Khi chọn tai nghe OPPO, khác biệt đáng quan tâm không chỉ nằm ở thông số hay mức giá mà còn ở cách thiết bị tương tác với người dùng. Hai nhóm phổ biến gồm open-ear và in-ear mang đến trải nghiệm khá khác nhau. OPPO Enco Clip2 sử dụng thiết kế kẹp tai, không đi sâu vào ống tai, hướng đến những người muốn nghe nhạc nhưng vẫn nhận biết âm thanh bên ngoài. Trong khi đó, OPPO Enco Air5 có thiết kế in-ear kín hơn, tích hợp chống ồn chủ động và thời lượng pin dài, phù hợp với nhu cầu tập trung.
OPPO Enco Clip2 sử dụng thiết kế open-ear, cho phép người dùng vẫn nhận biết âm thanh từ môi trường xung quanh.
Với người thường xuyên đi bộ, làm việc trong môi trường cần giao tiếp hoặc phải đeo tai nghe nhiều giờ, open-ear có thể mang lại cảm giác dễ chịu hơn. OPPO Enco Clip2 đặt bên ngoài ống tai, nhờ đó người dùng vẫn có thể nghe tiếng xe cộ, đồng nghiệp hoặc các thông báo xung quanh trong lúc nghe nhạc, podcast hay nhận cuộc gọi. Thiết kế EarHug hướng đến sự ổn định khi đeo, trong khi chuẩn IP55 giúp tai nghe có khả năng chống bụi và nước ở mức phù hợp cho nhiều hoạt động hằng ngày. Sản phẩm cũng hỗ trợ Bluetooth 6.1, kết nối đa thiết bị và thời lượng sử dụng tối đa 40 giờ khi kết hợp với hộp sạc ở chế độ AAC theo công bố của OPPO. Đổi lại, thiết kế mở khiến khả năng cách ly tiếng ồn của Enco Clip2 không thể bằng những mẫu in-ear.
OPPO Enco Air5 hướng đến nhu cầu nghe tập trung với thiết kế in-ear và chống ồn chủ động.
Nếu thường xuyên làm việc tại quán cà phê, văn phòng đông người hoặc di chuyển trong môi trường nhiều tiếng ồn, tai nghe in-ear lại có lợi thế rõ rệt. OPPO Enco Air5 được trang bị chống ồn chủ động với mức khử tiếng ồn tối đa 52 dB, cùng dải tần khử ồn lên đến 5.000 Hz. Thiết kế tạo độ kín giữa tai nghe và ống tai giúp khả năng hạn chế âm thanh bên ngoài hiệu quả hơn open-ear. Sản phẩm còn có màng loa 12 mm, EQ 10 dải tần, ba micro phục vụ cuộc gọi và chuẩn IP55. Thời lượng pin có thể đạt 54 giờ khi sử dụng cùng hộp sạc trong điều kiện thử nghiệm của OPPO, với ANC tắt, âm lượng 50% và codec AAC. Điểm cần cân nhắc là cảm giác đeo kín có thể không phù hợp với người thích sự thông thoáng hoặc phải sử dụng liên tục trong thời gian dài.
Ở nhóm sản phẩm hướng đến trải nghiệm âm thanh cao hơn, OPPO cũng bổ sung những công nghệ đáng chú ý. Enco Clip2 được giới thiệu với âm thanh tinh chỉnh bởi Dynaudio, hệ thống màng loa kép, DAC kép và hỗ trợ Hi-Res Audio thông qua LHDC 5.0. Tai nghe còn tích hợp chip AI 6 nm 4 nhân nhằm hỗ trợ xử lý âm thanh và cuộc gọi. Trong khi đó, Enco Air5 tập trung nhiều hơn vào các tính năng thực dụng như ANC, pin dài, driver 12 mm, EQ nhiều dải, kết nối kép và thao tác cảm ứng. Vì vậy, những công nghệ như Dynaudio, DAC kép hay LHDC 5.0 sẽ đáng quan tâm hơn với người nghe nhạc thường xuyên và sử dụng thiết bị hỗ trợ codec tương thích, trong khi người dùng phổ thông có thể ưu tiên chống ồn, pin và sự tiện dụng.
Việc chọn tai nghe OPPO vì thế nên bắt đầu từ thói quen sử dụng thay vì chỉ nhìn vào danh sách tính năng. Người thường xuyên đi bộ, làm việc trong môi trường cần tương tác hoặc không thích cảm giác nút tai kín có thể cân nhắc Enco Clip2. Ngược lại, Enco Air5 phù hợp hơn với người học tập, làm việc, di chuyển hoặc cần giảm tiếng ồn để tập trung. Nếu ưu tiên thời lượng pin, Enco Air5 có lợi thế về con số công bố; còn nếu đề cao sự thoáng tai và khả năng nhận biết môi trường, thiết kế open-ear là hướng đáng cân nhắc. Hai dòng sản phẩm phục vụ hai nhu cầu khác nhau, và chính bối cảnh sử dụng mới là yếu tố quyết định lựa chọn phù hợp.