Không pin, không cắm điện: Cảm biến tí hon vẫn chạy nhờ từ trường

Hầu hết các thiết bị điện tử đều cần pin hoặc nguồn điện để hoạt động. Các nhà khoa học Mỹ tạo ra cảm biến có thể lấy năng lượng từ từ trường quanh dây điện để tự hoạt động mà không cần pin.

Trong cuộc sống hằng ngày, những đường dây điện chạy trong nhà hay các công trình đều tạo ra từ trường khi có dòng điện đi qua. Nguồn năng lượng này rất nhỏ và thường không được chú ý đến. Tuy nhiên, với những thiết bị chỉ cần một lượng điện cực ít để hoạt động, nó có thể trở thành nguồn cung cấp năng lượng hữu ích.

Để tận dụng điều đó, các nhà khoa học tại Đại học Arkansas và Đại học Michigan (Mỹ) đã sử dụng graphene, một loại vật liệu siêu mỏng được tạo thành từ một lớp nguyên tử carbon. Graphene có những đặc tính điện đặc biệt, phù hợp để chế tạo bộ phận thu năng lượng từ môi trường.

anh-man-hinh-2026-10-29-luc-145640.png
Một nhà nghiên cứu đang hàn các bộ phận của cảm biến sử dụng vật liệu graphene. Ảnh: Russell Cothren.

Khi đặt gần dây dẫn có dòng điện xoay chiều, bộ phận làm từ graphene có thể thu năng lượng từ từ trường xung quanh. Nguồn điện thu được sau đó được chuyển đổi và tích trữ trong những linh kiện nhỏ gọi là tụ điện. Khi cảm biến cần hoạt động, điện sẽ được lấy từ đây.

Cách làm này cũng giúp thiết bị không cần sử dụng pin thông thường. Trong khi pin tích trữ năng lượng nhờ các phản ứng hóa học, tụ điện giữ năng lượng dưới dạng điện trường và có thể nạp lại nhiều lần.

GS Paul Thibado tại Đại học Arkansas cho biết, quá trình nạp điện diễn ra khá chậm, nhưng vẫn nhanh hơn tốc độ tiêu thụ điện của cảm biến. Nhờ vậy, thiết bị có thể duy trì lượng điện dự trữ trong lúc hoạt động mà không cần thường xuyên được sạc từ bên ngoài.

Ngay cả khi nguồn điện gần đó bị ngắt, cảm biến vẫn có thể tiếp tục hoạt động nhờ lượng điện đã tích trữ. Theo ước tính của ông Thibado, nguồn điện dự phòng này có thể đủ dùng trong ít nhất 24 giờ, thậm chí có khả năng kéo dài đến một tuần.

Để đạt được điều đó, cảm biến được thiết kế sao cho tiêu thụ rất ít điện năng, chỉ ở mức nanowatt, tương đương một phần tỷ watt.

Thực tế, nhóm nghiên cứu đã theo đuổi ý tưởng tạo ra những cảm biến tự lấy năng lượng từ môi trường trong nhiều năm. Trước đó, họ từng chế tạo thành công cảm biến nhiệt độ sử dụng các tế bào quang điện làm từ graphene, cho phép thiết bị hoạt động nhờ ánh sáng.

Với mẫu cảm biến mới, các nhà khoa học muốn tận dụng thêm những nguồn năng lượng khác như nhiệt, âm thanh, chuyển động và từ trường quanh dây điện. Nếu kết hợp được nhiều cách thu năng lượng trong cùng một thiết bị, cảm biến có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi một nguồn năng lượng tạm thời không còn.

Những cảm biến như vậy có thể được sử dụng để theo dõi nhiệt độ, độ ẩm đất trong nông nghiệp, kiểm tra điều kiện môi trường hoặc giám sát hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Đây đều là những công việc cần đo đạc thường xuyên, đôi khi ở những nơi khó tiếp cận hoặc không thuận tiện để thay pin.

Hiện công nghệ này vẫn đang trong quá trình phát triển. Công ty công nghệ nano NTS Innovations đã được cấp quyền thương mại hóa giải pháp thu năng lượng bằng graphene. Hơn 60 đơn vị cũng bày tỏ sự quan tâm đến việc thử nghiệm và đưa công nghệ vào các sản phẩm thực tế.

