Mỗi khi tháng Bảy âm lịch về, nhiều quốc gia Đông Á lại bước vào mùa tưởng nhớ người đã khuất. Ở Việt Nam, đó là mùa Vu Lan báo hiếu; ở Trung Quốc, rằm tháng Bảy gắn với Trung Nguyên tiết và những nghi lễ dành cho các vong linh; ở Nhật Bản, đó là Obon, một trong những dịp đoàn tụ gia đình quan trọng; còn ở Hàn Quốc, truyền thống Ullambana phát triển thành Baekjung, vừa mang màu sắc Phật giáo vừa gắn với đời sống nông nghiệp. Có chung một nguồn gốc xa xưa, nhưng mỗi xã hội đã “dịch” nghi lễ ấy sang ngôn ngữ văn hóa của riêng mình.
Sự biến đổi của Ullambana tại Đông Á
Điểm xuất phát chung là truyền thống Ullambana, gắn với câu chuyện Mục Kiền Liên cứu mẹ trong Phật giáo Đại thừa. Theo truyền thuyết, sau khi mẹ qua đời, Mục Kiền Liên phát hiện bà đang chịu khổ trong cõi ngạ quỷ. Đức Phật chỉ dạy ông nương nhờ công đức của chư tăng sau mùa an cư để hồi hướng cho mẹ. Từ đó hình thành truyền thống cúng dường, làm phước và hồi hướng công đức cho cha mẹ, tổ tiên và người đã khuất. Khi được truyền sang Trung Quốc, Triều Tiên và Nhật Bản, Ullambana không giữ nguyên hình thức mà dần hòa nhập với tín ngưỡng dân gian, Đạo giáo và các phong tục bản địa. Các nghiên cứu về sự biến đổi của Ullambana tại Đông Á cho thấy chính quá trình tiếp nhận và bản địa hóa này đã tạo nên những hình thức rất khác nhau ở ba nước.
Ảnh: ACCUPASS 生活誌
Ở Trung Quốc, truyền thống này phát triển trong bối cảnh rằm tháng Bảy được biết đến rộng rãi với tên gọi Trung Nguyên tiết. Đây không còn là một nghi lễ thuần túy của Phật giáo. Nó hòa trộn với tín ngưỡng dân gian và Đạo giáo, đặc biệt là quan niệm rằng trong tháng Bảy, thế giới của người chết và người sống có thể tạm thời giao tiếp với nhau. Vì thế, rằm tháng Bảy vừa là dịp tưởng nhớ tổ tiên, vừa là thời điểm làm lễ cho những linh hồn không có người thân chăm sóc. Nhiều phong tục dân gian Trung Quốc dành sự chú ý lớn đến việc cúng tế, đốt đồ mã và làm lễ cho các vong linh. Chính yếu tố “trấn an thế giới bên kia” khiến Trung Nguyên tiết có sắc thái khác khá rõ so với Vu Lan ở Việt Nam.
Ảnh: Savvy Tokyo
Nhật Bản lại tạo ra một biến thể đặc biệt nổi tiếng: Obon. Về nguồn gốc, Obon có liên hệ với Ullambana nhưng trong quá trình phát triển đã trở thành một lễ hội dân gian – gia đình có bản sắc riêng. Thời điểm tổ chức hiện nay không hoàn toàn thống nhất trên toàn Nhật Bản. Một số khu vực tổ chức vào tháng Bảy dương lịch, trong khi nhiều nơi tổ chức vào tháng Tám.
Điểm nổi bật của Obon là quan niệm linh hồn tổ tiên trở về thăm gia đình. Người Nhật dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc phần mộ, chuẩn bị lễ vật và đón những người thân đã khuất trở về. Những chiếc đèn lồng, lễ hội Bon Odori và các hoạt động cộng đồng khiến Obon mang không khí vừa linh thiêng vừa vui tươi. Nếu Vu Lan Việt Nam thường nhấn mạnh đến chữ hiếu, thì Obon đặc biệt nhấn mạnh đến sự trở về và đoàn tụ giữa các thế hệ.
