Lan, Ấn Độ hay Mexico, trong khi Trung Quốc tiếp tục giữ nhiều năng lực quan trọng phía sau chuỗi cung ứng.
Hoạt động sản xuất của doanh nghiệp Trung Quốc ngày càng được mở rộng sang nhiều quốc gia để đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
Theo phân tích của Boston Consulting Group (BCG) trên 942 doanh nghiệp niêm yết có doanh thu trên 500 triệu USD, trong đó có 314 công ty đặt trụ sở tại Trung Quốc, tỷ lệ doanh nghiệp điện tử Trung Quốc có hoạt động sản xuất ở nước ngoài tăng từ 12% năm 2017 lên 56%. Con số này cho thấy quá trình đa dạng hóa sản xuất diễn ra mạnh mẽ, nhưng không đồng nghĩa các doanh nghiệp đang rời bỏ hoàn toàn thị trường Trung Quốc.
Trước đây, sức hút của Trung Quốc không chỉ nằm ở chi phí nhân công mà còn đến từ mật độ dày đặc của hệ sinh thái công nghiệp. Nhà cung cấp linh kiện, máy móc, vật liệu, kỹ sư và dịch vụ logistics tập trung gần nhau giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian sản xuất và giảm chi phí. Sau năm 2017, thuế quan, kiểm soát xuất khẩu và những căng thẳng về công nghệ khiến doanh nghiệp phải tính đến phương án phân tán rủi ro. Nhiều quốc gia cũng đưa ra ưu đãi thuế và phát triển khu công nghiệp để thu hút dòng vốn sản xuất.
Tuy nhiên, mô hình mới không đơn giản là chuyển toàn bộ nhà máy khỏi Trung Quốc. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp chỉ đưa công đoạn lắp ráp cuối cùng sang nước khác, còn linh kiện, nguyên vật liệu, máy móc và chuyên môn kỹ thuật vẫn đến từ Trung Quốc. BCG cho biết khoảng 76% nhà sản xuất Trung Quốc mở rộng sang Đông Nam Á lựa chọn Việt Nam, Thái Lan hoặc Malaysia. Trong chuỗi này, Việt Nam nổi lên ở hoạt động lắp ráp điện tử, Malaysia có thế mạnh về kiểm thử và đóng gói chip, còn Mexico hưởng lợi từ vị trí gần Mỹ.
Trung Quốc vẫn giữ vai trò quan trọng trong cung cấp linh kiện, máy móc và năng lực kỹ thuật cho các cơ sở sản xuất ở nước ngoài.
Sự thay đổi đáng chú ý hơn nằm ở cách đánh giá sức mạnh công nghiệp. Thay vì chỉ dựa vào số lượng nhà máy trong nước, lợi thế ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát công nghệ, thiết bị, linh kiện, tiêu chuẩn kỹ thuật và mạng lưới nhà cung cấp. Theo hướng này, Trung Quốc có thể được xem như một "trung tâm" kết nối với nhiều cơ sở sản xuất vệ tinh trên toàn cầu.
Mô hình này cũng tạo ra nghịch lý trong nỗ lực giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Các biện pháp thuế quan và hạn chế công nghệ có thể thúc đẩy doanh nghiệp phân tán sản xuất, nhưng đồng thời khiến mạng lưới của họ trở nên đa dạng hơn về địa lý. Toàn cầu hóa vì thế không biến mất mà đang được tổ chức lại. Trung Quốc có thể không còn giữ toàn bộ công đoạn sản xuất trong nước, nhưng vẫn tìm cách duy trì vị trí quan trọng ở những mắt xích có giá trị cao như R&D, kỹ thuật, công nghệ và chuỗi cung ứng.