Diễn ra từ năm 1533 đến năm 1592, chiến tranh Nam – Bắc triều giữa nhà Mạc và nhà Lê trung hưng là một cuộc nội chiến khốc liệt bậc nhất lịch sử phong kiến Việt Nam. Suốt gần 60 năm, chiến tranh đã biến nhiều vùng đất phồn thịnh thành chiến trường, làm suy kiệt nguồn lực quốc gia và để lại những hệ lụy kéo dài nhiều thế hệ.
Cuộc chiến kéo dài bất thường
Nguồn gốc của cuộc chiến bắt đầu từ sự suy yếu của triều Lê sơ vào đầu thế kỷ XVI. Sau thời kỳ cực thịnh dưới triều Lê Thánh Tông, bộ máy nhà nước dần rơi vào khủng hoảng. Các vua kế vị thiếu năng lực, triều đình bị chi phối bởi những cuộc tranh giành quyền lực giữa các phe phái. Nông dân nổi dậy ở nhiều nơi, trong khi các thế lực quân sự địa phương ngày càng mạnh.
Trong bối cảnh ấy, Mạc Đăng Dung từ một võ quan xuất thân bình dân đã từng bước nắm giữ thực quyền. Năm 1527, ông phế truất vua Lê Cung Hoàng và lập ra triều Mạc. Tuy nhiên, nhiều cựu thần nhà Lê không chấp nhận sự thay đổi này. Năm 1533, Nguyễn Kim cùng các trung thần nhà Lê đưa Lê Ninh, một hậu duệ hoàng tộc lên ngôi tại Thanh Hóa (Lê Trang Tông), mở đầu thời kỳ Lê trung hưng. Từ đó, Đại Việt tồn tại hai chính quyền đối địch: Bắc triều của nhà Mạc kiểm soát Thăng Long và phần lớn miền Bắc, trong khi Nam triều của nhà Lê hoạt động từ Thanh Hóa rồi từng bước mở rộng ảnh hưởng.
Lư hương gốm men nâu thời nhà Mạc. Ảnh: Quốc Lê.
Điều khiến cuộc chiến Nam – Bắc triều trở nên đặc biệt tàn khốc là thời gian kéo dài bất thường. Trong gần sáu thập niên, các chiến dịch quân sự diễn ra liên tục với quy mô lớn. Những vùng nằm giữa hai thế lực trở thành chiến trường lặp đi lặp lại nhiều lần. Không giống một cuộc chiến quyết định chỉ diễn ra trong vài năm, đây là cuộc xung đột tiêu hao kéo dài khiến các nguồn lực của đất nước bị bào mòn liên tục.
Khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất là đồng bằng Bắc Bộ và vùng Thanh Hóa – Nghệ An. Nhiều địa phương liên tục đổi chủ sau các đợt tiến công và phản công. Ruộng đồng bị bỏ hoang do nông dân phải chạy loạn hoặc bị bắt đi lính. Hệ thống thủy lợi vốn là nền tảng của nền nông nghiệp lúa nước bị hư hại nghiêm trọng vì thiếu người duy tu hoặc bị phá hủy trong chiến tranh.
Những ghi chép trong sử sách cho thấy, nhiều vùng dân cư bị tàn phá nặng nề. Các đội quân cần lương thực và vật tư để duy trì chiến tranh nên thường xuyên trưng thu của cải từ dân chúng. Khi quân đội của bên này rút đi, quân đội của bên kia lại tiến vào với những yêu cầu tương tự. Người dân ở các vùng tranh chấp thường phải chịu gánh nặng từ cả hai phía.
Tác động kinh tế của cuộc chiến là vô cùng lớn. Trước thế kỷ XVI, đồng bằng Bắc Bộ là trung tâm kinh tế phát triển nhất của Đại Việt. Tuy nhiên, nhiều thập niên chiến tranh đã làm gián đoạn hoạt động sản xuất. Sản lượng nông nghiệp suy giảm, thương mại đình trệ và nguồn thu của nhà nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Không ít làng xã bị bỏ hoang hoặc suy giảm dân số đáng kể.
