Hang động Scotland- kiệt tác kỳ lạ được tạo nên từ dung nham núi lửa

Nằm trên một hòn đảo hoang ngoài khơi Scotland, Fingal’s Cave gây ấn tượng với những cột đá lục giác khổng lồ và tiếng vọng kỳ lạ.

Giữa vùng biển phía tây Scotland có một hòn đảo nhỏ không người ở tên Staffa. Nơi đây nổi tiếng với một hang động đặc biệt, nơi những bức tường đá dựng đứng được ghép từ hàng nghìn cột đá núi lửa có hình lục giác. Khi sóng biển tràn vào hang, âm thanh dội lại giữa những vách đá tạo nên những tiếng vọng kỳ lạ, khiến nơi này còn được gọi là “hang động của giai điệu”.

kzqfakgo4bbbyhjcarj9nh-1920-80jpg.jpg

Fingal’s Cave là một hang động biển nằm trên đảo Staffa, thuộc quần đảo Inner Hebrides của Scotland. Hang sâu khoảng 70m và cao 18m, với phần bên trong giống như một nhà thờ khổng lồ được tạo nên hoàn toàn từ đá núi lửa. Chính những cột đá có hình dạng đặc biệt đã khiến hang động trở thành một trong những cảnh quan tự nhiên nổi tiếng của Scotland.

Các cột đá này được tạo thành từ bazan, một loại đá núi lửa. Chúng có thể hình thành từ cùng một dòng dung nham đã tạo nên Giant’s Causeway, một kỳ quan địa chất nổi tiếng ở Bắc Ireland với hơn 40.000 cột đá bazan xếp liền nhau.

Câu chuyện bắt đầu từ khoảng 60 triệu năm trước, trong kỷ Paleocene. Khi đó, những đợt phun trào núi lửa khổng lồ tạo ra các dòng dung nham nóng chảy tràn qua khu vực ngày nay là Scotland và Bắc Ireland.

Khi dung nham nguội dần, phần đá phía trên và phía dưới co lại. Những vết nứt bắt đầu xuất hiện trên bề mặt. Các vết nứt tiếp tục phát triển và gặp nhau ở bên trong dòng dung nham, tạo thành những cột đá có tiết diện hình lục giác.

Qua hàng triệu năm, sóng biển liên tục va vào bờ đá, làm xói mòn những phần yếu hơn và mở rộng các vết nứt trong khối đá. Quá trình đó dần tạo ra khoảng trống bên trong Staffa, hình thành nên Fingal’s Cave như ngày nay.

Nhìn từ bên ngoài, những cột bazan xếp cạnh nhau khiến lối vào hang có hình dáng gần như một công trình do con người xây dựng. Bên trong, các cột đá dựng đứng nối tiếp nhau tạo thành những bức tường cao, khiến không gian mang vẻ giống một nhà thờ khổng lồ giữa biển.

Không chỉ có hình dáng đặc biệt, Fingal’s Cave còn nổi tiếng nhờ âm thanh bên trong hang. Sóng biển tràn vào khoảng không rộng rồi dội lại giữa những cột đá, tạo ra tiếng vọng kéo dài và kỳ lạ. Chính đặc điểm này khiến hang có tên tiếng Gaelic là “Uamh-Binn”, có nghĩa là “hang động của giai điệu” hoặc “hang động âm nhạc”.

aaac9wg5ggygpvzbqrnsf3-1600-80jpg.jpg

Tên gọi Fingal’s Cave cũng gắn với một truyền thuyết của Ireland. Theo câu chuyện dân gian, người khổng lồ Fionn Mac Cumhaill, thường được gọi bằng tên Fingal, từng xây một con đường khổng lồ xuyên biển để đến Scotland chiến đấu với một đối thủ tên Benandonner. Fingal’s Cave được cho là phần còn lại của con đường đó ở phía Scotland.

Câu chuyện về hang động càng trở nên nổi tiếng vào thế kỷ 18, khi nhà văn Scotland James Macpherson phổ biến cái tên Fingal’s Cave qua tác phẩm “Fingal, an Ancient Epic Poem in Six Books”, xuất bản năm 1762.

Gần 70 năm sau, vào năm 1829, nhà soạn nhạc người Đức Felix Mendelssohn đến thăm hang. Những âm thanh và tiếng vọng đặc biệt bên trong đã để lại ấn tượng mạnh với ông, trở thành nguồn cảm hứng cho tác phẩm “Hebrides Overture”, còn được biết đến với tên “Fingal’s Cave Overture”.

