Đó là một đêm bình thường trong chuyến Nam tuần lần thứ sáu của Hoàng đế Càn Long. Những quan viên đi theo không nhiều, phần lớn đều là trọng thần thân tín của hoàng đế, trong đó có Hòa Thân và Kỷ Hiểu Lam.
Không khí trên thuyền vốn rất thoải mái. Rượu ngon do quan viên địa phương Giang Nam tiến dâng có vị nồng đậm, êm dịu. Sau vài chén, Càn Long dần trở nên cao hứng. Ông tựa người trên giường, tay cầm một chiếc chén ngọc Hòa Điền óng mịn, ánh mắt tùy ý lướt qua các đại thần bên dưới.
Tâm tư của bậc đế vương vốn khó đoán. Một khắc trước, ông còn tán thưởng vẻ dịu dàng, nên thơ của vùng sông nước Giang Nam; nhưng ngay sau đó, trong ánh mắt lại thoáng xuất hiện vẻ tinh quái như muốn thử tài các đại thần.
“Các khanh”.
Càn Long đột nhiên lên tiếng. Giọng nói không lớn nhưng lập tức khiến tiếng đàn sáo trong họa thuyền ngừng lại.
Tất cả quan viên đặt chén đũa xuống, nín thở chờ hoàng đế nói tiếp.
Khóe miệng Càn Long nhếch lên thành một nụ cười nửa đùa nửa thật.
“Hôm nay trẫm đi dạo ngoài phố, tình cờ nghe được một câu đố dân gian, cảm thấy khá thú vị. Câu đố là: Thứ gì đàn ông có một, phụ nữ có hai?”
Câu hỏi vừa được đưa ra, bầu không khí trong họa thuyền lập tức trở nên đông cứng.
Sắc mặt các quan viên trở nên vô cùng khó coi.
Câu đố này nghe qua đã có phần tục tĩu, thậm chí mang theo một hàm ý khó nói. Tất cả những người ngồi đây đều là quan lại triều đình đọc đủ kinh sử, nào ai ngờ thiên tử lại đưa ra một câu đố mang màu sắc gần như lời ăn tiếng nói nơi dân gian như vậy?
Trán Hòa Thân lấm tấm mồ hôi. Đầu óc ông ta nhanh chóng xoay chuyển nhưng vẫn không thể tìm được một đáp án vừa có thể làm vừa lòng hoàng đế, vừa giữ được thể diện.
Nếu đoán theo hướng thô tục, một khi Càn Long nổi giận, trách họ làm nhục lễ giáo thì hậu quả khó lường. Nhưng nếu không trả lời được, bản thân lại bị xem là kém cỏi, làm mất hứng của hoàng đế.
Hòa Thân lén đưa mắt nhìn xung quanh. Các đồng liêu ai nấy đều cúi đầu, chỉ hận không thể vùi mặt vào chén rượu trước mặt.
Càn Long nhìn dáng vẻ bối rối của quần thần, dường như khá thích thú.
Cuối cùng, ánh mắt ông dừng lại ở Kỷ Hiểu Lam đang ngồi trong góc, tay nâng chén trà, chậm rãi thưởng thức.
“Kỷ Quân, ngươi bác cổ thông kim, được xưng là đệ nhất tài tử thiên hạ. Ngươi thử nói xem, rốt cuộc đó là thứ gì?”
Giọng Càn Long vừa có vẻ uy nghiêm, vừa mang theo sự chờ đợi.
Kỷ Hiểu Lam đặt chén trà xuống, từ từ đứng dậy.
Ông không giống những người khác, không hề hoảng loạn. Chỉ là đôi mày hơi nhíu lại.
Đương nhiên ông hiểu câu đố này trong dân gian có đáp án thô tục gì. Nhưng ông cũng biết rõ, nếu đem những lời tục tĩu ấy nói trước mặt hoàng đế, chẳng khác nào tự tìm đường chết, đồng thời làm mất thể diện của một người đọc sách.
Ánh mắt Kỷ Hiểu Lam vô tình lướt qua người phụ nữ đang đứng bên cạnh rót rượu.
Đó là một phụ nữ khoảng ngoài 30 tuổi, mặc bộ quần áo vải thô, đầu cúi thấp. Mu bàn tay bà đầy những vết sẹo do nứt nẻ vì lạnh, các khớp ngón tay thô ráp, hoàn toàn đối lập với sự xa hoa lộng lẫy trên họa thuyền.
