Eo biển Hormuz đã trở thành vùng biển nguy hiểm nhất hành tinh. Iran không cần phải đóng hoàn toàn mà chỉ cần các cuộc tấn công bằng tên lửa, máy bay không người lái hải quân, tàu tấn công nhanh và thủy lôi đã làm giảm lưu lượng giao thông thương mại hơn 90%.
Các tàu chở dầu bị mắc kẹt, các công ty bảo hiểm đã từ chối bồi thường, và ngay cả những làn đường "đã được thông" cũng thực tế không thể sử dụng được.
Trong bối cảnh hỗn loạn này, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đưa ra tối hậu thư 48 giờ: Iran phải khôi phục “việc mở cửa hoàn toàn mà không đe dọa”, nếu không Hoa Kỳ sẽ nhắm mục tiêu vào cơ sở hạ tầng điện lực của Iran, “bắt đầu với cơ sở lớn nhất trước”.
Mặc dù sau đó Trump đã gia hạn thời hạn thêm năm ngày. Tiếp đến lại gia hạn thành 10 ngày, nhưng sự leo thang vẫn rất nghiêm trọng và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm về mặt chiến lược
Tối hậu thư này buộc Washington phải đưa ra một lựa chọn nhị phân mà họ không thể thắng. Sau cuộc tấn công, Iran đã ra tín hiệu sẽ trả đũa bằng cách nhắm vào các nhà máy khử muối và cơ sở hạ tầng năng lượng khu vực Vịnh Ba Tư, tạo ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo và kinh tế có thể kéo dài nhiều tháng.
Nếu Mỹ nhượng bộ, uy tín của họ sẽ bị tổn hại, đồng thời gửi tín hiệu từ Tehran đến Bắc Kinh rồi đến Moscow rằng lằn ranh đỏ của Mỹ có thể thương lượng được.
Vấn đề cốt lõi hơn nằm ở cấu trúc: tối hậu thư gắn liền uy tín của Mỹ với một kết quả — eo biển Hormuz được mở cửa hoàn toàn và không còn mối đe dọa — điều mà chỉ riêng sức mạnh quân sự không thể đạt được.
Nếu Iran phớt lờ thời hạn, bước đầu tiên có thể dự đoán được là Mỹ tấn công các nhà máy điện của Iran. Nhưng những bước tiếp theo khó kiểm soát hơn nhiều.
Mỗi bước leo thang đều thu hẹp các lựa chọn
Iran tuyên bố bất kỳ cuộc tấn công nào vào cơ sở hạ tầng năng lượng của nước này sẽ dẫn đến sự trả đũa nhằm vào các nhà máy khử muối ở vùng Vịnh - nguồn cung cấp nước uống thiết yếu cho UAE, Qatar, Bahrain và một phần của Ả Rập Xê Út. Hàng triệu thường dân sẽ bị ảnh hưởng ngay lập tức, buộc các chính phủ vùng Vịnh phải ưu tiên ổn định trong nước hơn là liên minh quân sự với Washington.
Từ đó, xung đột có thể lan rộng. Iran có thể nhắm mục tiêu vào các nhà ga khí hóa lỏng (LNG), giàn khoan ngoài khơi hoặc các căn cứ của Mỹ ở Kuwait và Bahrain. Mỗi lần leo thang căng thẳng sẽ buộc Mỹ phải đáp trả, không phải vì các mục tiêu đó có ý nghĩa chiến lược quan trọng, mà vì việc không đáp trả sẽ làm suy yếu uy tín mà tối hậu thư muốn thể hiện.
Mối đe dọa đối với cơ sở hạ tầng cấp nước đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện. Nó đưa ra một yếu tố dân sự mà không một quốc gia vùng Vịnh nào có thể phớt lờ, làm rạn nứt sự gắn kết của liên minh và làm phức tạp thêm các ràng buộc pháp lý và đạo đức đối với các hoạt động của Mỹ.
Đây không phải là cuộc chiến tàu chở dầu những năm 1980. Mức độ rủi ro cao hơn, các mục tiêu dễ bị tổn thương hơn và hậu quả thì tức thời hơn.
Một binh sĩ Ả Rập Xê Út thuộc Lữ đoàn Dù số 1 đang nói chuyện với một binh sĩ UAE.
