Ngày 25/4/1644, khi đại quân Lý Tự Thành tiến vào Bắc Kinh, hoàng đế cuối cùng của nhà Minh là Chu Do Kiểm, tức Sùng Trinh Đế, không chạy về phương Nam. Sau khi tự tay xử lý những người thân trong hoàng gia để tránh rơi vào tay quân nổi dậy, ông cùng thái giám Vương Thừa Ân rời Tử Cấm Thành, lên núi Cảnh Sơn và tự vẫn. Cái chết ấy đánh dấu sự sụp đổ của triều Minh sau gần ba thế kỷ tồn tại.
Nhưng điều khiến hậu thế day dứt là: Sùng Trinh thực sự không còn đường lui, hay ông đã bỏ lỡ cơ hội cuối cùng để cứu triều Minh?
Câu trả lời nằm ở chính những ngày cuối cùng của triều đại này.
Sùng Trinh lên ngôi năm 1627, khi nhà Minh đã chìm trong khủng hoảng. Phía trong, nông dân nổi dậy liên miên; phía ngoài, quân Mãn Thanh không ngừng gây sức ép ở Liêu Đông. Nhà vua nổi tiếng là người cần mẫn, thường xuyên tự mình xử lý chính sự và mong muốn chấn chỉnh triều đình. Thế nhưng, sự chăm chỉ của một vị hoàng đế không thể lập tức giải quyết một hệ thống đã suy kiệt về tài chính, quân đội và bộ máy hành chính.
Đến năm 1644, tình hình đã vượt khỏi khả năng kiểm soát. Lý Tự Thành sau khi chiếm Tây An lập ra Đại Thuận, rồi tiến quân về phía Bắc. Quân Minh liên tiếp thất bại. Bắc Kinh ngày càng trở nên cô độc.
Trong hoàn cảnh ấy, Nam Kinh từng được xem là chiếc phao cuối cùng của hoàng thất nhà Minh.
Nhà Minh thực hiện chế độ “lưỡng kinh”, với Bắc Kinh và Nam Kinh đều có hệ thống cơ quan trung ương tương đối hoàn chỉnh. Nam Kinh có Lục bộ, các cơ quan hành chính, quân sự và cung điện, bởi vậy nếu Bắc Kinh thất thủ, việc đưa triều đình về Nam Kinh không phải hoàn toàn là chuyện viển vông. Sau này, chính Nam Kinh trở thành trung tâm của chính quyền Nam Minh.
Đầu năm 1644, khi nguy cơ Bắc Kinh bị công phá ngày càng rõ ràng, đại thần Lý Minh Duệ đã mạnh dạn đề nghị Sùng Trinh thực hiện kế hoạch Nam thiên.
Theo tư liệu được ghi lại, Sùng Trinh từng nói với Lý Minh Duệ rằng ông “đã có ý định này từ lâu”, nhưng vì không có người ủng hộ nên chần chừ đến lúc ấy. Đây là một chi tiết đặc biệt quan trọng, bởi nó cho thấy Sùng Trinh không phải hoàn toàn không nghĩ đến chuyện rời Bắc Kinh.
Lý Minh Duệ thậm chí còn tính đến đường đi và cách tổ chức lực lượng bảo vệ hoàng đế. Ông cho rằng phải nhanh chóng quyết đoán, bởi nếu tiếp tục chần chừ, đến lúc quân nổi dậy áp sát kinh thành thì muốn đi cũng không còn cơ hội.
Thế nhưng, vấn đề nằm ở chỗ Sùng Trinh muốn đi nhưng triều đình lại không dễ dàng để ông đi.
Đây chính là nghịch lý cay đắng nhất trong những ngày cuối cùng của nhà Minh.
Một bộ phận đại thần lo rằng nếu hoàng đế rời Bắc Kinh, triều đình sẽ mất danh nghĩa, còn những người ở lại sẽ phải gánh trách nhiệm bảo vệ kinh thành. Có người chủ trương để Thái tử xuống Nam giám quốc thay vì để chính Sùng Trinh rời kinh. Những phương án khác nhau liên tục được đưa ra nhưng không đạt được sự đồng thuận.
