Với người dân cả nước, Quảng trường Ba Đình là nơi lưu giữ ký ức thiêng liêng về ngày đất nước giành độc lập, nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết, cái tên Ba Đình khởi nguồn từ một cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp ở Thanh Hóa cuối thế kỷ XIX.
Hành trình tên gọi Quảng trường Ba Đình lịch sử
Quảng trường Ba Đình nằm ở phía Tây cổng thành cổ Hà Nội. Đầu thế kỷ 20, khu vực này còn là khoảng đất trống với những bãi hoang, hồ ao mới được san lấp. Người Pháp xây dựng tại đây một vườn hoa, đặt tên Rond Point Puginier, còn gọi là quảng trường tròn hay vườn hoa Puginier.
Xung quanh vườn hoa Puginier, nhiều công sở, biệt thự lần lượt được xây dựng. Một trong những công trình đầu tiên là Phủ Toàn quyền, hoàn thành năm 1902, nay là Phủ Chủ tịch. Sau đó là trường Albert Sarraut, xây dựng năm 1919, nay là Cơ quan Trung ương Đảng và Sở Tài chính, hoàn thành năm 1925, nay là Trụ sở Bộ Ngoại giao.
Sau Cách mạng Tháng Tám, vườn hoa Ba Đình trở thành nơi diễn ra sự kiện lịch sử trọng đại ngày 2/9/1945. Tại đây, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Tuy nhiên, tên gọi Ba Đình đã xuất hiện trước thời điểm này.
Trong thời gian giữ chức thị trưởng Hà Nội, từ ngày 20/7 đến 19/8/1945, bác sĩ Trần Văn Lai, thị trưởng Hà Nội của Chính phủ Trần Trọng Kim, đã đổi tên nhiều địa danh, đường phố từ tên Pháp sang tên các anh hùng, danh nhân Việt Nam. Vườn hoa Puginier được đổi tên thành vườn hoa Ba Đình, để tưởng nhớ cuộc khởi nghĩa chống Pháp của nghĩa quân Đinh Công Tráng tại vùng Ba Đình, huyện Nga Sơn, Thanh Hóa, trong những năm 1886-1887.
Có nhiều địa điểm được cân nhắc để tổ chức cuộc mít tinh ngày 2/9/1945. Cuối cùng, vườn hoa Ba Đình được lựa chọn và trở thành Quảng trường Ba Đình. Từ đó, tên gọi này gắn với sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập và được biết đến rộng rãi trên thế giới.
Sau đó, Quảng trường Ba Đình từng có tên Quảng trường Độc lập. Trong thời gian thực dân Pháp tạm chiếm Hà Nội từ năm 1947-1954, nơi đây được đổi tên thành Vườn hoa Hồng Bàng. Năm 1954, khi quân ta tiếp quản Thủ đô, tên Quảng trường Ba Đình được khôi phục; Phủ Toàn quyền trở thành Phủ Chủ tịch.
Ba Đình, tên gọi từ một chiến khu chống Pháp ở Thanh Hóa
Cuối thế kỷ XIX, vùng Nga Sơn, Thanh Hóa trở thành một trong những địa bàn quan trọng của phong trào Cần Vương chống thực dân Pháp. Sau khi vua Hàm Nghi ra dụ Cần Vương năm 1885, phong trào kháng Pháp lan rộng ở Thanh Hóa. Trước yêu cầu xây dựng một căn cứ đủ sức tập hợp lực lượng và chống lại các cuộc càn quét của quân Pháp, các thủ lĩnh nghĩa quân quyết định xây dựng căn cứ Ba Đình.
Căn cứ được xây dựng trên địa bàn ba làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ và Mỹ Khê, thuộc huyện Nga Sơn. Đây là vùng đất trũng, các làng nằm trên những khu đất cao. Mỗi làng có một ngôi đình và từ đình làng này có thể nhìn thấy đình của hai làng còn lại. Chính đặc điểm đó đã tạo nên tên gọi Ba Đình cho căn cứ.
Tháng 2/1886, căn cứ được xây dựng với hệ thống phòng thủ khá kiên cố. Bên ngoài là lũy tre, tiếp đến là hào sâu, bãi chông và thành đất. Ba đồn Thượng, Trung, Hạ được bố trí liên hoàn, nối với nhau bằng hệ thống giao thông hào. Phạm Bành được giao chỉ huy cao nhất, trong khi Đinh Công Tráng trực tiếp chỉ huy về quân sự. Lực lượng nghĩa quân ban đầu khoảng 300 người, sau đó tiếp tục được bổ sung từ nhiều địa phương.
Từ cuối năm 1886, quân Pháp liên tiếp mở các cuộc tiến công vào Ba Đình. Ngày 6/1/1887, một lực lượng lớn do Đại tá Brissaud chỉ huy mở cuộc công phá căn cứ. Sau nhiều ngày chiến đấu quyết liệt, nghĩa quân phá vòng vây, rút về Mã Cao vào đêm 20 rạng sáng 21/1/1887. Cuộc khởi nghĩa sau đó tiếp tục tại các căn cứ khác nhưng dần suy yếu và kết thúc trong năm 1887.
Dù thất bại, khởi nghĩa Ba Đình trở thành một dấu mốc tiêu biểu của phong trào Cần Vương ở Thanh Hóa. Hơn nửa thế kỷ sau, tên gọi này được bác sĩ Trần Văn Lai, thị trưởng Hà Nội năm 1945, đặt cho vườn hoa Puginier để tưởng nhớ cuộc khởi nghĩa chống Pháp ở Nga Sơn. Tên Ba Đình từ đó gắn với quảng trường nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945.
Từng có ý kiến đề xuất đổi tên Quảng trường Ba Đình thành Quảng trường Độc lập hoặc Quảng trường 2/9 để gắn với sự kiện lịch sử, tuy nhiên, tên gọi Ba Đình được giữ lại, bởi địa danh này đã gắn với sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập và trở thành tên gọi quen thuộc, phổ biến..
Sau năm 1954, nhiều công trình được xây dựng thêm quanh quảng trường, bên cạnh các kiến trúc thời thuộc địa. Hội trường Ba Đình hoàn thành năm 1963, Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh hoàn thành năm 1975, Bảo tàng Hồ Chí Minh hoàn thành năm 1990 và Đài tưởng niệm các Anh hùng liệt sĩ hy sinh vì Tổ quốc hoàn thành năm 1994. Trong quần thể còn có những công trình mang giá trị đặc biệt như Chùa Một Cột và khu nhà sàn Bác Hồ trong Phủ Chủ tịch.
Quảng trường Ba Đình cũng chứng kiến nhiều sự kiện lớn của đất nước, gắn với những mùa thu lịch sử: mùa thu cách mạng năm 1945, mùa thu Hà Nội trở về năm 1954 và mùa thu năm 1969, khi Việt Nam cùng bạn bè quốc tế tiếc thương Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Hội trường Ba Đình.
Qua thời gian, Ba Đình trở thành một địa danh lịch sử, gắn với những dấu ấn không thể phai mờ và các công trình mang giá trị văn hóa, tâm linh như Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đài tưởng niệm các Anh hùng liệt sĩ. Việc phát lộ Hoàng thành Thăng Long ngay bên quảng trường càng làm tăng thêm giá trị lịch sử của khu vực này.
Đến nay, Quảng trường Ba Đình vẫn là trung tâm chính trị, văn hóa của Thủ đô, nơi diễn ra nhiều sự kiện trọng đại của đất nước, đồng thời là một trong những không gian có quy hoạch, cảnh quan và quần thể kiến trúc tiêu biểu của Hà Nội.