Tác phẩm của Mendelssohn góp phần đưa Fingal’s Cave trở thành một điểm đến nổi tiếng. Sau đó, nhiều nhân vật nổi tiếng cũng tìm đến nơi này, trong đó có các nhà văn Jules Verne và Robert Louis Stevenson, hai nhà thơ John Keats và Lord Alfred Tennyson cùng Nữ hoàng Victoria.

Ngày nay, du khách vẫn có thể tham quan Fingal’s Cave bằng các chuyến thuyền ngắm cảnh. Tuy nhiên, việc tiến vào bên trong hang phụ thuộc nhiều vào điều kiện biển. Khi sóng quá lớn, thuyền không thể tiếp cận hang một cách an toàn.

Fingal’s Cave hiện thuộc khu bảo tồn thiên nhiên trên đảo Staffa do National Trust for Scotland quản lý. Khu vực xung quanh hang không chỉ có những cột đá núi lửa đặc biệt mà còn là nơi sinh sống của nhiều loài chim và động vật biển như chim hải âu cổ rụt, chim hải âu fulmar, cá mập phơi nắng, cá heo, hải cẩu xám, cá voi minke và cá voi hoa tiêu.

Dãy Appalachian chứa lượng lithium đủ để sản xuất 500 tỷ chiếc điện thoại

Các nhà khoa học ước tính dãy Appalachian của Mỹ chứa khoảng 2,5 triệu tấn lithium, đủ đáp ứng nhu cầu nhập khẩu của nước này trong hơn 300 năm.

Dưới những ngọn núi Appalachian trải dài ở miền đông nước Mỹ có thể đang tồn tại một nguồn tài nguyên khổng lồ mà con người chưa khai thác hết. Theo nghiên cứu mới của Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS), khu vực này chứa khoảng 2,5 triệu tấn lithium, lượng kim loại đủ để sản xuất khoảng 500 tỷ chiếc điện thoại, 180 tỷ máy tính xách tay hoặc 130 triệu xe điện.

rstac9ymneblk2uehhr3s-1920-80jpg.jpg
Dãy núi Appalachia chứa trữ lượng lithium khổng lồ, có thể giúp giảm sự phụ thuộc của Mỹ vào nhập khẩu từ các quốc gia khác. (Ảnh: Getty Images)

Cặp núi lửa song sinh trên đảo Java gây ấn tượng với hình dáng giống nhau

Đứng cách nhau chỉ 12 km trên đảo Java, hai ngọn núi lửa Mount Sundoro và Mount Sumbing khiến nhiều người ngỡ ngàng vì hình dáng gần như phản chiếu qua gương.

Bức ảnh được chụp từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) vào năm 2021 đã ghi lại một trong những cảnh tượng ấn tượng nhất trên đảo Java (Indonesia): hai núi lửa Mount Sundoro và Mount Sumbing đứng cạnh nhau với hình dáng gần như giống hệt.

Mount Sundoro nằm ở phía tây, cao khoảng 3.149m, trong khi Mount Sumbing ở phía đông nam nhỉnh hơn một chút với độ cao khoảng 3.370m. Hai đỉnh núi chỉ cách nhau khoảng 12 km và đều là núi lửa còn hoạt động.

Bức tường dài 117 km bảo vệ Đế chế La Mã suốt 300 năm

Hadrian's Wall không chỉ là công trình phòng thủ đồ sộ mà còn là biểu tượng cho sức mạnh và tham vọng của Đế chế La Mã tại Anh.

Nhắc đến những công trình phòng thủ nổi tiếng của thế giới, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc. Thế nhưng, ít ai biết rằng Đế chế La Mã cũng từng xây dựng một bức tường khổng lồ để bảo vệ vùng biên giới phía bắc của mình. Đó là Hadrian's Wall, công trình dài khoảng 117 km, được xây dựng từ năm 122 sau Công nguyên dưới thời Hoàng đế Hadrian và tồn tại như tuyến phòng thủ quan trọng của đế chế trong gần 300 năm.

Bức tường kéo dài từ bờ biển phía tây đến bờ biển phía đông của miền bắc nước Anh ngày nay. Công trình này đánh dấu ranh giới cực bắc của Đế chế La Mã tại đảo Anh, đồng thời kiểm soát việc đi lại, hoạt động giao thương và các cuộc xâm nhập từ những bộ tộc sinh sống ở phía bắc, nơi ngày nay thuộc Scotland. Thay vì tạo nên một rào chắn không thể vượt qua, Hadrian's Wall đóng vai trò như một tuyến biên giới được giám sát chặt chẽ.

Đọc nhiều nhất

Tin mới