Loài vật sống ở nơi áp suất cao nhất trên bề mặt Trái Đất

Ở nơi áp suất có thể lớn gấp hơn một nghìn lần trên mặt biển, những sinh vật nhỏ bé vẫn kiếm ăn và sinh tồn bình thường.

Nếu hỏi động vật nào phải chịu áp suất lớn nhất từng được ghi nhận, câu trả lời không phải là cá mập khổng lồ hay một quái vật biển sâu, mà là những sinh vật không xương sống sống gần đáy Vực thẳm Challenger thuộc rãnh Mariana.

Ảnh: nationalgeographic

Vực thẳm Challenger sâu khoảng 10.935 m, là nơi sâu nhất được biết đến trong đại dương. Ở độ sâu này, áp suất nước có thể đạt xấp xỉ 1.100 lần áp suất khí quyển trên mặt biển, tương đương khoảng 110 MPa.

Ảnh: tech.everyeye

Một trong những cư dân nổi tiếng nhất ở đây là Hirondellea gigas, một loài amphipod – nhóm giáp xác nhỏ có họ hàng xa với các loài bọ biển. Chúng chỉ dài vài centimet nhưng đã được bắt tại độ sâu khoảng 10.897 m, gần như sát đáy Vực thẳm Challenger. Trong một lần khảo sát, các nhà nghiên cứu thu được tới 185 cá thể và H. gigas là loài động vật duy nhất được bắt trong các bẫy.

Điều đáng kinh ngạc là bộ giáp của chúng không đơn giản chỉ là một “bộ áo chống áp suất”. Áp suất cực lớn có thể làm thay đổi cấu trúc protein, màng tế bào và các phản ứng hóa học bên trong cơ thể. H. gigas đã tiến hóa những cơ chế đặc biệt để duy trì hoạt động sinh học trong môi trường mà hầu hết động vật không thể tồn tại. Một nghiên cứu còn cho thấy lớp vỏ của chúng có sự tham gia của nhôm, giúp bảo vệ cấu trúc canxi cacbonat trước tác động của áp suất cao.

Ảnh: jansdec

Thức ăn ở đáy vực cũng khan hiếm đến khó tin. H. gigas hoạt động như những “đội dọn rác” của đại dương, ăn xác sinh vật và các vật chất hữu cơ chìm xuống từ phía trên. Đặc biệt, chúng có khả năng sử dụng enzyme để phân giải cellulose trong các mảnh thực vật và gỗ chìm, giúp khai thác một nguồn thức ăn mà nhiều động vật khác khó sử dụng.

Còn một cư dân nổi tiếng khác là cá ốc Mariana (Pseudoliparis swirei). Nó có thể sống ở khoảng 8.000 m, nơi áp suất đã lên tới khoảng 800 lần khí quyển. Tuy nhiên, cá ốc vẫn chưa phải “vua áp suất”. Các loài cá dường như bị giới hạn ở khoảng 8.200–8.400 m, trong khi những sinh vật không xương sống như amphipod và hải sâm có thể xuống sâu hơn nhiều.

Điều thú vị nhất là những sinh vật này không cần một cơ thể khổng lồ hay lớp giáp bất khả xâm phạm. Chúng tồn tại nhờ thay đổi chính cấu trúc hóa học và sinh lý của cơ thể để biến một trong những môi trường khắc nghiệt nhất Trái Đất thành nơi sinh sống.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi.

'Cá có chân' 375 triệu năm tuổi khiến lịch sử tiến hóa phải viết lại

Khoảng 375 triệu năm trước, một sinh vật kỳ lạ sống ở vùng nước nông đã mang trong cơ thể những dấu hiệu đầu tiên của “đôi chân” tương lai.

Nếu có thể quay ngược thời gian về kỷ Devon, chúng ta có thể bắt gặp một sinh vật trông giống sự pha trộn kỳ lạ giữa cá và cá sấu. Đó là Tiktaalik roseae, loài cá vây thùy nổi tiếng được phát hiện tại đảo Ellesmere thuộc Bắc Cực Canada. Hóa thạch của nó được công bố năm 2006 và nhanh chóng trở thành một trong những phát hiện quan trọng nhất giúp giải thích quá trình động vật có xương sống chuyển từ nước lên đất liền.

Phát hiện hệ sinh thái bí ẩn tại sông băng Greenland

Các nhà khoa học phát hiện một hệ sinh thái đa dạng với tôm, cá, giun, sứa và nhiều sinh vật khác ở ngay nơi trầm tích từ sông băng đổ xuống biển.

Những hình ảnh này được ghi lại tại Naajat Sermiat, một sông băng ở miền nam Greenland. Khu vực này vốn rất khó tiếp cận vì những mảng băng lớn có thể bất ngờ vỡ và rơi xuống biển. Thay vì đưa người xuống lặn, các nhà khoa học từ Đại học Aarhus và Cục Khảo sát Địa chất Đan Mạch và Greenland đã sử dụng một robot điều khiển từ xa dưới nước, gắn camera để khám phá vùng biển ngay trước mặt sông băng.

Không cần GPS, nhiều loài vật vẫn biết đường đi qua nửa vòng Trái Đất

Có những sinh vật không cần bản đồ, la bàn hay GPS, nhưng vẫn có thể tìm đường qua đại dương và lục địa.

Khả năng này được gọi là cảm nhận từ trường (magnetoreception), một trong những giác quan kỳ lạ nhất của thế giới động vật. Nhiều loài có thể cảm nhận những biến đổi rất nhỏ của từ trường Trái Đất và sử dụng chúng như một chiếc la bàn tự nhiên, thậm chí như một “bản đồ” để xác định vị trí.

Đọc nhiều nhất

Tin mới