Điều này đặt ra yêu cầu cải cách phải kiên trì, có mục tiêu và được đánh giá bằng kết quả dài hạn thay vì chỉ bằng những thay đổi trước mắt.
Từ bảng xếp hạng đến công cụ chẩn đoán
Ngày 15.5.2026, đúng một năm sau khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, VCCI công bố Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam và PCI 2025.
Báo cáo phản ánh tiếng nói của 5.128 doanh nghiệp và hộ kinh doanh tại 34 tỉnh, thành. Đáng chú ý, lần đầu tiên 1.001 hộ kinh doanh cá thể được đưa vào khảo sát chính thức.
Việc mở rộng đối tượng khảo sát cho thấy cách tiếp cận về môi trường kinh doanh đang thay đổi. Câu hỏi không còn đơn giản là chính quyền thực hiện thủ tục nhanh hay chậm, mà rộng hơn: môi trường điều hành có giúp doanh nghiệp gia nhập thị trường, đầu tư, đổi mới, mở rộng quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh hay không?
Theo PGS.TS Hồ Sỹ Hùng, Chủ tịch VCCI, đây là bước trưởng thành về phương pháp luận. PCI không còn đơn thuần để xem “ai hơn ai”, mà trở thành công cụ chẩn đoán, giúp từng địa phương nhận diện điểm nghẽn và xác định hướng cải thiện phù hợp.
Cải cách cần thời gian để tạo ra kết quả
PCI 2025 cho thấy 5 địa phương thuộc nhóm chất lượng điều hành “Tốt” gồm Bắc Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Phú Thọ và Quảng Ninh.
Các địa phương này không dựa vào một lợi thế đơn lẻ. Bắc Ninh dẫn đầu về Chính quyền kiến tạo và Chi phí tuân thủ thủ tục hành chính; Đà Nẵng dẫn đầu về Gia nhập thị trường; Hải Phòng có 7/9 chỉ số thành phần nằm trong nhóm 10 địa phương cao nhất cả nước.
| Các địa phương thuộc nhóm chất lượng điều hành “Tốt” không ghi điểm nhờ một lợi thế đơn lẻ, mà nhờ khả năng cải thiện tương đối đồng đều trên nhiều chiều cạnh. |
Theo Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025, chất lượng điều hành PCI năm 2022 có mối liên hệ chặt chẽ với hiệu quả kinh tế tư nhân BPI năm 2025. Ba địa phương dẫn đầu BPI là TP.HCM, Hà Nội và Quảng Ninh.
Mối liên hệ này cho thấy cải cách thể chế có thể cần nhiều năm để chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh thực tế của doanh nghiệp. Ông Đậu Anh Tuấn, Phó tổng thư ký VCCI, gọi đây là “độ trễ chính sách”.
Kết quả cuối cùng của cải cách, theo ông Tuấn, không chỉ nằm ở số lượng thủ tục được cắt giảm, mà ở việc khu vực kinh tế tư nhân có thực sự lớn mạnh hơn hay không. Từ đó, trọng tâm cải cách đang dịch chuyển từ tư duy “quản lý doanh nghiệp” sang “nuôi dưỡng doanh nghiệp lớn lên”.
Khi doanh nghiệp biến cải cách thành nội lực
Một môi trường kinh doanh tốt có thể tạo ra cơ hội, nhưng cơ hội chỉ trở thành năng lực cạnh tranh khi doanh nghiệp biến nó thành đầu tư, công nghệ, quản trị và đổi mới.
Tân Hiệp Phát là một ví dụ về quá trình tích lũy này trong hơn ba thập kỷ. Doanh nghiệp được thành lập năm 1994, trong bối cảnh Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân mở ra không gian phát triển mới cho khu vực kinh tế tư nhân.
Từ những bước đi đầu tiên, doanh nghiệp lựa chọn hướng phát triển dựa trên đầu tư dài hạn, ứng dụng công nghệ hiện đại, đổi mới sáng tạo, số hóa và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế.
Sau 32 năm, từ một cơ sở sản xuất nước giải khát nhỏ, Tân Hiệp Phát đã phát triển thành một trong những doanh nghiệp đồ uống lớn của Việt Nam, hiện vận hành 4 cụm nhà máy với 12 dây chuyền chiết rót vô trùng Aseptic tại các vùng kinh tế trọng điểm.
Năng lực công nghệ, quản trị và chất lượng được tích lũy qua nhiều năm cũng giúp sản phẩm doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của các thị trường như Pháp, Hà Lan, Australia và Canada, với các tiêu chuẩn, chứng nhận như FDA, Halal, ISO và HACCP.
Đằng sau sự mở rộng về quy mô là quá trình chuyển đổi từ sản xuất dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên công nghệ, dữ liệu và hệ thống chất lượng; từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng chất lượng, đổi mới và năng lực vận hành.
“Từ cơ hội được mở ra bởi cải cách thể chế, doanh nghiệp đã biến cơ hội đó thành năng lực cạnh tranh bằng những khoản đầu tư bền bỉ vào công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng và con người”, ông Nguyễn Duy Hưng, Thành viên HĐQT Tân Hiệp Phát, chia sẻ.
Theo ông Hưng, dữ liệu từ Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam không chỉ hữu ích với cơ quan quản lý trong hoàn thiện thể chế, mà còn giúp doanh nghiệp nhìn lại chính mình, nâng cao chất lượng quản trị và có thêm niềm tin cho những quyết định đầu tư dài hạn.
Câu chuyện này cho thấy quan hệ giữa cải cách thể chế và năng lực doanh nghiệp không phải là mối quan hệ một chiều. Thể chế tạo ra không gian và niềm tin cho đầu tư, nhưng để không gian ấy tạo thành sức mạnh kinh tế, doanh nghiệp phải tự tích lũy năng lực.
Vì vậy, giá trị của PCI 2.0 không chỉ nằm ở việc chỉ ra nơi nào đang làm tốt hay chưa tốt, mà còn ở khả năng giúp chính quyền và doanh nghiệp nhìn thấy mối liên hệ giữa chất lượng điều hành hôm nay với năng lực cạnh tranh trong những năm tới.
Sau hơn hai thập kỷ, tiếng nói của doanh nghiệp đang đi xa hơn việc “chấm điểm” chính quyền. Đó đang trở thành một phần của quá trình xác định Việt Nam cần cải cách ở đâu để doanh nghiệp có thể đầu tư dài hạn, lớn lên và cạnh tranh tốt hơn.