Ngay cả khi Mỹ phá hủy mọi tàu rải thủy lôi, tàu không người lái và bệ phóng tên lửa trong eo biển, hoạt động giao thông thương mại cũng sẽ không thể khôi phục nếu không có bảo hiểm.
Các tập đoàn bảo hiểm như Lloyd's đã rút lại hợp đồng bảo hiểm. Các câu lạc bộ bảo hiểm P&I tuyên bố eo biển này "không thể bảo hiểm". Các chủ tàu sẽ không đi qua tuyến đường thủy mà một cuộc tấn công bằng máy bay không người lái duy nhất có thể đánh chìm một con tàu trị giá 200 triệu đô la.
Bảo hiểm đòi hỏi điều kiện không có mối đe dọa kéo dài, các quy tắc giao chiến có thể dự đoán được và sự tin tưởng rằng các cuộc tấn công bất đối xứng sẽ không tái diễn.
Không điều nào trong số này có thể được đảm bảo trong 48 giờ — hoặc thậm chí là năm ngày hay 10 ngày. Chỉ riêng việc được quân đội Mỹ cho phép không đồng nghĩa với việc bình thường hóa hoạt động thương mại.
Chỉ cần một chiếc drone đã có thể gây ra mối nguy cho các con tàu hàng trăm triệu USD.
Dù theo các tuyên bố, Hải quân Mỹ có thể làm suy yếu 90% năng lực của Iran, nhưng không thể đơn phương kiểm soát eo biển. Việc khôi phục lại luồng hàng hải bình thường sẽ đòi hỏi các tàu quét mìn (nhiều chiếc đã ngừng hoạt động), sự yểm trợ trên không liên tục, các tàu khu trục chuyên dụng cho các nhiệm vụ hộ tống, và các đối tác liên minh sẵn sàng chia sẻ rủi ro.
Nhật Bản đã coi việc rà phá thủy lôi là "giả thuyết", châu Âu thận trọng, và các quốc gia vùng Vịnh tập trung vào bảo vệ cơ sở hạ tầng trong nước. Một chế độ hộ tống đơn phương sẽ đòi hỏi sự cam kết liên tục trong nhiều tháng, đây là kịch bản mà tối hậu thư muốn tránh.
Ngày nay, các đàn máy bay không người lái, tên lửa chính xác và tàu chiến điều khiển bằng trí tuệ nhân tạo khiến việc hộ tống trở nên rủi ro hơn gấp bội. Lịch sử cho thấy việc mở lại eo biển Hormuz là khả thi nhưng không thể chỉ trong vài ngày, và không thể tránh khỏi chi phí khổng lồ.
Những Con Đường Hẹp Phía Trước
Washington có ba lựa chọn khả thi, không lựa chọn nào hoàn hảo. Một là tấn công và leo thang, khôi phục uy tín nhưng tiềm ẩn nguy cơ thảm họa nhân đạo, sụp đổ năng lượng khu vực và chi phí cao sau nhiều tháng.
Hai là nhượng bộ tránh leo thang ngay lập tức nhưng phát tín hiệu rằng lằn ranh đỏ của Mỹ có thể linh hoạt dưới áp lực.
Ba là giảm leo thang từng bước, có điều kiện. Khi đó Iran ngừng tấn công, giao thông hạn chế được nối lại, các công ty bảo hiểm dần dần khôi phục, Mỹ trì hoãn hoặc thu hẹp phạm vi tấn công, và các bên trung gian thứ ba như Oman hoặc Qatar làm trung gian bảo lãnh. Đây là con đường ít kịch tính nhất nhưng thực tế nhất — và nó trái ngược với cách diễn đạt nhị nguyên trong tối hậu thư.
Eo biển Hormuz không thể được mở cửa hoàn toàn chỉ bằng vũ lực. Tuy nhiên, Washington không thể phớt lờ cuộc khủng hoảng này mà không phải gánh chịu hậu quả.
Tối hậu thư này nhằm mục đích thể hiện sức mạnh, nhưng thay vào đó lại đẩy Mỹ vào thế khó: hoặc tấn công và leo thang, hoặc nhượng bộ và mất uy tín.
Eo biển Hormuz không thể bị ép mở ra — nhưng Mỹ cũng không thể bỏ mặc. Trong tình thế khó khăn này, không có con đường dễ dàng nào, chỉ có rủi ro ngày càng leo thang.