Nga có thể giúp Việt Nam đi xa hơn trong khoa học – công nghệ như thế nào?

Câu hỏi cần đặt ra không phải là Nga có thể cung cấp Việt Nam công nghệ gì, mà là Việt Nam có thể cùng Nga tạo ra năng lực công nghệ nào.

Trong nhiều thập niên, khi nhắc đến hợp tác Việt Nam – Liên Xô trước đây và Liên bang Nga ngày nay, người ta thường nghĩ tới dầu khí, năng lượng, quốc phòng, giáo dục và những thế hệ người Việt từng học tập tại các trường đại học Nga – Liên Xô. Nhưng phía sau những lĩnh vực quen thuộc ấy còn tồn tại một di sản ít được nhìn thấy hơn: nền tảng khoa học và đội ngũ nhân lực mà hợp tác với Liên Xô và Nga đã góp phần hình thành cho Việt Nam.

Giai đoạn phát triển mới trong quan hệ hợp tác Việt- Nga

Bước vào giai đoạn phát triển mới, chính nền tảng đó có thể trở thành điểm tựa để quan hệ Việt – Nga chuyển từ hợp tác khoa học truyền thống sang hợp tác công nghệ có khả năng tạo ra những kết quả cụ thể. Năm 2026 được xác định là Năm Hợp tác khoa học – giáo dục Việt Nam – Liên bang Nga, trong khi khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được hai nước xác định là một lĩnh vực hợp tác then chốt.

untitled-0.jpg

Điều đáng chú ý là lợi thế của Nga đối với Việt Nam không nằm đơn thuần ở một vài sản phẩm công nghệ cụ thể. Nga sở hữu truyền thống mạnh về toán học, vật lý, hóa học, khoa học vật liệu, năng lượng nguyên tử, công nghệ vũ trụ, khoa học biển và nhiều ngành khoa học cơ bản. Đây là những lĩnh vực có một đặc điểm quan trọng: chúng tạo ra năng lực nền tảng để một quốc gia có thể tiếp tục tự phát triển công nghệ trong nhiều thập niên sau đó.

Trong khoa học – công nghệ, một quốc gia muốn đi xa không thể chỉ mua những công nghệ tiên tiến nhất tại một thời điểm. Điều quan trọng hơn là phải có khả năng hiểu, cải tiến, thiết kế và cuối cùng là tạo ra công nghệ mới. Đây chính là nơi hợp tác với Nga có thể mang lại giá trị đặc biệt cho Việt Nam.

Một ví dụ tiêu biểu là Viện Liên hiệp Nghiên cứu Hạt nhân (JINR) tại Dubna. Việt Nam tham gia JINR từ năm 1956 và qua nhiều thập niên đã đào tạo được nhiều thế hệ nhà khoa học trong các lĩnh vực vật lý hạt nhân, vật lý hạt, vật liệu, máy gia tốc và năng lượng nguyên tử. Hiện gần 50 cán bộ Việt Nam đang làm việc tại JINR, trong những lĩnh vực từ vật lý neutron, vật liệu bền bức xạ đến y học hạt nhân và thiết kế máy gia tốc.

Viện Liên hiệp Nghiên cứu Hạt nhân (JINR). Ảnh: jinr.ru

Điều quan trọng nhất không nằm ở số lượng nhà khoa học được đào tạo, mà ở việc họ tạo ra năng lực hấp thụ tri thức – khả năng đưa những thành tựu khoa học quốc tế về Việt Nam, hình thành nhóm nghiên cứu, đào tạo thế hệ tiếp theo và từng bước phát triển các ứng dụng phù hợp với nhu cầu trong nước.

Trong tương lai, mô hình này có thể được mở rộng sang những lĩnh vực mới. Việt Nam đang quan tâm mạnh tới năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình, công nghệ lượng tử, vật liệu mới, công nghệ vũ trụ, vệ tinh nhỏ, viễn thám, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học và y sinh. Đây cũng là những lĩnh vực được Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam xác định có tiềm năng mở rộng hợp tác với các đối tác Nga.

