Sappho – nữ thi sĩ khiến người Hy Lạp cổ đại gọi là “Nàng thơ thứ mười”

Hơn 2.600 năm trước, một nữ thi sĩ trên hòn đảo Lesbos đã viết nên những vần thơ tình vượt qua giới hạn thời gian.

Sappho là nhà thơ trữ tình nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng cuối thế kỷ VII đến đầu thế kỷ VI trước Công nguyên. Bà sinh ra trên đảo Lesbos, thuộc vùng biển Aegean, nhưng những thông tin chính xác về cuộc đời bà vẫn còn nhiều tranh luận. Có giả thuyết cho rằng bà xuất thân từ một gia đình quý tộc và từng sống tại Mytilene, thành phố lớn trên đảo. Trong thời đại mà văn chương và hoạt động sáng tác chủ yếu do nam giới chi phối, Sappho trở thành một trong những tiếng nói nữ giới hiếm hoi được lưu danh trong lịch sử văn học phương Tây.

Khác với những trường ca anh hùng thường kể về chiến tranh, thần linh và những chuyến phiêu lưu, thơ của Sappho tập trung vào thế giới nội tâm con người, đặc biệt là tình yêu, nỗi nhớ, ghen tuông, khát vọng và vẻ đẹp. Những bài thơ của bà thường được sáng tác để hát cùng đàn lia, vì vậy mang nhịp điệu giàu cảm xúc và gần gũi với âm nhạc. Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất là bài thơ thường được gọi là Ode to Aphrodite, trong đó nữ thi sĩ cầu khẩn nữ thần tình yêu Aphrodite giúp mình vượt qua nỗi đau tình cảm.

Ảnh: historysnob.com

Sappho từng được người Hy Lạp cổ đại đánh giá cao đến mức triết gia Plato được cho là đã gọi bà là “Nàng thơ thứ mười”, bên cạnh chín nàng thơ trong thần thoại. Tên tuổi của bà cũng xuất hiện trên tiền xu và các tác phẩm điêu khắc thời cổ đại. Một thể thơ có cấu trúc đặc biệt, gồm những nhịp điệu và số âm tiết riêng, ngày nay được gọi là Sapphic stanza (khổ thơ Sappho), phản ánh ảnh hưởng sâu rộng của bà đối với thi ca phương Tây.

Một khía cạnh khiến Sappho tiếp tục được quan tâm là những bài thơ thể hiện tình cảm mãnh liệt giữa phụ nữ. Các tác phẩm của bà có những lời ca ngợi vẻ đẹp nữ giới, nỗi nhớ và sự khao khát đối với những người phụ nữ khác. Tuy nhiên, cần thận trọng khi diễn giải đời tư của nữ thi sĩ theo các khái niệm tình dục hiện đại, bởi những chuẩn mực xã hội thời Hy Lạp cổ đại rất khác ngày nay. Dẫu vậy, tên hòn đảo Lesbos nơi bà sinh sống đã trở thành nguồn gốc của từ lesbian trong nhiều ngôn ngữ hiện đại.

Ảnh: Wikimedia Commons

Điều đáng tiếc là phần lớn di sản văn chương của Sappho đã thất lạc. Các tác phẩm của bà từng được tập hợp thành chín quyển trong thời cổ đại, với tổng số hàng nghìn câu thơ. Tuy nhiên, thời gian, sự mai một của vật liệu viết và những biến động lịch sử khiến phần lớn chúng biến mất. Ngày nay, chỉ còn một bài thơ tương đối hoàn chỉnh cùng hàng trăm mảnh thơ rời rạc được bảo tồn thông qua những trích dẫn cổ và các mảnh giấy cói khai quật tại Ai Cập. Một số phát hiện khảo cổ vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX đã giúp giới nghiên cứu phục hồi thêm những câu thơ tưởng chừng đã mất.

Cuộc đời Sappho cũng bị bao phủ bởi nhiều giai thoại, nổi tiếng nhất là câu chuyện bà tự gieo mình từ vách đá Leucadian vì tình yêu không được đáp lại dành cho chàng thủy thủ Phaon. Tuy nhiên, đây được xem là truyền thuyết xuất hiện trong văn chương thời kỳ sau, không có bằng chứng lịch sử đáng tin cậy xác nhận. Những gì còn lại chắc chắn hơn chính là các vần thơ giàu cảm xúc, cho thấy một cá tính nghệ thuật đặc biệt. Hơn hai thiên niên kỷ trôi qua, Sappho vẫn được xem là một trong những nữ thi sĩ có ảnh hưởng lớn nhất lịch sử, người đã biến những cảm xúc riêng tư thành di sản văn chương của nhân loại.

Loài hoa khổng lồ có hình dáng như vương miện từng xuất hiện từ hàng trăm triệu năm trước.

