Cuối mùa thu năm 1885, cái nóng oi bức ở Phúc Châu vẫn chưa hoàn toàn tan biến. Một vị đại thần nổi tiếng cứng rắn của triều Thanh là Tả Tông Đường qua đời khi đang tại nhiệm ở Phúc Châu. Tin dữ nhanh chóng được phi ngựa chuyển vào Tử Cấm Thành.
Khi ấy, Từ Hi Thái hậu đang ở tẩm cung tháo trang sức. Nghe tin, tay bà khựng lại trong giây lát. Nhưng thay vì tỏ ra tiếc thương hay đau buồn, bà lập tức truyền lệnh cho Quân cơ xứ: kiểm tra toàn bộ gia sản của Tả Tông Đường.
Trong suy nghĩ của Từ Hi Thái hậu, vị tổng đốc từng chủ trì thu hồi Tân Cương, phụ trách việc xây dựng và củng cố hải phòng toàn quốc, đồng thời từng điều phối hàng chục triệu lượng bạc quân phí này chắc chắn phải sở hữu một khối tài sản khổng lồ. Ít nhất vài trăm nghìn lượng bạc tư nhân hẳn không phải chuyện khó.
Không lâu sau, một bản danh sách kiểm kê tài sản chi tiết được trình lên trước mặt Từ Hi Thái hậu. Các đại thần Quân cơ xứ lần lượt chuyền tay nhau đọc. Không ai nói một lời. Trong đại điện rộng lớn, chỉ còn tiếng giấy lật khe khẽ.
Từ Hi Thái hậu cúi xuống xem từng dòng. Càng đọc, bà càng kinh ngạc.
Không có ruộng đất. Không có cửa hàng. Không có tiền gửi tại ngân hiệu.
Một vị đại thần nhất phẩm, từng làm tổng đốc Thiểm Cam, Mân Chiết và Lưỡng Giang, nắm trong tay quyền lực quân sự và chính trị rất lớn, cuối đời chỉ còn khoảng 15.000 lượng bạc tiền mặt. Trong đó, 8.000 lượng lại là khoản “dưỡng liêm ngân” mà triều đình mới cấp.
Nhưng điều khiến người ta sửng sốt nhất nằm ở cuối bản danh sách: quan tài trong nhà là đồ cũ, đã sử dụng suốt 30 năm, lớp sơn bong tróc, gia cảnh thanh bần, không đủ khả năng thay quan tài mới.
Nếu đặt trong bối cảnh ngày nay, nhiều người có lẽ sẽ hoài nghi câu chuyện này. Một vị tổng đốc từng nắm quyền lực lớn, điều động hàng chục triệu lượng bạc của quốc khố, đến cuối đời lại không đủ tiền mua một chiếc quan tài mới?
Không chỉ hậu thế khó tin, ngay trong triều đình nhà Thanh khi ấy, cảnh nghèo của Tả Tông Đường cũng khiến nhiều người kinh ngạc. Có người từng cho rằng đây là sự tô vẽ của sử quan hoặc câu chuyện được hậu thế dựng nên.
Theo bài viết, bản danh sách kiểm kê tài sản này được lưu giữ trong hồ sơ cung đình cuối thời Thanh.
Trong bối cảnh quan trường cuối thời Thanh tham nhũng và xa hoa phổ biến, quan niệm về tiền bạc của Tả Tông Đường đặc biệt khác biệt.
Theo quy chế nhà Thanh, tổng đốc hằng năm có thể nhận khoảng 15.000-20.000 lượng “dưỡng liêm ngân”. Khoản tiền này được triều đình cấp với mục đích giúp quan chức cấp cao có thu nhập đủ cao để hạn chế tham ô.
Nhưng trên thực tế, nhiều quan lại vẫn tìm cách kiếm thêm. Chi phí tiếp khách, nuôi thuộc hạ, gia đinh, cùng những khoản “băng kính”, “than kính” dùng để biếu xén quan lại ở kinh thành khiến rất ít người có thể hoàn toàn giữ mình trong sạch.
Tả Tông Đường lại được mô tả là một ngoại lệ. Ông sử dụng tiền của mình vào những công việc công ích như hỗ trợ học viện, bổ sung quân lương, trợ cấp gia đình binh sĩ tử trận và cứu tế người dân tại các khu vực chiến sự.
Trong cuộc sống thường ngày, ông ăn uống giản dị, thường chỉ một món mặn hai món rau, uống trà bình dân. Một bộ quần áo vải có thể mặc trong nhiều năm.