Đặc biệt, công nghệ vũ trụ có thể trở thành một hướng hợp tác giàu triển vọng. Nga có lịch sử lâu dài trong nghiên cứu và chinh phục không gian, trong khi Việt Nam đang ngày càng cần các năng lực vệ tinh, quan sát Trái đất, viễn thám và dữ liệu không gian để phục vụ quản lý tài nguyên, nông nghiệp, dự báo thiên tai, biến đổi khí hậu và bảo đảm an ninh. Nếu hợp tác được thiết kế theo hướng cùng nghiên cứu, cùng đào tạo và từng bước làm chủ công nghệ, Việt Nam có thể thu được nhiều giá trị hơn so với việc chỉ mua thiết bị hoặc thuê dịch vụ.

Khoa học biển cũng là một ví dụ khác. Từ năm 2005 đến 2025, Việt Nam và Nga đã thực hiện 9 chuyến khảo sát chung bằng tàu nghiên cứu “Viện sĩ Oparin” trên vùng biển Việt Nam. Những chương trình này tạo ra dữ liệu về đa dạng sinh học, sinh thái, vi sinh vật biển, hợp chất tự nhiên, hóa học môi trường, vi nhựa và các chất hữu cơ khó phân hủy. Hai bên đã thống nhất tiếp tục hợp tác nghiên cứu biển trong giai đoạn 2026–2035.

Đây là loại hợp tác có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam phải đối mặt đồng thời với biến đổi khí hậu, nước biển dâng, suy giảm đa dạng sinh học và nhu cầu khai thác bền vững tài nguyên biển. Khoa học Nga, nếu được kết nối với nhu cầu thực tế của Việt Nam, có thể giúp biến dữ liệu nghiên cứu thành công cụ phục vụ quản trị và phát triển.

Chuyển từ “hợp tác theo đối tác” sang “hợp tác theo bài toán”

Tuy nhiên, để hợp tác khoa học – công nghệ tạo ra bước tiến thực chất, cách làm cũng cần thay đổi. Theo định hướng được nêu từ phía Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, hai nước cần chuyển từ “hợp tác theo đối tác” sang “hợp tác theo bài toán”. Nghĩa là thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “chúng ta có thể hợp tác với viện nào của Nga?”, cần bắt đầu bằng câu hỏi “Việt Nam đang có bài toán công nghệ nào cần giải quyết?”. Từ đó mới lựa chọn nhóm nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và công nghệ phù hợp.

Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng bởi Việt Nam đang bước vào giai đoạn cần những kết quả công nghệ cụ thể. Một chương trình hợp tác thành công không chỉ nên kết thúc bằng số lượng hội thảo, bài báo khoa học hay lượt trao đổi chuyên gia, mà cần hướng tới những sản phẩm có thể kiểm chứng: một nguyên mẫu công nghệ, một phòng thí nghiệm chung, một hệ thống thử nghiệm, một cơ sở dữ liệu, một quy trình công nghệ hoặc một nhóm chuyên gia đủ năng lực tiếp tục phát triển sản phẩm sau khi dự án kết thúc.

Doanh nghiệp cũng cần được đưa vào quá trình này sớm hơn. Nếu phòng thí nghiệm tạo ra tri thức nhưng không có doanh nghiệp tham gia, khoảng cách từ nghiên cứu đến thị trường vẫn rất lớn. Ngược lại, nếu doanh nghiệp chỉ tiếp nhận công nghệ có sẵn, Việt Nam khó hình thành năng lực sáng tạo độc lập. Mô hình tốt hơn là nhà nước tạo khuôn khổ, trường đại học và viện nghiên cứu tạo tri thức, doanh nghiệp xác định nhu cầu và cùng đầu tư vào quá trình phát triển công nghệ.

Ở góc độ rộng hơn, hợp tác Việt – Nga trong khoa học – công nghệ còn là một bộ phận của ngoại giao khoa học – công nghệ. Việt Nam hiện xác định ngoại giao khoa học – công nghệ là một trụ cột của nền ngoại giao phục vụ phát triển, nhằm mở đường cho hợp tác quốc tế, tiếp thu có chọn lọc thành tựu tiên tiến, nâng cao năng lực làm chủ công nghệ chiến lược và tăng cường an ninh công nghệ quốc gia.

Vì thế, câu hỏi Việt Nam cần đặt ra không phải là Nga có thể cung cấp Việt Nam công nghệ gì, mà là Việt Nam có thể cùng Nga tạo ra năng lực công nghệ nào.