Trong chính trị cung đình, khi nguy cơ thất bại càng lớn, không ai muốn trở thành người cuối cùng ký vào một quyết định có thể bị lịch sử quy trách nhiệm.
Sùng Trinh vì thế rơi vào tình thế cực kỳ khó xử.
Nếu kiên quyết Nam thiên, ông có thể bị xem là bỏ kinh thành, bỏ lại thần dân và tướng sĩ. Nếu ở lại, một khi Bắc Kinh thất thủ, số phận của ông gần như đã được định đoạt.
Điều đáng nói là Sùng Trinh cũng không phải không có hy vọng quân sự.
Ông từng đặt kỳ vọng vào lực lượng của Ngô Tam Quế ở Sơn Hải Quan. Ngô Tam Quế khi ấy là một trong những tướng lĩnh có lực lượng tinh nhuệ cuối cùng của nhà Minh. Trước sức ép từ quân Đại Thuận, triều đình cuối cùng ra lệnh cho ông đưa quân vào cứu viện kinh sư.
Nhưng mọi thứ đã quá muộn.
Ngô Tam Quế đang ở khu vực Sơn Hải Quan, trong khi quân Lý Tự Thành đã tiến sát Bắc Kinh. Tháng 4/1644, khi triều đình tiếp tục điều động quân cứu viện, tình thế kinh thành đã nhanh chóng chuyển từ nguy cấp sang tuyệt vọng.
Một hy vọng khác cũng từng xuất hiện: đàm phán với Lý Tự Thành.
Lý Tự Thành từng đưa ra điều kiện để Sùng Trinh giữ ngôi, trong khi ông được phong vương và nhận một vùng đất ở phía Tây Bắc. Tuy nhiên, những cuộc thương lượng cuối cùng không đạt kết quả. Khi hai bên còn chưa tìm được tiếng nói chung, quân Đại Thuận đã tiến hành công thành.
Nhìn lại, đây có lẽ là thời điểm nhà Minh đã đứng trước một bài toán mà không còn đáp án hoàn hảo.
Ở phía Bắc là Lý Tự Thành.
Ở Sơn Hải Quan là Ngô Tam Quế và một đạo quân đang chờ lệnh nhưng không thể lập tức cứu kinh thành.
Ngoài quan ải là nhà Thanh.
Còn phía Nam là Nam Kinh, nơi vẫn tồn tại nền tảng để duy trì một chính quyền nhà Minh.
Thế nhưng, giữa những khả năng ấy lại có một thứ còn nguy hiểm hơn cả quân địch: sự chần chừ của chính triều đình.
Sùng Trinh vốn là người có tính cách khá đặc biệt. Ông muốn tự mình quyết định nhưng đồng thời lại thường xuyên cần sự đồng thuận của đại thần. Khi tình thế thuận lợi, điều đó có thể giúp nhà vua thận trọng. Nhưng trong một cuộc khủng hoảng cần quyết định trong vài ngày hoặc vài giờ, sự do dự có thể biến một cơ hội thành thảm họa.
Đến ngày 23/4, Sùng Trinh triệu kiến các đại thần trong những giờ cuối cùng của triều Minh. Hai ngày sau, Bắc Kinh thất thủ. Các ghi chép lịch sử cho thấy sau khi quân Đại Thuận phá thành, Sùng Trinh đã tự vẫn trên núi Cảnh Sơn. Một số nguồn còn gọi nơi này là “Môi Sơn”, nhưng tư liệu khảo chứng về sau lưu ý tên gọi chính xác gắn với Cảnh Sơn và cho rằng nhiều chi tiết trong dã sử đã bị thêm thắt.
Điều đau đớn hơn là Nam Kinh thực sự đã tồn tại.
