Trung Quốc tăng mua mạnh, kéo cả ngành tăng tốc
Khởi đầu năm 2026, ngành thủy sản Việt Nam ghi nhận bức tranh sáng hiếm thấy sau giai đoạn trầm lắng. Theo số liệu từ Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), dẫn nguồn Cục Hải quan, riêng tháng 2/2026, kim ngạch xuất khẩu đạt 706,69 triệu USD, tăng 7,9% so với cùng kỳ năm trước.
Lũy kế hai tháng, toàn ngành thu về 1,71 tỷ USD, tăng 20,3% mức tăng trưởng cho thấy nhu cầu thị trường quốc tế đang phục hồi rõ rệt.
Đáng chú ý nhất là thị trường Trung Quốc, khi quốc gia này tiếp tục “mở hầu bao” với tốc độ nhập khẩu tăng mạnh. Riêng tháng 2, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng tới 90,1%; tính chung hai tháng đầu năm tăng 58,5%. Đây không chỉ là thị trường lớn nhất mà còn là động lực chính kéo tăng trưởng toàn ngành.
Không dừng lại ở đó, nhiều thị trường khác như Thái Lan, Anh, Brazil, Đức và Mexico cũng gia tăng nhập khẩu, góp phần tạo nên bức tranh xuất khẩu sôi động hơn. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, một số thị trường lớn như Hoa Kỳ, Canada và Nga lại ghi nhận xu hướng giảm, phản ánh sự phân hóa rõ rệt.
Thị trường rộng mở nhưng “cửa” ngày càng hẹp
Dù có dấu hiệu chững lại trong ngắn hạn, Hoa Kỳ vẫn là “miếng bánh” hấp dẫn đối với thủy sản Việt Nam. Theo National Marine Fisheries Service, năm 2025, nước này nhập khẩu 3,25 triệu tấn thủy sản, trị giá 26,63 tỷ USD.
Trong số các nhà cung cấp, Việt Nam đứng đầu về sản lượng và xếp thứ 5 về giá trị, chiếm 11,38% thị phần về lượng và 7,18% về trị giá một vị thế đáng kể nhưng vẫn còn dư địa để mở rộng.
Các chuyên gia nhận định, nhu cầu tiêu thụ tại Hoa Kỳ sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới. Tuy nhiên, “cánh cửa” vào thị trường này không còn dễ dàng khi các quy định về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng siết chặt.
Điều này buộc doanh nghiệp Việt không chỉ cạnh tranh bằng giá mà còn phải đầu tư sâu vào chất lượng, chuỗi cung ứng và minh bạch thông tin.
Dự báo trong quý I/2026, xuất khẩu thủy sản có thể tăng thêm 10–15% về giá trị nếu giữ được đà tăng tại các thị trường chủ lực, đặc biệt là Trung Quốc.
Giá nguyên liệu biến động, thị trường trong nước phân hóa
Ở trong nước, diễn biến giá nguyên liệu thủy sản phản ánh rõ sự lệch pha cung cầu giữa các vùng.
Tại Phú Yên, giá tôm sú duy trì ổn định ở mức 220.000 – 300.000 đồng/kg tùy kích cỡ, trong khi tôm thẻ giảm nhẹ còn khoảng 95.000 đồng/kg. Cá ngừ đại dương nhích lên mức 102.000 đồng/kg.
Ngược lại, tại Quảng Trị, mặt bằng giá tăng mạnh ở nhiều loại tôm. Tôm sú dao động 400.000 – 500.000 đồng/kg, tôm thẻ lên 450.000 đồng/kg, còn tôm bộp tăng vọt tới 650.000 đồng/kg. Tôm hùm tiếp tục neo ở mức cao khoảng 1,25 triệu đồng/kg.
Tại Cà Mau, giá tôm tương đối ổn định, riêng tôm thẻ giảm nhẹ xuống khoảng 252.000 đồng/kg cho thấy nguồn cung vẫn khá dồi dào.
Trong khi đó, tại Đà Nẵng, nhóm hải sản khai thác ghi nhận xu hướng tăng giá. Mực ống dao động 250.000 – 300.000 đồng/kg, cá thu ở mức 200.000 – 250.000 đồng/kg, còn cá ngừ giữ giá ổn định.
Đà tăng rõ nét, nhưng thách thức chưa hạ nhiệt
Sự bứt phá từ thị trường Trung Quốc cùng đà phục hồi của nhiều quốc gia đang mang lại “cơ hội vàng” cho thủy sản Việt Nam trong năm 2026. Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng vẫn tiềm ẩn không ít thách thức.
Sự phân hóa giữa các thị trường, biến động giá nguyên liệu trong nước và đặc biệt là các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ các nước nhập khẩu lớn đang đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp.
Trong cuộc đua toàn cầu, lợi thế không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng và xây dựng thương hiệu. Đây sẽ là yếu tố quyết định để thủy sản Việt Nam không chỉ tăng trưởng nhanh mà còn phát triển bền vững trong dài hạn.