Đó cũng là bước chuyển quan trọng nhất của quan hệ khoa học – công nghệ hai nước. Từ đào tạo sang đồng đào tạo, từ tiếp nhận sang đồng nghiên cứu, từ chuyển giao sang đồng phát triển, từ những dự án riêng lẻ sang các chương trình dài hạn giải quyết những bài toán lớn của quốc gia.

Nếu làm được điều đó, di sản hợp tác khoa học Việt – Nga sẽ không chỉ thuộc về quá khứ. Những phòng thí nghiệm, nhà khoa học và chương trình nghiên cứu được xây dựng qua nhiều thế hệ có thể trở thành nền móng cho một giai đoạn mới, trong đó Việt Nam không chỉ tiếp nhận thành tựu khoa học của thế giới mà từng bước tham gia vào quá trình tạo ra những tri thức và công nghệ mới.

Và có lẽ đó mới là cách Nga có thể giúp Việt Nam “đi xa hơn”: không phải đi thay Việt Nam, mà giúp Việt Nam có thêm tri thức, con người và năng lực để tự đi xa bằng chính đôi chân công nghệ của mình.

Hàn Quốc và Việt Nam: Chung tay xây dựng một 'hành lang công nghệ' châu Á?

Khi châu Á đang bước nhanh vào kỷ nguyên AI và bán dẫn, Việt Nam và Hàn Quốc đứng trước cơ hội biến quan hệ kinh tế thành một không gian hợp tác công nghệ mới.

Hơn ba thập niên sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao, Việt Nam và Hàn Quốc đang đứng trước một giai đoạn phát triển khác của quan hệ song phương. Nếu những thập niên trước được định hình bởi thương mại, đầu tư, sản xuất công nghiệp và giao lưu nhân dân, thì tương lai có thể được quyết định ngày càng nhiều bởi khoa học, công nghệ và khả năng làm chủ những lĩnh vực chiến lược. Chuyến thăm chính thức Hàn Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn từ ngày 6- 9/9/2026 diễn ra đúng vào thời điểm hai nước đang tìm kiếm những động lực mới để đưa quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện đi vào chiều sâu.

Hành lang công nghệ xuyên suốt từ phòng thí nghiệm đến nhà máy

Chủ tịch Quốc hội Lào Xaysomphone Phomvihane: Người vun đắp tình hữu nghị Việt-Lào

Chủ tịch Quốc hội Lào Xaysomphone Phomvihane đã dành nhiều tâm huyết củng cố quan hệ hữu nghị vĩ đại, đoàn kết đặc biệt và hợp tác toàn diện Lào - Việt Nam.

Ngày 8/8/2026, Chủ tịch Quốc hội nước CHDCND Lào Xaysomphone Phomvihane từ trần ở tuổi 70. Sự ra đi của ông là mất mát lớn đối với Đảng, Nhà nước và nhân dân các dân tộc Lào, đồng thời để lại niềm tiếc thương sâu sắc tại Việt Nam, nơi ông luôn dành những tình cảm đặc biệt và coi việc vun đắp quan hệ hai nước là một phần quan trọng trong sự nghiệp của mình.

Việt Nam luôn chiếm một vị trí đặc biệt trong đối ngoại nghị viện

Lĩnh vực hợp tác quan trọng giữa Việt Nam và Singapore

Từ công nghiệp, logistics đến chuyển đổi số và năng lượng xanh, hợp tác Việt Nam – Singapore đang trở nên ngày càng sâu rộng và mang tính chiến lược rõ nét.

Quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Singapore thường được giới quan sát quốc tế xem là một trong những mô hình hợp tác thành công nhất tại Đông Nam Á. Từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973 đến nay, hai nước đã không ngừng mở rộng hợp tác trên nhiều lĩnh vực, từ thương mại, đầu tư đến giáo dục, công nghệ và phát triển bền vững. Nếu Singapore nhìn nhận Việt Nam như một trong những nền kinh tế năng động và giàu tiềm năng nhất khu vực, thì Việt Nam xem Singapore là đối tác chiến lược quan trọng về vốn đầu tư, quản trị và đổi mới sáng tạo. Chính sự bổ trợ lẫn nhau đã giúp quan hệ hai nước phát triển mạnh mẽ trong vài thập niên qua.

VSIP - biểu tượng hợp tác kinh tế giữa hai nước

Đọc nhiều nhất

Tin mới