Sự rực rỡ của kinh thành Thăng Long dưới thời các chúa Trịnh

Trong suốt hai thế kỷ nằm dưới sự cai trị của các chúa Trịnh, Thăng Long không chỉ là trung tâm chính trị mà còn là đô thị phồn hoa bậc nhất Đại Việt.

Khi nhắc đến thời kỳ các chúa Trịnh, nhiều người thường nghĩ đến mô hình “vua Lê – chúa Trịnh”, những cuộc chiến kéo dài với họ Nguyễn hay sự suy yếu của chế độ phong kiến vào cuối thế kỷ XVIII. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rằng chính trong giai đoạn này, kinh thành Thăng Long đã trải qua một thời kỳ phát triển rực rỡ về kinh tế, văn hóa và cấu trúc đô thị. Dù đất nước nhiều lần đối mặt với chiến tranh, Thăng Long vẫn giữ vị thế là trái tim của Đàng Ngoài, một trung tâm quyền lực và thương mại lớn của khu vực Đông Nam Á.

Hiện diện đồng thời của hai trung tâm quyền lực

Ngược dòng lịch sử, sau khi đánh bại nhà Mạc và giành lại Thăng Long vào năm 1592, chúa Trịnh Tùng từng bước khôi phục vai trò của kinh đô cũ. Thành phố vốn chịu nhiều tàn phá bởi chiến tranh được tái thiết và nhanh chóng trở thành nơi tập trung quyền lực của triều đình Lê và phủ chúa Trịnh. Đây là một mô hình chính trị đặc biệt khi vua Lê ngự trong Hoàng thành còn chúa Trịnh điều hành đất nước từ phủ chúa nằm bên ngoài. Chính sự hiện diện đồng thời của hai trung tâm quyền lực đã khiến Thăng Long trở thành nơi hội tụ đông đảo quan lại, binh lính, học giả và thương nhân.

content-2.jpg
Ảnh minh họa: AI.

Dưới thời các chúa Trịnh, đặc biệt từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XVIII, Thăng Long phát triển thành đô thị lớn nhất Đàng Ngoài. Dân cư ngày càng đông đúc, các khu phố mở rộng dọc theo sông Hồng và quanh khu vực Hoàng thành. Những người thợ thủ công từ nhiều địa phương đổ về kinh đô để tìm kiếm cơ hội làm ăn, tạo nên các làng nghề và phố nghề nổi tiếng.

Chính trong giai đoạn này, khu vực được biết đến với tên gọi “ba mươi sáu phố phường” dần hình thành và phát triển mạnh mẽ. Dù con số ba mươi sáu mang ý nghĩa tượng trưng hơn là chính xác tuyệt đối, nhưng nó phản ánh một thực tế rằng Thăng Long đã trở thành trung tâm sản xuất và buôn bán lớn của đất nước. Mỗi phố thường tập trung những người làm cùng một nghề như Hàng Bạc, Hàng Đào, Hàng Thiếc, Hàng Mã hay Hàng Buồm. Các sản phẩm thủ công tinh xảo từ đây được phân phối đi nhiều vùng trong nước.

Sự phồn thịnh của Thăng Long còn được thúc đẩy bởi hoạt động thương mại quốc tế. Trong thế kỷ XVII, Đàng Ngoài mở rộng quan hệ giao thương với nhiều nước trong khu vực và phương Tây. Các thương nhân Trung Quốc, Nhật Bản, Hà Lan và một số quốc gia châu Âu khác thường xuyên đến buôn bán.

Mặc dù thương cảng Phố Hiến ở Hưng Yên là cửa ngõ giao thương quốc tế quan trọng nhất của Đàng Ngoài, nhưng phần lớn hoạt động tài chính, hành chính và tiêu thụ hàng hóa vẫn tập trung tại Thăng Long. Hàng hóa từ khắp nơi theo đường sông Hồng được vận chuyển về kinh đô, biến nơi đây thành đầu mối thương mại lớn nhất miền Bắc. Những mặt hàng như tơ lụa, gốm sứ, giấy, đồ đồng, đồ gỗ và các sản phẩm thủ công cao cấp được trao đổi sôi động.

Nhiều giáo sĩ và thương nhân châu Âu từng đến Thăng Long đã để lại những ghi chép cho thấy sự ngạc nhiên trước quy mô và mức độ phát triển của thành phố. Họ mô tả những khu chợ đông đúc, các tuyến phố tấp nập người qua lại và một đời sống đô thị nhộn nhịp không thua kém nhiều thành phố lớn trong khu vực. Nhà truyền giáo Alexandre de Rhodes từng ghi nhận sự đông đúc và giàu có của kinh đô, trong khi các thương nhân Hà Lan đánh giá đây là trung tâm chính trị và kinh tế quan trọng bậc nhất của Đàng Ngoài.

​Thời kỳ phát triển đáng chú ý của văn hóa Việt Nam

Bên cạnh sự phát triển kinh tế, Thăng Long dưới thời các chúa Trịnh còn là trung tâm văn hóa và giáo dục lớn nhất Đại Việt. Quốc Tử Giám tiếp tục được duy trì, các khoa thi Nho học được tổ chức đều đặn nhằm tuyển chọn nhân tài cho triều đình. Hàng nghìn sĩ tử từ khắp nơi đổ về kinh thành mỗi kỳ thi, tạo nên không khí học tập sôi nổi.

