Từ chỗ chủ yếu khai thác dịch vụ vệ tinh nước ngoài, Việt Nam đang từng bước xây dựng năng lực nội sinh trong lĩnh vực công nghệ vũ trụ. Trao đổi với Tri thức và Cuộc sống, PGS.TS Phạm Anh Tuấn, Tổng Giám đốc sáng lập Trung tâm Vũ trụ Việt Nam đã chia sẻ rõ hơn về hành trình này.
Từng bước chuyển từ “thuê” sang làm chủ công nghệ
- Ông có thể chia sẻ hành trình phát triển công nghệ vệ tinh của Việt Nam từ giai đoạn thuê công nghệ đến từng bước tự chủ như hiện nay, thưa PGS.TS Phạm Anh Tuấn?
Hành trình phát triển công nghệ vệ tinh của Việt Nam bắt đầu từ năm 2006 khi thực hiện chiến lược vũ trụ tới 2020. Quá trình này có thể thấy rõ một tiến trình đi từ khai thác dịch vụ, tiếp cận công nghệ, tiếp nhận chuyển giao công nghệ, đến từng bước hình thành năng lực tự chủ trong một số khâu then chốt.
Giai đoạn đầu, Việt Nam chủ yếu tiếp cận công nghệ vệ tinh thông qua việc sử dụng các hệ thống và dịch vụ đã được phát triển hoàn chỉnh ở nước ngoài, trước hết để đáp ứng các nhu cầu thiết yếu về thông tin liên lạc, phát thanh, truyền hình và hạ tầng số. Ở giai đoạn này, giá trị lớn nhất không chỉ nằm ở việc có dịch vụ, mà còn ở việc tích lũy kinh nghiệm quản lý, khai thác và tổ chức vận hành.
Giai đoạn tiếp theo là chuyển sang lĩnh vực quan sát Trái Đất và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi công nghệ. Việt Nam không chỉ sử dụng dữ liệu mà bắt đầu xây dựng đội ngũ, tiếp cận các quy trình thiết kế, tích hợp, thử nghiệm, vận hành vệ tinh và phát triển hệ thống mặt đất đi kèm.
Đến nay, chúng ta đang ở giai đoạn quan trọng hơn: đã có hạ tầng kỹ thuật tương đối đồng bộ, đã có đội ngũ kỹ sư được đào tạo bài bản, đã có kinh nghiệm với các vệ tinh nhỏ do phía Việt Nam trực tiếp tham gia thiết kế, chế tạo và vận hành; đồng thời đang tiếp nhận chuyển giao công nghệ ở cấp độ cao hơn thông qua các dự án như vệ tinh radar LOTUSat-1.
Nói cách khác, Việt Nam đã đi qua giai đoạn chỉ sử dụng thành quả của các nước có trình độ cao về công nghệ vũ trụ, để bước sang giai đoạn tích lũy năng lực nội sinh một cách có hệ thống.
Mỗi vệ tinh là một bước tiến về năng lực công nghệ
- Các dòng vệ tinh như VNREDSat-1, PicoDragon, MicroDragon, NanoDragon và LOTUSat-1 đã đánh dấu những bước tiến cụ thể nào về năng lực công nghệ của Việt Nam, thưa ông?
Năm 2018, VNREDSat-1 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong năng lực khai thác dữ liệu quan sát Trái Đất phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Qua dự án này, Việt Nam tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn về vận hành hệ thống, khai thác dữ liệu ảnh và kết nối dữ liệu vệ tinh với nhu cầu quản lý nhà nước.
Cũng trong năm 2018, PicoDragon là cột mốc rất có ý nghĩa về mặt học thuật và công nghệ, vì đây là bước thử nghiệm đầu tiên cho thấy kỹ sư Việt Nam có thể tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển một vệ tinh nhỏ.
Năm 2019, MicroDragon là bước tiến về đào tạo và tiếp cận quy trình kỹ thuật ở mức cao hơn, giúp Việt Nam nâng cao năng lực thiết kế hệ thống, làm việc theo chuẩn quốc tế và gắn công nghệ vệ tinh với bài toán ứng dụng thực tế.
Năm 2021, NanoDragon thể hiện rõ hơn năng lực chủ động của đội ngũ trong nước trong thiết kế, chế tạo, tích hợp và chuẩn bị vận hành một vệ tinh nhỏ. Đây là dấu hiệu cho thấy Việt Nam không chỉ học công nghệ mà đã bắt đầu tạo ra sản phẩm công nghệ.