Con chip 10 USD cho thiết bị theo dõi sức khỏe siêu chính xác

Một thiết bị quang học có kích thước chỉ vài centimet, giá dự kiến khoảng 10 USD, có thể mở ra hướng phát triển các cảm biến đeo tay có khả năng phân tích và theo dõi sức khỏe mà không cần lấy máu.

Trong thử nghiệm, thiết bị do các nhà nghiên cứu tại Đại học Cambridge phát triển đã nhận diện chính xác nhiều loại vật liệu, thực phẩm và dược phẩm, đồng thời ghi nhận tín hiệu liên quan đến đường huyết.

wearable-spectrometer-chip.jpg
Một con chip có giá chỉ 10 USD nhưng có độ chính xác tương đương xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Nếu tốc độ ánh sáng vô hạn, vũ trụ sẽ thay đổi ra sao?

Nếu ánh sáng có thể truyền đi tức thời, toàn bộ vũ trụ sẽ hiện ra trước mắt chúng ta, nhưng liệu thế giới quen thuộc có còn tồn tại?

Trong thực tế, ánh sáng trong chân không truyền với tốc độ khoảng 300.000 km mỗi giây. Giới hạn này không chỉ quyết định cách chúng ta nhìn các vì sao, mà còn gắn liền với cấu trúc không gian và thời gian trong thuyết tương đối của Albert Einstein. Hãy thử tưởng tượng một vũ trụ giả định, nơi tốc độ ánh sáng trở nên vô hạn và mọi tín hiệu có thể truyền đi tức thời. Những thay đổi khi ấy có thể vượt xa điều chúng ta hình dung.

Điều đầu tiên dễ nhận thấy là bầu trời đêm sẽ không còn giống hiện nay nếu ánh sáng vẫn được phát ra và truyền đi theo cách tương ứng. Ánh sáng từ Mặt Trăng, Mặt Trời và các thiên hà xa xôi sẽ đến chúng ta ngay lập tức, không còn độ trễ do khoảng cách. Chúng ta sẽ không nhìn thấy Mặt Trời như nó từng tồn tại, hay các thiên hà đã tồn tại hàng triệu, hàng tỷ năm trước. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần của giả định: nếu tốc độ ánh sáng vô hạn kéo theo sự thay đổi các định luật điện từ, ánh sáng như chúng ta biết có thể không còn tồn tại theo dạng quen thuộc.

Người La Mã cổ đại đưa nước chảy ngược lên dốc bằng cách nào?

Không có máy bơm hiện đại, người La Mã vẫn đưa nước vượt qua những thung lũng sâu và chảy lên cao nhờ hệ thống đường ống cùng áp lực nước.

Những cầu dẫn nước bằng đá đồ sộ là một trong những công trình nổi tiếng còn sót lại từ thời La Mã cổ đại. Được xây dựng cách đây hàng nghìn năm, chúng từng đưa nước từ các nguồn xa xôi về thành phố, phục vụ sinh hoạt, nhà tắm công cộng và đài phun nước.

Phần lớn hệ thống hoạt động nhờ trọng lực. Người La Mã xây dựng các kênh dẫn có độ dốc rất nhỏ để nước tự chảy từ nơi cao xuống nơi thấp. Tuy nhiên, địa hình không phải lúc nào cũng thuận lợi. Khi gặp thung lũng sâu hoặc những đoạn đường phải đi lên dốc, họ cần những giải pháp phức tạp hơn.

Đọc nhiều nhất

Tin mới

Bí ẩn bọt biển lớn nhất thế giới to bằng ô tô

Bí ẩn bọt biển lớn nhất thế giới to bằng ô tô

Ở độ sâu hơn 2.000m dưới Thái Bình Dương, các nhà khoa học từng phát hiện một con bọt biển có kích thước tương đương chiếc ô tô nhỏ. Dù đã được tìm thấy hơn 10 năm, sinh vật khổng lồ này vẫn còn nhiều bí ẩn.