Nhiều danh nhân văn hóa lớn của Việt Nam sống và hoạt động trong giai đoạn này như Lê Quý Đôn, Đoàn Thị Điểm, Nguyễn Gia Thiều, Ngô Thì Nhậm và các thành viên của dòng họ Ngô Thì nổi tiếng. Những tác phẩm văn học, sử học và triết học quan trọng được sáng tác tại Thăng Long, góp phần làm nên một thời kỳ phát triển đáng chú ý của văn hóa Việt Nam.

Kiến trúc đô thị cũng đạt được nhiều thành tựu. Hoàng thành Thăng Long tiếp tục là trung tâm biểu tượng của triều đình, trong khi phủ chúa Trịnh được xây dựng với quy mô đồ sộ. Các nguồn sử liệu cho biết phủ chúa có nhiều cung điện, lầu gác và vườn cảnh xa hoa. Nhiều người đương thời nhận xét rằng sự lộng lẫy của phủ chúa thậm chí còn vượt trội so với một số công trình trong Hoàng thành.

Ngoài các công trình chính trị, nhiều đền chùa, văn miếu và công trình tín ngưỡng cũng được trùng tu hoặc xây dựng mới. Những địa danh nổi tiếng như chùa Trấn Quốc, đền Quán Thánh, Văn Miếu hay khu vực Hồ Tây tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của cư dân kinh thành.

Tuy nhiên, sự rực rỡ của Thăng Long thời chúa Trịnh cũng đi kèm những mặt hạn chế. Đằng sau vẻ phồn hoa của kinh đô là gánh nặng thuế khóa và lao dịch mà người dân phải chịu để duy trì bộ máy chính quyền và các công trình xa hoa của phủ chúa. Vào thế kỷ XVIII, khi chính quyền Lê – Trịnh bắt đầu suy yếu, những bất ổn xã hội ngày càng gia tăng. Các cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra ở nhiều nơi, báo hiệu những biến động lớn đang đến gần.

Đỉnh điểm là phong trào Tây Sơn cuối thế kỷ XVIII. Năm 1786, quân Tây Sơn tiến ra Bắc Hà, đánh đổ chính quyền chúa Trịnh. Không lâu sau đó, toàn bộ trật tự chính trị từng tồn tại hơn hai trăm năm sụp đổ. Thăng Long bước sang một giai đoạn lịch sử mới.

Dẫu vậy, khi nhìn lại lịch sử đô thị Việt Nam, thời kỳ các chúa Trịnh vẫn được xem là một trong những giai đoạn huy hoàng nhất của kinh thành Thăng Long. Đây là thời kỳ mà thành phố vừa là trung tâm quyền lực quốc gia, vừa là đầu mối thương mại, văn hóa và giáo dục lớn nhất Đại Việt. Những phố nghề, những di tích lịch sử và nhiều giá trị văn hóa còn tồn tại đến ngày nay chính là dấu ấn sống động của một Thăng Long từng vô cùng rực rỡ dưới thời các chúa Trịnh.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi

Vì sao vua triều Nguyễn chỉ dùng đũa gỗ Kim Giao?

Vua chúa triều Nguyễn dùng đũa vót bằng gỗ cây Kim Giao lấy từ núi Bạch Mã.

Tại Việt Nam, theo các ghi chép lịch sử, các ông vua triều Nguyễn có những quy định chi tiết về việc chuẩn bị và phục vụ món ăn ngon, bổ dưỡng và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Cụ thể, nhà Nguyễn thành lập các sở là Lý Thiện và Thượng Thiện để phục vụ bữa ăn cho nhà vua. Trước đó, thời các đời chúa Nguyễn thì đội lo việc nấu ăn cho chúa gọi là đội Nội Trù hoặc Tư Thiện. Vào năm 1820, vua Minh Mạng cho lập đội Thượng Thiện trực thuộc cấm binh và xây dựng sở Thượng Thiện ở gần Thái Y viện.

8 mỹ nhân khiến vua chúa mê muội, đổi thay cả cục diện Trung Hoa

Từ Muội Hỉ, Bao Tự đến Tây Thi, những giai nhân này không chỉ nổi danh nhan sắc mà còn trở thành “tác nhân” khiến triều đại lung lay, lịch sử sang trang.

Muội Hỉ

Theo sử sách, Kiệt Vương là người tàn bạo. Trong một lần đem quân đi đánh chư hầu, tù trưởng bộ lạc Hữu Thi cầu hòa với Kiệt Vương, dâng tặng trâu bò, ngựa tốt, mỹ nữ - bao gồm em gái của tù trưởng là Muội Hỉ. Say mê trước sắc đẹp của Muội Hỉ, Kiệt Vương tha cho Hữu Thi. Một mỹ nhân đổi lấy bình an cho cả bộ lạc, hiến vật ấy quả xứng là đệ nhất.

Vì sao vua Lê và Thiên hoàng đều không thật sự có quyền?

Thiên hoàng Nhật và vua Lê Việt Nam đều là biểu tượng danh nghĩa, còn quyền lực thực sự nằm trong tay Mạc phủ Tokugawa và các chúa Trịnh – vì sao lại như vậy?

Trong lịch sử chính trị Đông Á, hiện tượng “lưỡng đầu chế” – tức sự tồn tại song song của hai trung tâm quyền lực trong một quốc gia – không phải là hiếm. Hai mô hình tiêu biểu cho hiện tượng này là mối quan hệ giữa Thiên hoàng và Mạc phủ ở Nhật Bản (đặc biệt từ thời Kamakura đến Edo), và mô hình vua Lê – chúa Trịnh ở Việt Nam thời Lê Trung Hưng (1533–1789).

Biểu tượng và thực quyền trong thể chế phong kiến Nhật – Việt

Đọc nhiều nhất

Tin mới