Đi tìm động lực cốt lõi phía sau chiến dịch tăng vốn lịch sử của các nhà băng

Làn sóng tăng vốn kỷ lục với quy mô 128 nghìn tỷ đồng đang phân hóa mạnh mẽ năng lực cạnh tranh và độ an toàn hệ thống của các nhà băng trước chu kỳ tín dụng mới.

Thị trường tài chính năm 2026 đang chứng kiến một làn sóng chuyển dịch mạnh mẽ khi hoạt động huy động vốn cổ phần của ngành ngân hàng bước vào giai đoạn tăng tốc lịch sử.

Theo báo cáo từ FiinGroup, toàn ngành đang mở ra chu kỳ tăng vốn lớn nhất từ trước đến nay với tổng quy mô kế hoạch lên tới khoảng 128 nghìn tỷ đồng. Con số này không chỉ gấp hơn 7 lần quy mô phát hành của năm trước mà còn vượt khoảng 71,6% so với mức trung bình 5 năm qua. Động thái quyết liệt này phản ánh áp lực củng cố vốn cấp 1 ngày một lớn, nhằm tạo dư địa mở rộng bảng cân đối kế toán và đón đầu chu kỳ tăng trưởng tín dụng mới, trong bối cảnh tốc độ giải ngân dòng vốn của hệ thống liên tục chạy trước tốc độ huy động tiền gửi.

Cuộc đua phát hành riêng lẻ của các ông lớn

Bản đồ tăng vốn năm nay ghi nhận sự phân hóa rõ nét với các chương trình phát hành lớn tập trung tại một số nhà băng dẫn dắt thị trường, chủ yếu lựa chọn hình thức phát hành riêng lẻ cho các nhà đầu tư tổ chức và đối tác chiến lược.

Theo báo cáo chiến lược 6 tháng cuối năm của Chứng khoán Vietcap (VCSC), Ngân hàng Phát triển TPHCM (HDBank) đang dẫn đầu về quy mô phát hành dự kiến khi hướng tới tỷ lệ 12,27%, tương đương 700 triệu cổ phiếu thông qua chào bán riêng lẻ cho nhà đầu tư chuyên nghiệp, kết hợp chuyển đổi 165 triệu USD trái phiếu chuyển đổi trong nửa cuối năm 2026. Đây là bước đi vững chắc giúp nhà băng này củng cố vị thế, khi hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II của họ vốn đã neo ở mức cao nhất hệ thống với 16,2%.

Xếp ngay sau về tỷ lệ phát hành là Ngân hàng Quân đội (MB) với kế hoạch pha loãng 11,1% cổ phần, bao gồm 8,9% từ chào bán quyền mua cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ 10:1 và 2,2% phát hành riêng lẻ. Hiện tại, hệ số CAR của MB đang đạt mức 10,9%.

screen-shot-2026-06-16-at-103208.png
BID, VCB, VPB, HDB, MBB có kế hoạch tăng vốn cụ thể trong giai đoạn 2026–2027

Ở nhóm ngân hàng có vốn nhà nước, Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) cũng lên phương án phát hành riêng lẻ hoặc chào bán ra công chúng 9,7% cổ phần sau pha loãng cho các tổ chức trong và ngoài nước để cải thiện hệ số CAR hiện ở mức 9,6%. Song song với đó, BIDV vừa được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận tăng vốn điều lệ thêm tối đa 4.982 tỷ đồng từ nguồn quỹ dự trữ bổ sung, nâng tổng vốn điều lệ từ 72.800 tỷ đồng lên 77.782 tỷ đồng.

Hai ông lớn khác là Vietcombank và VPBank cũng không đứng ngoài cuộc đua. Vietcombank dự kiến phát hành riêng lẻ 6,1% cổ phần cho các nhà đầu tư tổ chức để gia cố mức CAR 11,1%. Trong khi đó, VPBank lên kế hoạch chào bán riêng lẻ 5,9% cổ phần cho các đối tác chiến lược quốc tế nhằm bổ sung nguồn lực cho hệ số CAR vững chãi 14,4% của mình.

Trái ngược với sự sôi động này, Ngân hàng Kỹ thương (Techcombank) dù sở hữu hệ số CAR lên tới 15,2% nhưng không có kế hoạch tăng vốn trực tiếp trong năm nay. Dẫu vậy, nhà băng này vẫn ở trạng thái sẵn sàng chuyển nhượng cổ phần cho đối tác chiến lược phù hợp, nhiều khả năng đến từ việc thoái vốn của quỹ đầu tư Warburg Pincus khi đơn vị này đang nắm giữ 7,9% cổ phần.

Một loạt cái tên khác như VietinBank, ACB, Sacombank, TPBank, VIB và LPBank cũng chọn giải pháp giữ nguyên quy mô vốn phát hành mới trong giai đoạn này.

Giữ sức ép nội lực từ chia cổ tức bằng cổ phiếu

Bên cạnh kênh huy động từ đối tác bên ngoài, phương án giữ lại lợi nhuận thông qua chi trả cổ tức bằng cổ phiếu đang được các ngân hàng tầm trung triệt để áp dụng nhằm tăng vốn tự có một cách nhanh chóng.