Kỷ Hiểu Lam biết những phụ nữ tầng lớp thấp được tạm thời trưng dụng để phục vụ trong những dịp như thế này thường phải gánh trên vai những áp lực sinh kế nặng nề.
Một ý nghĩ lóe lên trong đầu ông.
Sắc mặt Kỷ Hiểu Lam trở nên nghiêm nghị. Ông chỉnh lại y phục, ung dung bước ra giữa thuyền rồi cúi người hành lễ.
“Bẩm Hoàng thượng, thần biết đáp án"
Giọng nói trầm ổn, vang vọng trong khoang thuyền.
“Ồ? Nói thử xem”.
Càn Long hơi ngồi thẳng người, ánh mắt lóe lên vẻ dò xét.
Kỷ Hiểu Lam ngẩng đầu, nhìn thẳng vào Càn Long rồi chậm rãi nói từng chữ:
“Bẩm Hoàng thượng, thứ này đàn ông chỉ có một, còn phụ nữ lại có hai. Đó chính là họ”.
“Họ?”
Càn Long sững người.
Hòa Thân cũng ngẩn ra.
Tất cả quan viên có mặt đều ngẩng đầu, vẻ mặt đầy kinh ngạc.
Đáp án hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của mọi người. Nó không những không hề thô tục mà còn mang theo một ý nghĩa trang trọng đầy bất ngờ.
“Đúng vậy, chính là họ”.
Giọng Kỷ Hiểu Lam trầm xuống, mang theo một nỗi thương cảm sâu sắc.
“Hoàng thượng, đàn ông trong thiên hạ, bất luận sang hèn, từ khi sinh ra đều mang họ của cha. Họ ấy theo họ suốt đời, không đổi tên, không đổi họ. Một người đàn ông từ khi sinh ra cho đến lúc chết đi, về cơ bản chỉ mang một họ. Đó là cội nguồn, là căn tính và cũng là nền tảng để xác định thân phận của họ”.
Kỷ Hiểu Lam dừng lại, ánh mắt một lần nữa nhìn về phía người phụ nữ đang rót rượu.
Người phụ nữ dường như đã hiểu được điều gì đó. Động tác rót rượu hơi khựng lại, đầu càng cúi thấp hơn.
“Nhưng phụ nữ thì sao?”
Giọng Kỷ Hiểu Lam hơi cao lên, nhưng không phải sự kích động mà là một nỗi đau được kìm nén.
“Phụ nữ trên đời này lại phải mang hai họ”.
Trong họa thuyền im phăng phắc.
Chỉ còn tiếng mưa rơi xào xạc bên ngoài.
Càn Long không ngắt lời. Vẻ tinh quái trong ánh mắt ông đã hoàn toàn biến mất, thay vào đó là sự trầm mặc.
“Thần từng đi qua nhiều vùng quê, gặp vô số phụ nữ bình thường”.
Kỷ Hiểu Lam chậm rãi bước đi, như chìm vào ký ức.
“Khi còn ở nhà cha mẹ, họ là những cô con gái được cha mẹ yêu thương, mang họ Trương, họ Lý, họ Vương theo cha. Khi ấy, họ có tên riêng, có tiếng cười riêng. Nhưng đến năm 15, 16 tuổi, khi ngồi lên kiệu hoa và được đưa vào nhà người khác, cái họ vốn thuộc về họ dường như cũng bị bẻ gãy”.
Giọng Kỷ Hiểu Lam trở nên day dứt:
“Từ ngày đó, cách gọi của họ biến thành ‘Trương Vương thị’, ‘Lý Triệu thị’. Họ của nhà chồng giống như một ngọn núi đè lên họ vốn có của người phụ nữ. Họ không còn được nhìn nhận như một con người độc lập mà trở thành vợ của ai đó, mẹ của ai đó, người nối dõi cho một gia đình nào đó”.
“Họ có hai họ, nhưng cái họ thêm vào ấy không phải là ân huệ mà là một gánh nặng”.
Hòa Thân ngồi bên cạnh nghe mà sững sờ.
Ban đầu ông ta nghĩ Kỷ Hiểu Lam chỉ đang chơi chữ, dùng một cách giải thích khéo léo để đối phó với câu đố của hoàng đế. Nhưng sự chân thành trong lời nói của Kỷ Hiểu Lam lại khiến ông ta chấn động.
“Hoàng thượng có từng nghĩ rằng phía sau hai họ ấy là cuộc đời như thế nào của một người phụ nữ?”
