GS Đặng Thai Mai là một học giả lớn, nhà giáo mẫu mực và một trí thức hành động tiêu biểu của thế kỷ XX. Cuộc đời hơn 80 năm của ông gắn với những biến động lớn của đất nước và phản chiếu chân dung của một thế hệ trí thức không đứng ngoài thời cuộc.
Người đặt nền móng cho lý luận phê bình, một trí thức trách nhiệm
Không chỉ được biết đến như một nhà giáo hay nhà quản lý giáo dục, GS Đặng Thai Mai còn là gương mặt đặt nền móng cho lý luận phê bình văn học hiện đại Việt Nam. Các công trình nghiên cứu của ông trải rộng từ văn học cổ điển, văn học cách mạng đến lý luận văn nghệ và văn hóa phương Tây.
Năm 1946, trên tạp chí Tiền Phong của Hội Văn hóa Cứu quốc, GS Đặng Thai Mai từng viết: “Sự tu dưỡng nghệ thuật là một nhật lệnh thượng khẩn trong tình thế văn hóa hiện nay... Trong công cuộc đấu tranh trên chiến tuyến văn hóa, một nghệ thuật độc đáo, sắc sảo, sâu xa là một sự thắng lợi...”.
Quan điểm đó cho thấy cách ông nhìn văn hóa và văn học không chỉ ở giá trị nghệ thuật, mà còn ở vai trò xã hội và trách nhiệm của người cầm bút trước thời cuộc. Di sản ông để lại gồm hàng chục công trình nghiên cứu, hàng nghìn trang viết trải rộng từ lý luận văn học, phê bình, khảo cứu văn hóa đến nghiên cứu văn học Việt Nam và thế giới.
Năm 1943, khi “Đề cương về văn hóa Việt Nam” ra đời, giới trí thức trong nước bắt đầu đặt ra yêu cầu xây dựng một nền lý luận văn nghệ mới. Chỉ một năm sau, Đặng Thai Mai xuất bản Văn học khái luận, công trình được nhiều nhà nghiên cứu xem là dấu mốc đặc biệt của học thuật Việt Nam hiện đại.
PGS.TS Nguyễn Đăng Điệp, nguyên Viện trưởng Viện Văn học, từng nhận định đây là “công trình lý luận mác xít đầu tiên được viết một cách có hệ thống”, đặt ra và luận giải những nguyên lý quan trọng của văn học cách mạng Việt Nam.
Trong bối cảnh nền nghiên cứu Ngữ văn Việt Nam lúc ấy còn non trẻ, “Văn học khái luận” không chỉ có giá trị học thuật, mà còn góp phần định hình tư duy nghiên cứu mới. Công trình phê phán các quan điểm duy tâm về văn học nghệ thuật, đồng thời khẳng định vai trò xã hội của văn chương và quan điểm nghệ thuật vị nhân sinh.
GS Hà Minh Đức đánh giá đây là “cuốn lý luận văn nghệ đầu tiên được viết theo quan điểm cách mạng”, có ảnh hưởng lớn tới đời sống nghiên cứu và phê bình văn học nhiều năm sau đó.
Điều đáng chú ý là các công trình của GS Đặng Thai Mai không mang màu sắc “kinh viện” như nhiều người thường hình dung về giới nghiên cứu lý luận. Trái lại, trong nhiều bài viết của ông vẫn hiện rõ chất văn giàu cảm xúc, tư duy mở và khả năng tiếp cận hiện đại.
Ngay từ năm 1958, trong công trình “Giảng văn Chinh phụ ngâm”, GS Đặng Thai Mai đã thể hiện cách tiếp cận gần với thi pháp học, hướng nghiên cứu mà phải đến nhiều thập niên sau giới nghiên cứu Việt Nam mới bắt đầu chú ý và ứng dụng rộng rãi. Khả năng kết hợp giữa nền Hán học truyền thống với tư duy nghiên cứu phương Tây giúp ông trở thành một trong số ít học giả cùng thời có tầm nhìn học thuật rộng và hiện đại.
Không chỉ nghiên cứu văn học Việt Nam, GS Đặng Thai Mai còn dành nhiều công sức giới thiệu các nền văn học lớn trên thế giới như Pháp, Anh, Đức, Tây Ban Nha, Trung Quốc… tới bạn đọc trong nước. Nhiều nhà nghiên cứu đánh giá ông là học giả có khả năng kết nối tri thức Đông – Tây hiếm có trong thế hệ trí thức đầu thế kỷ XX.
GS Trần Đình Sử từng nhận xét GS Đặng Thai Mai là người “thông hiểu văn hóa văn học châu Âu, đồng thời am hiểu sâu sắc văn hóa văn học Trung Quốc”, từ đó tạo nên nền tảng học thuật đặc biệt cho các hoạt động nghiên cứu, lý luận và giáo dục.
Bên cạnh vai trò học giả, ông còn là cây bút hoạt động xã hội và báo chí sôi nổi. Sau những năm tù đày vì hoạt động cách mạng, GS Đặng Thai Mai tiếp tục dùng ngòi bút để tham gia đấu tranh tư tưởng trên nhiều tờ báo tiến bộ như Tin tức, Le Travail, Rassemblement, Nos Voix… Ông cũng viết truyện ngắn và nhiều bài báo bênh vực người lao động, người nghèo trong xã hội thuộc địa.
