Một trong những chuyển động lớn nhất của đất nước hiện nay là cuộc cách mạng tinh gọn tổ chức bộ máy, đặt ra câu hỏi rất căn bản: Làm thế nào để Việt Nam không chỉ “gọn hơn” về hình thức tổ chức, mà phải “mạnh hơn” về năng lực quản trị, hiệu quả phục vụ nhân dân và sức cạnh tranh phát triển?
Mục tiêu cuối cùng không phải là giảm bao nhiêu cơ quan, bao nhiêu phòng ban, bao nhiêu biên chế, dù những con số ấy rất quan trọng.
Mục tiêu sâu xa hơn là làm cho quyết định nhanh hơn, trách nhiệm rõ hơn, nguồn lực tập trung hơn, người dân và doanh nghiệp được phục vụ tốt hơn.
Một bộ máy mạnh là bộ máy biết việc gì cần làm, ai chịu trách nhiệm, dữ liệu nằm ở đâu, quy trình vận hành thế nào, kết quả được đo lường ra sao và nhân dân có thể giám sát bằng cách nào. Nếu không trả lời được những câu hỏi ấy, tinh gọn rất dễ dừng lại ở thay đổi sơ đồ tổ chức, trong khi căn bệnh trì trệ vẫn nằm sâu trong cách nghĩ, cách làm và cách phối hợp.
Điều cần tránh nhất là tư duy “gộp cơ học nhưng không đổi tư duy”. Gộp cơ quan mà vẫn giữ nguyên thói quen xin - cho, vẫn vận hành bằng giấy tờ, vẫn đẩy trách nhiệm lên trên, vẫn chia cắt dữ liệu theo từng ngành, từng cấp, từng đơn vị, thì sự tinh gọn mới chỉ diễn ra trên danh nghĩa.
Khi ấy, một đầu mối mới có thể trở thành nơi chứa đựng nhiều đầu mối cũ; một cơ cấu mới có thể tiếp tục mang trong mình nếp nghĩ cũ; một mô hình tưởng như hiện đại vẫn bị kéo lại bởi phương thức quản lý hành chính truyền thống. Tinh gọn đích thực phải đi cùng một cuộc chuyển hóa: từ quản lý bằng mệnh lệnh hành chính sang quản trị bằng dữ liệu, từ xử lý vụ việc sang dự báo xu hướng, từ kiểm soát thủ tục sang kiến tạo phát triển, từ “quản được đến đâu hay đến đó” sang “phục vụ đến đâu, hiệu quả đến đó”.
Tinh gọn bộ máy cũng đòi hỏi một cách nhìn mới về cán bộ. Giảm biên chế không thể đồng nghĩa với làm nghèo đi năng lực của hệ thống. Ngược lại, bộ máy càng gọn càng cần con người có chất lượng cao hơn, đa kỹ năng hơn, kỷ luật hơn, sáng tạo hơn và trách nhiệm hơn.
Trong mô hình mới, mỗi cán bộ không chỉ làm đúng quy trình, mà còn phải biết giải quyết vấn đề; không chỉ chấp hành mệnh lệnh, mà còn phải biết phối hợp, phân tích dữ liệu, sử dụng công nghệ, đối thoại với người dân và chịu trách nhiệm đến cùng về kết quả công việc. Bộ máy gọn mà con người không mạnh thì khó thành công. Bộ máy gọn mà văn hóa công vụ không đổi thì khó tạo niềm tin. Bộ máy gọn mà quyền hạn không đi đôi với trách nhiệm thì dễ rơi vào tình trạng vừa quá tải vừa né tránh.
Tinh gọn bộ máy mà không xây dựng văn hóa trách nhiệm thì rất dễ tạo ra khoảng trống trong thực thi. Ngược lại, khi mỗi cán bộ hiểu rằng quyền lực được giao là để phục vụ, vị trí công tác là nơi thể hiện trách nhiệm với đất nước, mỗi hồ sơ chậm trễ là một cơ hội phát triển bị bỏ lỡ, mỗi thủ tục phiền hà là một vết xước trong niềm tin xã hội, thì cải cách mới đi vào chiều sâu.
Một điểm cốt lõi khác là phân quyền, phân cấp phải đi cùng nguồn lực, dữ liệu và cơ chế kiểm soát. Phân quyền đúng nghĩa là làm cho nơi gần dân nhất có khả năng giải quyết tốt nhất những vấn đề của dân, đồng thời làm cho cấp trên tập trung vào chiến lược, thể chế, kiểm tra và kiến tạo phát triển. Khi ấy, tinh gọn không phải là dồn việc xuống dưới, mà là phân bổ lại chức năng theo nguyên tắc rõ việc, rõ người, rõ trách nhiệm, rõ kết quả.
