Lê Quý Đôn – cuốn 'Bách khoa toàn thư sống' của Đại Việt

Trong lịch sử trung đại Việt Nam, hiếm có học giả nào để lại một di sản tri thức rộng lớn và đa dạng như Lê Quý Đôn.

Sinh năm 1726 tại làng Diên Hà, phủ Tiên Hưng, nay thuộc tỉnh Hưng Yên, Lê Quý Đôn sống trong một giai đoạn đầy biến động của lịch sử Đại Việt. Đó là thời kỳ đất nước tuy vẫn mang danh nghĩa thống nhất dưới triều Lê nhưng quyền lực thực tế nằm trong tay các chúa Trịnh ở Đàng Ngoài và các chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Những biến động chính trị, sự phân chia lãnh thổ, chiến tranh và những thay đổi sâu sắc trong đời sống xã hội đã tạo nên một bối cảnh đặc biệt. Chính trong thời đại ấy, Lê Quý Đôn nổi lên như một trí thức có năng lực hiếm thấy, không chỉ tinh thông kinh sử mà còn để lại dấu ấn trong lịch sử, địa lý, kinh tế, nông nghiệp, luật pháp, văn hóa và cả những tri thức gần với khoa học tự nhiên.

Học giả không chỉ ngồi trong thư phòng

Từ nhỏ, Lê Quý Đôn đã nổi tiếng thông minh và ham học. Các tài liệu cổ ghi lại rằng ông có trí nhớ đặc biệt, đọc nhiều sách và có khả năng ghi nhớ một khối lượng kiến thức lớn. Ông đỗ đầu kỳ thi Hương, sau đó đỗ Bảng nhãn trong khoa thi năm 1752 khi mới 26 tuổi. Con đường khoa bảng mở ra cho Lê Quý Đôn một sự nghiệp quan trường lâu dài, nhưng điều làm nên vị trí đặc biệt của ông trong lịch sử không chỉ là chức tước, mà chính là khát vọng tìm hiểu thế giới bằng việc quan sát, đọc sách, ghi chép và tổng hợp tri thức.

Lê Quý Đôn không phải một học giả chỉ ngồi trong thư phòng. Cuộc đời làm quan đã đưa ông đến nhiều vùng đất khác nhau, tiếp xúc với những nguồn tư liệu phong phú và quan sát trực tiếp đời sống xã hội. Những trải nghiệm ấy trở thành chất liệu quan trọng cho các trước tác của ông. Đặc biệt, trong chuyến đi vào vùng Thuận Hóa, ông đã khảo cứu về lịch sử, địa lý, sản vật, phong tục và đời sống ở những vùng đất từng thuộc sự quản lý của chúa Nguyễn. Kết quả là sự ra đời của tác phẩm Phủ biên tạp lục, một công trình có giá trị đặc biệt đối với việc nghiên cứu lịch sử vùng Thuận Hóa – Quảng Nam và quá trình mở rộng không gian lãnh thổ về phía Nam của người Việt.

8cb4c6cf-fdc3-4ba9-8712-4322f869377b.png

Điều đáng chú ý ở Phủ biên tạp lục là cách Lê Quý Đôn tiếp cận hiện thực. Ông không chỉ ghi lại những sự kiện chính trị hay tên tuổi quan lại mà còn quan tâm đến ruộng đất, thuế khóa, khoáng sản, sản vật, thương mại, đời sống cư dân và tổ chức hành chính. Qua những trang sách ấy, Đại Việt hiện ra không chỉ như một triều đại với vua chúa và chiến tranh, mà còn là một không gian kinh tế – xã hội sống động. Đó là một trong những lý do khiến trước tác của ông ngày nay vẫn là nguồn tư liệu quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.

Nếu Phủ biên tạp lục cho thấy năng lực quan sát thực tế, thì Vân đài loại ngữ lại thể hiện rõ nhất hình ảnh một “bách khoa toàn thư sống”. Đây là công trình đồ sộ tập hợp, phân loại và bình giải một lượng kiến thức rất rộng, từ triết học, đạo đức, lịch sử, văn học đến thiên văn, địa lý, động vật, thực vật, kỹ thuật và đời sống thường nhật. Trong điều kiện thế kỷ XVIII, khi Đại Việt chưa có khái niệm “bách khoa toàn thư” theo nghĩa hiện đại, việc một học giả có thể thu thập và hệ thống hóa khối lượng tri thức rộng lớn như vậy là điều đáng kinh ngạc.

