Hơn ba thập niên sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao, Việt Nam và Hàn Quốc đang đứng trước một giai đoạn phát triển khác của quan hệ song phương. Nếu những thập niên trước được định hình bởi thương mại, đầu tư, sản xuất công nghiệp và giao lưu nhân dân, thì tương lai có thể được quyết định ngày càng nhiều bởi khoa học, công nghệ và khả năng làm chủ những lĩnh vực chiến lược. Chuyến thăm chính thức Hàn Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn từ ngày 6- 9/9/2026 diễn ra đúng vào thời điểm hai nước đang tìm kiếm những động lực mới để đưa quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện đi vào chiều sâu.
Hành lang công nghệ xuyên suốt từ phòng thí nghiệm đến nhà máy
Trong bối cảnh ấy, ý tưởng về một “hành lang công nghệ” giữa Việt Nam và Hàn Quốc gắn với một không gian liên kết xuyên suốt từ phòng thí nghiệm đến nhà máy, từ trường đại học đến doanh nghiệp, từ đào tạo nhân lực đến thương mại hóa công nghệ. Nếu được hình thành, "hành lang" này có thể trở thành một mắt xích đáng chú ý trong mạng lưới công nghệ đang ngày càng định hình lại châu Á.
Hàn Quốc bước vào tiến trình này với một lợi thế đặc biệt. Từ một quốc gia nghèo sau chiến tranh, Hàn Quốc đã xây dựng được nền công nghiệp công nghệ cao với những tập đoàn hàng đầu thế giới trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn, ô tô, đóng tàu, vật liệu và viễn thông. Những doanh nghiệp như Samsung hay SK Hynix không chỉ tạo ra sản phẩm cuối cùng mà còn nằm ở những vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. Trong khi đó, Hàn Quốc đang tiếp tục tăng tốc đầu tư vào AI, robot, dữ liệu và bán dẫn khi nền kinh tế nước này bước vào một chu kỳ phát triển mới dựa nhiều hơn vào công nghệ cao.
Việt Nam lại sở hữu những lợi thế khác. Đó là một thị trường lớn đang tăng trưởng, lực lượng lao động trẻ, vị trí kết nối Đông Á với Đông Nam Á, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng và một nền sản xuất ngày càng gắn với các chuỗi cung ứng toàn cầu. Quan trọng hơn, Việt Nam đang chuyển trọng tâm chính sách sang khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Chính sự bổ trợ này tạo ra cơ sở cho một mô hình hợp tác mới: Hàn Quốc cung cấp năng lực công nghệ, kinh nghiệm công nghiệp và mạng lưới doanh nghiệp; Việt Nam cung cấp không gian phát triển, nguồn nhân lực, thị trường và khả năng kết nối với khu vực Đông Nam Á. Hai bên vì thế không nhất thiết phải cạnh tranh để giành cùng một vị trí trong chuỗi giá trị, mà có thể cùng nâng vị trí của mình trong chuỗi đó.
Bán dẫn là ví dụ rõ nhất. Trong tháng 5/2026, Việt Nam và Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc (KIST) đã thúc đẩy hợp tác về bán dẫn, chip AI, công nghệ nano và vật liệu tiên tiến. Hai bên hướng tới phát triển hệ sinh thái bán dẫn, đào tạo nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy R&D và kết nối viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp công nghệ cao. Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Hàn Quốc - VKIST - được thành lập với kỳ vọng trở thành một hạt nhân quan trọng của quá trình này.
Điều đáng chú ý là hợp tác đã bắt đầu vượt qua mô hình “chuyển giao công nghệ” đơn thuần. Tại Diễn đàn Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo Việt Nam – Hàn Quốc tháng 4/2026, phía Hàn Quốc nhấn mạnh 4 hướng hợp tác gồm gắn nghiên cứu với nhu cầu doanh nghiệp, đào tạo và giao lưu nhân lực công nghệ, đưa công nghệ vào ứng dụng công nghiệp và mở rộng mạng lưới hợp tác. Hai bên cũng xác định AI, bán dẫn và năng lượng là những lĩnh vực có tính chiến lược.
