Cuộc đua IELTS: Lợi thế cho ai, bất lợi cho ai?
Chứng chỉ IELTS bắt đầu được áp dụng trong hệ thống thi cử quốc gia từ năm 2015, khi Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) cho phép thí sinh có IELTS từ 3.5 hoặc tương đương được thay thế môn ngoại ngữ và tính trọn 10 điểm trong xét tốt nghiệp THPT. Năm 2016, ngưỡng tối thiểu được nâng lên 4.0.
Cũng từ năm 2016, nhiều trường đại học bắt đầu đưa IELTS vào đề án tuyển sinh. Trường ĐH Sư phạm kỹ thuật TP.HCM (nay là Trường ĐH Kỹ thuật công nghệ TP.HCM) là một trong những đơn vị tiên phong khi mở rộng diện xét tuyển thẳng với thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế điểm cao, đồng thời dành tới 20% chỉ tiêu các chương trình đào tạo giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh cho thí sinh đạt IELTS từ 5.5 trở lên.
Năm 2017, ĐH Kinh tế quốc dân tiếp tục đưa IELTS vào phương thức xét tuyển kết hợp với điều kiện từ 6.5 trở lên hoặc tương đương. Từ đó đến nay, việc sử dụng IELTS ngày càng phổ biến, dưới nhiều hình thức: quy đổi sang điểm thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh, coi là điều kiện bắt buộc đối với một số ngành, hoặc cộng điểm khuyến khích trong xét tuyển.
Cuộc đua IELTS tạo áp lực lớn, thí sinh vùng khó gần như đứng ngoài cuộc chơi
Thực tế nhiều năm qua cho thấy, việc sử dụng IELTS trong tuyển sinh vừa có mặt tích cực, vừa bộc lộ rõ những bất cập. IELTS giúp người học nâng cao năng lực ngoại ngữ, tư duy và mở rộng cơ hội học tập, nhưng khi được ưu ái quá mức trong xét tuyển, chứng chỉ này lại dần trở thành một “đòn bẩy điểm số” hơn là công cụ đánh giá năng lực.
Đáng lo ngại hơn, cùng một mức IELTS nhưng mỗi trường lại áp dụng một thang quy đổi khác nhau, khiến giá trị chứng chỉ trở nên thiếu thống nhất và thiếu công bằng. IELTS 4.0 có nơi chỉ được tính 6 điểm, nơi khác lên tới 7,5–8 điểm; có trường yêu cầu 7.0 mới đạt điểm 10, nhưng cũng có trường chỉ cần 6.0 đã được tính điểm tuyệt đối.
Cùng với đó, số lượng thí sinh sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ để xét tuyển tăng vọt tại nhiều trường. Học viện Ngân hàng ghi nhận hơn 13.000 hồ sơ nộp chứng chỉ; ĐH Bách khoa Hà Nội khoảng 13.000 hồ sơ; ĐH Kinh tế quốc dân lên tới 22.000 hồ sơ, đều tăng khoảng 1,5 lần so với năm trước. Một số trường khác ghi nhận mức tăng gấp 2–4 lần.
Một cuộc chạy đua IELTS ngày càng tốn kém đang hình thành, tạo áp lực lớn với phụ huynh và học sinh, trong khi thí sinh vùng khó gần như đứng ngoài cuộc chơi vì hạn chế về điều kiện học tập và chi phí. Thực tế đó khiến cho không ít học sinh, phụ huynh bày tỏ lo ngại về tính công bằng trong tuyển sinh.
Em Văn Hùng, học sinh lớp 12 tại một trường THPT ở Yên Bái, nói thẳng: “Trường em không có trung tâm luyện IELTS, thầy cô cũng chủ yếu dạy theo chương trình phổ thông. Những năm gần đây nhiều bạn ở thành phố có IELTS để được cộng điểm, em thấy rất áp lực, vì dù cố gắng cũng khó có cơ hội học chứng chỉ này. Nếu năm nay, Bộ GD&ĐT siết và giảm mức điểm cộng từ chứng chỉ ngoại ngữ sẽ giúp việc xét tuyển trở nên công bằng hơn”.
