Chuyện 'xuống trần' kỳ lạ của vị nữ thần duy nhất trong Tứ Bất Tử

Từ cõi trời xuống trần gian, Liễu Hạnh trải qua những cuộc gặp gỡ kỳ lạ để trở thành vị nữ thần đặc biệt bậc nhất trong tín ngưỡng Việt.

Trong Tứ Bất Tử của người Việt, Thánh Tản Viên, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử và Thánh Mẫu Liễu Hạnh tạo thành một hệ thống thần linh đặc biệt, phản ánh nhiều lớp tư tưởng và khát vọng của xã hội Việt Nam. Nếu ba vị nam thần gắn với núi rừng, chiến tranh, sông nước và giao thương, Liễu Hạnh lại là một nhân vật hoàn toàn khác. Bà là vị nữ thần duy nhất trong Tứ Bất Tử, đồng thời là một trong những hình tượng tiêu biểu nhất của tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam.

Hành trình nhiều lần "xuống trần"

Điều kỳ lạ nhất trong câu chuyện về Liễu Hạnh là hành trình “xuống trần” của bà không chỉ diễn ra một lần. Theo truyền thuyết được ghi lại trong nhiều thư tịch và văn bản dân gian, Liễu Hạnh vốn là Quỳnh Hoa, một tiên nữ trên thiên đình. Vì một lỗi lầm, nàng bị Ngọc Hoàng đày xuống trần gian. Từ đây bắt đầu một cuộc đời vừa mang dáng dấp của một người phụ nữ bình thường, vừa chứa đựng những yếu tố siêu nhiên.

Theo một số dị bản, Quỳnh Hoa giáng sinh tại vùng Vụ Bản, Nam Định, trong một gia đình họ Lê. Nàng lớn lên xinh đẹp, thông minh, rồi kết hôn với Đào Lang. Cuộc sống trần thế tưởng như bình thường nhưng không kéo dài. Sau khi chồng qua đời, nàng trở về trời. Tuy nhiên, câu chuyện không kết thúc ở đó. Liễu Hạnh lại được cho là tiếp tục giáng trần, lần này dưới hình hài một người phụ nữ tên Liễu Hạnh, rồi trải qua nhiều cuộc gặp gỡ với con người.

24lhphutayho03jpg.jpg

Khám thờ Mẫu Liễu Hạnh ở Phủ Tây Hồ, Hà Nội.

Chính mô típ “giáng trần rồi trở về trời, sau đó lại giáng trần” khiến Liễu Hạnh trở thành một nhân vật khác biệt trong hệ thống thần thoại Việt Nam. Bà không phải vị thần chỉ xuất hiện một lần để hoàn thành một nhiệm vụ. Bà sống giữa con người, đi qua các làng quê, mở quán, làm thơ, tranh luận với những người tài giỏi và nhiều lần dùng phép thuật để thể hiện quyền năng.

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất là cuộc gặp giữa Liễu Hạnh và Phùng Khắc Khoan, một danh sĩ thời Lê. Theo truyền thuyết, hai người gặp nhau tại một quán nhỏ ở vùng Sòng Sơn hoặc Phố Cát, cùng xướng họa thơ ca. Phùng Khắc Khoan không biết người phụ nữ tài hoa trước mặt mình chính là một vị tiên nữ. Sau khi bà biến mất, ông mới nhận ra cuộc gặp gỡ ấy không bình thường.

Những câu chuyện như vậy khiến Liễu Hạnh khác với hình ảnh thông thường của một vị thần được thờ trong đền miếu. Bà có cá tính rất rõ rệt. Bà có thể dịu dàng, nhân từ nhưng cũng có thể nổi giận, trừng phạt những người xúc phạm mình. Bà không hoàn toàn tách khỏi những cảm xúc của con người mà ngược lại, rất “người”.