Đây chính là điểm có thể làm nên một “hành lang công nghệ”: không dừng lại ở việc một doanh nghiệp Hàn Quốc đặt nhà máy tại Việt Nam, mà hình thành cả một hệ sinh thái cùng nghiên cứu, cùng đào tạo, cùng phát triển sản phẩm và cùng đưa sản phẩm ra thị trường.
VKIST đã xây dựng xong giai đoạn 1 năm 2022. Ảnh: Vkist.gov.vn
Từ hợp tác kinh tế sang đồng kiến tạo công nghệ
VKIST là một thử nghiệm đáng chú ý cho mô hình ấy. Được xây dựng với sự hỗ trợ của Hàn Quốc, viện này được kỳ vọng trở thành cầu nối giữa nghiên cứu và ứng dụng, giữa các nhà khoa học và doanh nghiệp, đồng thời là một biểu tượng của hợp tác khoa học – công nghệ song phương. Năm 2026, Việt Nam và Hàn Quốc tiếp tục triển khai dự án VKIST với tổng kinh phí dự kiến khoảng 30 triệu USD trong giai đoạn 2024–2033, tập trung tăng cường năng lực nghiên cứu, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và kết nối doanh nghiệp.
Nhưng một hành lang công nghệ thực sự không thể chỉ được xây bằng vốn đầu tư hay các phòng thí nghiệm. Nó cần con người. Một kỹ sư Việt Nam được đào tạo tại Hàn Quốc, một nhóm nghiên cứu hai nước cùng phát triển vật liệu mới, một startup Việt Nam sử dụng công nghệ Hàn Quốc để tạo ra sản phẩm cho thị trường ASEAN, hay một doanh nghiệp Hàn Quốc đặt trung tâm R&D tại Việt Nam – tất cả đều có thể trở thành những “đoạn đường” cấu thành hành lang ấy.
Đây cũng là nơi ngoại giao nghị viện có thể đóng vai trò quan trọng. Các hiệp định, chính sách về đầu tư, sở hữu trí tuệ, dữ liệu, đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và hoạt động của doanh nghiệp xuyên biên giới cần một môi trường pháp lý ổn định và có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới. Vì vậy, chuyến thăm Hàn Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn không chỉ mang ý nghĩa thúc đẩy quan hệ giữa hai cơ quan lập pháp, mà còn có thể góp phần tạo thêm nền tảng thể chế cho giai đoạn hợp tác mới.
Tất nhiên, xây dựng một hành lang công nghệ không phải là câu chuyện một chiều. Việt Nam cần tránh chỉ trở thành địa điểm lắp ráp hoặc thị trường tiếp nhận công nghệ. Giá trị lớn nhất của hợp tác phải nằm ở khả năng từng bước nâng cao năng lực nghiên cứu, thiết kế, sáng tạo và sở hữu công nghệ của chính Việt Nam. Ngược lại, Hàn Quốc cũng có lợi ích khi Việt Nam trở thành một mắt xích ngày càng có năng lực trong chuỗi cung ứng khu vực thay vì chỉ là một cứ điểm sản xuất chi phí thấp.
Nếu làm được điều đó, quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc có thể bước sang một tầng nấc mới. Từ “nhà máy” đến “phòng thí nghiệm”, từ “chuỗi cung ứng” đến “chuỗi sáng tạo”, từ hợp tác kinh tế sang đồng kiến tạo công nghệ, hai nước có thể cùng hình thành một không gian kết nối mới giữa Đông Bắc Á và Đông Nam Á.
Một “hành lang công nghệ” như vậy, nếu được xây dựng trên nền tảng bình đẳng, bổ trợ lẫn nhau và cùng phát triển, sẽ không chỉ phục vụ lợi ích của Việt Nam và Hàn Quốc. Nó còn có thể trở thành một phần của mạng lưới đổi mới sáng tạo rộng lớn hơn tại châu Á – nơi công nghệ không chỉ được sản xuất, mà còn được nghiên cứu, chia sẻ và phát triển xuyên biên giới.