Kỷ Hiểu Lam ngẩng đầu, nhìn thẳng vào vị hoàng đế trên cao.
“Họ dùng thân thể do cha mẹ sinh ra để phụng dưỡng cha mẹ chồng; nuốt nước mắt khi phải rời xa đấng sinh thành để chăm lo cho một gia đình xa lạ. Sáng sớm nấu cháo, đêm khuya may vá, mang thai mười tháng, thậm chí đứng giữa ranh giới sinh tử để sinh con nối dõi cho nhà chồng”.
“Họ dùng cả cuộc đời mình, từng chút một, lấp đầy vào cái họ xa lạ của nhà chồng”.
Người phụ nữ rót rượu không biết từ lúc nào đã dừng tay.
Bà quay lưng lại, đôi vai khẽ run lên, rõ ràng đang cố gắng kìm nén để không bật khóc.
Bà vốn là con gái một gia đình họ Triệu trong thôn, lấy một người đàn ông họ Lý và trở thành một trong vô số “Lý Triệu thị” trên đời.
Để có tiền mua thuốc cho cha mẹ chồng đang bệnh, để đổi lấy chút lương thực cho những đứa con nhỏ, bà buộc phải ra ngoài làm lụng, nhận công việc nặng nhọc nhất trên họa thuyền.
Những lời của Kỷ Hiểu Lam giống như một con dao, chính xác cứa vào nỗi tủi thân sâu nhất trong lòng bà.
Kỷ Hiểu Lam nhìn bóng lưng người phụ nữ, đôi mắt cũng hơi đỏ.
Ông tiếp tục:
“Một họ của đàn ông tượng trưng cho quyền lực và sự kế thừa. Nhưng hai họ của phụ nữ lại khắc đầy sự hy sinh và tận tụy”.
“Khi một người phụ nữ già đi, mái tóc bạc trắng, nằm xuống trong quan tài, trên bia mộ vẫn là hai cái họ lạnh lùng ấy. Người đời sau đến tế bái, nhớ rằng bà là tổ mẫu của gia đình nào đó, nhưng rất ít người nhớ rằng bà từng có một cái tên riêng, trong sáng và thuộc về chính mình”.
Cả họa thuyền chìm vào im lặng.
Những lời Kỷ Hiểu Lam nói không có điển tích hoa mỹ, cũng không cố tình phô trương học vấn. Ông chỉ bình thản kể ra một sự thật mà hàng nghìn năm qua người ta vẫn xem là điều hiển nhiên, nhưng ẩn sau đó lại là một sự khắc nghiệt vô cùng.
Càn Long rất lâu không nói.
Chiếc chén ngọc Hòa Điền trong tay ông đã mất đi hơi ấm. Hoàng đế nắm chặt nó trong lòng bàn tay.
Những lời của Kỷ Hiểu Lam giống như một luồng gió xuyên qua khoang thuyền, cuốn sạch chút men rượu và sự nhẹ dạ trong lòng ông, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên những cơn sóng dữ trong tâm trí.
Không khí trong họa thuyền trở nên nặng nề.
Một số quan viên lớn tuổi nhớ đến người vợ đã vất vả cả đời vì mình ở nhà, khóe mắt cũng không khỏi đỏ lên.
Ngay cả Hòa Thân cũng thu lại nụ cười thường trực. Ông ta cúi đầu, vẻ mặt hiếm khi nghiêm nghị đến vậy.
Một lúc lâu sau, Càn Long chậm rãi thở dài.
Trong tiếng thở dài ấy không còn vẻ uy nghiêm của một vị hoàng đế, mà chỉ còn nỗi trăn trở và chút tự trách của một người đàn ông bình thường.
Ông nhẹ nhàng đặt chén ngọc xuống bàn, ánh mắt phức tạp nhìn Kỷ Hiểu Lam.
“Kỷ Quân, Kỷ Quân…”
Giọng Càn Long hơi khàn.
“Trẫm vốn chỉ mượn men rượu để đưa ra một câu đố hoang đường, muốn làm khó ngươi một phen. Không ngờ ngươi lại dùng một đạo lý giản dị nhất trên đời để dạy cho trẫm và tất cả mọi người ở đây một bài học sâu sắc”.
Càn Long đứng dậy, chắp tay sau lưng đi đến bên cửa sổ.
Ông mở cửa.
Mưa xuân Giang Nam mang theo hơi lạnh ùa vào mặt, khiến đầu óc đang chếnh choáng của hoàng đế hoàn toàn tỉnh táo.
