Khi nhắc đến Cách mạng Tháng Tám năm 1945, hình ảnh quen thuộc thường là những đoàn người đông đảo tại Hà Nội, Huế hay Sài Gòn. Nhưng cuộc tổng khởi nghĩa không chỉ diễn ra ở những trung tâm chính trị và đô thị lớn. Một trong những đặc điểm đáng chú ý của những ngày tháng tám năm ấy là sự lan tỏa của phong trào tới những địa bàn rất xa xôi, nơi đường sá khó khăn, dân cư phân tán và bộ máy cai trị thuộc địa thường hiện diện dưới những hình thức khác với đồng bằng.
Ở những nơi ấy, cách mạng không nhất thiết diễn ra bằng những cuộc xuống đường khổng lồ. Có nơi chính quyền được giành từ một đồn binh nhỏ, một châu lỵ hẻo lánh; có nơi lực lượng cách mạng đã hình thành từ trước trong các bản làng; nơi khác phải dựa vào những tuyến liên lạc bí mật xuyên rừng núi. Và đặc biệt, có một nơi cuộc cách mạng diễn ra giữa biển: nhà tù Côn Đảo.
Việt Bắc- một trong những trung tâm chuẩn bị cho cuộc tổng khởi nghĩa
Một trong những vùng quan trọng nhất là khu vực Việt Bắc, đặc biệt Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang và Tuyên Quang. Đây vốn là vùng núi cao, địa hình hiểm trở, nhiều dân tộc sinh sống và có đường giao thông rất hạn chế. Nhưng chính nơi này lại trở thành một trong những trung tâm chuẩn bị cho cuộc tổng khởi nghĩa.
Từ năm 1941, Cao Bằng được xây dựng thành một căn cứ quan trọng của phong trào Việt Minh. Sau khi trở về nước, Nguyễn Ái Quốc hoạt động tại Pác Bó và cùng Trung ương Đảng chuẩn bị Hội nghị Trung ương lần thứ tám vào tháng 5/1941. Hội nghị xác định nhiệm vụ giải phóng dân tộc là nhiệm vụ hàng đầu và thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh, tức Việt Minh.
Điều đặc biệt là ở vùng núi, cơ sở cách mạng không thể xây dựng theo cách giống một đô thị. Cán bộ phải dựa vào bản làng, quan hệ cộng đồng và những người có uy tín. Từ những nhóm nhỏ, các hội cứu quốc được thành lập; cơ sở chính trị được mở rộng; lực lượng tự vệ xuất hiện. Những con đường mòn xuyên núi trở thành tuyến liên lạc, những căn nhà dân trở thành nơi che giấu cán bộ, còn rừng núi trở thành không gian bảo vệ lực lượng.
Nằm trong quần thể di tích cách mạng Chiến khu Tân Trào, lán Nà Nưa là nơi ở và làm việc của Bác Hồ những ngày chuẩn bị cho Cách mạng Tháng 8/1945. Ảnh: Quốc Lê.
Đến năm 1945, khu vực Việt Bắc đã hình thành một không gian cách mạng tương đối rộng. Sau cuộc đảo chính Pháp của Nhật ngày 9/3/1945, phong trào kháng Nhật cứu nước phát triển mạnh. Ngày 4/6/1945, Khu Giải phóng Việt Bắc được thành lập, gồm 6 tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang và Thái Nguyên cùng một số vùng phụ cận. Tân Trào được chọn làm trung tâm của Khu Giải phóng.
Điều đó tạo ra một hiện tượng đặc biệt: một vùng núi xa xôi không còn chỉ là “vùng ngoại vi” của cuộc cách mạng mà trở thành một trong những trung tâm chỉ đạo cuộc tổng khởi nghĩa trên phạm vi cả nước.
Nằm giữa vùng núi Tuyên Quang, Tân Trào được lựa chọn vì có địa hình thuận lợi, cơ sở cách mạng tốt và khả năng liên lạc với cả miền xuôi lẫn miền ngược. Từ đây, các quyết định quan trọng được đưa ra trong những ngày tháng Tám. Ngày 16–17/8/1945, Quốc dân Đại hội họp tại Tân Trào, thông qua những quyết định quan trọng về tổng khởi nghĩa và thành lập Ủy ban Giải phóng dân tộc Việt Nam.
Cách mạng lan tới miền núi, hải đảo xa xôi
Nhưng nếu chỉ nhìn Việt Bắc, chúng ta vẫn chưa thấy hết mức độ lan tỏa của Cách mạng Tháng Tám.
Ở miền Trung, phong trào cũng tiến vào những vùng núi và khu vực tương đối biệt lập. Tại Quảng Nam, cuộc khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi sớm ở tỉnh lỵ và sau đó phong trào tiếp tục lan tới các huyện miền núi. Trong điều kiện địa hình bị chia cắt bởi dãy Trường Sơn và hệ thống sông suối, việc truyền đạt thông tin và tổ chức lực lượng khó khăn hơn nhiều so với đồng bằng. Tuy vậy, khi chính quyền ở các trung tâm sụp đổ, mạng lưới cơ sở đã giúp tin tức về thời cơ và chính quyền mới tiếp tục lan xa.
Ở Tây Nguyên, tình hình càng đặc biệt. Đây là một không gian rộng lớn, dân cư thưa, giao thông khó khăn và sự hiện diện của chính quyền thuộc địa tập trung chủ yếu ở các trung tâm hành chính. Thế nhưng trong những ngày tổng khởi nghĩa, phong trào vẫn lan tới các địa bàn như Đắk Lắk và Kon Tum. Các nguồn tư liệu lịch sử ghi nhận khởi nghĩa thành công ở đồn điền CADA, Đắk Lắk ngày 17/8, còn Kon Tum cùng nhiều tỉnh Nam Trung Bộ và Nam Bộ giành chính quyền vào ngày 25/8.
