Từ một cơn sốt tưởng chừng đơn giản, nhờ các thăm dò chuyên sâu, các bác sĩ Bệnh viện 19/8 đã giúp phát hiện sớm tổn thương sùi trong tim ở bệnh nhân sốt cao kéo dài – minh chứng cho vai trò quan trọng của siêu âm tim qua thực quản trong chẩn đoán các bệnh lý tim mạch phức tạp.
Bệnh tim nguy kịch sau 4 ngày ho, sốt
Viện Tim mạch tiếp nhận bệnh nhân nam, 50 tuổi, nhập viện vì sốt cao kéo dài ngày thứ 4.
Bệnh nhân xuất hiện sốt cao kèm gai rét, đau đầu trong cơn sốt, ho húng hắng và đau họng trong hai ngày trước nhập viện. Trước đó bệnh nhân đã tự dùng kháng sinh Augmentin, tuy nhiên tình trạng sốt không cải thiện.
Khám lâm sàng ghi nhận: Bệnh nhân tỉnh, thể trạng trung bình, sốt 38-39 độ; Da hồng, niêm mạc nhợt; Không sờ thấy hạch ngoại vi; Khám tim phát hiện: Nhịp tim đều; Tiếng thổi tâm thu 3/6 tại bờ trái xương ức khoang liên sườn 3–4, tiếng thổi lan rộng.
Các cơ quan khác chưa ghi nhận bất thường đáng kể: phổi thông khí tốt, bụng mềm, gan lách không to, không có dấu hiệu thần kinh khu trú.
Trước tình trạng sốt kéo dài kèm tiếng thổi tim, các bác sĩ nghĩ tới khả năng nhiễm khuẩn huyết do tụ cầu vàng, theo dõi viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và tiến hành các thăm dò cần thiết.
Vai trò của siêu âm tim và siêu âm tim qua thực quản
Siêu âm tim qua thành ngực (TTE) cho thấy: Các van tim thanh mảnh; Chức năng tim trong giới hạn bình thường; Không có dịch màng ngoài tim.
Tuy nhiên, phát hiện dị tật tim bẩm sinh: thông liên thất phần quanh màng, nghi ngờ có tổn thương tại vị trí dòng chảy qua lỗ thông.
Để đánh giá chi tiết hơn, bệnh nhân được chỉ định siêu âm tim qua thực quản (TEE). Kết quả cho thấy: Thông liên thất phần quanh màng, đường kính khoảng 6 mm; Các van tim chưa ghi nhận tổn thương; Tại vách liên thất phía thất phải, ở vị trí dòng shunt từ thất trái sang thất phải, ghi nhận hình ảnh sùi kích thước khoảng 1,8 × 6 mm.
Tổn thương này phù hợp với cơ chế “jet lesion”: dòng máu tốc độ cao qua lỗ thông liên thất gây tổn thương nội mạc tại vị trí va đập, tạo điều kiện cho vi khuẩn trong máu bám vào và hình thành sùi nhiễm khuẩn.
Giá trị của siêu âm tim qua thực quản: Theo tiêu chuẩn Duke cải tiến, hình ảnh sùi trên siêu âm tim là tiêu chuẩn chính (major criteria) trong chẩn đoán viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
So với siêu âm tim qua thành ngực, siêu âm tim qua thực quản có độ nhạy cao hơn, có thể đạt 90–100% trong phát hiện sùi, đặc biệt trong các trường hợp: Sùi kích thước nhỏ; Tổn thương quanh vách tim hoặc van tim; Viêm nội tâm mạc trên nền dị tật tim bẩm sinh.
Việc triển khai thường quy siêu âm tim qua thực quản tại Viện Tim mạch – Bệnh viện 19-8 giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch phức tạp, đặc biệt là viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, từ đó giúp người bệnh được điều trị kịp thời và hạn chế các biến chứng nguy hiểm.
Tụ cầu vàng gây bệnh nhiễm khuẩn tim nguy hiểm
Các bác sĩ Viện tim mạch, Bệnh viện 19/8 cho biết, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là bệnh lý tim mạch nguy hiểm, xảy ra khi vi khuẩn trong máu bám vào nội mạc tim hoặc các cấu trúc tim bị tổn thương. Bệnh thường gặp ở những người có bệnh tim cấu trúc hoặc dị tật tim bẩm sinh, và nếu không được phát hiện sớm có thể gây nhiều biến chứng nặng nề như suy tim, tắc mạch hoặc nhiễm trùng lan rộng.