“Đàn ông có một họ là điều đương nhiên mà trời đất ban cho; phụ nữ mang hai họ lại là cả một đời nhẫn nhục và gánh vác”.
Càn Long lẩm nhẩm nhắc lại ý nghĩa trong lời Kỷ Hiểu Lam, giọng đầy kính trọng.
Ông quay người, nhìn người phụ nữ đang lén lau nước mắt, rồi ra lệnh cho thái giám tổng quản:
“Thưởng cho người phụ nữ này 50 lượng bạc, phái người đưa bà ấy về nhà. Nói với nhà chồng rằng nhất định phải đối xử tốt với bà ấy”.
Người phụ nữ nghe vậy lập tức quỳ sụp xuống đất, liên tục dập đầu, khóc không thành tiếng.
50 lượng bạc ấy đủ để thay đổi cuộc sống của cả gia đình bà, cũng đủ để giúp bà có thêm chút địa vị và sự tôn trọng trong chính gia đình mình.
Càn Long trở lại giường, ngồi xuống, nâng chén rượu vừa được rót đầy rồi từ xa hướng về phía Kỷ Hiểu Lam.
“Kỷ ái khanh, cách giải vây của ngươi không chỉ giải vây cho một câu nói lỡ lời của trẫm, mà còn tháo gỡ nỗi oan khuất của biết bao phụ nữ trong thiên hạ suốt hàng nghìn năm”.
“Ngươi không phụ những sách thánh hiền đã đọc, bởi ngươi có một tấm lòng thương người”.
“Chén rượu này, trẫm kính ngươi”.
Kỷ Hiểu Lam vội quỳ xuống, hai tay nâng cao chén rượu, giọng hơi run:
“Thần tạ thánh ân. Hoàng thượng thánh minh, biết thương cảm nỗi nhọc nhằn của phụ nữ trong thiên hạ chính là phúc của muôn dân. Thần thay cho những người phụ nữ phải mang hai họ trong thiên hạ, tạ ơn Hoàng thượng!”
Quân thần cùng ngửa đầu uống cạn chén rượu.
Rượu cay trôi xuống cổ họng, hóa thành một dòng hơi ấm trong lòng.
Đêm ấy, trong họa thuyền không còn ai nói chuyện phong hoa tuyết nguyệt, cũng chẳng ai tiếp tục nịnh nọt hay tâng bốc. Tất cả những người có mặt đều chìm vào suy ngẫm sâu xa giữa tiếng mưa.
Vài ngày sau, đoàn Nam tuần tiếp tục lên đường.
Câu chuyện Kỷ Hiểu Lam thông minh hóa giải câu đố của hoàng đế nhanh chóng lan truyền trong số quan viên đi theo.
Nhưng không ai xem đây đơn thuần là một câu chuyện khoe tài trí. Mỗi lần nhắc lại, người ta đều chỉ biết thở dài.
Trên đời có rất nhiều người thông minh, có thể dùng những lời lẽ hoa mỹ để giải những câu đố phức tạp nhất.
Nhưng trí tuệ thực sự đôi khi lại nằm ở khả năng thấu hiểu và đồng cảm với những con người bình thường nhất.
Kỷ Hiểu Lam không chỉ giữ được thể diện của một người đọc sách, giữ được thể diện của hoàng đế, mà quan trọng hơn, ông đã dùng lời nói của mình dựng nên một tấm bia vô hình cho vô số phụ nữ âm thầm cạn kiệt tuổi xuân bên bếp lửa và bên những đường kim mũi chỉ.
Mưa Giang Nam rồi cũng tạnh.
Hai bên bờ kênh lại trở nên nhộn nhịp.
Trong những ngôi làng ven sông, vẫn có vô số “Trương Vương thị”, “Lý Triệu thị” giặt quần áo bên bờ nước, làm lụng ngoài đồng.
Bóng lưng họ vẫn còng xuống, đôi bàn tay vẫn thô ráp.
Nhưng có lẽ, vào một đêm yên tĩnh nào đó, khi mệt mỏi nằm xuống giường, họ sẽ cảm nhận được rằng giữa thế gian rộng lớn và lạnh lùng này, từng có một tiếng nói xuyên qua những tầng màn quyền lực, thực sự hiểu nỗi đau của họ và tôn trọng hai cái họ nặng trĩu mà họ đã dùng cả cuộc đời để gánh vác.
(Theo Sohu)