Hầu như mỗi lần đăng nhập tài khoản, chuyển khoản ngân hàng hay thanh toán trực tuyến, người dùng đều phải nhập một mã OTP (One Time Password). Dãy số ngắn này chỉ tồn tại trong vài chục giây nhưng lại đóng vai trò như "lá chắn" cuối cùng trước khi một giao dịch được thực hiện. Không ít người thắc mắc vì sao mã OTP thường chỉ gồm 4-6 chữ số thay vì dài hơn để tăng bảo mật. Theo các chuyên gia, đây là kết quả của sự cân bằng giữa tính an toàn và trải nghiệm sử dụng, giúp người dùng nhập mã nhanh nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống đoán trúng ở mức rất cao.
Về mặt lý thuyết, nếu OTP chỉ có 2 hoặc 3 chữ số thì số lượng tổ hợp quá ít, tạo điều kiện cho các cuộc tấn công dò mã. Ngược lại, một chuỗi gồm 10 hoặc 12 chữ số sẽ khiến việc ghi nhớ và nhập liệu trở nên khó khăn, đặc biệt khi mã chỉ có hiệu lực trong thời gian ngắn. Theo tài liệu của Mozilla Developer Network (MDN), OTP 4 chữ số tạo ra khoảng 10.000 khả năng kết hợp, còn OTP 6 chữ số nâng con số này lên tới 1 triệu tổ hợp khác nhau. Điều đó đồng nghĩa xác suất đoán chính xác một mã hợp lệ chỉ khoảng 1 trên 1 triệu, đủ để trở thành một lớp xác thực hiệu quả khi kết hợp với các biện pháp bảo mật khác.
OTP chỉ gồm vài chữ số nhưng được tạo bằng thuật toán bảo mật và chỉ có hiệu lực trong thời gian rất ngắn.
Độ dài không phải yếu tố duy nhất quyết định sức mạnh của OTP. Điều khiến loại mật khẩu này trở nên đặc biệt chính là thời gian tồn tại rất ngắn. Phần lớn hệ thống hiện nay chỉ cho phép OTP hoạt động trong khoảng 30-60 giây trước khi tự động hết hạn. Theo MDN, nhiều hệ thống vẫn chấp nhận thời gian tối đa khoảng 5 phút, nhưng các ngân hàng và nền tảng trực tuyến thường rút ngắn đáng kể để giảm nguy cơ bị lợi dụng. Ngay cả khi kẻ gian nhìn thấy hoặc lấy được mã OTP, cơ hội sử dụng thành công cũng rất thấp nếu mã đã hết hiệu lực trước khi được nhập.
Đằng sau mỗi mã OTP là cơ chế tạo mã theo tiêu chuẩn quốc tế mang tên TOTP (Time-based One-Time Password), hiện được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xác thực, ngân hàng và dịch vụ trực tuyến. Mỗi mã được tạo ra từ hai yếu tố gồm khóa bí mật riêng của từng tài khoản và thời gian hiện tại trên hệ thống. Cứ sau mỗi khoảng 30 giây, thuật toán sẽ tạo ra một mã hoàn toàn mới dựa trên tiêu chuẩn RFC 6238 kết hợp thuật toán HMAC-SHA1. Vì cả thiết bị của người dùng và máy chủ đều sử dụng cùng một khóa bí mật và đồng bộ thời gian, hệ thống có thể xác minh chính xác mã hợp lệ mà không cần truyền khóa bí mật qua Internet.
Mỗi mã OTP chỉ hợp lệ với đúng tài khoản và đúng thời điểm, giúp hạn chế nguy cơ bị đánh cắp hoặc sử dụng lại.
Chính cơ chế này khiến việc sử dụng lại OTP cũ hoặc đoán ngẫu nhiên gần như không khả thi. Hệ thống chỉ chấp nhận mã được tạo cho đúng tài khoản, trong đúng khoảng thời gian quy định và sẽ từ chối ngay khi mã hết hạn. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng OTP chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi người dùng giữ bí mật tuyệt đối. Việc chia sẻ mã OTP qua điện thoại, tin nhắn hay cuộc gọi với người lạ vẫn là nguyên nhân dẫn đến nhiều vụ lừa đảo tài chính hiện nay. Vì vậy, bên cạnh việc hiểu cách OTP hoạt động, người dùng cũng cần ghi nhớ nguyên tắc quan trọng nhất: không bao giờ cung cấp mã OTP cho bất kỳ ai, kể cả khi người đó tự xưng là nhân viên ngân hàng, cơ quan chức năng hay nền tảng trực tuyến. Đây vẫn là lớp bảo vệ quan trọng giúp đảm bảo an toàn cho hàng triệu tài khoản và giao dịch số mỗi ngày.