Vị hoàng đế cuối cùng của một vương triều chỉ kiểm soát vùng Giang Lăng
Tiêu Tông (558 – 607), tự Ôn Văn, là vị hoàng đế thứ ba và cũng là cuối cùng của Tây Lương, một chính quyền tồn tại tại Giang Lăng trong giai đoạn cuối thời Nam Bắc triều.
Ông xuất thân trực tiếp từ hoàng tộc Lan Lăng Tiêu thị của nhà Lương: là con Tây Lương Minh Đế Tiêu Khuy, cháu nội Tây Lương Tuyên Đế Tiêu Sát, chắt của Chiêu Minh Thái tử Tiêu Thống và thuộc dòng dõi Lương Vũ Đế Tiêu Diễn – người sáng lập Nam Lương năm 502
Sự ra đời của Tây Lương gắn với cuộc nội chiến và chia cắt của nhà Lương vào giữa thế kỷ VI. Năm 554, quân Tây Ngụy đánh chiếm Giang Lăng, giết Lương Nguyên Đế Tiêu Dịch. Đầu năm 555, Tây Ngụy đưa Tiêu Sát – con của Chiêu Minh Thái tử Tiêu Thống – lên ngôi hoàng đế tại Giang Lăng.
Chính quyền này vẫn xưng quốc hiệu Lương và duy trì nghi chế hoàng đế, nhưng lãnh thổ ban đầu chỉ gồm Kinh quận cùng một vùng kéo dài khoảng 300 dặm về phía tây, đồng thời phải dựa vào quân sự của Tây Ngụy, sau đó lần lượt thần phục Bắc Chu và nhà Tùy. Vì đóng đô ở phía tây khu vực trung tâm của Nam Lương, sử sách đời sau thường gọi chính quyền này là Tây Lương hoặc Hậu Lương. Tây Lương truyền qua ba đời vua là Tiêu Sát, Tiêu Khuy và Tiêu Tông, tồn tại khoảng 33 năm, từ 555 đến 587.
Tiêu Tông từ nhỏ được phong Đông Dương vương, sau đó trở thành thái tử. Tùy thư mô tả ông là người “khoan nhân, có độ lượng”, có kiến thức văn chương và giỏi cưỡi ngựa bắn cung. Sử sách còn ghi một chi tiết cho thấy khả năng xạ thuật của ông: cho người nằm dưới đất giữ bia, Tiêu Tông cưỡi ngựa bắn 10 phát đều trúng.
Năm 585, Tiêu Khuy qua đời sau 23 năm ở ngôi. Tiêu Tông kế vị, lấy niên hiệu Quảng Vận. Nhưng lúc đó vị thế của Tây Lương đã rất mong manh. Phía bắc, Tùy Văn Đế đã thay Bắc Chu lập ra nhà Tùy năm 581 và đang chuẩn bị thống nhất Trung Quốc. Phía nam là nhà Trần. Tây Lương nằm giữa hai thế lực lớn, khả năng tự quyết ngày càng hạn chế.
Năm 587 mất nước, nhưng được Tùy Văn Đế giữ lại làm quan
Tiêu Tông chỉ giữ ngôi khoảng hai năm. Sau khi ông lên ngôi, Tùy Văn Đế bắt đầu tăng cường kiểm soát Tây Lương. Nhà Tùy triệu chú của Tiêu Tông là Tiêu Sầm vào triều rồi giữ lại, đồng thời tái lập chức Giang Lăng tổng quản để giám sát tình hình tại Tây Lương.
Đến năm Khai Hoàng thứ 7, tức năm 587, Tuỳ Văn Đế triệu Tiêu Tông vào kinh thành. Theo Tùy thư, Tiêu Tông mang theo hơn 200 quan lại từ Giang Lăng đến triều kiến. Khi đoàn rời đi, những người lớn tuổi ở Giang Lăng đã khóc và cho rằng nhà vua của họ có thể sẽ không còn trở về.
Lo ngại nhà Tùy nhân cơ hội thôn tính Tây Lương, chú của Tiêu Tông là Tiêu Nham cùng em trai ông là Tiêu Hoàn quay sang dựa vào nhà Trần. Tùy Văn Đế lập tức lấy sự việc này làm lý do xóa bỏ Tây Lương. Quân Tùy tiếp quản Giang Lăng, chấm dứt chính quyền tồn tại từ năm 555 đến năm 587, khoảng 33 năm nếu tính theo niên đại truyền thống.
