Sự nghiệp đầy tranh cãi của vị tướng gây thảm họa cho nhà Trần

Trong buổi suy vi của nhà Trần, Đỗ Tử Bình được nhắc đến với nhiều tranh cãi. Đây là vị tướng vừa được trọng dụng, vừa bị xem là nguyên nhân gây họa.

Đỗ Tử Bình sinh năm 1324, quê quán được xác định nhiều khả năng ở vùng nay thuộc Thái Bình hoặc Nam Định. Ông bước vào con đường quan lộ bằng học vấn. Từ chức ngự tiền học sinh, ông được bổ làm thị giảng rồi thăng dần đến các vị trí quan trọng như Tri Khu mật viện sự. Con đường thăng tiến nhanh chóng ấy cho thấy ông là người có năng lực nhất định, đồng thời cũng biết cách thích ứng với môi trường chính trị phức tạp của triều Trần nửa sau thế kỷ 14.

Thời kỳ này, Đại Việt không còn ở thế thịnh trị như trước. Nội bộ triều đình bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu suy yếu, trong khi bên ngoài, vương quốc Chiêm Thành dưới sự lãnh đạo của Chế Bồng Nga ngày càng trở nên khó lường. Chính trong bối cảnh đó, sự nghiệp quân sự của Đỗ Tử Bình bắt đầu gắn liền với các cuộc xung đột dai dẳng ở phía Nam.

Năm 1367, ông theo lệnh vua Trần Dụ Tông tham gia chiến dịch đánh Chiêm Thành với vai trò phó tướng. Cuộc hành quân tiến vào Chiêm Động ban đầu có vẻ thuận lợi, nhưng nhanh chóng rơi vào bẫy phục kích. Quân Trần đại bại, chủ tướng Trần Thế Hưng bị bắt, còn Đỗ Tử Bình chạy thoát, mang tàn quân trở về. Sự kiện này không chỉ là một thất bại quân sự mà còn đặt dấu hỏi về năng lực và bản lĩnh của ông trên chiến trường.

Tuy nhiên, bước ngoặt lớn nhất và cũng gây tranh cãi dữ dội nhất – trong sự nghiệp của Đỗ Tử Bình diễn ra dưới triều Trần Duệ Tông. Năm 1376, khi Chế Bồng Nga tiếp tục gây sức ép, Đỗ Tử Bình được cử đi đối phó. Theo sử sách, vua Chiêm đã tìm cách cầu hòa, dâng vàng để tránh chiến tranh. Nhưng thay vì báo cáo trung thực, Đỗ Tử Bình bị cáo buộc đã giấu số vàng này và tâu ngược lại rằng đối phương kiêu ngạo, không chịu thần phục.

Hành động ấy đã châm ngòi cho một quyết định định mệnh. Trần Duệ Tông, vốn nóng nảy và muốn lập công, đã quyết định thân chinh đánh Chiêm Thành. Đầu năm 1377, quân Đại Việt tiến vào kinh thành Đồ Bàn. Nhưng đây thực chất là một cái bẫy tinh vi: quân Chiêm giả vờ bỏ thành, dụ đối phương tiến sâu rồi bất ngờ phục kích. Trận chiến kết thúc trong thảm họa, phần lớn quân Trần bị tiêu diệt, chính Trần Duệ Tông cũng tử trận.

Thành Đồ Bàn ngày nay là di tích thành Hoàng Đế ở Gia Lai (Bình Định cũ). Ảnh: Quốc Lê.

Trong biến cố này, vai trò của Đỗ Tử Bình trở nên đặc biệt nhạy cảm. Ông chỉ huy hậu quân nhưng không kịp hoặc không chịu đến cứu viện. Dù nguyên nhân cụ thể vẫn còn tranh cãi, hậu quả là quá rõ ràng, một vị hoàng đế tử trận, quốc gia rơi vào khủng hoảng, cục diện chiến tranh nghiêng hẳn về phía Chiêm Thành.

