Những tòa tháp đá kỳ dị mọc lên giữa hồ nước mặn bí ẩn ở Bắc Mỹ

Giữa vùng núi khô cằn của California, một hồ nước cổ xưa sở hữu những cột đá kỳ dị, trông như tàn tích của một nền văn minh ngoài hành tinh.

Hồ Mono nằm ở phía Đông dãy Sierra Nevada, bang California, Mỹ. Đây là một trong những hồ cổ nổi tiếng của Bắc Mỹ, với tuổi đời ít nhất khoảng 760.000 năm. Hồ không có dòng chảy thoát nước tự nhiên, vì vậy nước liên tục bốc hơi trong khi muối và khoáng chất được giữ lại, khiến nước hồ mặn hơn nước biển và có tính kiềm cao.

Điều khiến hồ Mono trở nên nổi tiếng là những cột đá màu trắng ngà, xám nhạt nhô lên khỏi mặt nước hoặc nằm rải rác dọc bờ hồ. Chúng được gọi là tháp tufa – những cấu trúc hình thành chủ yếu từ calcium carbonate, tức thành phần khoáng vật thường gặp trong đá vôi.

Ảnh: Wikimedia Commons

Quá trình hình thành những “tòa tháp” này khá đặc biệt. Dưới đáy hồ, các mạch nước ngọt giàu canxi phun lên và gặp nước hồ chứa nhiều carbonate. Khi hai nguồn nước hòa trộn, calcium carbonate kết tủa thành lớp khoáng chất rắn, tích tụ dần quanh miệng mạch nước. Qua nhiều năm, các lớp trầm tích khoáng chất phát triển thành cột, ụ và những hình thù ngoằn ngoèo.

Những cấu trúc này vốn hình thành dưới nước. Khi mực hồ hạ xuống, các cột đá mới lộ ra, tạo nên khung cảnh như một khu rừng hóa thạch. Vì thế, chúng không phải là những tàn tích do con người xây dựng, cũng không phải san hô hay hóa thạch sinh vật khổng lồ, mà là sản phẩm của phản ứng hóa học diễn ra trong lòng hồ.

Ảnh: Wikimedia Commons

Mực nước hồ Mono từng giảm mạnh sau năm 1941, khi nước từ các dòng suối đổ vào hồ bị chuyển hướng để phục vụ nhu cầu của thành phố Los Angeles. Điều đó làm thay đổi độ mặn, môi trường sống và cảnh quan quanh hồ. Sau nhiều năm vận động bảo tồn, các biện pháp quản lý nguồn nước được điều chỉnh từ năm 1994 nhằm giúp hồ phục hồi.

Dù vẻ ngoài khắc nghiệt, hồ Mono lại là một hệ sinh thái quan trọng. Nước hồ là môi trường sống của tôm nước mặn và ruồi alkali, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho nhiều loài chim di cư. Hàng triệu con chim ghé đến khu vực này trong năm, biến hồ thành một điểm dừng chân quan trọng trên các tuyến di cư ở Bắc Mỹ.

Ngày nay, những tháp đá tufa khiến hồ Mono trở thành điểm đến đặc biệt đối với nhiếp ảnh gia, nhà địa chất và du khách yêu thiên nhiên. Khi bình minh hoặc hoàng hôn nhuộm màu mặt hồ, những cột đá nhô lên giữa làn nước xanh tạo nên khung cảnh siêu thực. Nhưng đằng sau vẻ đẹp kỳ lạ ấy là câu chuyện về địa chất, biến đổi khí hậu và tác động của con người lên nguồn nước. Hồ Mono không chỉ là một cảnh quan ngoạn mục; nó còn nhắc nhở rằng đôi khi, những kỳ quan thiên nhiên mong manh nhất cần được bảo vệ để tiếp tục tồn tại.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi.

Phục dựng Điện Kính Thiên: Thách thức và giá trị của bảo tồn di sản

Dự án phục dựng Điện Kính Thiên thể hiện sự cân nhắc giữa ký ức lịch sử và bằng chứng khoa học, góp phần bảo vệ di sản thế giới.

Ngày 29/9/2026, Hà Nội khởi công Dự án đầu tư bảo quản, tu bổ, phục hồi Điện Kính Thiên tại Khu di sản trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội. Sự kiện đánh dấu một bước ngoặt sau khoảng 15 năm nghiên cứu liên ngành về lịch sử, khảo cổ học, kiến trúc và di sản, với sự tham vấn của UNESCO và ICOMOS. Dự án không chỉ nhằm phục hồi một công trình đã biến mất phần lớn, mà còn gắn với một câu hỏi lớn của ngành bảo tồn di sản thế giới: làm thế nào để một di tích có thể “trở lại” mà không biến thành một "phiên bản tưởng tượng" về quá khứ?

Ngược dòng lịch sử, Điện Kính Thiên vốn là chính điện của Cấm thành Thăng Long thời Lê, được khởi dựng năm 1428 dưới thời Lê Thái Tổ và hoàn thiện dưới thời Lê Thánh Tông, trên nền những chính điện của các triều đại Lý – Trần. Trong nhiều thế kỷ, đây là nơi thiết triều, tổ chức đại lễ, ban bố những quyết định quan trọng và tiếp đón sứ thần. Vì thế, nếu Hoàng thành Thăng Long là một ký ức vật chất của lịch sử Việt Nam, Điện Kính Thiên chính là một trong những điểm tập trung dày đặc nhất của ký ức ấy.

Lê Quý Đôn – cuốn 'Bách khoa toàn thư sống' của Đại Việt

Trong lịch sử trung đại Việt Nam, hiếm có học giả nào để lại một di sản tri thức rộng lớn và đa dạng như Lê Quý Đôn.

Sinh năm 1726 tại làng Diên Hà, phủ Tiên Hưng, nay thuộc tỉnh Hưng Yên, Lê Quý Đôn sống trong một giai đoạn đầy biến động của lịch sử Đại Việt. Đó là thời kỳ đất nước tuy vẫn mang danh nghĩa thống nhất dưới triều Lê nhưng quyền lực thực tế nằm trong tay các chúa Trịnh ở Đàng Ngoài và các chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Những biến động chính trị, sự phân chia lãnh thổ, chiến tranh và những thay đổi sâu sắc trong đời sống xã hội đã tạo nên một bối cảnh đặc biệt. Chính trong thời đại ấy, Lê Quý Đôn nổi lên như một trí thức có năng lực hiếm thấy, không chỉ tinh thông kinh sử mà còn để lại dấu ấn trong lịch sử, địa lý, kinh tế, nông nghiệp, luật pháp, văn hóa và cả những tri thức gần với khoa học tự nhiên.

Học giả không chỉ ngồi trong thư phòng

Nghệ nhân Kỷ Băng hà khắc tượng chim từ ngà voi ma mút

Các cuộc khai quật tại hang Hohle Fels thuộc khu vực Di sản Thế giới UNESCO Swabian Jura ở tây nam nước Đức đã phát hiện ra hai bức tượng chim tuyệt đẹp có niên đại 40.000 năm được chạm khắc từ ngà voi ma mút. 

Những phát hiện đáng chú ý này đến từ các tầng văn hóa Aurignacian phong phú tại Hohle Fels, nơi đã tạo ra một số tác phẩm nghệ thuật tạo hình cổ nhất được biết đến và có niên đại từ thời kỳ đầu tiên con người hiện đại đến vùng Thượng Danube.

two-bird-figurines-fou-1.jpg
Hai bức tượng chim được điêu khắc từ ngà voi có kích thước bé bằng đầu ngón tay.

Đọc nhiều nhất

Tin mới