Mạc Kính Điển – vị tướng khiến quân Lê - Trịnh nhiều phen lao đao

Trong thời kỳ Nam – Bắc triều, có một danh tướng nhà Mạc đã nhiều lần chặn đứng các cuộc tấn công của quân Lê – Trịnh và trở thành nỗi e ngại của đối phương.

Khi nhắc đến những nhân vật nổi bật của vương triều Mạc, người ta thường nhớ tới Mạc Đăng Dung – người sáng lập triều đại, hay Mạc Mậu Hợp – vị vua cuối cùng trước khi Thăng Long thất thủ. Tuy nhiên, nếu xét về tài năng quân sự và vai trò trên chiến trường, Mạc Kính Điển mới là một trong những nhân vật xuất sắc nhất. Trong suốt nhiều thập niên của cuộc chiến Nam – Bắc triều, ông là trụ cột quân sự quan trọng nhất của nhà Mạc, người đã nhiều lần khiến lực lượng Lê – Trịnh phải trả giá đắt trong các cuộc đối đầu.

Vị tướng có ảnh hưởng lớn nhất trong quân đội Bắc triều

Mạc Kính Điển là con trai của Khiêm vương Mạc Kính Chỉ, cháu gọi vua Mạc Đăng Doanh bằng chú và là thành viên thuộc hàng tôn thất của nhà Mạc. Ông trưởng thành trong bối cảnh triều Mạc đang phải đối mặt với thử thách sinh tử từ phong trào trung hưng nhà Lê ở Thanh Hóa. Khi cuộc chiến Nam – Bắc triều bùng nổ từ những năm 1530, nhà Mạc tuy nắm giữ Thăng Long và phần lớn đồng bằng Bắc Bộ nhưng phải liên tục đối phó với các cuộc tấn công từ phía Nam.

Ngay từ khi còn trẻ, Mạc Kính Điển đã bộc lộ năng lực quân sự nổi bật. Ông được giao chỉ huy nhiều chiến dịch quan trọng và nhanh chóng khẳng định vị thế trong hàng ngũ tướng lĩnh nhà Mạc. Đến giữa thế kỷ XVI, khi nhiều công thần đời đầu lần lượt qua đời, Mạc Kính Điển trở thành vị tướng có ảnh hưởng lớn nhất trong quân đội Bắc triều.

kto-tr_co-vat-thoi-mac-01.jpg

Gạch trang trí hình ngựa có cánh thời nhà Mạc, thế kỷ 16. Ảnh: Quốc Lê.

Điều khiến ông được đánh giá cao không chỉ là lòng dũng cảm trên chiến trường mà còn là khả năng tổ chức và chỉ huy quân đội. Trong một thời kỳ mà các trận đánh thường kéo dài nhiều tháng, đòi hỏi việc vận chuyển lương thực, huy động binh lực và phối hợp giữa nhiều cánh quân, năng lực điều hành của một vị tướng có ý nghĩa quyết định. Mạc Kính Điển được xem là người đã duy trì sức chiến đấu của quân đội nhà Mạc trong những giai đoạn khó khăn nhất.

Đối thủ lớn nhất của ông là lực lượng Nam triều do Nguyễn Kim, sau đó là Trịnh Kiểm và các chúa Trịnh lãnh đạo. Trong nhiều thập niên, hai bên liên tục giằng co tại vùng Thanh Hóa, Nghệ An và khu vực phía nam đồng bằng Bắc Bộ. Đây là cuộc chiến tiêu hao khốc liệt, nơi chiến thắng không chỉ phụ thuộc vào một trận đánh mà là khả năng duy trì sức mạnh quân sự lâu dài.

Năm 1555, sau khi Trịnh Kiểm củng cố được vị thế trong Nam triều, các cuộc tấn công nhằm vào nhà Mạc ngày càng quyết liệt. Tuy nhiên, Mạc Kính Điển đã nhiều lần tổ chức phản công hiệu quả. Ông không chỉ phòng thủ thành công các vùng trọng yếu mà còn chủ động đưa quân tiến sâu vào lãnh thổ đối phương.