Chiến tranh cũng khiến hệ thống hành chính vốn được xây dựng khá hoàn chỉnh từ thời Lê sơ rơi vào tình trạng phân hóa. Cùng một vùng lãnh thổ có thể tồn tại những quan chức trung thành với các triều đình khác nhau. Nhiều địa phương bị chia rẽ về chính trị và lợi ích. Điều này làm suy yếu tính thống nhất của quốc gia, vốn là một trong những thành tựu quan trọng của thời kỳ Lê Thánh Tông.
Suy giảm tầng lớp trí thức
Một hậu quả khác ít được nhắc tới là sự suy giảm của tầng lớp trí thức. Trong bối cảnh chiến tranh kéo dài, hoạt động giáo dục và khoa cử không còn được duy trì ổn định như trước. Dù cả nhà Mạc và nhà Lê đều tiếp tục tổ chức thi cử nhằm thu hút nhân tài, nhưng chiến tranh khiến môi trường học thuật không thể phát triển mạnh mẽ. Nhiều trí thức phải lựa chọn đứng về một phe hoặc tìm cách tránh xa các cuộc tranh chấp chính trị.
Tổn thất về nhân lực cũng là vấn đề nghiêm trọng. Hàng chục năm huy động quân đội liên tục đã lấy đi sinh mạng của vô số binh sĩ và dân thường. Trong xã hội nông nghiệp, lực lượng lao động nam giới đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Khi một bộ phận lớn dân số bị cuốn vào chiến tranh, năng lực sản xuất của nền kinh tế cũng suy giảm theo.
Không chỉ gây tổn thất vật chất, cuộc chiến Nam – Bắc triều còn để lại những ảnh hưởng sâu sắc về mặt tâm lý và xã hội. Trong nhiều thế hệ, người dân phải sống trong trạng thái bất ổn kéo dài. Nỗi lo chiến tranh, sưu thuế và binh dịch trở thành một phần của đời sống thường nhật. Tình trạng đó làm suy giảm niềm tin vào trật tự chính trị và tạo điều kiện cho các thế lực quân sự nổi lên.
Trớ trêu thay, dù nhà Lê cuối cùng giành chiến thắng vào năm 1592 khi quân Trịnh Tùng đánh chiếm Thăng Long và chấm dứt quyền lực trung tâm của nhà Mạc, đất nước vẫn chưa thể bước vào thời kỳ hòa bình thực sự. Những tàn dư của họ Mạc tiếp tục tồn tại ở Cao Bằng trong nhiều thập niên. Quan trọng hơn, lực lượng đã giúp nhà Lê phục hưng là họ Trịnh lại nhanh chóng bước vào cuộc cạnh tranh quyền lực với họ Nguyễn ở phương Nam.
Có thể nói cuộc chiến Nam – Bắc triều đã mở đầu cho hơn hai thế kỷ loạn lạc của lịch sử Việt Nam. Khi cuộc chiến này kết thúc, đất nước chưa kịp phục hồi thì lại bước vào cuộc chiến Trịnh – Nguyễn kéo dài từ đầu thế kỷ XVII. Nhiều nhà sử học xem đây là giai đoạn mà Đại Việt phải trả giá đắt cho những cuộc xung đột nội bộ kéo dài.
Dẫu vậy, cuộc chiến Nam – Bắc triều không chỉ là câu chuyện về sự đối đầu giữa hai dòng họ hay hai triều đại. Nó còn là lời nhắc nhở về cái giá khủng khiếp của nội chiến, một hiện tượng lịch sử đã, đang và sẽ còn ám ảnh lịch sử nhân loại. Ở Đại Việt, trong gần 60 năm, những cánh đồng bị bỏ hoang, những làng mạc bị tàn phá, những thế hệ thanh niên ngã xuống và những nguồn lực quốc gia bị tiêu hao đã trở thành hậu quả trực tiếp của cuộc tranh giành quyền lực. Khi nhìn lại giai đoạn này, điều nổi bật không phải là chiến thắng cuối cùng của bên nào, mà là những mất mát mà toàn bộ đất nước đã phải gánh chịu.
-----------------------
Tài liệu tham khảo:
Đại Việt sử ký toàn thư / Ngô Sĩ Liên.
Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục / Quốc sử quán triều Nguyễn.
Việt Nam sử lược / Trần Trọng Kim.