Bảo tàng 'đánh thức' quá khứ, mở đường cho nguồn lực văn hóa

Không chỉ là nơi lưu giữ hiện vật và ký ức dân tộc, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia còn có thể trở thành nguồn lực cho giáo dục, nghiên cứu và công nghiệp văn hóa.

Theo TS Phạm Quốc Quân, Ủy viên Hội đồng Di sản văn hóa Quốc gia, khu vực Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện nay, gồm hai cơ sở trước đây là Bảo tàng Lịch sử Việt Nam và Bảo tàng Cách mạng Việt Nam, có những giá trị cần được nhìn nhận đầy đủ trong quá trình quy hoạch.

Đặc biệt, công trình kiến trúc tại số 1 Tràng Tiền là một kiến trúc đẹp của Hà Nội, kết hợp yếu tố phương Tây với những yếu tố truyền thống của văn hóa Việt Nam.

Ông Quân cho rằng công trình cần được ứng xử như một di tích thay vì chỉ xem là một ngôi nhà thông thường. Giá trị của công trình không chỉ nằm ở kiến trúc mà còn ở không gian vườn, sân và mối quan hệ giữa các hạng mục.

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia là một thiết chế văn hóa rất quan trọng
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia là một thiết chế văn hóa rất quan trọng

Nếu chỉ nhìn vào diện tích xây dựng để tính toán việc mở rộng đường sá hay tổ chức giao thông, những yếu tố làm nên giá trị tổng thể của di sản có thể bị ảnh hưởng.

“Yêu cầu bảo tồn cần được đặt ra đối với cả hai cơ sở của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và công trình tại số 25 Tông Đản, trước đây là Bảo tàng Cách mạng Việt Nam. Không chỉ mang dấu ấn kiến trúc Pháp mà công trình còn lưu giữ nhiều dấu tích lịch sử. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đến thăm nơi đây bảy lần, để lại những lưu bút và nhận xét; nhiều vị tiền bối cách mạng, lãnh đạo cấp cao của đất nước cũng từng đến thăm, để lại những dấu ấn gắn với lịch sử bảo tàng”, TS Quân nhấn mạnh.

Giá trị của bảo tàng không thể chỉ được xác định bằng số lượng hiện vật đang lưu giữ, mà bản thân công trình, không gian kiến trúc và những sự kiện lịch sử diễn ra tại đó cũng là một phần của di sản cần được bảo tồn, nghiên cứu và giới thiệu tới công chúng.

Từ góc nhìn này, ông Quân cho rằng yêu cầu đặt ra không phải là giữ nguyên mọi thứ mà không tính đến nhu cầu phát triển, mà là tìm phương án nâng cấp, tổ chức hoạt động phù hợp với giá trị vốn có của di sản. Mọi thay đổi về công năng, không gian và cách sử dụng cần được cân nhắc trên cơ sở đặc điểm kiến trúc, lịch sử hình thành và vai trò của công trình trong tổng thể bảo tàng.

Đáng chú ý, ông Quân nhắc lại quan điểm của cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng về trách nhiệm của những người làm khảo cổ, bảo tàng: “Đánh thức quá khứ dậy và để cho quá khứ tham gia cuộc sống và chiến đấu hiện tại”. Đây cũng là điểm khởi đầu để nhìn nhận lại vai trò của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Nếu chỉ chú trọng bảo quản hiện vật và duy trì các hoạt động trưng bày theo phương thức truyền thống, tiềm năng của một thiết chế văn hóa quốc gia sẽ chưa được phát huy đầy đủ.

Ngược lại, khi di sản được đặt trong mối quan hệ với giáo dục, nghiên cứu, du lịch và sáng tạo, bảo tàng có thể mở rộng đáng kể khả năng đóng góp cho đời sống xã hội.

PGS.TS Đặng Văn Bài, Phó Chủ tịch Hội đồng Di sản văn hóa Quốc gia, khi đề cập đến không gian Hồ Gươm, lưu ý cần quan tâm đến tính chất sinh thái, tính linh thiêng và vai trò của nơi đây như một không gian văn hóa công cộng, một điểm ghi nhớ và định hướng của Hà Nội. Theo ông, việc chỉnh trang khu vực cần hướng tới sự hài hòa, trong đó không gian sinh thái, văn hóa cần được chú trọng.