Năm 2024, LOTUSat-1 là bước nhảy lớn hơn về cả công nghệ, tổ chức và tầm nhìn chiến lược. Tuy nhiên, cần nói rõ: LOTUSat-1 không phải là vệ tinh Việt Nam tự làm hoàn toàn, mà là dự án tiếp nhận chuyển giao công nghệ thông qua quá trình chế tạo và phóng vệ tinh radar đầu tiên của Việt Nam.
Giá trị cốt lõi của LOTUSat-1 không chỉ nằm ở bản thân vệ tinh, mà còn ở việc giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ radar khẩu độ tổng hợp, xây dựng hệ thống mặt đất, đào tạo đội ngũ và chuẩn bị năng lực vận hành, khai thác dữ liệu ở một trình độ cao hơn trước.
- Việc chuyển dịch từ vệ tinh viễn thông sang vệ tinh viễn thám có ý nghĩa chiến lược như thế nào đối với phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, thưa ông?
Cần nhấn mạnh rằng, công nghệ viễn thông vệ tinh và công nghệ quan sát Trái Đất không nên đặt trong quan hệ thay thế hay so sánh hơn kém, vì mỗi công nghệ đảm nhiệm một chức năng khác nhau trong hạ tầng quốc gia. Vệ tinh viễn thông giữ vai trò rất quan trọng đối với kết nối, truyền dẫn và bảo đảm thông tin, còn vệ tinh quan sát Trái Đất cung cấp lớp dữ liệu phục vụ giám sát, phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định. Hai hướng này bổ sung cho nhau và đều cần thiết trong chiến lược phát triển công nghệ vũ trụ của một quốc gia.
Tuy nhiên, nếu nhìn riêng dưới góc độ phát triển bền vững, thì quan sát Trái Đất có vị trí đặc biệt quan trọng. Liên Hợp Quốc và Văn phòng Liên Hợp Quốc về Các vấn đề Vũ trụ đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu công nghệ vũ trụ, giám sát tại chỗ và thông tin địa không gian đối với hoạch định chính sách, triển khai chương trình và theo dõi phát triển bền vững.
Trong thực tiễn triển khai các Mục tiêu Phát triển Bền vững, dữ liệu quan sát Trái Đất từ vệ tinh được xem là một trong những công cụ quan trọng nhất của công nghệ vũ trụ để theo dõi biến động bề mặt Trái Đất, đánh giá rủi ro, hỗ trợ thống kê, cảnh báo thiên tai và đo lường tiến độ thực hiện các mục tiêu phát triển.
Đối với Việt Nam, ý nghĩa chiến lược của vệ tinh quan sát Trái Đất còn nằm ở chỗ nó giúp tăng năng lực tự chủ về dữ liệu. Khi có khả năng chủ động hơn trong thu nhận, khai thác và phân tích dữ liệu, chúng ta sẽ giảm phụ thuộc hơn trong những lĩnh vực rất quan trọng như giám sát thiên tai, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, phát triển nông nghiệp thông minh và hỗ trợ điều hành ở tầm quốc gia. Đây cũng là nền tảng để hình thành các dịch vụ dữ liệu, các ứng dụng chuyên ngành và từng bước phát triển năng lực công nghệ lõi của Việt Nam trong lĩnh vực vũ trụ.
Nghị Quyết 57 đã xác định công nghệ vũ trụ là công nghệ chiến lược và vệ tinh quan sát trái đất là sản phẩm chiến lược.
Từng bước làm chủ, nhưng vẫn cần hợp tác để đi xa
- Mức độ nội địa hoá công nghệ trong các dự án vệ tinh hiện nay của Việt Nam đang ở đâu, và đâu là những khâu chúng ta đã làm chủ, thưa ông?
Mức độ nội địa hóa hiện nay cần được nhìn nhận một cách khách quan. Việt Nam đã có những bước tiến rõ rệt, nhưng chưa thể khẳng định là đã tự chủ hoàn toàn công nghệ vệ tinh. Điều quan trọng là chúng ta đã vượt qua giai đoạn chỉ tiếp cận và học hỏi ban đầu để bước sang giai đoạn tích lũy năng lực thực chất ở một số khâu quan trọng.