Một trong những chiến công nổi bật nhất của Mạc Kính Điển là các cuộc nam tiến đánh vào Thanh Hóa. Năm 1570, sau khi Trịnh Kiểm qua đời, Nam triều rơi vào giai đoạn chuyển giao quyền lực. Nhận thấy thời cơ thuận lợi, Mạc Kính Điển chỉ huy một chiến dịch quy mô lớn tiến công Thanh Hóa nhằm tiêu diệt căn cứ trung tâm của nhà Lê trung hưng.

Chiến dịch này không đạt được mục tiêu cuối cùng là xóa sổ Nam triều, nhưng đã gây sức ép cực lớn lên đối phương. Quân Mạc tiến sâu vào lãnh thổ địch, buộc lực lượng Lê – Trịnh phải huy động toàn bộ nguồn lực để chống đỡ. Những trận chiến ác liệt diễn ra liên tiếp khiến cả hai bên đều chịu tổn thất nặng nề.

Điểm đáng chú ý là trong nhiều thời điểm, quân Mạc dưới quyền Mạc Kính Điển vẫn duy trì được thế chủ động chiến lược dù nhà Mạc phải đối mặt với nhiều bất lợi. Trong khi Nam triều liên tục nhận được sự ủng hộ của các cựu thần nhà Lê và dần mở rộng ảnh hưởng, Bắc triều vẫn có thể giữ vững Thăng Long nhờ năng lực quân sự của vị danh tướng này.

Các sử liệu thời Lê trung hưng vốn có cái nhìn không thiện cảm với nhà Mạc, nhưng ngay cả những bộ sử này cũng phải thừa nhận tài năng của Mạc Kính Điển. Điều đó cho thấy uy tín và năng lực quân sự của ông được cả đối phương ghi nhận. Trong bối cảnh sử học phong kiến thường đánh giá các nhân vật dựa trên tính chính danh chính trị, việc một tướng lĩnh của nhà Mạc được ghi nhận như vậy là một ngoại lệ.

Khả năng nắm bắt thời cơ để phản công

Một trong những lý do Mạc Kính Điển khiến quân Lê – Trịnh nhiều phen lao đao là khả năng nắm bắt thời cơ của ông. Danh tướng họ Mạc thường tận dụng những lúc đối phương gặp khó khăn nội bộ hoặc vừa trải qua tổn thất lớn để mở các chiến dịch phản công. Thay vì chỉ cố thủ, ông luôn tìm cách giành lại thế chủ động. Chính chiến thuật này khiến cuộc chiến Nam – Bắc triều kéo dài hơn nhiều so với dự tính của các lãnh đạo Nam triều.

Tuy nhiên, tài năng của một vị tướng không thể hoàn toàn bù đắp cho những hạn chế mang tính cấu trúc của cả một triều đại. Từ cuối thế kỷ XVI, cán cân lực lượng bắt đầu nghiêng về phía Lê – Trịnh. Hệ thống chính trị Nam triều ngày càng ổn định hơn, trong khi nhà Mạc phải đối mặt với nhiều khó khăn về nhân lực và nguồn lực. Dù Mạc Kính Điển vẫn giữ vai trò trụ cột, việc duy trì thế cân bằng trở nên ngày càng khó khăn.

Năm 1580, Mạc Kính Điển qua đời. Đây được xem là một tổn thất cực kỳ nghiêm trọng đối với nhà Mạc. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng sự ra đi của ông đã tạo ra khoảng trống lớn trong bộ máy quân sự Bắc triều. Những người kế nhiệm không thể thay thế hoàn toàn vai trò của vị danh tướng này.