Điều đáng chú ý là Tiêu Tông không bị xử tử mà còn được phong làm Trụ quốc, ban tước Cử quốc công. Đây vẫn là những danh vị rất cao trong hệ thống chính trị nhà Tùy. Tùy thư cũng ghi nhà Tùy cấp cho lăng mộ hai đời vua Tây Lương trước đó mỗi nơi 10 hộ dân để trông coi.
Cách đối xử này có thể lý giải từ nhiều yếu tố. Tiêu Tông đã vào kinh theo lệnh của Tùy Văn Đế và không trực tiếp lãnh đạo cuộc chống đối. Tây Lương từ trước vốn là chính quyền phụ thuộc vào các triều đại phương Bắc. Quan trọng hơn, hai hoàng tộc đã có quan hệ thông gia. Vì trước đó một con gái của Tiêu Khuy được gả cho Tấn vương Dương Quảng – người sau này trở thành Tùy Dạng Đế. Người phụ nữ này chính là Tiêu hoàng hậu nổi tiếng trong lịch sử nhà Tùy.
Từ vị vua mất nước trở thành quan thuộc hàng “tể tướng” nhà Tuỳ
Bước ngoặt tiếp theo trong cuộc đời Tiêu Tông diễn ra sau khi Tùy Văn Đế qua đời năm 604 và Dương Quảng lên ngôi, tức Tùy Dạng Đế. Em gái của Tiêu Tông khi đó trở thành hoàng hậu của Dương Quảng. Tùy thư ghi rõ vì quan hệ với hoàng hậu, Tiêu Tông “rất được thân cận và coi trọng”.
Tùy Dạng Đế đổi phong ông từ Cử quốc công thành Lương công và bổ nhiệm làm Nội sử lệnh. Nhiều thành viên trong gia tộc họ Tiêu cũng được tuyển dụng vào triều tùy theo năng lực, khiến sử sách mô tả các anh em họ Tiêu “bố liệt triều đình”.
Nội sử lệnh không phải chức “thừa tướng” theo cách gọi phổ biến của thời Hán, nhưng xét theo hệ thống Tam tỉnh thời Tùy, đây là chức đứng đầu Nội sử– cơ quan phụ trách việc hình thành, soạn thảo các mệnh lệnh quan trọng của triều đình. Cùng với người đứng đầu Môn hạ và Thượng thư, Nội sử lệnh thuộc nhóm chức vụ thực hiện vai trò tể tướng.
Tiêu Tông có quan hệ thân thiết với danh tướng Hạ Nhược Bật, một trong những công thần từng tham gia chiến dịch diệt nhà Trần. Năm Đại Nghiệp thứ 3, tức năm 607, Hạ Nhược Bật bị Tùy Dạng Đế xử tử. Cùng thời gian đó, trong dân gian xuất hiện câu đồng dao: “Tiêu Tiêu diệc phục khởi” – có thể hiểu là họ Tiêu rồi sẽ lại nổi lên.
Đối với Tùy Dạng Đế, đây là vấn đề nhạy cảm. Tiêu Tông từng là hoàng đế, gia tộc Lan Lăng Tiêu thị có địa vị lớn ở phương Nam, trong triều lại có nhiều người họ Tiêu làm quan. Sử sách ghi Dương Quảng vì thế bắt đầu nghi kỵ ông.
Kết quả, Tiêu Tông bị bãi chức và cho về nhà. Tùy thư chỉ ghi ngắn gọn rằng sau đó “chưa bao lâu thì qua đời”. Tư trị thông giám cũng ghi lại diễn biến tương tự: vì Tiêu Tông được trọng dụng do quan hệ với hoàng hậu, lại thân với Hạ Nhược Bật và gặp đúng lúc xuất hiện câu đồng dao về họ Tiêu, Tùy Dạng Đế sinh nghi rồi bãi chức ông.
Tiêu Tông mất năm 607, khoảng 49 tuổi. Dù cuối đời bị bãi quan, ông không bị xử tử hay thanh trừng gia tộc. Sau khi mất, triều đình nhà Tùy còn truy tặng ông chức Tả Quang lộc đại phu.