Đây chính là một trong những đặc điểm khiến hình tượng Liễu Hạnh trở nên hấp dẫn đối với đời sống dân gian. Bà không phải một nữ thần xa xôi chỉ ngồi trên thiên giới. Bà xuống trần, yêu thương, lấy chồng, sinh con, chịu mất mát, giao tiếp với người đời và tự mình lựa chọn cách sống. Trong nhiều câu chuyện, bà còn thể hiện sự độc lập mạnh mẽ, không dễ dàng khuất phục trước quyền lực của người khác.

Từ tiên nữ giáng trần đến Thánh Mẫu trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Hình tượng Liễu Hạnh ấy phát triển mạnh trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ và Tứ phủ. Trong tín ngưỡng này, Liễu Hạnh được đồng nhất hoặc gắn bó chặt chẽ với Mẫu Liễu Hạnh, một trong những vị thần quan trọng nhất của hệ thống thờ Mẫu. Năm 2016, UNESCO ghi danh “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. UNESCO mô tả tín ngưỡng này là một thực hành văn hóa bao gồm nghi lễ, âm nhạc, múa, trang phục và các hình thức diễn xướng dân gian, trong đó các vị thần nữ giữ vị trí quan trọng.

Lễ hội Phủ Dày ở Nam Định. Ảnh: VietnamTravel Magazine

Không gian nổi tiếng nhất gắn với Liễu Hạnh là Phủ Dầy ở Vụ Bản, Nam Định. Đây được xem là một trung tâm quan trọng của tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh. Hằng năm, lễ hội Phủ Dầy thu hút đông đảo người dân và du khách, với nhiều nghi lễ, diễn xướng và hoạt động văn hóa gắn với truyền thuyết về Thánh Mẫu.

Điều đáng chú ý là hình tượng Liễu Hạnh đã trải qua một quá trình biến đổi. Trong những truyện kể ban đầu, bà có thể xuất hiện như một tiên nữ giáng trần, một nhân vật có quyền năng và tính cách mạnh mẽ. Về sau, bà được tôn lên thành Thánh Mẫu, gắn với hệ thống thần điện rộng lớn của tín ngưỡng thờ Mẫu.

Quá trình ấy cho thấy tín ngưỡng dân gian không phải một hệ thống bất biến. Những nhân vật thần linh có thể thay đổi theo nhu cầu tinh thần của cộng đồng. Liễu Hạnh từ một nhân vật truyền thuyết trở thành một vị thánh, rồi trở thành hình tượng Mẫu – người mẹ thiêng liêng có khả năng che chở và ban phúc cho con người.

Có một điểm rất đặc biệt trong câu chuyện “xuống trần” của Liễu Hạnh: bà không xuống trần để cứu một vị vua, đánh một đạo quân hay khai phá một vùng đất. Bà xuống để sống một cuộc đời của con người.

Chính điều đó có thể giải thích vì sao Liễu Hạnh trở nên gần gũi với đời sống dân gian đến vậy. Bà trải nghiệm những điều mà con người trải nghiệm: tình yêu, gia đình, hạnh phúc, mất mát, cô đơn, sự lựa chọn và cả những mâu thuẫn với xã hội. Nhưng đồng thời, bà vẫn giữ quyền năng của một vị thần.

Ở góc độ văn hóa, Liễu Hạnh vì thế có thể được nhìn như một hình tượng phản ánh khát vọng về một người phụ nữ có khả năng tự quyết định cuộc đời. Bà không chỉ là người mẹ ban phúc mà còn là một nhân vật có cá tính, có ham muốn, có trí tuệ và có quyền lực. Những đặc điểm ấy khiến bà khác biệt đáng kể so với nhiều hình tượng nữ thần trong các truyền thống dân gian khác.

Câu chuyện về những lần Liễu Hạnh “xuống trần” vì thế không chỉ là một câu chuyện thần tiên. Nó là câu chuyện về ranh giới giữa trời và đất, giữa thần linh và con người. Một vị tiên nữ rời bỏ thiên giới để sống giữa nhân gian, rồi lại trở về trời và tiếp tục xuất hiện trong thế giới con người.

