Trong kho tàng những loại rau rừng của Tây Nguyên, có một cái tên nghe vừa lạ vừa gợi tò mò, đó là rau lủi. Với người miền xuôi, cái tên ấy tưởng chừng như chỉ là một thứ cây dại vô giá trị. Nhưng với bà con nơi núi rừng Gia Lai, Quảng Ngãi hay Đắk Lắk, rau lủi lại là món quà thiên nhiên gắn bó từ bao đời, vừa giản dị trong bữa cơm thường ngày vừa trở thành đặc sản được thực khách khắp nơi tìm đến.
Rau lủi còn gọi là kim thất, thường mọc bò lan và hơi leo trên những sườn đồi đá, thân cây dài 2 – 3 mét, mọng nước, có màu tím nâu và nhiều nhánh nhỏ. Lá mọc so le, mép lá có răng cưa, đầu lá nhọn dễ nhận biết. Điểm khác biệt khiến loại rau rừng này gây ấn tượng chính là hương thơm thoang thoảng, ngai ngái như mùi thuốc bắc, khiến bất cứ ai đã từng thử qua đều khó quên.
Người dân địa phương kể lại, rau lủi mọc tự nhiên, đan xen vào nhau tạo thành từng mảng xanh um trên vách núi. Những lối mòn xuyên rừng nhiều khi cũng bị dây rau che kín, người đi rừng phải dùng tay gạt ra mới đi tiếp được. Bởi thế, có thể nói rau lủi là loại cây “ăn nhờ đất trời”, không cần bàn tay chăm sóc, cũng chẳng cần bón phân, tưới nước. Chính vì thế mà hương vị rau rừng này luôn đậm đà, ngọt ngào hơn so với rau được mang về trồng ở vườn nhà hoặc ở bờ rào.
Ngày trước, rau lủi chỉ xuất hiện trong mâm cơm của người nghèo. Những ngọn rau non được hái về, rửa sạch rồi luộc hoặc xào với chút dầu ăn, tỏi ớt. Hương thơm thanh mát cùng vị ngọt dịu khiến món ăn dân dã ấy trở thành ký ức ẩm thực khó quên. Có người còn thích nhất là nồi canh rau lủi nấu với tôm tươi – món ăn có vị ngọt lành không thua gì rau mồng tơi. Người Gia Lai cũng thường chỉ đơn giản luộc rau rồi chấm mắm cua, vậy mà ngon đến lạ.
Điểm đặc biệt là rau lủi giòn dai nên khi nấu chín, dù để lâu cũng không bị nát. Nhờ vậy mà loại rau này có thể biến tấu thành nhiều món khác nhau: xào tỏi, nấu canh, ăn lẩu hay thậm chí ăn sống đều rất lạ miệng.
Vài năm trở lại đây, khi xu hướng tìm kiếm thực phẩm sạch, rau rừng ngày càng được nhiều người thành phố quan tâm, rau lủi từ một loại cây mọc hoang đã trở thành đặc sản có giá trị kinh tế. Người dân Tây Nguyên hái rau từ rừng, bó thành từng mớ nhỏ bằng lá rừng hơ lửa để giữ độ tươi rồi đem bán ngoài chợ. Ở các chợ quê, giá rau lủi chỉ khoảng 30.000 đồng/kg, nhưng khi vận chuyển về các thành phố lớn, giá có thể lên đến 80.000 đồng/kg. Nhiều nhà hàng, quán ăn đặc sản cũng đưa rau lủi vào thực đơn, giới thiệu đến thực khách gần xa như một món ăn “phải thử” khi đến Tây Nguyên.
Theo Đông y, rau lủi có vị ngọt, hơi cay, tính bình. Ăn thường xuyên có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm, giúp cơ thể nhẹ nhõm hơn trong những ngày nắng nóng. Bởi vậy, nhiều người xem đây không chỉ là món ăn ngon mà còn như một loại “rau thuốc” có lợi cho sức khỏe.
Ngày nay, có người mang rau lủi về trồng trong vườn, song ai đã từng thử đều nhận ra: hương vị của rau trồng không thể sánh với rau mọc hoang trong tự nhiên. Cái chất ngọt thanh và mùi thơm đặc trưng chỉ có được khi cây được lớn lên từ sỏi đá, từ nắng gió và đất trời đại ngàn.