Phản ứng của triều đình và dân chúng đối với Đỗ Tử Bình rất dữ dội. Khi ông bị áp giải về kinh, người dân đã ném gạch đá, chửi mắng không ngớt. Thượng hoàng Trần Nghệ Tông ra lệnh xét tội và dù không xử tử, ông vẫn bị giáng làm lính – một hình phạt nặng nề đối với một đại thần. Trong con mắt nhiều người, ông không chỉ là kẻ thất bại mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết của vua.

Điều khó hiểu là chỉ một thời gian ngắn sau, Đỗ Tử Bình lại được phục chức. Khi Chế Bồng Nga tiếp tục tấn công và thậm chí tiến vào Thăng Long, triều đình vẫn phải dùng lại ông. Nhưng lần này, ông tiếp tục gây thất vọng khi không thể ngăn chặn quân Chiêm, để đối phương cướp phá kinh thành rồi rút lui an toàn. Những thất bại liên tiếp càng làm dày thêm hồ sơ tai tiếng của ông.

Không chỉ trong quân sự, Đỗ Tử Bình còn gây tranh cãi trong lĩnh vực chính trị – kinh tế. Năm 1380, ông đề xuất áp dụng chế độ thuế thân theo kiểu nhà Đường, buộc mọi đinh nam đều phải nộp thuế, bất kể có ruộng hay không. Chính sách này làm tăng gánh nặng cho dân chúng vốn đã kiệt quệ vì chiến tranh. Trong mắt nhiều sử gia, đây là biểu hiện của một ông quan không quan tâm đến đời sống nhân dân.

Các sử thần đời sau đánh giá về Đỗ Tử Bình rất khắt khe. Ngô Sĩ Liên cho rằng tội của ông “giết cũng chưa đáng”, ám chỉ mức độ nghiêm trọng của những hậu quả mà ông gây ra. Phan Phu Tiên thì xem ông là kẻ “tham lam bòn vét”, không xứng đáng được tôn vinh. Ngay cả vua Tự Đức ở thế kỷ 19 khi nhìn lại cũng phê phán gay gắt, cho rằng việc không xử tử ông là biểu hiện của sự suy đồi kỷ cương triều Trần.

Đỗ Tử Bình từng được thờ ở Văn Miếu. Ảnh: Quốc Lê.

Thế nhưng, nghịch lý nằm ở chỗ: Đỗ Tử Bình vẫn từng được truy tặng chức tước cao và thậm chí được vua Trần Nghệ Tông đưa vào thờ ở Văn Miếu – nơi dành cho những bậc hiền tài. Quyết định này của vua đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ giới nho sĩ đời sau, cuối cùng ông bị loại khỏi danh sách được thờ phụng. Điều này cho thấy hình ảnh của ông không bao giờ được “ổn định” trong lịch sử, mà luôn dao động giữa công và tội, giữa ghi nhận và phủ nhận.

Nhìn tổng thể, Đỗ Tử Bình là sản phẩm của một thời kỳ rối ren, khi kỷ cương triều đình suy yếu và việc dùng người trở nên thiếu nhất quán. Ông có thể có tài, nhưng những quyết định sai lầm hoặc bị xem là sai lầm đã để lại hậu quả quá lớn. Trong lịch sử Việt Nam, hiếm có nhân vật nào mà trách nhiệm cá nhân lại gắn chặt với vận mệnh quốc gia như vậy.

Câu chuyện về Đỗ Tử Bình vì thế không chỉ là câu chuyện của một con người, mà còn là tấm gương phản chiếu sự suy tàn của cả một triều đại. Khi những người như ông vẫn được trọng dụng, khi công tội không được phân minh, thì bi kịch của nhà Trần dường như đã được báo trước từ rất sớm.

Tài liệu tham khảo:

Đại Việt sử ký toàn thư/ Ngô Sĩ Liên.

Khâm định Việt sử Thông giám cương mục/ Quốc sử quán triều Nguyễn.

Thuyết Trần/ Trần Xuân Sinh.