Tả Tông Đường cả đời nổi tiếng cứng rắn, thẳng thắn và không thích luồn cúi. Khi ông phụ trách quân vụ ở Tây Bắc, từng có thuộc hạ khuyên ông thu thập đặc sản địa phương để đem biếu các vương công, quyền quý ở kinh thành, qua đó tạo quan hệ và củng cố con đường quan lộ.
Tả Tông Đường thẳng thừng từ chối và mỉa mai: “Tây Bắc chỉ có đầy trời cát bụi. Nếu muốn biếu các vương gia, chi bằng tặng họ hai xe cát”.
Câu nói ấy thể hiện rõ tính cách của ông: không muốn dựa dẫm quyền quý, không thích xu nịnh và cũng chẳng giỏi chuyện khéo léo nơi quan trường.
Chính tính cách ấy khiến ông thường bị những người quyền thế phàn nàn là kiêu ngạo, cứng đầu và không biết thời thế.
Nhưng cũng chính sự cứng rắn ấy giúp Tả Tông Đường dám làm điều mà rất nhiều người khác không dám làm: đứng lên chủ trương thu hồi Tân Cương khi nhiều người trong triều muốn từ bỏ vùng đất này.
Năm 1876, khi đã 64 tuổi, Tả Tông Đường được giao trọng trách làm Khâm sai đại thần, toàn quyền phụ trách quân vụ Tân Cương. Trước khi tiến quân từ Tửu Tuyền về phía Tây, ông cho khiêng một chiếc quan tài bằng gỗ đi đầu đoàn quân.
Đó không đơn thuần là một hình ảnh mang tính biểu tượng. Ông muốn thể hiện quyết tâm: nếu không thu hồi được Tân Cương, ông sẽ không trở về.
Chiếc quan tài ấy sau đó đi theo ông trong suốt nhiều năm và cuối cùng được sử dụng cho đến khi ông qua đời ở Phúc Châu.
Khi ấy, tình hình Tân Cương vô cùng nguy cấp. Quân nổi dậy của A Cổ Bách chiếm giữ nhiều khu vực, đồng thời phía sau còn có sự can thiệp và gây sức ép của các cường quốc như Anh và Nga.
Trong triều đình, phái do Lý Hồng Chương đứng đầu chủ trương từ bỏ Tân Cương, thu hẹp chi tiêu và tập trung nguồn lực cho việc xây dựng hải quân.
Tả Tông Đường kiên quyết phản đối. Ông đưa ra lập luận nổi tiếng: “Thu hồi Tân Cương là để bảo vệ Mông Cổ; bảo vệ Mông Cổ là để bảo vệ kinh sư”.
Nhưng vấn đề lớn nhất là tiền.
Quốc khố nhà Thanh khi đó đã cạn kiệt, không đủ khả năng đáp ứng chi phí khổng lồ cho cuộc viễn chinh. Trong hoàn cảnh khó khăn, Tả Tông Đường tìm mọi cách huy động nguồn lực. Ông sử dụng nguồn thu thuế quan làm tài sản bảo đảm để vay tiền từ các ngân hàng nước ngoài, đồng thời giao cho thương nhân Hồ Tuyết Nham đứng ra lo liệu lương thực và quân phí.
Hồ Tuyết Nham khi ấy nổi tiếng là một trong những thương nhân giàu có và có ảnh hưởng nhất cuối thời Thanh. Ông trở thành nguồn tài chính quan trọng giúp Tả Tông Đường duy trì chiến dịch Tây chinh.
Về sau, Hồ Tuyết Nham bị Lý Hồng Chương và Thịnh Tuyên Hoài chèn ép. Cuộc đấu đá thương mại bên ngoài thực chất cũng có liên quan đến những mâu thuẫn phe phái trong triều đình. Hồ Tuyết Nham cuối cùng phá sản, còn Tả Tông Đường ngày càng bị cô lập.
Thế nhưng, theo bài viết, dù từng nắm quyền điều phối số tiền quân phí khổng lồ, Tả Tông Đường vẫn không biến công quỹ thành tài sản cá nhân.
Điều này càng nổi bật khi đặt cạnh một số đại thần cùng thời. Lý Hồng Chương tham gia nhiều dự án Dương Vụ, nắm giữ các lĩnh vực như vận tải biển, điện báo, đường sắt và tích lũy được khối tài sản đáng kể. Tăng Quốc Phiên vốn nổi tiếng thanh liêm nhưng xuất thân từ gia đình địa chủ có nền tảng, nên gia đình vẫn có tài sản riêng.