Nhìn từ quan điểm này, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia không thể được xem như một công trình độc lập, tách rời cảnh quan và đời sống đô thị xung quanh. Giá trị của bảo tàng còn được tạo nên từ mối quan hệ với không gian công cộng, các công trình lịch sử và những tuyến trải nghiệm văn hóa của người dân, du khách. Đó cũng là cơ sở để chuyển từ tư duy bảo tồn từng công trình sang cách tiếp cận bảo tồn và phát huy giá trị của cả một không gian di sản. Trong không gian ấy, bảo tàng vừa gìn giữ những giá trị riêng, vừa góp phần tạo nên chiều sâu văn hóa cho khu vực trung tâm Thủ đô.

Nếu bảo tồn là điều kiện tiên quyết, thì phát huy giá trị là cách để di sản tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay. Với Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, điều đó đòi hỏi không chỉ gìn giữ hiện vật, tư liệu và công trình kiến trúc, mà còn đưa những giá trị ấy đến gần hơn với công chúng thông qua nghiên cứu, giáo dục, du lịch và các hoạt động sáng tạo văn hóa.

Theo PGS.TS Đặng Văn Bài, hai thách thức lớn đối với di sản hiện nay là đô thị hóa và công nghệ số. Nếu đô thị hóa thiếu hài hòa, không gian di sản có thể bị tổn hại. Ngược lại, nếu được sử dụng phù hợp, công nghệ số có thể hỗ trợ bảo tồn và mở rộng khả năng tiếp cận di sản. Sự kết nối giữa văn hóa, công nghệ số và công nghiệp văn hóa cũng mở ra hướng phát triển mới, trong đó di sản không chỉ được gìn giữ mà còn tạo ra những giá trị cho xã hội.

Với Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, hướng đi này có thể bắt đầu từ việc số hóa hiện vật, tư liệu phục vụ nghiên cứu và xây dựng nội dung giáo dục; phát triển các hình thức trải nghiệm phù hợp với công chúng, nhất là thế hệ trẻ; tăng cường kết nối với trường học, cơ sở nghiên cứu và các điểm đến văn hóa.

Từ nguồn tư liệu lịch sử phong phú, bảo tàng cũng có thể góp phần tạo chất liệu cho sách, phim tài liệu và các sản phẩm văn hóa khác. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi làm sâu sắc thêm hiểu biết về lịch sử, chứ không thay thế giá trị của hiện vật, nghiên cứu chuyên môn và trải nghiệm trực tiếp.

Để di sản sống trong đời sống đương đại, trước hết cần bảo đảm không gian tồn tại của nó. Như ý kiến của các chuyên gia đã chỉ ra, giá trị của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia không chỉ nằm trong những bộ sưu tập, mà còn gắn với kiến trúc, cảnh quan và ký ức lịch sử của từng địa điểm. Bảo tồn toàn vẹn những yếu tố ấy chính là nền tảng để bảo tàng đổi mới hoạt động, phát huy giá trị và trở thành nguồn lực cho giáo dục, nghiên cứu, du lịch, công nghiệp văn hóa.

Khi đó, bảo tàng không chỉ lưu giữ quá khứ mà còn giúp lịch sử tiếp tục đối thoại với hiện tại và góp phần bồi đắp tương lai, qua đó khẳng định vai trò của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia trong việc gìn giữ ký ức dân tộc và phát huy nguồn lực văn hóa cho sự phát triển bền vững.

Bảo vật vô giá ở 'kho tàng nghệ thuật Phật giáo thời Tây Sơn'

Tọa lạc trên đỉnh núi Câu Lậu thuộc huyện Thạch Thất, Hà Nội, chùa Tây Phương được ví như “kho tàng nghệ thuật Phật giáo thời Tây Sơn”.

kto-tr_01.jpg
Lịch sử ngàn năm. Chùa Tây Phương có tên chữ là Sùng Phúc Tự, được khởi dựng từ thời Lý và trùng tu lớn vào thời Tây Sơn thế kỷ 18, tạo diện mạo kiến trúc như hiện nay. Chùa mang đậm dấu ấn lịch sử nhiều triều đại, phản ánh sự phát triển của Phật giáo vùng đồng bằng Bắc Bộ.
kto-tr_02.jpg
Nằm trên đỉnh núi uy nghiêm. Chùa tọa lạc trên đỉnh núi Câu Lậu cao khoảng 50 mét, muốn lên phải vượt qua gần 240 bậc đá ong cổ. Con đường lên chùa tách biệt khỏi không gian làng quê bên dưới, tạo cảm giác về một chuyến hành hương thiêng liêng.

Đọc nhiều nhất

Tin mới