Sau khi Sùng Trinh chết, các thế lực còn trung thành với nhà Minh nhanh chóng tập hợp ở phương Nam và dựng nên chính quyền Nam Minh. Điều đó chứng minh rằng phương Nam không phải vùng đất không có khả năng tiếp tục duy trì triều đình. Sau biến cố năm 1644, nhiều quan lại, tông thất và lực lượng quân sự nhà Minh đã chạy về phía Nam.
Vì vậy, nói Sùng Trinh “không có cơ hội chạy” là chưa chính xác. Cơ hội từng xuất hiện, nhưng không được biến thành hành động quyết đoán.
Cũng không nên đơn giản hóa rằng tất cả đại thần đều “tham sống sợ chết” nên ngăn hoàng đế Nam hạ. Một số người thực sự tin rằng phải cố thủ Bắc Kinh; một số muốn đưa Thái tử xuống Nam thay vì hoàng đế; những người khác lo ngại việc bỏ kinh sẽ làm sụp đổ ý chí chiến đấu. Chính sự chia rẽ ấy khiến kế hoạch cứu vãn triều đình không thể triển khai thống nhất.
Và có lẽ Sùng Trinh cũng không muốn trở thành một vị hoàng đế bỏ chạy.
Trong lịch sử Trung Hoa, chuyện hoàng đế rời kinh khi đất nước lâm nguy luôn mang theo một sức ép chính trị và đạo đức khủng khiếp. Nếu Sùng Trinh xuống Nam, ông có thể bảo toàn tính mạng và duy trì một triều đình, nhưng cũng có thể bị hậu thế kết tội là bỏ mặc kinh sư. Nếu ở lại, ông có cơ hội giữ danh tiết của một quân chủ nhưng phải đối mặt với cái chết.
Cuối cùng, ông chọn phương án thứ hai.
Đó là một quyết định bi tráng, nhưng xét trên góc độ chính trị, chưa chắc là quyết định có lợi nhất cho nhà Minh.
Sùng Trinh chết, nhưng nhà Minh chưa biến mất ngay lập tức. Phía Nam vẫn còn lực lượng, còn quan lại, còn quân đội và còn các thành trì. Chính quyền Nam Minh tồn tại thêm nhiều năm, dù cuối cùng cũng thất bại trước quân Thanh.
Bởi vậy, câu chuyện về cái chết của Sùng Trinh không đơn giản là câu chuyện một vị hoàng đế “không chịu chạy”.
Nó là câu chuyện về một cơ hội từng nằm trong tay nhưng bị sự do dự, chia rẽ và sức nặng của danh dự đẩy tuột khỏi tay.
Nếu Sùng Trinh quyết đoán Nam thiên sớm hơn, liệu nhà Minh có thể kéo dài thêm vài thập niên? Không ai có thể chắc chắn. Quân Thanh vẫn mạnh, nội loạn vẫn chưa chấm dứt, tài chính nhà Minh đã kiệt quệ và lòng trung thành của các địa phương cũng bị lung lay.
Nhưng lịch sử có một sự trớ trêu rất lớn: khi Sùng Trinh treo mình trên Cảnh Sơn, ông mất tất cả; còn chỉ ít lâu sau, những người trung thành với nhà Minh vẫn có thể dựng một triều đình khác ở Nam Kinh.
Có lẽ đó chính là điều khiến hậu thế tiếc nuối nhất.
Sùng Trinh không chết vì không có đường về phương Nam. Ông chết sau khi những con đường ấy lần lượt bị bỏ lỡ, bị tranh cãi hoặc không còn đủ thời gian để thực hiện.
Trên Cảnh Sơn năm ấy, một triều đại đã kết thúc trong im lặng. Nhưng dưới chân núi, lịch sử vẫn còn một câu hỏi chưa bao giờ có lời đáp dứt khoát: nếu Sùng Trinh khi ấy quyết đoán rời Bắc Kinh, liệu ông có thể biến một cuộc tháo chạy thành cuộc tái thiết cuối cùng của nhà Minh?
(Theo 48Shi)