Một trong những tác nhân thường gặp là Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) – vi khuẩn có độc lực cao, dễ gây nhiễm khuẩn huyết và hình thành sùi trong buồng tim.
Viêm nội tâm mạc là một bệnh lý có khả năng gây ra các tình trạng nguy hiểm đối với tính mạng của người bệnh. Khi các khối vi khuẩn vỡ ra, tắc nghẽn các mạch máu, bệnh có thể xảy ra các biến chứng như đột quỵ hoặc suy giảm lưu lượng máu đến các cơ quan. Vì vậy, việc đặt chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là điều cực kỳ quan trọng.
Các bác sĩ bệnh viện Vinmec cho biết, viêm nội tâm mạc là một tình trạng trong đó màng trong của tim và các van tim bị nhiễm trùng. Nhiễm trùng này có thể được gây ra bởi vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập vào hệ thống máu thông qua niêm mạc miệng, vết thương hở, hoặc thông qua việc sử dụng kim tiêm. Ngoài ra, nhiễm trùng cũng có thể xảy ra sau quá trình thực hiện các thủ thuật y tế, đặc biệt là sau khi vết mổ bị nhiễm trùng.
Thông thường, khi vi khuẩn xâm nhập vào máu, hệ thống miễn dịch sẽ ngăn chúng tồn tại và gây hại. Tuy nhiên, vi khuẩn cũng có khả năng lưu thông trong máu, nếu tim đã bị tổn thương do bệnh tim hoặc bệnh nhân đang sử dụng van tim nhân tạo, vi khuẩn có thể bám vào mô tim, tránh được hệ thống miễn dịch, và gây ra một nhiễm trùng nguy hiểm.
Viêm nội tâm mạc có tiềm năng gây ra các tình trạng nguy hiểm đối với tính mạng của người bệnh. Nó có thể dẫn đến những hậu quả nguy cơ như sau:
Giảm lưu lượng máu đến các cơ quan hoặc thậm chí là gây đột quỵ. Biến chứng này xảy ra khi các khối vi khuẩn nổ vỡ và gây tắc nghẽn trong các mạch máu.
Vi khuẩn gây ra viêm nội tâm mạc cũng có thể lan sang các cơ quan khác và gây tổn thương cho các mô khác.
Viêm nội tâm mạc, nếu không được kiểm soát, có thể gây hỏng van tim vĩnh viễn, dẫn đến suy tim.
Người bệnh mắc viêm nội tâm mạc và không được điều trị đúng cách có thể đối mặt với các biến chứng sau: Suy tim; Không kiểm soát được nhiễm trùng;Tắc nghẽn trong hệ thống mạch máu; Các biến chứng về hệ thần kinh.
Các biến chứng khác như sưng mạch do nhiễm trùng, suy thận cấp, biến chứng dạng thấp, áp xe lách, viêm cơ tim, và viêm màng ngoài tim.
Có thể dẫn đến tử vong trong quá trình mổ điều trị, với tỷ lệ tử vong là 5-15%, tỷ lệ sống sót sau 10 năm chỉ còn khoảng 60-90% và sau 15-20 năm chỉ chiếm 50%.
Chỉ định siêu âm tim qua thực quản (TEE) thường bao gồm:
- Nghi ngờ viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn khi siêu âm tim qua thành ngực chưa rõ tổn thương.
- Tìm huyết khối tiểu nhĩ trái, đặc biệt ở bệnh nhân rung nhĩ hoặc trước chuyển nhịp.
- Đánh giá chi tiết bệnh lý van tim và van tim nhân tạo.
- Khảo sát dị tật tim bẩm sinh và các dòng shunt trong tim.
- Tìm nguồn gốc tắc mạch hoặc huyết khối trong tim.
- Hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý động mạch chủ và hướng dẫn các thủ thuật tim mạch can thiệp.
>>> Mời độc giả theo dõi video: Định danh bất động sản không chỉ phục vụ quản lý nhà nước