Ở đây, “cách mạng” có một diện mạo khác. Không phải lúc nào cũng là hàng vạn người cùng tập trung trong một quảng trường. Đôi khi đó là việc các nhóm quần chúng địa phương tập hợp, lực lượng tự vệ kiểm soát những vị trí then chốt và chính quyền cũ lần lượt mất khả năng hoạt động. Khoảng cách địa lý rất lớn không còn đủ để ngăn chặn sự lan truyền của một biến động chính trị đã trở thành phong trào toàn quốc.
Một trường hợp đặc biệt hơn nữa nằm ngoài đất liền: Côn Đảo.
Côn Đảo là một quần đảo nằm cách xa đất liền và vào năm 1945 vẫn là một nhà tù thuộc địa khắc nghiệt. Tại đây, những người bị giam giữ chính là những chiến sĩ cách mạng đã có kinh nghiệm tổ chức và hoạt động chính trị.
Qua hệ thống vô tuyến điện (radio) và các nguồn tin cập nhật từ đất liền, các đồng chí trong Đảo ủy (Đảng bộ Nhà tù Côn Đảo) do đồng chí Phạm Hùng đứng đầu đã nắm bắt được tin phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh và làn sóng Tổng khởi nghĩa dâng cao ở Nam Bộ. Đảo ủy nhanh chóng họp, tổ chức lực lượng tù chính trị kiên trung, thành lập Ủy ban Giám thị Hồ sơ và Ủy ban Hành chính Côn Đảo.
Đảo ủy đã thương lượng và buộc bộ máy cai trị cũ từ bỏ vũ khí, trao lại toàn bộ quyền kiểm soát đảo, cơ sở vật chất, kho tàng và nhà tù cho lực lượng tù chính trị. Chính quyền cách mạng trên Côn Đảo chính thức được thiết lập vào những ngày cuối tháng 8/1945.
Diễn biến ở Côn Đảo cũng cho thấy một đặc điểm rất thú vị của Cách mạng Tháng Tám: ở những nơi không có một phong trào quần chúng lớn từ bên ngoài, chính những con người đã được tổ chức từ trước có thể trở thành hạt nhân của cuộc nổi dậy.
Diễn biến cách mạng mang hình thức riêng của từng địa bàn
Nếu nhìn trên bản đồ, có thể thấy một nghịch lý: Những nơi xa xôi nhất lại không nhất thiết là những nơi cách mạng xuất hiện muộn nhất. Việt Bắc, vốn cách xa Hà Nội hàng trăm kilômét và bị chia cắt bởi núi rừng, lại trở thành căn cứ trung tâm của cuộc tổng khởi nghĩa. Tân Trào thậm chí trở thành nơi phát đi những quyết định có ảnh hưởng đến toàn quốc. Cuộc khởi nghĩa ở Đắk Lắk, dù chỉ xảy ra trên phạm vi một đồn điền, đã giành chính quyền thành công trước thủ đô Hà Nội hai ngày.
Điều này phần lớn bắt nguồn từ quá trình chuẩn bị lâu dài trước tháng Tám. Cơ sở quần chúng, các hội cứu quốc, đội tự vệ, hệ thống liên lạc, căn cứ địa và đội ngũ cán bộ đã tạo nên một “hạ tầng chính trị” trải rộng từ miền núi đến đồng bằng. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện còn lưu giữ một bộ sưu tập hơn 1.000 hiện vật liên quan đến giai đoạn 1941–1945, trong đó có truyền đơn, báo chí, tài liệu tuyên truyền, vũ khí và những hiện vật phản ánh việc nhân dân nuôi giấu, bảo vệ cán bộ cách mạng.
Khi Nhật đầu hàng Đồng minh và thời cơ tổng khởi nghĩa xuất hiện, mạng lưới ấy giúp thông tin và mệnh lệnh có thể đi tới những vùng rất xa trung tâm. Ngày 13/8/1945, Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc được thành lập và Quân lệnh số 1 được ban hành. Từ giữa tháng 8, các cuộc khởi nghĩa diễn ra liên tiếp ở nhiều địa phương, từ đồng bằng đến miền núi, từ thành thị đến nông thôn và hải đảo.
Vì thế, Cách mạng Tháng Tám ở những vùng xa xôi nhất không phải là một phiên bản thu nhỏ của những gì xảy ra tại Hà Nội hay Sài Gòn. Các diễn biến cách mạng này mang hình thức riêng của từng địa bàn: dựa vào bản làng ở miền núi, dựa vào căn cứ và lực lượng tự vệ ở Việt Bắc, dựa vào các mạng lưới địa phương ở Tây Nguyên và dựa vào chính những người tù cách mạng tại Côn Đảo.
Nhìn từ những nơi xa xôi ấy, Cách mạng Tháng Tám hiện lên không chỉ như một chuỗi những cuộc chiếm giữ công sở ở các đô thị, mà như một làn sóng chính trị đã vượt qua núi cao, rừng sâu, khoảng cách địa lý và cả biển khơi. Đến cuối tháng 8/1945, chính quyền cũ đã sụp đổ trên phạm vi cả nước. Sức mạnh của cuộc tổng khởi nghĩa vì thế không chỉ nằm ở quy mô của những đám đông tại các thành phố, mà còn ở khả năng kết nối những cộng đồng rất xa nhau thành một biến động diễn ra gần như đồng thời trên toàn lãnh thổ.