Phone farm từng được biết đến như hệ thống dùng hàng loạt điện thoại để tăng lượt xem, lượt thích hoặc người theo dõi. Thực tế, vai trò của mô hình này đã mở rộng khi trở thành công cụ tạo tín hiệu để tác động đến thuật toán phân phối nội dung. Với khoảng 5,56 tỷ người dùng Internet và hơn 5,2 tỷ danh tính trên mạng xã hội theo báo cáo Digital 2025 của We Are Social và Meltwater, mọi tín hiệu tương tác đều ảnh hưởng đến cách nội dung được hiển thị. Khi các tín hiệu đó bị thao túng, cách Internet vận hành cũng thay đổi.
Hệ thống phone farm với nhiều điện thoại hoạt động đồng thời để tạo tín hiệu tương tác trên các nền tảng số.
Thí nghiệm "Google Maps Hacks" của nghệ sĩ Simon Weckert năm 2020 cho thấy các nền tảng số phản ứng với tín hiệu thay vì nhận diện con người. Chỉ bằng gần 100 điện thoại Android đặt trên xe kéo, Google Maps đã nhận định sai về tình trạng ùn tắc giao thông. Phone farm hoạt động theo nguyên lý tương tự khi điều khiển đồng thời hàng chục, hàng trăm hoặc hàng nghìn thiết bị, mỗi thiết bị có tài khoản, địa chỉ IP hoặc proxy riêng, thậm chí sử dụng SIM vật lý để tạo danh tính số khác nhau. Các hệ thống hiện đại còn mô phỏng hành vi người dùng bằng cách thay đổi tốc độ thao tác, thời gian xem, vị trí GPS, thiết bị và lịch sử hoạt động, đồng thời "nuôi" tài khoản trong thời gian dài trước khi triển khai chiến dịch.
Phone farm cũng đang chuyển từ các dàn điện thoại vật lý sang cloud phone, tức các thiết bị Android chạy trên máy chủ. Một máy chủ có thể tạo nhiều phiên bản Android độc lập với mã nhận diện và môi trường hoạt động riêng, giúp giảm chi phí đầu tư và khiến việc phát hiện trở nên khó khăn hơn. Khi kết hợp với AI tạo sinh, các hệ thống này có thể tạo ra lượng lớn bình luận đa dạng, đúng ngữ cảnh và có khả năng tương tác qua lại, thay vì những nội dung lặp lại dễ bị nhận biết như trước. Mục tiêu lúc này không chỉ là tạo tương tác mà còn là hình thành dư luận.
Cloud phone cho phép vận hành nhiều thiết bị Android ảo trên máy chủ thay cho điện thoại vật lý.
Các nền tảng mạng xã hội dựa vào nhiều tín hiệu như tỷ lệ nhấp, thời gian xem, tỷ lệ xem hết video, tốc độ tăng bình luận và mức độ tương tác ban đầu để quyết định phạm vi phân phối nội dung. Phone farm khai thác chính cơ chế này bằng cách tạo đủ tín hiệu tích cực trong giai đoạn đầu để thuật toán tiếp tục mở rộng phạm vi tiếp cận đến người dùng thật. Vì vậy, giá trị mà phone farm cung cấp không chỉ là lượt xem hay lượt thích, mà là khả năng làm tăng xác suất nội dung được thuật toán lựa chọn. Mô hình này hiện được sử dụng trong seeding, đánh giá sản phẩm, thao túng bình chọn, gian lận quảng cáo, thu thập mã khuyến mại, săn phần thưởng trực tuyến và các chiến dịch gây ảnh hưởng đến dư luận.
Hệ quả đầu tiên là dữ liệu bị ô nhiễm. Doanh nghiệp có thể đánh giá sai hiệu quả của KOL hoặc chiến dịch quảng cáo khi một phần tương tác và lượt nhấp không đến từ người dùng thật. Trong kỷ nguyên AI, dữ liệu là nền tảng để các thuật toán học hỏi, nên dữ liệu sai có thể dẫn đến kết quả sai và tiếp tục tạo ra nhiều tín hiệu sai lệch hơn. Nhiều nhà nghiên cứu gọi đây là nguy cơ "ô nhiễm dữ liệu" của Internet, khi ranh giới giữa hành vi thật và hành vi nhân tạo ngày càng khó phân biệt.
Hệ lụy lớn nhất của phone farm nằm ở niềm tin. Internet hiện đại vận hành dựa nhiều vào "social proof", khi lượt thích, bình luận, đánh giá hay lượng xem ảnh hưởng đến quyết định của người dùng. Nếu những tín hiệu này có thể được tạo ra hàng loạt bằng hệ thống tự động, không chỉ thuật toán mà cả cách con người đánh giá thông tin cũng bị tác động. Trong bối cảnh đó, khái niệm "Trust Economy" ngày càng được nhắc đến, khi giá trị quan trọng nhất không còn là lưu lượng truy cập hay dữ liệu, mà là khả năng chứng minh các tín hiệu trên môi trường số thực sự đến từ con người. Phone farm chỉ là một hạ tầng công nghệ, nhưng khi kết hợp với AI tạo sinh, cloud phone và các thuật toán phân phối nội dung, nó đặt ra thách thức mới đối với niềm tin trên Internet.