Cuộc cách mạng tinh gọn bộ máy cũng cần được đặt trong quan hệ với niềm tin xã hội. Người dân ủng hộ cải cách khi họ nhìn thấy cải cách làm cho cuộc sống tốt hơn, thủ tục nhanh hơn, chi phí thấp hơn, cơ hội công bằng hơn và quyền lợi được bảo đảm hơn.
Doanh nghiệp ủng hộ cải cách khi họ cảm nhận được môi trường đầu tư thông thoáng hơn, chính sách nhất quán hơn, rủi ro hành chính giảm đi và thời gian dành cho thủ tục được chuyển hóa thành thời gian cho sáng tạo, sản xuất, kinh doanh.
Niềm tin không đến từ lời hứa chung chung, mà đến từ trải nghiệm cụ thể hằng ngày. Một giấy tờ được giải quyết đúng hạn, một cuộc gọi được trả lời có trách nhiệm, một dữ liệu được dùng lại thay vì yêu cầu khai báo lại, một kiến nghị được phản hồi đến cùng – đó chính là những biểu hiện sống động nhất của một bộ máy “gọn hơn” và “mạnh hơn”.
Từ góc nhìn trí thức, một Nhà nước mạnh không nhất thiết là Nhà nước ôm đồm mọi việc, mà là Nhà nước biết lựa chọn đúng vai trò, dùng đúng công cụ, vận hành đúng nguyên tắc và tạo ra năng lực phát triển cho toàn xã hội. Sức mạnh của bộ máy không nằm ở số lượng tầng nấc, mà ở chất lượng quyết định; không nằm ở độ dày của hồ sơ, mà ở hiệu quả của chính sách; không nằm ở quyền lực được nắm giữ, mà ở giá trị công được tạo ra.
Một bộ máy gọn hơn là điều kiện cần. Một bộ máy mạnh hơn mới là mục tiêu. Gọn để bớt tầng nấc, bớt trung gian, bớt chi phí, bớt trì trệ. Mạnh để quyết nhanh hơn, làm đúng hơn, phục vụ tốt hơn, kiến tạo nhiều hơn và chịu trách nhiệm rõ hơn. Gọn mà không mạnh thì cải cách chưa tới đích. Mạnh mà không gọn thì khó đáp ứng tốc độ của thời đại. Chỉ khi “gọn” và “mạnh” gặp nhau trong một nền quản trị hiện đại, nhân văn, minh bạch và dựa trên dữ liệu, Việt Nam mới có thể biến cuộc tinh gọn bộ máy hôm nay thành năng lực phát triển quốc gia ngày mai.
Sau một năm cải cách tổ chức bộ máy, câu hỏi quan trọng là bộ máy mới đang vận hành như thế nào? Đến nay, cuộc cải cách lớn nhất chưa kết thúc, nó chỉ vừa bước sang giai đoạn thứ hai.
Nhìn một cách giản đơn, cuộc cải cách vừa qua là sự sắp xếp lại các đơn vị hành chính và tinh gọn tổ chức bộ máy. Nhưng nếu nhìn ở tầm chiến lược, mục tiêu của cuộc cải cách không phải là thay đổi bản đồ hành chính, mà là tái cấu trúc không gian phát triển quốc gia.
Sau gần một năm, có thể khẳng định chủ trương cải cách là đúng đắn. Bộ máy mới cơ bản vận hành ổn định. Hoạt động của hệ thống chính trị được bảo đảm liên tục. Người dân và doanh nghiệp không bị gián đoạn trong tiếp cận dịch vụ công. Nhiều địa phương đã chủ động thích ứng và phát huy được những lợi thế của mô hình mới. Đó là một thành công rất đáng ghi nhận. Nhưng chính thành công bước đầu ấy lại giúp chúng ta nhìn rõ hơn một sự thật khác: Bộ máy mới chỉ là điều kiện cần. Năng lực vận hành mới là điều kiện đủ.
Năm qua, chúng ta đã làm được một việc rất khó là tổ chức lại bộ máy. Song việc khó hơn đang ở phía trước, đó là tổ chức lại cách vận hành của bộ máy. Đó là chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy quản trị phát triển.
Đó là chuyển từ điều hành dựa trên kinh nghiệm sang điều hành dựa trên dữ liệu; chuyển từ quản lý theo địa giới hành chính sang quản trị theo không gian phát triển; đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, nâng cao năng lực quản trị của chính quyền và phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc cùng các tổ chức chính trị - xã hội trong tạo đồng thuận xã hội. Cùng với đó là xây dựng một nền quản trị số, trong đó dữ liệu trở thành nguồn lực, công nghệ trở thành công cụ và năng lực ra quyết định trở thành lợi thế cạnh tranh của quốc gia.
Cuộc cải cách thực sự bây giờ mới bắt đầu. Bởi điều quan trọng nhất không còn là chúng ta đã sắp xếp được bộ máy như thế nào. Điều quan trọng hơn là bộ máy đó sẽ tạo ra năng lực phát triển mới cho đất nước ra sao.
