Súng thần công đầu tiên xuất hiện ở Việt Nam ra sao?

Sau nhiều thế kỷ gắn liền với cung nỏ, giáo mác và máy bắn đá, sự xuất hiện của súng thần công đã mở ra một cuộc cách mạng trong lịch sử quân sự Việt Nam.

Suốt nhiều thế kỷ đầu của lịch sử, các cuộc chiến tranh tại Việt Nam chủ yếu dựa vào vũ khí lạnh như gươm, giáo, cung nỏ, cùng các loại máy bắn đá hoặc hỏa khí sơ khai như hỏa tiễn và hỏa cầu. Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ XIV, sự xuất hiện của thuốc súng và pháo đồng đã tạo nên một bước ngoặt lớn trong nghệ thuật quân sự. Mặc dù khó xác định chính xác khẩu thần công đầu tiên được chế tạo hoặc sử dụng trên lãnh thổ Việt Nam vào thời điểm nào, các tư liệu lịch sử đều cho thấy loại vũ khí này bắt đầu xuất hiện vào giai đoạn chuyển tiếp giữa nhà Trần và nhà Hồ, đánh dấu sự mở đầu của kỷ nguyên hỏa khí tại Đại Việt.

Hồ Nguyên Trừng và trình độ đúc súng thần công của người Việt

Ngược dòng thời gian, thuốc súng được phát minh ở Trung Quốc vào khoảng thế kỷ IX và dần được ứng dụng vào quân sự từ thời nhà Tống. Ban đầu, người ta sử dụng thuốc súng để chế tạo hỏa thương, hỏa tiễn và các loại bom cháy. Đến thế kỷ XIII, dưới thời nhà Nguyên, kỹ thuật đúc pháo bằng đồng và gang phát triển mạnh, cho phép tạo ra những khẩu pháo có khả năng phóng đạn bằng sức nổ của thuốc súng. Nhờ các tuyến giao thương, chiến tranh và giao lưu kỹ thuật, công nghệ này nhanh chóng lan rộng sang Triều Tiên, Nhật Bản, Đông Nam Á và cả châu Âu.

Đại Việt, với vị trí nằm giữa mạng lưới giao lưu của khu vực, nhiều khả năng đã tiếp cận công nghệ thuốc súng khá sớm. Một số ghi chép của Trung Quốc cho thấy quân Trần từng sử dụng các loại hỏa khí trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên vào thế kỷ XIII, nhưng đó chủ yếu là những loại vũ khí phun lửa hoặc bom thuốc súng chứ chưa phải pháo thần công theo đúng nghĩa. Những khẩu pháo bằng kim loại có khả năng bắn đạn với tầm xa và uy lực lớn chỉ thực sự được ghi nhận rõ ràng vào cuối thế kỷ XIV.

Nhân vật gắn liền với sự xuất hiện của súng thần công ở Việt Nam là Hồ Nguyên Trừng, con trai trưởng của Hồ Quý Ly. Là một nhà quân sự và kỹ sư tài năng, Hồ Nguyên Trừng đặc biệt quan tâm đến việc cải tiến hỏa khí nhằm đối phó với các mối đe dọa từ bên ngoài. Theo nhiều bộ sử như Đại Việt sử ký toàn thưNam Ông mộng lục, ông đã chỉ huy việc chế tạo nhiều loại vũ khí mới, trong đó nổi tiếng nhất là "thần cơ sang pháo" – một dạng đại bác sơ khai được xem là tiền thân của súng thần công ở Việt Nam.

Tên gọi "thần cơ" mang ý nghĩa ca ngợi sự kỳ diệu và sức mạnh của loại vũ khí mới. Các khẩu pháo này thường được đúc bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có chiều dài từ vài chục centimet đến hơn một mét tùy loại. Đạn pháo ban đầu chủ yếu là đá hoặc bi kim loại, được đẩy đi nhờ sức nổ của thuốc súng. So với cung nỏ hay máy bắn đá, thần công có ưu thế vượt trội về sức xuyên phá, khả năng gây tiếng nổ lớn tạo hiệu ứng tâm lý và phá vỡ đội hình đối phương.