Nabta Playa: Bí ẩn cự thạch 7.000 năm tuổi giữa sa mạc Sahara

Giữa sa mạc Sahara khô cằn, những phiến đá cổ xưa hé lộ cách con người tiền sử quan sát bầu trời và đo đếm thời gian.

Ngày nay, Sahara là một trong những vùng đất khô hạn khắc nghiệt nhất hành tinh. Nhưng khoảng 11.000 năm trước, khu vực phía Nam Ai Cập từng có khí hậu ẩm ướt hơn nhiều, với những trận mưa mùa hè tạo nên các hồ nước theo mùa. Một trong những địa điểm quan trọng của thời kỳ ấy là Nabta Playa, nơi các cộng đồng săn bắt, hái lượm và chăn nuôi gia súc từng sinh sống. Tại đây, các nhà khảo cổ phát hiện một quần thể công trình đá cự thạch có niên đại hàng nghìn năm, trong đó nổi bật là vòng tròn đá thường được gọi là “lịch đá Sahara”.

Những công trình tại Nabta Playa được xây dựng chủ yếu trong khoảng 4.600–3.400 TCN. Chúng gồm các phiến đá sa thạch lớn được sắp xếp thành vòng tròn, hình bầu dục và những hàng thẳng có chủ đích. Một số phiến đá cao hàng mét, được vận chuyển và dựng lên giữa vùng đất rộng lớn vốn không có nhiều vật liệu xây dựng. Quy mô và cách bố trí cho thấy cộng đồng cư dân thời đó đã có khả năng tổ chức lao động tập thể, đồng thời sở hữu những hiểu biết nhất định về cảnh quan và các chu kỳ tự nhiên.

Cỗ xe tăng hình cầu bí ẩn của Đức Quốc xã khiến giới quân sự đau đầu

Giữa hàng nghìn thiết kế quân sự trong Thế chiến II, có một cỗ xe bọc thép kỳ dị khiến giới nghiên cứu vẫn chưa thể giải mã.

Kugelpanzer, có nghĩa là “xe tăng hình cầu” trong tiếng Đức, là một trong những phương tiện quân sự bí ẩn nhất từng được chế tạo dưới thời Đức Quốc xã. Khác với những chiếc xe tăng có tháp pháo, bánh xích quen thuộc, cỗ máy này có thân hình gần như một quả cầu kim loại khổng lồ, trông giống sản phẩm bước ra từ một bộ phim khoa học viễn tưởng hơn là chiến trường Thế chiến II.

Mẫu vật duy nhất được biết đến có kích thước tương đối nhỏ, với chiều dài khoảng 1,7 m, chiều cao khoảng 1,5 m và khối lượng được một số tài liệu ước tính khoảng 1,8 tấn. Phần thân bọc thép dày khoảng 5 mm, bên trong được cho là chỉ đủ chỗ cho một người điều khiển. Phía trước có khe quan sát hẹp, trong khi phía sau là một bánh xe nhỏ có nhiệm vụ hỗ trợ giữ thăng bằng và điều hướng.

Ulfberht – tuyệt tác kiếm thép bí ẩn khiến cả châu Âu thời trung cổ kinh ngạc

Trong thời đại mà kỹ thuật luyện kim còn nhiều hạn chế, một dòng kiếm đặc biệt đã xuất hiện, sở hữu chất lượng vượt trội khiến khảo cổ hiện đại phải kinh ngạc.

Vào khoảng thế kỷ IX–XI, giữa thời kỳ Viking, những thanh kiếm mang dòng chữ +VLFBERH+T hoặc những biến thể tương tự xuất hiện tại nhiều địa điểm ở Bắc Âu. Chúng được gọi chung là kiếm Ulfberht, một trong những loại vũ khí nổi tiếng nhất thời Trung cổ. Điều đặc biệt là cái tên này không chỉ xuất hiện trên một vài thanh kiếm riêng lẻ mà đã được tìm thấy trên hàng trăm hiện vật khảo cổ, cho thấy đây có thể là sản phẩm của một hệ thống chế tác có quy mô và danh tiếng đáng kể.

Khác với nhiều thanh kiếm đương thời được rèn từ sắt có chất lượng không đồng đều, một số kiếm Ulfberht sở hữu lưỡi thép có hàm lượng carbon cao, cấu trúc kim loại tương đối đồng nhất và độ bền đáng chú ý. Những đặc tính này giúp lưỡi kiếm có thể đạt độ cứng tốt mà vẫn duy trì khả năng chịu lực. Trong bối cảnh công nghệ luyện kim châu Âu thời đó còn nhiều hạn chế, đây thực sự là một thành tựu đáng chú ý.

Đọc nhiều nhất

Tin mới