Một tác phẩm khác là Kiến văn tiểu lục tiếp tục cho thấy phạm vi quan tâm gần như không có giới hạn của ông. Những điều “mắt thấy tai nghe” được ghi chép từ lịch sử, nhân vật, địa lý, chế độ, phong tục đến những câu chuyện đời sống. Đối với Lê Quý Đôn, tri thức dường như không bị chia cắt tuyệt đối thành những lĩnh vực riêng biệt. Một vấn đề về lịch sử có thể liên quan đến địa lý; địa lý gắn với sản vật; sản vật lại liên quan đến đời sống và kinh tế. Cách nhìn ấy khiến các công trình của ông mang tính liên ngành từ rất sớm.

Coi tri thức như một chỉnh thể rộng lớn

Lê Quý Đôn cũng là một nhà thơ và nhà văn. Các trước tác như Quế Đường thi tập, Toàn Việt thi lục cho thấy ông không chỉ quan tâm đến tri thức thực dụng mà còn dành nhiều tâm sức cho văn học và việc bảo tồn di sản tinh thần của dân tộc. Đặc biệt, việc sưu tầm, tuyển chọn thơ văn của nhiều thời kỳ có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh một phần không nhỏ di sản văn bản có thể bị thất lạc qua chiến tranh và biến động lịch sử.

Nhìn lại bối cảnh bấy giờ, có thể thấy Lê Quý Đôn sống trong một thời đại mà tri thức chủ yếu được lưu giữ trong sách vở, truyền thụ qua học đường và giới sĩ phu. Không có thư viện số, công cụ tìm kiếm hay hệ thống cơ sở dữ liệu như ngày nay, việc tiếp cận và tích lũy thông tin đòi hỏi trí nhớ, sự kiên trì và khả năng tổ chức tri thức đặc biệt. Bởi vậy, hình ảnh một học giả có thể để lại hàng loạt công trình bao quát từ thiên nhiên đến xã hội, từ quá khứ đến hiện tại, vẫn tạo nên sự ngưỡng mộ sau hơn hai thế kỷ.

Di sản lớn nhất của Lê Quý Đôn có lẽ không chỉ nằm ở số lượng sách ông để lại. Điều quan trọng hơn là tinh thần coi tri thức như một chỉnh thể rộng lớn. Đọc sách nhưng không chỉ để thi cử. Làm quan nhưng không chỉ để thăng tiến. Đi đến một vùng đất không chỉ để thực hiện công vụ mà còn để quan sát, ghi chép và đặt câu hỏi về đời sống nơi đó.

Ngày nay, khi tri thức nhân loại phát triển với tốc độ khiến không một cá nhân nào có thể bao quát tất cả các lĩnh vực, danh xưng “bách khoa toàn thư sống” dành cho Lê Quý Đôn càng mang ý nghĩa biểu tượng. Nó gợi nhớ đến một thời đại mà sức mạnh của một trí thức được đo bằng khả năng học hỏi không ngừng, kết nối những lĩnh vực tưởng như xa rời nhau và biến những gì đã đọc, đã thấy thành một kho tri thức có ích cho xã hội.

Gần ba thế kỷ sau khi Lê Quý Đôn ra đời, những trang sách của ông vẫn mở ra trước người đọc một Đại Việt rộng lớn: có núi sông, ruộng đất, biển đảo, sản vật, thơ ca, phong tục, những biến động của triều đình và vô số câu chuyện về con người. Có lẽ chính khả năng nhìn thế giới bằng một sự tò mò gần như không biết mệt mỏi ấy đã khiến Lê Quý Đôn vượt lên khỏi hình ảnh của một vị quan hay một nhà Nho uyên bác. Ông trở thành biểu tượng của khát vọng hiểu biết – một “bách khoa toàn thư sống” mà mỗi trang đời là một cuộc tìm kiếm tri thức về đất nước và con người Đại Việt.