Việc chế tạo thần công không chỉ đòi hỏi hiểu biết về thuốc súng mà còn yêu cầu trình độ luyện kim rất cao. Đại Việt vốn đã có truyền thống đúc đồng từ thời Đông Sơn và tiếp tục phát triển mạnh qua các triều đại Lý, Trần. Chính nền tảng kỹ thuật này đã tạo điều kiện để những người thợ thủ công có thể đúc các nòng pháo đủ dày nhằm chịu được áp lực của vụ nổ. Đây là một thành tựu công nghệ đáng chú ý, bởi chỉ cần sai sót nhỏ trong quá trình đúc, khẩu pháo có thể nổ tung ngay khi khai hỏa.

Tuy nhiên, thời gian mà nhà Hồ nắm quyền quá ngắn để phát huy tối đa ưu thế của loại vũ khí mới. Năm 1406, quân Minh tiến hành xâm lược Đại Việt. Mặc dù quân đội nhà Hồ sở hữu nhiều thần công và các loại hỏa khí tiên tiến, họ vẫn thất bại vì nhiều nguyên nhân như sự thiếu ổn định về chính trị, chiến lược quân sự chưa phù hợp và không giành được sự ủng hộ rộng rãi của nhân dân. Điều này cho thấy công nghệ quân sự hiện đại không thể thay thế hoàn toàn các yếu tố về tổ chức, hậu cần và lòng dân.

kto-tr_sung-than-cong-thoi-le-trung-hung-01.jpg

Súng thần công thời Lê Trung hưng, thế kỷ 17. Ảnh: Quốc Lê.

Sau khi nhà Hồ sụp đổ, Hồ Nguyên Trừng bị đưa sang Trung Quốc. Điều đặc biệt là thay vì bị xử tử, ông được triều Minh trọng dụng nhờ tài năng chế tạo hỏa khí. Hồ Nguyên Trừng được giao phụ trách các xưởng sản xuất pháo và góp phần cải tiến kỹ thuật đúc thần công của nhà Minh. Chính ông sau này đã viết Nam Ông mộng lục, một tác phẩm văn học đồng thời chứa đựng nhiều tư liệu quý về xã hội và kỹ thuật Đại Việt cuối thế kỷ XIV. Việc một kỹ sư quân sự của Đại Việt được giao trọng trách trong ngành chế tạo pháo của một đế quốc lớn cho thấy trình độ kỹ thuật mà ông cùng các cộng sự đã đạt được.

Đỉnh cao của nghệ thuật đúc thần công

Trong các thế kỷ tiếp theo, súng thần công ngày càng giữ vai trò quan trọng trong quân đội Việt Nam. Thời Lê sơ, triều đình tiếp tục duy trì các xưởng đúc pháo. Đến thời Mạc, Trịnh – Nguyễn phân tranh, cả hai bên đều tích cực phát triển pháo binh, đồng thời tiếp thu kỹ thuật từ các thương nhân và chuyên gia Bồ Đào Nha, Hà Lan. Những khẩu thần công cỡ lớn được bố trí trên thành lũy, tàu chiến và các pháo đài ven biển, góp phần tạo nên nhiều hệ thống phòng thủ nổi tiếng.

Đỉnh cao của nghệ thuật đúc thần công truyền thống có lẽ thuộc về triều Nguyễn. Dưới thời vua Gia Long và Minh Mạng, triều đình cho đúc hàng trăm khẩu đại bác bằng đồng với kích thước và chất lượng rất cao. Tiêu biểu nhất là Cửu vị Thần công tại Kinh thành Huế, được đúc từ năm 1803 đến 1804. Những khẩu thần công này phản ánh quá trình phát triển liên tục của kỹ thuật chế tạo thần công tại Việt Nam suốt hơn bốn thế kỷ.

Ngày nay, không còn khẩu pháo nào thuộc thời Hồ còn tồn tại nguyên vẹn, khiến việc nghiên cứu giai đoạn đầu của hỏa khí Việt Nam gặp nhiều khó khăn. Các nhà sử học chủ yếu dựa vào thư tịch cổ, hiện vật khảo cổ và việc so sánh với những khẩu pháo cùng thời ở Trung Quốc và Đông Nam Á để tái dựng lịch sử. Dù vẫn còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải dứt khoát, phần lớn các nghiên cứu đều thống nhất rằng cuối thế kỷ XIV là thời điểm súng thần công bắt đầu được sử dụng có hệ thống tại Đại Việt, với Hồ Nguyên Trừng giữ vai trò trung tâm trong quá trình phát triển loại vũ khí này.