Những lĩnh vực mà Việt Nam đã tích lũy được năng lực tương đối tốt gồm xác định nhu cầu ứng dụng, xây dựng bài toán nhiệm vụ, phát triển đội ngũ kỹ sư hệ thống, tham gia thiết kế và chế tạo vệ tinh nhỏ, tổ chức tích hợp và thử nghiệm ở mức phù hợp, từng bước làm chủ hệ thống mặt đất, quy trình vận hành, xử lý dữ liệu và phát triển ứng dụng từ dữ liệu vệ tinh.
Đây là những nền tảng rất quan trọng, vì tự chủ công nghệ không chỉ nằm ở việc làm ra phần cứng, mà còn nằm ở khả năng hiểu bài toán, tổ chức hệ thống, vận hành ổn định và khai thác hiệu quả đầu ra phục vụ phát triển kinh tế xã hội.
Tuy nhiên, ở các lớp công nghệ lõi có độ phức tạp cao, Việt Nam rất cần hợp tác quốc tế để tiếp nhận chuyển giao công nghệ. Có thể kể đến tải trọng vệ tinh, tức các cảm biến và thiết bị thu nhận dữ liệu; một số linh kiện chiến lược; chuỗi cung ứng công nghiệp chuyên dụng; dịch vụ phóng; bảo hiểm không gian; cũng như các cấu phần đòi hỏi năng lực công nghiệp và kinh nghiệm tích lũy ở trình độ rất sâu. Đây là thực trạng bình thường đối với một quốc gia đang trong quá trình xây dựng năng lực công nghệ cao, và càng cho thấy yêu cầu phải đi từng bước, có trọng tâm, có lộ trình phù hợp.
Có thể nói Việt Nam hiện đang ở giai đoạn chuyển từ tiếp nhận và học hỏi sang từng bước làm chủ có chọn lọc. Đây là giai đoạn quan trọng, đòi hỏi phải đi đúng trọng tâm, đúng lộ trình và tích lũy năng lực một cách thực chất.
Bước đệm quan trọng để nâng trình công nghệ
PGS.TS Phạm Anh Tuấn cho hay, với LOTUSat-1, vai trò của kỹ sư Việt Nam cần được hiểu đúng bản chất là tham gia trong quá trình tiếp nhận chuyển giao công nghệ, từng bước làm chủ hệ thống và chuẩn bị cho vận hành, khai thác lâu dài. Đây không phải là một dự án theo mô hình chìa khóa trao tay đơn thuần, mà là một dự án có nhiều hợp phần gắn kết với nhau, bao gồm cả vệ tinh, hệ thống thiết bị phục vụ vận hành và ứng dụng, cùng với nội dung đào tạo nhân lực. Chính cấu trúc đó tạo điều kiện để đội ngũ trong nước tham gia sâu hơn, học được nhiều hơn và tích lũy năng lực một cách thực chất hơn.
Kỹ sư Việt Nam không đứng ở vị trí tự phát triển toàn bộ vệ tinh radar này từ đầu, nhưng đã tham gia rất quan trọng vào việc tiếp cận quy trình công nghệ, xây dựng năng lực hệ thống, chuẩn bị hạ tầng mặt đất, tổ chức vận hành và chuẩn bị cho khai thác dữ liệu sau phóng. Đây là phần việc có giá trị chiến lược, bởi nếu không có đội ngũ trong nước đủ năng lực tiếp nhận, hiểu và vận hành hệ thống, thì chuyển giao công nghệ sẽ khó chuyển hóa thành năng lực thực chất của quốc gia.
Từ góc độ phát triển nguồn nhân lực, giá trị của LOTUSat-1 còn nằm ở chỗ giúp kỹ sư Việt Nam tiếp cận trực tiếp với một nhiệm vụ vệ tinh radar có độ phức tạp cao hơn nhiều so với các dự án trước. Những dự án như vậy không chỉ đòi hỏi học cách vận hành một hệ thống đã hoàn chỉnh, mà còn phải từng bước tham gia sâu hơn vào việc hiểu, phân tích và xử lý các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong suốt vòng đời dự án. Đây là điều rất quan trọng để đội ngũ trong nước tích lũy kinh nghiệm thực chất cho các nhiệm vụ công nghệ cao về sau.
>>> Mời độc giả xem thêm video Bên trong bảo tàng vũ trụ duy nhất tại Việt Nam: