Vỏ ốc sên có thể lưu giữ dấu vết của những cơn bão trong quá khứ

Nghiên cứu mới tại Australia cho thấy những vòng sinh trưởng trên vỏ ốc có thể tiết lộ thời điểm xảy ra mưa cực đoan, thậm chí giúp lần theo dấu vết của các cơn bão từ rất xa trong quá khứ.

Một chiếc vỏ ốc sên tưởng chừng chỉ là lớp áo giáp bảo vệ cơ thể, nhưng bên trong nó có thể lưu giữ cả một “nhật ký” về môi trường mà con vật từng trải qua.

Ốc sên mới nở đã mang trên lưng một chiếc vỏ nhỏ. Khi cơ thể phát triển, phần vỏ cũ không thể tự nở rộng. Thay vào đó, ốc tiết thêm canxi cacbonat ở miệng vỏ, tạo ra lớp vật liệu mới và khiến chiếc vỏ dần kéo dài theo hình xoắn ốc.

snail-shelljpg.jpg

Quá trình này để lại các dải sinh trưởng có phần giống vòng năm trên thân cây. Mỗi lớp mới được hình thành trong một giai đoạn khác nhau của cuộc đời con ốc, đồng thời giữ lại những dấu hiệu hóa học chịu ảnh hưởng từ môi trường lúc đó. Vì vậy, nếu biết cách “đọc” chúng, các nhà khoa học có thể tìm lại thông tin về điều kiện mà con vật từng sống.

Trong nghiên cứu mới, nhóm chuyên gia do Đại học Queensland dẫn đầu phân tích vỏ của loài ốc sên sọc Biggenden (Figuladra bayensis) thu thập tại Vườn quốc gia Coalstoun Lakes, đông nam bang Queensland.

Để biết từng phần của chiếc vỏ hình thành vào thời điểm nào, các nhà khoa học phân tích những lớp vỏ được tạo ra trong suốt cuộc đời con ốc. Họ phát hiện một số lớp mang dấu vết carbon phóng xạ tăng cao do các vụ thử hạt nhân trong thập niên 1960. Vì thời điểm lượng carbon này xuất hiện trong môi trường đã được biết khá rõ, nó giống như một “mốc thời gian” giúp nhóm xác định khi nào từng lớp vỏ được hình thành. Từ đó, họ ước tính con ốc đã sống khoảng 4,5 năm.

sci-snail-shells-1080-copyjpg.jpg
Vỏ ốc sên sọc Biggenden được thu thập tại Vườn quốc gia Coalstoun Lakes, Australia. Ảnh: The University of Queensland.

Sau khi xác định được thời gian, các nhà khoa học tiếp tục phân tích đồng vị oxy và carbon trong từng dải. Những dấu hiệu hóa học này cung cấp thông tin về lượng mưa và điều kiện môi trường mà con ốc từng trải qua.

Một chi tiết đáng chú ý nhanh chóng xuất hiện: chiếc vỏ không lớn lên với tốc độ đều đặn. Có lúc vỏ dài ra rất nhanh, nhưng cũng có những giai đoạn gần như không thay đổi. Khi so sánh các dấu vết này với dữ liệu thời tiết, nhóm nghiên cứu phát hiện vỏ ốc thường phát triển mạnh ngay sau những trận mưa cực lớn. Điều này cho thấy sự thay đổi trên vỏ gắn với các đợt mưa cực đoan, chứ không đơn thuần do một năm có lượng mưa cao.

Đặc biệt, các mốc này trùng với hai cơn bão nhiệt đới xảy ra vào năm 2015 và 2017: bão Marcia và bão Debbie. Cả hai đều mang lượng mưa rất lớn tới khu vực Coalstoun Lakes, nơi chiếc vỏ được tìm thấy.

101177-09596836261477272-fig1.jpg
Điều kiện môi trường ảnh hưởng đến quá trình hình thành vỏ, để lại những dấu vết có thể tồn tại lâu sau khi con ốc chết. Ảnh: Patton et al./The Holocene.

Phát hiện này khiến các nhà khoa học nghĩ đến một khả năng thú vị hơn: sử dụng vỏ ốc như một nguồn dữ liệu về thời tiết cổ đại.

Các trạm khí tượng chỉ mới xuất hiện trong lịch sử tương đối gần, khiến việc tìm hiểu những cơn bão xảy ra hàng trăm hay hàng nghìn năm trước trở nên khó khăn. Trong khi đó, vỏ ốc chứa nhiều khoáng chất nên có thể tồn tại trong môi trường lâu hơn rất nhiều so với chính con vật tạo ra nó.

Nếu tìm thấy những chiếc vỏ cổ nằm trong các lớp trầm tích khác nhau, giới nghiên cứu có thể xác định tuổi và phân tích từng dải sinh trưởng theo cách tương tự. Ghép dữ liệu từ nhiều mẫu vật lại với nhau có thể giúp kéo dài hồ sơ về những trận mưa cực đoan và bão về thời kỳ trước khi con người bắt đầu ghi chép thời tiết.

Khủng long khổng lồ ấp trứng thế nào ở vùng đất lạnh giá?

Những con titanosaur khổng lồ có thể đã chôn trứng trong các ụ thực vật. Khi lá cây phân hủy, nhiệt tỏa ra giúp giữ ấm cho trứng giữa khí hậu lạnh ở Patagonia.

Hơn 250 mảnh vỏ trứng khủng long vừa giúp các nhà khoa học tìm ra lời giải cho một câu hỏi thú vị: những con khủng long khổng lồ đã ấp trứng thế nào khi sống ở vùng lạnh?

Các mảnh vỏ được tìm thấy tại hệ tầng Chorrillo ở cực nam Patagonia. Theo nghiên cứu do nhà cổ sinh vật học Kohei Tanaka tại Đại học Tsukuba, Nhật Bản, dẫn đầu, đây là dấu tích trứng khủng long được phát hiện xa nhất về phía nam từ trước đến nay.

Đặt trái cây ngay trước mặt, những con voi làm điều bất ngờ

Nghiên cứu mới cho thấy voi châu Á có khả năng kiểm soát phản ứng tức thì để đạt mục tiêu, thể hiện trí tuệ và sự linh hoạt trong hành vi.

Trong nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí PLOS One, các nhà khoa học lần đầu sử dụng một bài kiểm tra tâm lý kinh điển để đánh giá khả năng kiểm soát xung động ở voi châu Á. Thí nghiệm được thực hiện với 16 con voi từ 4 đến 60 tuổi tại Golden Triangle Asian Elephant Foundation ở Thái Lan.

cute-young-elephants.jpg
Nghiên cứu mới hé lộ khả năng kiểm soát hành vi đáng chú ý của voi châu Á. Ảnh: David McMasters/Getty Images.

Bị đưa đi cách nhà 132 km, cá sấu vẫn tìm đường quay về

Theo dõi bằng thiết bị vệ tinh cho thấy một con cá sấu hoang liên tục di chuyển về nơi ở cũ sau khi bị đưa đi cách đó 132 km.

Khả năng tìm đường về nơi ở cũ xuất hiện ở nhiều loài động vật, từ những con vật chỉ di chuyển quanh tổ, hang mỗi ngày đến những loài có thể vượt qua quãng đường rất xa. Với cá sấu, bản năng này đôi khi lại trở thành trở ngại cho các chương trình bảo tồn, bởi những con bị di chuyển có thể tìm cách quay lại nơi chúng từng sinh sống. Một nghiên cứu mới cho thấy điều này vẫn xảy ra ở cá sấu hoang, trong khi những con được nuôi nhốt nhiều năm lại có phản ứng hoàn toàn khác.

saltwater-crocodile-mouth-open-1.jpg
Cá sấu nước mặn là loài bò sát lớn nhất thế giới, sống ở sông, cửa sông và vùng ven biển tại Nam Á, Đông Nam Á và Australia. Ảnh: Shutterstock

Đọc nhiều nhất

Tin mới