Giới nghiên cứu nhìn nhận, đóng góp lớn nhất của GS Đặng Thai Mai không chỉ nằm ở số lượng công trình, mà ở vai trò mở đường cho nền mỹ học, lý luận và phê bình văn học Việt Nam hiện đại. Ông thuộc lớp trí thức đầu tiên đưa tư duy nghiên cứu khoa học hiện đại vào lĩnh vực văn chương trong khi học thuật Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn hình thành.
Cùng với các tên tuổi lớn: Hải Triều, Trần Huy Liệu, Võ Nguyên Giáp và nhiều trí thức cách mạng khác, GS Đặng Thai Mai góp phần khẳng định vai trò của văn học nghệ thuật như một mặt trận tư tưởng quan trọng của xã hội.
Ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghiên cứu, giảng dạy, quản lý giáo dục đến hoạt động văn hóa, ông đều để lại dấu ấn rõ nét. Nhưng điều khiến tên tuổi Đặng Thai Mai được nhắc lại suốt nhiều thập niên chính là hình ảnh một trí thức hành động: nghiên cứu gắn với thời cuộc, học thuật gắn với trách nhiệm xã hội và tri thức luôn hướng về đời sống dân tộc.
Hành trình hun đúc nên biểu tượng trí thức thế kỷ XX
GS Đặng Thai Mai sinh ngày 25/12/1902 tại làng Lương Điền, nay thuộc xã Thanh Xuân, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An. Ông lớn lên trong một gia đình nho học giàu truyền thống yêu nước. Thân phụ của ông là Đặng Nguyên Cẩn, một chí sĩ từng tham gia phong trào Duy Tân cùng Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng và Ngô Đức Kế. Khi phong trào bị đàn áp, cha ông bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo.
Biến cố ấy đã in dấu sâu đậm lên tuổi thơ cậu bé Đặng Thai Mai. Từ năm lên 6 tuổi, ông sống cùng bà nội và được nuôi dạy trong môi trường đậm tinh thần yêu nước. Ông học chữ Hán, chữ Quốc ngữ theo tinh thần Đông Kinh Nghĩa Thục, đồng thời sớm tiếp xúc với tư tưởng canh tân và ý thức dân tộc.
Bối cảnh gia đình cùng không khí chính trị đầu thế kỷ XX ảnh hưởng lớn tới tư tưởng của GS Đặng Thai Mai ngay từ nhỏ.
Từ năm 1917 đến 1924, ông học tại các trường tiểu học và trung học ở Vinh. Năm 1925, ông ra Hà Nội theo học Trường Cao đẳng Sư phạm Đông Dương. Đây là giai đoạn phong trào yêu nước trong giới học sinh, trí thức diễn ra mạnh mẽ sau sự kiện Phan Bội Châu bị bắt và lễ truy điệu Phan Châu Trinh. GS Đặng Thai Mai tham gia các hoạt động đòi “ân xá” cho Phan Bội Châu và tham dự phong trào truy điệu Phan Châu Trinh cùng nhiều trí thức trẻ cùng thời.
Sau khi tốt nghiệp năm 1928, ông vào dạy tại Trường Quốc học Huế. Không chỉ hoạt động giáo dục, Đặng Thai Mai còn tham gia các tổ chức yêu nước. Năm 1929, sau khi Tân Việt Cách mạng Đảng tan rã, ông bị thực dân Pháp kết án một năm tù treo. Một năm sau, ông tiếp tục bị bắt và bị xử ba năm tù vì tham gia phong trào Cứu tế đỏ.
Ra tù, GS Đặng Thai Mai chuyển ra Hà Nội dạy học tại trường tư Gia Long. Năm 1935, ông cùng với những người bạn của mình là Phan Thanh, Hoàng Minh Giám, Võ Nguyên Giáp và một số trí thức khác thành lập Trường tư thục Thăng Long, một trong những cơ sở giáo dục tư thục có ảnh hưởng lớn tại Hà Nội thời kỳ trước Cách mạng Tháng Tám.
Năm 1936, ông tiếp tục tham gia thành lập Hội Truyền bá chữ Quốc ngữ cùng Nguyễn Văn Tố, Võ Nguyên Giáp, Phan Thanh… Đây là phong trào có vai trò quan trọng trong việc phổ cập chữ Quốc ngữ và nâng cao dân trí trong xã hội Việt Nam trước năm 1945.
Song song với hoạt động xã hội và giáo dục, GS Đặng Thai Mai bắt đầu khẳng định tên tuổi trong lĩnh vực nghiên cứu, lý luận văn học từ thời kỳ Mặt trận Dân chủ 1936-1939. Ông viết nhiều bài nghiên cứu, phê bình, giới thiệu văn học phương Tây và văn học Trung Quốc hiện đại, đồng thời sớm hình thành tư duy nghiên cứu mang tính hệ thống.
Sau Cách mạng Tháng Tám, GS Đặng Thai Mai đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong lĩnh vực giáo dục và văn hóa như Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Hiệu trưởng kiêm Chủ nhiệm khoa Ngữ văn Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, Viện trưởng Viện Văn học. Ông cũng là một trong những người tham gia sáng lập Hội Nhà văn Việt Nam.
Bài viết nằm trong tuyến bài "Chân dung nhà khoa học" Hướng tới chào mừng Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Liên hiệp Hội Việt Nam, nhiệm kỳ 2026–2031