Diễn biến lịch sử sau đó phần nào chứng minh nhận định ấy. Chỉ hơn một thập niên sau khi Mạc Kính Điển mất, quân Lê – Trịnh dưới sự chỉ huy của Trịnh Tùng liên tục giành thắng lợi. Năm 1592, Thăng Long thất thủ, Mạc Mậu Hợp bị bắt và xử tử. Quyền lực trung tâm của nhà Mạc sụp đổ sau hơn sáu mươi năm tồn tại.

Nhìn lại lịch sử Nam – Bắc triều, Mạc Kính Điển có thể không phải là người chiến thắng cuối cùng, nhưng ông chắc chắn là một trong những danh tướng xuất sắc nhất của thế kỷ XVI. Trong suốt nhiều thập niên, ông đã trở thành "bức tường thành" bảo vệ nhà Mạc trước sức ép ngày càng lớn từ lực lượng Lê – Trịnh. Nếu không có Mạc Kính Điển, rất có thể cuộc chiến Nam – Bắc triều đã kết thúc sớm hơn nhiều và lịch sử Việt Nam thế kỷ XVI đã diễn biến theo một hướng hoàn toàn khác.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi

Vì sao vua triều Nguyễn chỉ dùng đũa gỗ Kim Giao?

Vua chúa triều Nguyễn dùng đũa vót bằng gỗ cây Kim Giao lấy từ núi Bạch Mã.

Tại Việt Nam, theo các ghi chép lịch sử, các ông vua triều Nguyễn có những quy định chi tiết về việc chuẩn bị và phục vụ món ăn ngon, bổ dưỡng và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Cụ thể, nhà Nguyễn thành lập các sở là Lý Thiện và Thượng Thiện để phục vụ bữa ăn cho nhà vua. Trước đó, thời các đời chúa Nguyễn thì đội lo việc nấu ăn cho chúa gọi là đội Nội Trù hoặc Tư Thiện. Vào năm 1820, vua Minh Mạng cho lập đội Thượng Thiện trực thuộc cấm binh và xây dựng sở Thượng Thiện ở gần Thái Y viện.

8 mỹ nhân khiến vua chúa mê muội, đổi thay cả cục diện Trung Hoa

Từ Muội Hỉ, Bao Tự đến Tây Thi, những giai nhân này không chỉ nổi danh nhan sắc mà còn trở thành “tác nhân” khiến triều đại lung lay, lịch sử sang trang.

Muội Hỉ

Theo sử sách, Kiệt Vương là người tàn bạo. Trong một lần đem quân đi đánh chư hầu, tù trưởng bộ lạc Hữu Thi cầu hòa với Kiệt Vương, dâng tặng trâu bò, ngựa tốt, mỹ nữ - bao gồm em gái của tù trưởng là Muội Hỉ. Say mê trước sắc đẹp của Muội Hỉ, Kiệt Vương tha cho Hữu Thi. Một mỹ nhân đổi lấy bình an cho cả bộ lạc, hiến vật ấy quả xứng là đệ nhất.

Vì sao vua Lê và Thiên hoàng đều không thật sự có quyền?

Thiên hoàng Nhật và vua Lê Việt Nam đều là biểu tượng danh nghĩa, còn quyền lực thực sự nằm trong tay Mạc phủ Tokugawa và các chúa Trịnh – vì sao lại như vậy?

Trong lịch sử chính trị Đông Á, hiện tượng “lưỡng đầu chế” – tức sự tồn tại song song của hai trung tâm quyền lực trong một quốc gia – không phải là hiếm. Hai mô hình tiêu biểu cho hiện tượng này là mối quan hệ giữa Thiên hoàng và Mạc phủ ở Nhật Bản (đặc biệt từ thời Kamakura đến Edo), và mô hình vua Lê – chúa Trịnh ở Việt Nam thời Lê Trung Hưng (1533–1789).

Biểu tượng và thực quyền trong thể chế phong kiến Nhật – Việt

Đọc nhiều nhất

Tin mới