Tả Tông Đường thì khác. Ông xuất thân nghèo khó ở Hồ Nam, cha chỉ là một thầy giáo làng. Trước tuổi 40, ông chưa có địa vị quan trường đáng kể. Từ một người áo vải nơi thôn dã, ông từng bước trở thành trụ cột của nhà Thanh và một vị tổng đốc quyền thế.
Theo lẽ thường, một người từng trải qua nghèo khó như vậy càng hiểu giá trị của tiền bạc và đáng lẽ phải tích lũy tài sản cho con cháu. Nhưng ông lại đi theo con đường hoàn toàn khác.
Vì thế, ba chữ “không có” trong danh sách tài sản – không ruộng đất, không cửa hàng, không tiền gửi – trở thành hình ảnh gây ám ảnh.
Một vị tổng đốc không mua ruộng đất để lại cho con cháu. Không mở cửa hàng để người thân dựa vào quyền lực kiếm lợi. Không tích trữ bạc riêng dù từng điều phối hàng chục triệu lượng bạc quân phí.
Còn dòng ghi chú về chiếc quan tài cũ 30 năm càng khiến câu chuyện trở nên đặc biệt.
Chiếc quan tài ấy từng đi qua những vùng đất đầy cát bụi Tây Bắc, rồi cuối cùng theo ông về Phúc Châu. Nó trở thành biểu tượng cho cuộc đời của một vị đại thần đã dành phần lớn cuộc đời cho quốc gia.
Theo bài viết, sau khi Tả Tông Đường qua đời, Từ Hi Thái hậu ban 3.000 lượng bạc để lo hậu sự và đặt thụy hiệu cho ông là “Văn Tương”.
Chữ “Văn” và “Tương” được xem là sự ghi nhận cao quý đối với một đại thần có công. Tuy nhiên, sự công nhận ấy đến khá muộn, khi Tả Tông Đường đã không còn sống để chứng kiến.
Những năm cuối đời, ông vẫn ở Phúc Châu, phụ trách công việc phòng thủ ven biển. Khi chiến tranh Thanh-Pháp nổ ra, dù tuổi cao và sức khỏe suy yếu, ông vẫn trực tiếp đi kiểm tra các pháo đài và bố trí phòng thủ.
Ngay cả khi bệnh nặng, ông vẫn quan tâm đến tình hình quốc phòng và những vấn đề liên quan đến Đài Loan, bờ biển phía Đông Nam, thay vì lo lắng cho tài sản cá nhân.
Cuối cùng, chiếc quan tài cũ đã theo ông suốt 30 năm trở thành nơi an nghỉ của vị đại thần.
Nhìn lại cuộc đời Tả Tông Đường, điều khiến hậu thế chú ý không chỉ là việc ông tham gia thu hồi Tân Cương, mà còn là sự tương phản giữa quyền lực ông từng nắm giữ và tài sản ông để lại.
Ông từng điều phối những khoản quân phí khổng lồ, từng là tổng đốc nắm quyền quân chính một phương, nhưng cuối đời tài sản riêng lại vô cùng hạn chế.
Tất nhiên, những con số cụ thể về tài sản của Tả Tông Đường, cũng như tổng chi phí chiến dịch Tây Bắc, vẫn cần được đối chiếu với từng loại sử liệu. Một số câu chuyện lưu truyền về ông có thể đã được hậu thế thêm thắt hoặc cường điệu hóa.
Nhưng hình ảnh một vị đại thần mang quan tài theo quân đội, chủ trương bảo vệ Tân Cương trong lúc triều đình tranh luận gay gắt, rồi cuối đời không để lại khối tài sản tương xứng với quyền lực mình từng nắm giữ, vẫn là một trong những câu chuyện đáng suy ngẫm của lịch sử cuối thời Thanh.
Nếu quan trường cuối thời Thanh thường bị gắn với những cuộc tranh quyền, tham nhũng và lợi ích cá nhân, thì Tả Tông Đường lại trở thành một hình ảnh đối lập.
Ông có thể cứng đầu, có thể nóng nảy, thậm chí có thể khiến nhiều người trong triều không hài lòng. Nhưng chính sự cứng rắn ấy đã giúp ông giữ vững lập trường trong những thời khắc quan trọng.
Và cuối cùng, chiếc quan tài cũ không chỉ chứa thi hài của một vị đại thần cuối thời Thanh. Nó còn trở thành biểu tượng cho một cuộc đời đặt quốc gia lên trên tài sản và lợi ích cá nhân.
(Theo Sohu)