Tối 23/7, Huy chương Fields 2026, giải thưởng được mệnh danh là "Giải Nobel của Toán học" đã được công bố tại lễ khai mạc Đại hội Toán học Thế giới (ICM). Bốn nhà toán học được xướng tên gồm Yu Deng, Jacob Tsimerman, John Pardon và Hong Wang.
Kỳ trao giải năm nay ghi dấu nhiều cột mốc đáng chú ý. Lần đầu tiên trong lịch sử có hai nhà toán học gốc Hoa cùng được trao Huy chương Fields trong một kỳ xét giải, đồng thời Hong Wang trở thành nữ chủ nhân thứ ba của giải thưởng danh giá này. Cả bốn nhà khoa học hiện đều công tác tại các trường đại học ở Bắc Mỹ.
Bốn Huy chương Fields 2026 đều là những nhà toán học dưới 40 tuổi, đang công tác tại các trường đại học hàng đầu của Mỹ và được ghi nhận nhờ những đóng góp đột phá ở nhiều lĩnh vực khác nhau của toán học hiện đại.
Yu Deng, 37 tuổi, là giáo sư Đại học Chicago (Mỹ), được xướng tên đầu tiên. Ông được vinh danh nhờ những đóng góp trong lĩnh vực phương trình vi phân đạo hàm riêng, bao gồm việc suy luận chặt chẽ phương trình Boltzmann từ động lực học cầu cứng cho khí loãng, suy luận phương trình động lực sóng từ các hệ tán sắc phi tuyến và các phương pháp tiếp cận xác suất đối với động lực học Schrödinger phi tuyến.
Thời phổ thông, Yu Deng được tuyển thẳng vào Đại học Bắc Kinh sau khi giành Huy chương Vàng Olympic Toán học quốc tế (IMO) năm 2006. Sau đó, ông sang Mỹ học tập, nhận bằng cử nhân tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và bằng tiến sĩ tại Đại học Princeton.
John Pardon (sinh năm 1989), giáo sư Đại học Stony Brook (Mỹ), được trao Huy chương Fields nhờ những thành tựu trong lĩnh vực hình học symplectic, bao gồm các phương pháp tiếp cận mới đối với chu trình cơ bản ảo, phạm trù Fukaya của một số đa tạp và việc đếm các đường cong chỉnh hình. Ông cũng có nhiều đóng góp cho các lĩnh vực khác của hình học và tô pô, bao gồm tác động nhóm trên đa tạp ba chiều và lý thuyết nút.
GS John Pardon từng giành Huy chương Vàng Olympic Tin học quốc tế (IOI) ba năm liên tiếp, từ 2005 đến 2007. Ông tốt nghiệp thủ khoa Đại học Stony Brook trước khi nhận bằng tiến sĩ tại Đại học Stanford.
Jacob Tsimerman (sinh năm 1988), giáo sư Đại học Toronto, trở thành người Canada đầu tiên giành Huy chương Fields.
Ông được vinh danh nhờ những đóng góp trong việc phát triển tính tối thiểu-o (o-minimality) thành một phương pháp nền tảng của hình học đại số phức và số học, đồng thời góp phần chứng minh nhiều giả thuyết trọng tâm, trong đó có giả thuyết Griffiths về tính đại số của ảnh của ánh xạ chu kỳ và giả thuyết André–Oort đối với các đa tạp mô-đun Siegel.
Jacob Tsimerman từng hai năm liên tiếp giành Huy chương Vàng IMO. Ông học toán tại Đại học Toronto trước khi nhận bằng tiến sĩ tại Đại học Princeton (Mỹ).
Hong Wang là người trẻ nhất trong bốn chủ nhân Huy chương Fields 2026. Cô sinh năm 1991, hiện là giáo sư Đại học New York (Mỹ).
Cô được trao Huy chương Fields 2026 nhờ những nghiên cứu trong lĩnh vực giải tích điều hòa và lý thuyết độ đo hình học, bao gồm việc ứng dụng các kỹ thuật đa tỷ lệ và tách lớp vào giả thuyết làm mịn cục bộ đối với phương trình sóng phẳng. Cô cũng có những đóng góp quan trọng đối với bài toán hạn chế Fourier, tập khoảng cách Falconer, tập Furstenberg trên mặt phẳng và bài toán Kakeya trong không gian ba chiều.
Là nữ chủ nhân thứ ba trong lịch sử Huy chương Fields, Hong Wang được xem là một "thần đồng" toán học khi trúng tuyển Đại học Bắc Kinh (Trung Quốc) ở tuổi 16. Cô tốt nghiệp cử nhân tại Trung Quốc trước khi sang Mỹ làm nghiên cứu sinh và nhận bằng tiến sĩ tại MIT.
Huy chương Fields là phần thưởng cao quý nhất trong lĩnh vực toán học, thường được ví như "Giải Nobel của Toán học". Giải được trao bốn năm một lần tại Đại hội Toán học Thế giới (International Congress of Mathematicians - ICM), do Liên minh Toán học Quốc tế (IMU) tổ chức, nhằm tôn vinh những nhà toán học trẻ có thành tựu nghiên cứu xuất sắc và được kỳ vọng sẽ tiếp tục tạo ra những đột phá trong tương lai.
Huy chương Fields được trao tối đa cho bốn nhà toán học dưới 40 tuổi. Mỗi người đoạt giải nhận một huy chương bằng vàng 14 carat khắc chân dung Archimedes cùng phần thưởng trị giá 15.000 CAD (khoảng 270 triệu đồng).