Không đứng trên bục phát biểu ngoại giao, không mang hàm ngoại giao, những nhà khoa học Việt Nam đang đưa hình ảnh đất nước ra thế giới bằng công trình, tri thức và những mạng lưới hợp tác xuyên biên giới. Từ những kết nối ấy, một dòng chảy hai chiều đang hình thành: tri thức Việt Nam đi ra thế giới và tinh hoa thế giới được đưa về Việt Nam, góp phần tạo dựng sức mạnh mềm từ chính năng lực của người Việt.
Trong một thế giới mà khoảng cách địa lý ngày càng bị thu hẹp bởi dòng chảy tri thức, công nghệ và những mạng lưới hợp tác xuyên biên giới, hình ảnh Việt Nam không chỉ được tạo dựng từ những cuộc gặp cấp cao, những chuyến thăm chính thức hay các diễn đàn ngoại giao. Ở một không gian khác, lặng lẽ hơn nhưng ngày càng có sức nặng, những nhà khoa học Việt Nam đang góp phần đưa hình ảnh đất nước ra thế giới bằng chính công trình nghiên cứu, năng lực chuyên môn và những mạng lưới hợp tác mà họ tạo dựng.
Một bài báo khoa học được công bố ở một tạp chí quốc tế, một nhóm nghiên cứu xuyên quốc gia được hình thành, một dự án được triển khai ở Việt Nam với sự tham gia của các chuyên gia nước ngoài hay một lớp học nơi tri thức Việt Nam được chia sẻ với thế hệ trẻ đều có thể trở thành những điểm nối đưa Việt Nam bước vào dòng chảy tri thức toàn cầu. Đó là một dạng đối ngoại đặc biệt, không cần nghi lễ, không có nghi thức ngoại giao và cũng không nhất thiết phải diễn ra trong những căn phòng hội nghị, nhưng lại có khả năng tạo dựng uy tín quốc gia từ những giá trị cụ thể.
TS Hồ Đắc Thái Hoàng, Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Huế cho rằng, khi các nhà khoa học Việt Nam làm việc ở nước ngoài, họ không chỉ đại diện cho năng lực cá nhân mà còn có thể góp phần cho thế giới thấy một Việt Nam đang hội nhập, đang tạo ra tri thức và từng bước có tiếng nói trong cộng đồng khoa học quốc tế. Nếu ngoại giao truyền thống được xây dựng bằng đối thoại giữa các quốc gia thì ngoại giao bằng tri thức được tạo nên từ sự gặp gỡ giữa những con người cùng quan tâm đến các vấn đề của nhân loại. Chính vì thế, nhà khoa học có thể được nhìn nhận như một “đại sứ” theo nghĩa rộng của từ này, dù họ không mang hàm ngoại giao.
Sự thận trọng trong cách gọi ấy là cần thiết, bởi “đại sứ” trước hết là một chức danh ngoại giao chính thức. Nhưng nếu nhìn vào bản chất của những kết nối mà các nhà khoa học đang tạo ra, có thể thấy vai trò của họ ngày càng vượt ra ngoài phạm vi của một thành tựu cá nhân. Một nhà khoa học Việt Nam được ghi nhận tại một cơ sở nghiên cứu quốc tế, tham gia một nhóm nghiên cứu xuyên quốc gia hay có công trình được cộng đồng khoa học thế giới quan tâm đang góp phần trả lời một câu hỏi lớn hơn: Việt Nam có thể đóng góp gì cho thế giới bằng năng lực của chính mình? Khi câu trả lời được thể hiện bằng những kết quả nghiên cứu cụ thể, bằng những công nghệ, sáng kiến, dữ liệu và tri thức có giá trị, hình ảnh Việt Nam cũng được tạo dựng theo một cách bền vững hơn.
“Thương hiệu Việt Nam” khi ấy không còn chỉ là câu chuyện của khẩu hiệu hay truyền thông, mà được hình thành từ năng lực thật, những đóng góp thật và uy tín được tích lũy qua thời gian.
Điều đáng chú ý là sức mạnh của hình thức kết nối này không nằm ở việc một cá nhân được biết đến nhiều đến đâu, mà ở khả năng biến thành tựu cá nhân thành năng lực chung. Một nhà khoa học có thể bắt đầu bằng một công trình, một phát hiện hoặc một vị trí chuyên môn, nhưng giá trị lớn hơn sẽ xuất hiện khi từ đó hình thành những mối quan hệ nghiên cứu, những nhóm hợp tác, những chương trình đào tạo và những dòng chảy tri thức hai chiều. Khi các nhà khoa học gặp nhau tại phòng thí nghiệm, giảng đường, hội nghị quốc tế hay trong các nhóm nghiên cứu xuyên biên giới, họ không chỉ trao đổi chuyên môn. Họ cùng giải quyết những vấn đề cụ thể, chia sẻ phương pháp, dữ liệu và kinh nghiệm, đồng thời tạo dựng niềm tin giữa những con người đến từ các quốc gia khác nhau. Khoa học vì thế trở thành một không gian đặc biệt của đối ngoại, nơi ranh giới quốc gia không biến mất nhưng được nối với nhau bằng những mục tiêu chung.