Sự khác biệt này cũng thể hiện trong cách người Nhật nhìn nhận cái chết. Trong không gian Obon, người đã khuất không nhất thiết được hình dung như những linh hồn đáng sợ cần phải xua đuổi. Họ được chờ đợi như những người thân tạm thời trở về nhà. Vì vậy, Obon có thể mang không khí lễ hội rất mạnh, với múa Bon Odori và những hoạt động cộng đồng.
Ảnh: NamuWiki
Ở Hàn Quốc, Ullambana phát triển thành Baekjung (백중), còn gọi là Baekjung-nal. Tương tự Trung Quốc và Nhật Bản, Baekjung có nguồn gốc Phật giáo nhưng dần hòa nhập với phong tục dân gian và đời sống nông nghiệp. Điều này tạo nên một đặc điểm khá thú vị: Baekjung không chỉ liên quan đến việc tưởng nhớ người đã khuất mà còn gắn với mùa màng, người lao động và các sinh hoạt cộng đồng giữa mùa nông nghiệp.
Vì thế, nếu Trung Quốc có Trung Nguyên tiết với màu sắc mạnh của tín ngưỡng về cõi âm, Nhật Bản có Obon thiên về sự trở về của tổ tiên và đoàn tụ gia đình, thì Baekjung của Hàn Quốc lại cho thấy rõ dấu ấn của một xã hội nông nghiệp, khi nghi lễ Phật giáo tồn tại bên cạnh các hoạt động cộng đồng và phong tục cầu mong mùa màng thuận lợi.
Chữ hiếu trở thành trung tâm của lễ Vu Lan của người Việt
Việt Nam lại là một câu chuyện khác. Vu Lan ở Việt Nam vừa tiếp nhận truyền thống Phật giáo về Mục Kiền Liên, vừa hòa nhập với đạo lý thờ cúng tổ tiên vốn đã tồn tại sâu sắc trong văn hóa dân tộc. Vì thế, chữ hiếu trở thành trung tâm của lễ Vu Lan. Người ta đi chùa, tụng kinh, cầu siêu cho cha mẹ và tổ tiên, làm việc thiện, phóng sinh, cúng dường và tưởng nhớ công ơn sinh thành.
Nhưng Vu Lan Việt Nam còn có một đặc điểm khiến nó khác biệt rõ rệt: sự tồn tại song song với lễ Xá tội vong nhân trong tín ngưỡng dân gian. Hai truyền thống này không hoàn toàn đồng nhất, nhưng trong đời sống văn hóa đã có sự giao thoa. Một bên hướng nhiều hơn đến cha mẹ, tổ tiên và lòng hiếu thảo; bên kia mở rộng lòng từ bi tới những vong linh không nơi nương tựa. Vì vậy, tháng Bảy ở Việt Nam vừa là mùa báo hiếu, vừa là thời điểm người sống hướng sự quan tâm tới những người đã khuất nói chung.
Nhìn rộng ra, bốn quốc gia không hề có bốn “lễ Vu Lan” hoàn toàn giống nhau. Trung Quốc nhấn mạnh thế giới của các vong linh và Trung Nguyên tiết; Nhật Bản biến Ullambana thành Obon với hình ảnh tổ tiên trở về và gia đình đoàn tụ; Hàn Quốc hòa trộn Baekjung với Phật giáo, phong tục nông nghiệp và lễ hội cộng đồng; còn Việt Nam đặt chữ hiếu và lòng biết ơn cha mẹ ở vị trí đặc biệt, đồng thời kết hợp với truyền thống tưởng niệm tổ tiên và người đã khuất.
Điều thú vị nhất là sự khác biệt ấy không phải dấu hiệu cho thấy một truyền thống đã “biến dạng”. Ngược lại, nó cho thấy sức sống của văn hóa. Một câu chuyện khởi đầu từ Mục Kiền Liên và người mẹ đã qua đời có thể đi qua hàng nghìn năm, vượt qua biên giới, gặp những tín ngưỡng khác nhau rồi trở thành bốn cách khác nhau để con người trả lời cùng một câu hỏi: chúng ta phải làm gì để không quên những người đã sinh thành và những người đã đi qua cuộc đời mình?