Lịch sử phát triển của Việt Nam là lịch sử của những lần vượt lên những giới hạn tưởng chừng không thể vượt qua. Từ một đất nước bị chiến tranh tàn phá và thiếu ăn, Việt Nam đã vươn lên trở thành một nền kinh tế năng động và một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nhưng chặng đường phía trước đòi hỏi một bước chuyển lớn hơn. Nếu mục tiêu của thế kỷ XX là giành độc lập dân tộc và thoát nghèo, thì mục tiêu của thế kỷ XXI là trở thành một quốc gia phát triển, hùng cường và thịnh vượng.
Trong mọi giai đoạn phát triển, con người luôn là yếu tố quyết định. Ở thời điểm hiện nay, vai trò ấy trở nên đặc biệt quan trọng, bởi đất nước đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng, không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào tài nguyên, lao động giá rẻ hay gia công ở những phân khúc thấp của chuỗi giá trị.
Muốn “vươn mình” thật sự, Việt Nam phải đi lên bằng tri thức, công nghệ, năng suất, năng lực sáng tạo và chất lượng thể chế. Tất cả yếu tố đó, suy cho cùng, đều bắt đầu từ con người.
Đặt yếu tố con người ở vị trí trung tâm cũng là cách tiếp cận rất nhân văn trong phát triển. Bởi phát triển không chỉ là tăng trưởng GDP, không chỉ là xây dựng thêm nhà máy, tuyến đường, khu công nghiệp, mà cuối cùng phải hướng tới nâng cao chất lượng sống, mở rộng cơ hội phát triển cho mỗi người dân.
Khi đầu tư cho con người, Việt Nam không chỉ tạo ra nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế, mà còn củng cố nền tảng xã hội, nâng cao dân trí, hình thành lớp công dân có trách nhiệm, có năng lực tham gia vào quá trình quản trị quốc gia. Đây là vấn đề phải được nhìn nhận như một ưu tiên chiến lược, cần được thể chế hóa bằng chính sách cụ thể, bằng nguồn lực ngân sách tương xứng và bằng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp và xã hội.
Việt Nam đang đặt mục tiêu bứt phá trong các lĩnh vực công nghệ như AI, bán dẫn, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo. Do đó, nếu không giải quyết tốt bài toán nhân lực, chúng ta có thể đối mặt với một nghịch lý rất đáng lo ngại: Có cơ hội phát triển nhưng không đủ năng lực để nắm bắt cơ hội.
AI, bán dẫn, chuyển đổi số, dữ liệu lớn, tự động hóa, năng lượng mới hay công nghiệp công nghệ cao đều là những lĩnh vực đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn sâu, khả năng liên ngành và năng lực đổi mới sáng tạo rất cao. Nếu thiếu đội ngũ này, Việt Nam có thể tham gia vào làn sóng công nghệ mới nhưng chỉ ở vị trí gia công, lắp ráp, vận hành đơn giản, trong khi phần giá trị lớn nhất vẫn nằm ở thiết kế, nghiên cứu, sáng chế, nền tảng công nghệ và quyền sở hữu trí tuệ.
Thách thức thứ hai là nguy cơ tụt hậu về năng suất lao động. Trong kỷ nguyên số, khoảng cách phát triển giữa các quốc gia không chỉ được đo bằng vốn đầu tư hay tài nguyên, mà được đo bằng tốc độ học hỏi, tốc độ đổi mới và năng lực làm chủ công nghệ.
Nếu lực lượng lao động không được nâng cấp kịp thời, quá trình chuyển đổi số có thể tạo ra sự phân hóa mới. Một bộ phận nhỏ có kỹ năng cao được hưởng lợi, trong khi một bộ phận lớn lao động bị thay thế hoặc bị đẩy vào các công việc có thu nhập thấp, bấp bênh hơn.
Thách thức thứ ba là phụ thuộc công nghệ. Một quốc gia muốn tự chủ chiến lược trong giai đoạn mới không thể chỉ nhập khẩu công nghệ, nhập khẩu chuyên gia, nhập khẩu mô hình. Chúng ta cần có năng lực nội sinh, tức là đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học, nhà quản trị, chuyên gia pháp lý, chuyên gia dữ liệu, chuyên gia đạo đức công nghệ đủ khả năng tham gia thiết kế, kiểm soát và định hướng công nghệ theo lợi ích quốc gia.
Ngoài ra, nếu không chuẩn bị nhân lực tốt, các chủ trương lớn có thể bị chậm trong quá trình thực thi. Chúng ta có thể ban hành chiến lược rất đúng, đặt ra mục tiêu rất cao, nhưng nếu thiếu người làm, thiếu người hiểu, thiếu người đủ năng lực triển khai thì chính sách sẽ khó đi vào cuộc sống. Do đó, bài toán nhân lực không phải là câu chuyện đi sau công nghệ, mà phải đi trước một bước.