Điển hình là trường hợp của ACB khi nhà băng này chốt danh sách cổ đông vào ngày 16/6 để thực hiện quyền nhận cổ tức tổng tỷ lệ 20%. Trong đó, 7% được chi trả bằng tiền mặt vào ngày 23/6 và 13% còn lại bằng cổ phiếu. Sau khi hoàn tất, vốn điều lệ của ACB sẽ tăng mạnh từ hơn 51.300 tỷ đồng lên trên 58.000 tỷ đồng.

Tương tự, Bac A Bank cũng lựa chọn ngày 26/6 làm ngày đăng ký cuối cùng để chốt quyền nhận cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 7,5%, tương đương mức tăng vốn điều lệ thêm tối đa 804 tỷ đồng từ nguồn lợi nhuận lũy kế chưa phân phối.

Ấn tượng hơn cả là Vietbank khi vừa được cơ quan quản lý chấp thuận phương án tăng vốn điều lệ tối đa thêm gần 4.779 tỷ đồng. Với việc đẩy mạnh phát hành cổ phiếu trả cổ tức và các phương án bổ sung khác, vốn điều lệ của Vietbank sẽ nhảy vọt từ 10.769 tỷ đồng lên khoảng 15.548 tỷ đồng, tương đương mức tăng trưởng gần 44%. Đây là cột mốc tăng trưởng vốn có quy mô lớn nhất của ngân hàng này kể từ ngày thành lập đến nay.

Khẩu vị rủi ro và sức khỏe nội tại của hệ thống

Nhìn sâu vào bức tranh tài chính toàn ngành, năng lực cạnh tranh của các ngân hàng không chỉ dựa vào quy mô vốn điều lệ mà phụ thuộc lớn vào cơ cấu nguồn vốn dồi dào và khả năng sinh lời nội tại.

Về chỉ số tiền gửi không kỳ hạn (CASA) quý I/2026, yếu tố quyết định lợi thế chi phí vốn rẻ, thị trường tiếp tục chứng kiến sự phân hóa sâu sắc. Techcombank giữ vững vị trí quán quân toàn ngành với tỷ lệ CASA đạt 37,9%, bám đuổi ngay sau là Vietcombank với 34,2% và MB với 33,1%. Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn cũng ghi nhận tỷ lệ tương đối tốt như VietinBank đạt 24,9% và ACB đạt 23,1%.

Ngược lại, áp lực chi phí vốn sẽ đè nặng hơn lên các ngân hàng có tỷ lệ CASA ở mức trung bình và thấp, đơn cử như BIDV với 20,2%, TPBank với 20%, Sacombank với 16,2% hay thấp nhất hệ thống là LPBank với vỏn vẹn 6,6%.

screen-shot-2026-06-16-at-104135.png
Nhiều ngân hàng lớn sở hữu hồ sơ đa dạng hóa nguồn vốn mạnh.

Một biến số quan trọng tạo nên lợi thế lớn cho các ngân hàng trong năm nay là các chính sách ưu đãi đặc biệt từ cơ quan quản lý, thường gắn liền với nghĩa vụ hỗ trợ chuyển giao bắt buộc các tổ chức tín dụng yếu kém. Hiện tại chỉ có 6 ngân hàng được hưởng các đặc quyền này bao gồm BIDV, VietinBank, Vietcombank, MB, VPBank và HDBank. Các ưu đãi có thể kể đến như giảm một nửa tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nới trần sở hữu nước ngoài lên mức 49%, hoặc được tính tới 20% tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng vốn huy động (LDR). Đây là bệ đỡ rất lớn giúp các đơn vị này tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.

Mặt khác, xét về khả năng tự tạo vốn nội bộ thông qua chỉ số sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) dự báo cho cả năm 2026, HDBank đang cho thấy hiệu suất đáng nể khi dẫn đầu ngành với mức ROE đạt 25%. Các ngân hàng khác có nền tảng tự tích lũy vốn rất mạnh mẽ bao gồm LPBank với 23%, VietinBank và MB cùng đạt mức 21%. Phần lớn các nhà băng còn lại duy trì sự ổn định trong biên độ từ 16% đến 18%, riêng Sacombank có mức dự báo thấp nhất hệ thống khi chỉ đạt 11%.

Sức khỏe tài chính tổng thể của các ngân hàng còn được phản ánh qua cấu trúc cổ đông ngoại và xếp hạng tín nhiệm quốc tế từ Moody's. Hiện nay, các định chế tài chính lớn nước ngoài vẫn duy trì dòng vốn chiến lược vững chắc tại các nhà băng lớn, như MUFG nắm 19,7% tại VietinBank, Mizuho sở hữu 15,0% tại Vietcombank, SMBC nắm 15% và có tiềm năng tăng lên 20% tại VPBank, KEB Hana sở hữu 14,2% tại BIDV và các bên liên quan của SoftBank nắm giữ khoảng 20% tại TPBank.

Sự tham gia này đồng thuận với đánh giá tín nhiệm dài hạn của Moody's, khi nhóm ngân hàng quốc doanh gồm BIDV, VietinBank, Vietcombank đều đạt mức trần xếp hạng Ba2 với triển vọng tích cực. Ở nhóm tư nhân, MB ổn định ở mức Ba2; trong khi Techcombank, VPBank và ACB cùng đạt mức Ba3 với triển vọng tích cực. Những đánh giá khách quan này cho thấy hệ thống ngân hàng Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, vừa gia tăng độ dày của tấm đệm vốn, vừa cải thiện chất lượng hoạt động để bước vào một giai đoạn tăng trưởng bền vững và an toàn hơn.

Đọc nhiều nhất

Tin mới