Từ một cuộc trao đổi chuyên môn có thể mở ra một dự án; từ một dự án có thể hình thành nhóm nghiên cứu; từ nhóm nghiên cứu có thể tạo ra công nghệ, chuyển giao tri thức và cuối cùng là năng lực nội sinh cho chính nơi tiếp nhận.
Trong dòng chảy ấy, người làm khoa học giống như một “con thoi”, đi giữa các không gian tri thức khác nhau, mang theo những vấn đề của Việt Nam ra thế giới và đưa những tri thức, kinh nghiệm, phương pháp mới của thế giới về Việt Nam. TS Hồ Đắc Thái Hoàng cho rằng, nhà khoa học cần truyền lại tri thức cho thế hệ trẻ, bởi một thành công chỉ thực sự có ý nghĩa lâu dài khi nó tạo ra thêm những người có năng lực tiếp nối. Một công trình có thể mang tên một cá nhân, nhưng một mạng lưới tri thức thì có khả năng tạo ra năng lực cho cả cộng đồng. Chính ở điểm này, vai trò của trí thức Việt Nam trong hoạt động đối ngoại trở nên đáng chú ý: họ không thay thế các nhà ngoại giao, càng không làm thay công việc của ngoại giao nhà nước, nhưng có thể tạo thêm những cây cầu để các mối quan hệ quốc tế đi sâu hơn vào hợp tác thực chất.
Cách nhìn đó cũng đặt ra một sự thay đổi quan trọng trong tư duy về đội ngũ trí thức Việt Nam ở nước ngoài. Thay vì chỉ đặt câu hỏi làm thế nào để thu hút họ trở về, có lẽ cần đặt câu hỏi rộng hơn: làm thế nào để kết nối những nguồn lực ấy với sự phát triển của đất nước, bất kể họ đang ở đâu? Một nhà khoa học không nhất thiết phải trở về Việt Nam sinh sống lâu dài mới có thể đóng góp. Họ có thể tham gia một dự án, kết nối một phòng thí nghiệm, hướng dẫn nghiên cứu từ xa, giảng dạy trực tuyến, đưa một nhóm chuyên gia quốc tế đến hợp tác với Việt Nam hoặc mở ra những cơ hội mà một cá nhân trong nước khó có thể tự mình tạo dựng.
“Điều quan trọng không phải là sở hữu một con người ở trong biên giới, mà là tạo dựng được một mạng lưới kết nối để tri thức và nguồn lực có thể lưu chuyển”, TS Hồ Đắc Thái Hoàng nhấn mạnh.
Sự khác biệt giữa “có người tài” và “có mạng lưới người tài” vì thế trở nên rõ ràng. Một cá nhân dù xuất sắc đến đâu cũng có giới hạn về thời gian, nguồn lực và phạm vi ảnh hưởng, trong khi một mạng lưới có thể mở ra nhiều hướng hợp tác cùng lúc. Một nhà khoa học Việt Nam đang làm việc ở nước ngoài có thể kết nối với trường đại học, viện nghiên cứu, nhóm chuyên môn hoặc hiệp hội mà họ đang tham gia; từ một mối quan hệ nghề nghiệp, những cánh cửa hợp tác có thể lần lượt mở ra.
Khi đó, dòng chảy tri thức không còn chỉ đi một chiều từ thế giới vào Việt Nam. Việt Nam cũng có thể đưa ra những vấn đề nghiên cứu, dữ liệu, kinh nghiệm thực tiễn và những bài toán phát triển của mình để cùng cộng đồng khoa học quốc tế tìm lời giải. Đây mới là một dạng hội nhập có chiều sâu, bởi hội nhập không chỉ là tiếp nhận những gì bên ngoài mang đến, mà còn là khả năng đưa những giá trị của mình tham gia vào quá trình tạo ra tri thức chung.
Trong quá trình đó, các tổ chức tập hợp trí thức có thể trở thành những “hạ tầng mềm” quan trọng. Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, với mạng lưới các hội ngành, các chuyên gia trong nước và mối liên hệ với trí thức Việt Nam ở nước ngoài, có thể đóng vai trò kết nối giữa những nguồn lực vốn đang phân tán. Khi một chuyên gia trong nước gặp một nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài, rồi từ đó kết nối với một nhóm nghiên cứu quốc tế, giá trị không nằm ở riêng từng cuộc gặp mà nằm ở khả năng hình thành một mạng lưới hợp tác lâu dài. Một mạng lưới như vậy có thể bắt đầu từ khoa học, nhưng tác động của nó có thể lan sang giáo dục, công nghệ, môi trường, đổi mới sáng tạo và nhiều lĩnh vực phát triển khác.