8 mỹ nhân khiến vua chúa mê muội, đổi thay cả cục diện Trung Hoa

Từ Muội Hỉ, Bao Tự đến Tây Thi, những giai nhân này không chỉ nổi danh nhan sắc mà còn trở thành “tác nhân” khiến triều đại lung lay, lịch sử sang trang.

Muội Hỉ

Theo sử sách, Kiệt Vương là người tàn bạo. Trong một lần đem quân đi đánh chư hầu, tù trưởng bộ lạc Hữu Thi cầu hòa với Kiệt Vương, dâng tặng trâu bò, ngựa tốt, mỹ nữ - bao gồm em gái của tù trưởng là Muội Hỉ. Say mê trước sắc đẹp của Muội Hỉ, Kiệt Vương tha cho Hữu Thi. Một mỹ nhân đổi lấy bình an cho cả bộ lạc, hiến vật ấy quả xứng là đệ nhất.

Vì sao vua Lê và Thiên hoàng đều không thật sự có quyền?

Thiên hoàng Nhật và vua Lê Việt Nam đều là biểu tượng danh nghĩa, còn quyền lực thực sự nằm trong tay Mạc phủ Tokugawa và các chúa Trịnh – vì sao lại như vậy?

Trong lịch sử chính trị Đông Á, hiện tượng “lưỡng đầu chế” – tức sự tồn tại song song của hai trung tâm quyền lực trong một quốc gia – không phải là hiếm. Hai mô hình tiêu biểu cho hiện tượng này là mối quan hệ giữa Thiên hoàng và Mạc phủ ở Nhật Bản (đặc biệt từ thời Kamakura đến Edo), và mô hình vua Lê – chúa Trịnh ở Việt Nam thời Lê Trung Hưng (1533–1789).

Biểu tượng và thực quyền trong thể chế phong kiến Nhật – Việt

Vua chúa xưa chống nóng độc đáo thế nào?

Nhiều phương pháp chống nóng tinh tế, xa hoa và vô cùng độc đáo đã ra đời, phản ánh trí tuệ cũng như văn hóa hưởng thụ và quyền lực của các vương triều cổ đại.

Trong dòng chảy huy hoàng của lịch sử, khi mùa hè kéo đến với cái nắng chói chang và oi bức, không chỉ người thường mà ngay cả các bậc vua chúa – những người sống trong nhung lụa và quyền uy – cũng phải tìm cách để thoát khỏi sức nóng ngột ngạt của thời tiết. Tuy có trong tay mọi nguồn lực, nhưng trong thời đại chưa có điện và máy lạnh, việc chống lại cái nóng vẫn là một thách thức lớn. Tuy nhiên, chính từ sự thách thức đó mà nhiều phương pháp chống nóng tinh tế, xa hoa và vô cùng độc đáo đã ra đời, phản ánh rõ nét không chỉ trí tuệ mà còn cả văn hóa hưởng thụ và quyền lực của các vương triều cổ đại.

Tại Trung Hoa phong kiến, đặc biệt là dưới các triều đại như Đường, Tống và Thanh, hoàng đế và hoàng tộc sử dụng cả kiến trúc, nghệ thuật và y học để làm mát cơ thể và không gian sống. Trong Tử Cấm Thành, hệ thống nhà cửa được xây dựng với mái ngói lưu ly, hành lang dài có mái che và hồ nước trải rộng – tất cả đều được thiết kế để tối ưu việc điều hòa không khí. Các khu vườn trong cung thường được bố trí hồ sen, dòng suối nhân tạo, tạo nên vi khí hậu dịu mát. Vào mùa hè, hoàng đế thường không ở lâu trong cung chính mà lui về các cung điện mùa hè như Di Hòa Viên hay Viên Minh Viên. Di Hòa Viên chẳng khác nào một "kỳ quan chống nóng" với hồ Côn Minh rộng lớn phản chiếu gió nước vào cung điện, trong khi hành lang dài phủ kín mái gỗ điêu khắc tinh xảo là nơi tản bộ lý tưởng trong cái nóng mùa hè.

Đọc nhiều nhất

Tin mới