Sự xuất hiện của súng thần công không chỉ đánh dấu một bước tiến về công nghệ quân sự mà còn phản ánh khả năng tiếp thu, cải tiến và sáng tạo của người Việt trước những thành tựu khoa học từ bên ngoài. Từ những khẩu "thần cơ sang pháo" đầu tiên đến các đại bác đồ sộ của triều Nguyễn, lịch sử thần công Việt Nam là minh chứng cho sự kết hợp giữa truyền thống luyện kim lâu đời với nhu cầu đổi mới trong chiến tranh. Đó cũng là một trong những cột mốc quan trọng đưa Đại Việt bước vào thời đại của hỏa khí, làm thay đổi sâu sắc nghệ thuật quân sự trong nhiều thế kỷ tiếp theo.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi

Bí ẩn xung quanh mặt nạ vàng 3.000 năm tuổi trong lăng mộ hoàng gia

Việc phát hiện một chiếc mặt nạ vàng 3.000 năm tuổi ở Hà Nam (Trung Quốc), cho thấy việc sử dụng vàng hiếm hoi trong thời nhà Thương.

Các nhà khảo cổ học ở miền trung Trung Quốc đã khai quật được một chiếc mặt nạ vàng có niên đại ít nhất 3.000 năm, đây là hiện vật đầu tiên thuộc loại này được tìm thấy từ thời nhà Thương (khoảng từ năm 1.600 TCN-1.046 TCN).

Ông Gu Wanfa, giám đốc Viện Nghiên cứu Di tích Văn hóa và Khảo cổ học thành phố Trịnh Châu cho biết, phát hiện ở Hà Nam cho thấy, di vật mặt nạ bằng vàng được tìm thấy trong lăng mộ hoàng gia. Nó được dùng để che kín toàn bộ khuôn mặt người mất để đảm bảo linh hồn được toàn vẹn.

Tôm mũ ni kỳ lạ với chiếc "mũ bảo hiểm" độc đáo

Không có đôi càng khổng lồ như tôm hùm, nhưng tôm mũ ni lại sở hữu chiếc "mũ bảo hiểm" kỳ lạ cùng lối sống đầy bí ẩn dưới đáy biển.

Tôm mũ ni (họ Scyllaridae) là một nhóm giáp xác biển độc đáo, thường bị nhầm lẫn với tôm hùm do cùng thuộc bộ Mười chân (Decapoda). Tuy nhiên, điểm dễ nhận biết nhất của chúng là cặp râu trước dẹt, bè rộng như hai chiếc xẻng hoặc một tấm khiên úp lên phần đầu. Chính đặc điểm này đã tạo nên tên gọi "mũ ni" trong tiếng Việt, đồng thời giúp chúng khác biệt hoàn toàn với những chiếc râu dài và mảnh của tôm hùm thông thường.

Bí ẩn tấm chiếu tre trong mộ người phụ nữ ở Cao Miếu

Tấm chiếu tre đan có niên đại 7.400 năm được tìm thấy bên dưới bộ xương người phụ nữ có niên đại sớm hơn hơn 2.000 năm so với những chiếc giỏ tre và các hiện vật tre khác được phát hiện tại di chỉ Lương Chử.

Được phát hiện tại làng Nham Lý, thành phố Hoằng Giang, tỉnh Hồ Nam, miền trung Trung Quốc, di chỉ Cao Miếu — chủ yếu là một gò vỏ sò — là một trong những địa điểm Thời kỳ đồ đá mới được bảo tồn tốt nhất.

Di chỉ này có diện tích khoảng 30.000 m2 và đã cho thấy những bằng chứng về đồ gốm trắng sớm nhất từng được phát hiện ở Trung Quốc. Ngoài ra, tại đây, các chuyên gia còn khai quật được một lượng lớn đồ gốm đất nung trang trí hình động vật, chim và mặt trời. Các hoa văn hình chim gợi liên tưởng đến hình tượng phượng hoàng được tôn thờ trong thời Trung Quốc cổ đại.

Đọc nhiều nhất

Tin mới