Từ thế kỷ XVI, nhiều tài liệu đã nhắc đến một hệ thống cổng chắn bằng gỗ và dây thừng được dựng ở eo biển Grindasundet. Khi cá voi bị lùa vào vịnh, cánh cổng này sẽ được đóng lại để ngăn chúng thoát ra biển. Hình thức săn bắt tương tự cũng được đề cập trong Luật Gulating - bộ luật cổ của Na Uy có từ khoảng thế kỷ X, cho thấy đây từng là một hoạt động quen thuộc của cư dân ven biển.
Dù vậy, trong nhiều thế kỷ, các nhà khảo cổ chỉ biết đến hệ thống này qua các ghi chép lịch sử mà chưa từng tìm thấy dấu tích vật chất dưới đáy biển.
Mọi chuyện chỉ thay đổi khi nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát khu vực Grindasundet bằng thiết bị sonar. Giữa nền cát khá bằng phẳng, họ phát hiện một dải đá lớn chạy ngang eo biển. Các cuộc lặn kiểm chứng sau đó xác nhận đây là một công trình do con người tạo nên, chứ không phải cấu trúc địa chất tự nhiên.
Theo kết quả đo đạc, dải đá dài hơn 25m và rộng tới 9m ở một số vị trí. Những tảng đá được xếp chồng lên nhau thành một dải liên tục, cho thấy công trình đã được xây dựng có chủ đích và nhiều khả năng là một phần của hệ thống bẫy cá voi cổ có niên đại ít nhất khoảng 1.000 năm.
Theo các tài liệu lịch sử, hoạt động săn cá voi tại Telavåg và Skogsvågen không phải công việc của vài người mà huy động cả cộng đồng.
Khi phát hiện cá voi bơi vào khu vực, người dân sẽ nhanh chóng phối hợp dùng thuyền lùa chúng vào vịnh. Hai lối ra của vịnh sau đó được chặn lại bằng hàng rào, lưới hoặc các vật cản để ngăn cá voi thoát ra biển.
Sau khi bị mắc kẹt trong vùng nước hẹp, cá voi sẽ bị tấn công bằng nỏ, lao hoặc mũi tên trước khi được kéo vào bờ. Toàn bộ quá trình có thể kéo dài nhiều ngày vì những con vật lớn thường chống trả quyết liệt và rất khó chế ngự.
Một số ghi chép từ cuối thế kỷ XIX cho biết, nhiều cây lao từng bị cá voi bẻ gãy trong lúc vùng vẫy. Có những con bị thương nhưng vẫn sống thêm vài ngày trước khi bị giết.
Để ghi lại hiện trạng di tích, nhóm nghiên cứu sử dụng kỹ thuật quang trắc (photogrammetry). Các thợ lặn mang theo hệ thống camera GoPro chụp hàng nghìn bức ảnh từ nhiều góc độ khác nhau, sau đó ghép thành mô hình 3D chi tiết của toàn bộ khu vực dưới đáy biển.
Theo các nhà khảo cổ, phương pháp này đặc biệt hữu ích trong khảo cổ học dưới nước, nơi thời gian lặn luôn bị giới hạn và điều kiện làm việc rất khắc nghiệt. Họ cũng dự kiến sẽ tiếp tục quay trở lại Øygarden để khảo sát thêm các địa điểm săn bắt và bẫy cá ven biển khác.
Nếu giả thuyết hiện nay được xác nhận, phát hiện tại Grindasundet sẽ trở thành bằng chứng khảo cổ học đầu tiên về một hệ thống bẫy cá voi được mô tả trong các văn bản pháp luật Na Uy từ hơn một thiên niên kỷ trước.