Một ví dụ được TS Hồ Đắc Thái Hoàng chia sẻ là dự án phục hồi hệ sinh thái vùng cát ven biển miền Trung, được kết nối với đối tác Đức từ một trường đại học trong lĩnh vực môi trường. Dự án kéo dài hơn 10 năm và đã góp phần phục hồi khoảng 500 ha rừng trồng ven biển, mang lại những giá trị liên quan đến đất, nước, đa dạng sinh học, giảm thiểu tác động thiên tai và sinh kế cộng đồng. Nhưng nếu chỉ nhìn vào con số 500 ha, có thể chưa thấy hết giá trị của một quá trình hợp tác như vậy. Điều còn lại sau một dự án khoa học là kinh nghiệm, phương pháp, quan hệ hợp tác, những con người được đào tạo và năng lực có thể tiếp tục được sử dụng cho những dự án khác. Nói cách khác, thành quả quan trọng nhất không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng, mà còn nằm ở năng lực được hình thành trong suốt quá trình kết nối.
Tuy nhiên, xây dựng một hệ sinh thái tri thức quốc tế không thể chỉ nói về thành công. Khoa học vốn gắn với thử nghiệm, rủi ro và cả thất bại. Một nghiên cứu không đạt kết quả như kỳ vọng vẫn có thể trở thành tri thức nếu được ghi nhận, phân tích và chia sẻ một cách trung thực. Vì vậy, cùng với việc tạo ra những cơ chế đủ linh hoạt để khuyến khích nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, một hệ sinh thái khoa học lành mạnh cũng cần được đặt trên nền tảng của liêm chính khoa học. Không có niềm tin thì không có hợp tác lâu dài; không có sự trung thực trong nghiên cứu thì những cây cầu tri thức dù được dựng lên bằng nguồn lực lớn đến đâu cũng khó có thể bền vững.
Từ cách nhìn ấy, khái niệm “trở về” cũng cần được hiểu rộng hơn. Có người trở về Việt Nam làm việc lâu dài, có người chỉ trở về theo từng dự án, có người tham gia các nhóm nghiên cứu, giảng dạy trực tuyến, kết nối phòng thí nghiệm hoặc mở ra hợp tác giữa các tổ chức trong và ngoài nước. Cũng có người đóng vai trò đưa hình ảnh Việt Nam đến gần hơn với cộng đồng quốc tế bằng chính vị trí chuyên môn của mình. Tất cả những hình thức ấy đều có thể tạo ra giá trị nếu có cơ chế để biến kết nối thành kết quả cụ thể. Bởi vậy, câu hỏi quan trọng không còn đơn giản là một nhà khoa học đang sống ở đâu, mà là họ đang kết nối với ai, đang tạo ra giá trị gì và những giá trị ấy có thể được chuyển hóa như thế nào thành năng lực cho Việt Nam.
Khoa học không có biên giới, nhưng tri thức luôn cần những cây cầu để lưu chuyển. Trong một thế giới mà năng lực cạnh tranh của quốc gia ngày càng phụ thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực, khả năng sáng tạo và mức độ tham gia vào các mạng lưới tri thức toàn cầu, việc xây dựng một mạng lưới trí thức Việt Nam trên phạm vi toàn thế giới không chỉ là câu chuyện của khoa học. Đó còn là một cách tạo dựng sức mạnh mềm từ năng lực thật, từ những con người thật và những kết nối có khả năng tạo ra giá trị lâu dài.
Những nhà khoa học ấy không mang hàm ngoại giao, nhưng bằng tri thức, họ có thể đưa Việt Nam đến gần thế giới hơn; bằng những mạng lưới hợp tác, họ có thể đưa tri thức thế giới đến gần Việt Nam hơn; và bằng những đóng góp cụ thể, họ góp phần để Việt Nam được nhìn nhận không chỉ như một nơi tiếp nhận thành quả của thế giới, mà như một thành viên có trách nhiệm và năng lực đóng góp vào kho tri thức chung của nhân loại.
Những cây cầu ấy không có biên giới. Những người dựng cầu cũng không nhất thiết phải trở về. Điều quan trọng là họ vẫn kết nối, để tri thức Việt Nam đi xa hơn, để thế giới hiểu Việt Nam sâu hơn và để từ những nguồn lực trí tuệ đang hiện diện ở khắp nơi, đất nước có thêm một nguồn sức mạnh cho hành trình hội nhập và phát triển.