Có lẽ chính sự lặp lại ấy đã làm nên sức sống của nhân vật. Liễu Hạnh không thực sự rời khỏi trần gian. Bà tiếp tục hiện diện trong những ngôi phủ, trong lễ hội, trong tiếng chầu văn và trong niềm tin của những người tìm đến Mẫu.

Từ một tiên nữ bị đày xuống trần gian, Liễu Hạnh cuối cùng trở thành Thánh Mẫu. Và trong hành trình ấy, câu chuyện về một vị thần đã hòa vào câu chuyện của chính con người: mong muốn được yêu thương, được tự do, được bảo vệ và được làm chủ số phận của mình.

--------------------------

Tài liệu tham khảo:

Lĩnh Nam chích quái / Trần Thế Pháp

Tín ngưỡng dân gian Việt Nam / Vũ Ngọc Khánh

Practices related to the Viet beliefs in the Mother Goddesses of Three Realms / UNESCO

Bí ẩn về hoàng đế Lưu Hạ: 27 ngày trị vì và những chuyện gây sốc

Hoàng đế Lưu Hạ của nhà Tây Hán chỉ tại vị 27 ngày nhưng đã làm ra 1127 chuyện xấu xa. Rốt cuộc ông là người như thế nào?

Trong lịch sử Trung Hoa, có rất nhiều người tìm bằng mọi cách để trở thành Hoàng đế. Tuy nhiên, xét cho cùng thì làm Hoàng đế không hề dễ dàng, mỗi quyết định của họ sẽ ảnh hưởng đến cả một đất nước.

Dù vậy, vẫn có một số người, sau khi trở thành Hoàng đế tối cao thì tự cho bản thân có quyền được hưởng thụ, không lo lắng chuyện chính sự mà chỉ ăn chơi sa đọa mỗi ngày. Trong số đó, không thể không nhắc đến Xương Ấp Vương Lưu Hạ, vị Hoàng đế thứ 9 của nhà Tây Hán. Theo lịch sử ghi chép, Lưu Hạ chỉ tại vị 27 ngày nhưng trong thời gian đó, ông đã làm ra 1127 chuyện xấu xa nực cười. Rốt cuộc, ông là người như thế nào?

1.400 năm dưới lòng đất và sự bí ẩn của cổ vật nổi tiếng nhất nước Anh

Mũ trụ Sutton Hoo là một trong những hiện vật khảo cổ nổi tiếng nhất nước Anh, nhưng đằng sau khuôn mặt sắt ấy vẫn còn nhiều bí ẩn.

Năm 1939, tại Sutton Hoo ở Suffolk, miền Đông nước Anh, các nhà khảo cổ phát hiện một ngôi mộ thuyền Anglo-Saxon có niên đại khoảng đầu thế kỷ VII. Bên trong con thuyền dài khoảng 27 m từng có một phòng mai táng chứa vũ khí, áo giáp, đồ vàng, bạc, tiền xu và nhiều vật phẩm quý giá. Trong số đó, nổi bật nhất là một chiếc mũ trụ sắt có khuôn mặt gần như siêu nhiên.

Bí mật 1.500 năm của những quả cầu bí ẩn ở Trung Mỹ

Những quả cầu đá gần như hoàn hảo giữa rừng nhiệt đới Costa Rica đã khiến giới khảo cổ tranh luận suốt nhiều thập kỷ.

Nằm chủ yếu tại vùng đồng bằng sông Diquís ở miền Nam Costa Rica, những quả cầu đá này là di tích của các xã hội bản địa thời tiền Colombo, có niên đại khoảng năm 500–1500. Bốn khu khảo cổ tiêu biểu gồm Finca 6, Batambal, El Silencio và Grijalba-2 đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới từ năm 2014. Các quả cầu có đường kính từ khoảng 0,7 đến 2,57 m, nổi bật bởi hình dạng tròn gần như hoàn hảo và cách chúng từng được bố trí trong các khu định cư.

Đọc nhiều nhất

Tin mới