------------------

Tài liệu tham khảo:

Lê Quý Đôn toàn tập / Viện Sử học.

Con đường bí ẩn đưa loại vỏ cây Việt Nam có nhiều đi khắp thế giới cổ đại

Từ một lớp vỏ cây mỏng manh ở vùng nhiệt đới, quế đã trở thành món hàng xa xỉ góp phần kết nối các nền văn minh cổ đại trên ba châu lục.

Ngày nay, quế là loại gia vị quen thuộc trong căn bếp của nhiều gia đình. Thế nhưng cách đây hàng nghìn năm, nó từng quý giá đến mức chỉ xuất hiện trong các nghi lễ tôn giáo, cung điện và giới quý tộc. Chính giá trị đặc biệt ấy đã khiến quế trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới thương mại quốc tế đầu tiên của nhân loại.

Quân Minh đã “sao chép” được công nghệ hỏa khí gì từ Đại Việt?

Sau khi xâm lược Đại Việt năm 1407, quân Minh không chỉ mang về vàng bạc và thợ thủ công mà còn tiếp thu công nghệ hỏa khí tiên tiến bậc nhất thời bấy giờ.

Trong lịch sử Việt Nam thời trung đại, cuộc xâm lược của nhà Minh đối với Đại Việt đầu thế kỷ XV thường được nhắc đến như một giai đoạn đen tối với chính sách bóc lột tài nguyên, hủy hoại văn hóa và bắt hàng loạt thợ thủ công, trí thức về Trung Quốc. Ít người biết rằng từ cuộc xâm lược này, triều Minh còn là tiếp thu những thành tựu kỹ thuật mà nhà Hồ đã dày công xây dựng, đặc biệt trong lĩnh vực hỏa khí.

Mặc dù không thể khẳng định quân Minh đã "sao chép" toàn bộ công nghệ quân sự của Đại Việt, các tư liệu lịch sử cho thấy họ đã thu nhận cả con người, kỹ thuật và kinh nghiệm chế tạo vũ khí từ nhà Hồ, qua đó góp phần hoàn thiện nền công nghiệp quân giới của chính mình.

Thần cơ sang phá của Đại Việt lợi hại đến mức nào?

Chỉ trong vài thập kỷ ngắn ngủi, một loại vũ khí mới đã khiến nghệ thuật chiến tranh ở Đại Việt thay đổi sâu sắc, mở đầu cho kỷ nguyên quân sự mới.

Trong lịch sử quân sự Việt Nam, không có loại hỏa khí nào để lại nhiều dấu ấn như "thần cơ sang pháo" – loại súng thần công sơ khai gắn liền với tên tuổi Hồ Nguyên Trừng và triều Hồ. Mặc dù ngày nay không còn hiện vật nguyên vẹn để nghiên cứu, các ghi chép trong sử sách Việt Nam và Trung Hoa đều cho thấy thần cơ sang pháo là một trong những loại hỏa khí tiên tiến của Đông Á vào cuối thế kỷ XIV. Sự xuất hiện của thần cơ sang pháo không chỉ làm thay đổi cách quân đội Đại Việt tiến hành chiến tranh mà còn đánh dấu bước chuyển từ thời đại của cung nỏ sang thời đại của thuốc súng.

Điểm vượt trội nằm ở sức công phá và tầm bắn

Đọc nhiều nhất

Vì sao nóng vội càng dễ thất bại?

Vì sao nóng vội càng dễ thất bại?

Người xưa có câu “dục tốc bất đạt” - câu nói ngắn gọn ấy không chỉ là một lời nhắc về cách làm việc, mà còn chứa đựng một bài học sâu sắc về cách sống.

Tin mới

Vì sao nóng vội càng dễ thất bại?

Vì sao nóng vội càng dễ thất bại?

Người xưa có câu “dục tốc bất đạt” - câu nói ngắn gọn ấy không chỉ là một lời nhắc về cách làm việc, mà còn chứa đựng một bài học sâu sắc về cách sống.