Phụ huynh Lê Thanh (Yên Bái) cũng cho rằng, trong bối cảnh đất nước còn nhiều vùng khó khăn, điều kiện học tập giữa các nhóm học sinh rất chênh lệch, việc ưu ái IELTS vô hình trung tạo thêm khoảng cách. Nếu tiếp tục cộng điểm ưu tiên, lợi thế sẽ dồn về nhóm học sinh có điều kiện, còn học sinh vùng khó gần như không có cơ hội cạnh tranh. Vì thế, Bộ không nên cộng điểm ưu tiên đối với các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
Cần một khung quy đổi thống nhất để bảo đảm công bằng
Từ thực tế nêu trên, không ít quan điểm cho rằng IELTS không nên bị loại bỏ khỏi tuyển sinh, bởi đây vẫn là một thước đo năng lực ngoại ngữ có giá trị trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng hội nhập. Tuy nhiên, chứng chỉ này cần được đặt lại đúng vai trò, tránh để việc sử dụng lệch hướng làm méo mó mục tiêu tuyển sinh.
“Quy chế mới dự kiến mức điểm cộng giảm xuống còn 1-2 điểm và các trường tiếp tục được tự chủ trong khung quy định. Việc điều chỉnh này nhằm đảm bảo công bằng cho thí sinh ở những vùng khó khăn, nơi điều kiện tiếp cận các chứng chỉ quốc tế còn hạn chế…”, ông Nguyễn Mạnh Hùng - đại diện Vụ Giáo dục đại học (Bộ GD&ĐT)
Nhiều chuyên gia giáo dục nhận định, việc ưu ái quá mức chứng chỉ IELTS trong tuyển sinh đại học đang tạo ra không ít hệ lụy. Không ít học sinh rơi vào tình trạng học lệch, chạy theo “mẹo” luyện thi; trong khi thí sinh vùng sâu, vùng xa hoặc có hoàn cảnh khó khăn gần như đứng ngoài cuộc chơi vì hạn chế về điều kiện học tập và chi phí.
Theo TS Nguyễn Trung Nhân, Trưởng phòng Đào tạo Trường ĐH Công nghiệp TP.HCM, không nên để chứng chỉ ngoại ngữ tác động quá lớn đến kết quả tuyển sinh, bởi điều này làm gia tăng bất công giữa các nhóm thí sinh. Theo ông Nhân, nên bỏ cơ chế cộng điểm khuyến khích đối với IELTS, chỉ sử dụng chứng chỉ này để quy đổi sang điểm môn tiếng Anh; đồng thời Bộ GD&ĐT cần ban hành một khung quy đổi thống nhất trên toàn hệ thống, thay vì để mỗi trường áp dụng một thang điểm khác nhau như hiện nay.
“Việc thống nhất khung quy đổi vừa đảm bảo công bằng, vừa không ảnh hưởng đến quyền tự chủ tuyển sinh của các trường”, ông Nhân nhấn mạnh.
Từ góc độ chính sách, giải pháp được nhiều người đồng tình là chỉ sử dụng IELTS để quy đổi điểm môn tiếng Anh, không cộng thêm điểm khuyến khích, đồng thời xây dựng một khung quy đổi thống nhất trên toàn quốc. Khi có chuẩn chung, giá trị chứng chỉ sẽ minh bạch hơn, thí sinh dễ định hướng hơn và áp lực xã hội xung quanh cuộc chạy đua IELTS cũng sẽ giảm bớt.
Bên cạnh đó, phụ huynh Thu Hòa (Hà Nội) cũng cho rằng, điều quan trọng là chủ trương này cần được thông báo sớm cho học sinh, hợp lý nhất là trước khoảng ba năm, ngay từ khi các em bước vào lớp 10, để có sự chuẩn bị phù hợp. “Việc đầu tư thời gian cho IELTS sẽ ảnh hưởng đến quỹ thời gian ôn tập các môn khác và ngược lại. Hiện nay, nhiều học sinh vẫn lựa chọn học IELTS vì tiếng Anh ngày càng giữ vai trò quan trọng trong học tập và công việc sau này. Thực tế cũng cho thấy, không ít sinh viên không thể tốt nghiệp đúng hạn do không đạt chuẩn đầu ra ngoại ngữ”, phụ huynh này nói.
Tuyển sinh chỉ thực sự công bằng khi lợi thế lớn nhất của thí sinh đến từ năng lực học tập cốt lõi ở bậc phổ thông, thay vì từ khả năng đầu tư vào những chứng chỉ tốn kém. Việc siết điểm cộng từ năm 2026, nếu được thực hiện thận trọng và có lộ trình rõ ràng, có thể là cơ hội để hệ thống tuyển sinh trở về đúng quỹ đạo: ghi nhận năng lực thực chất, thay vì ưu ái các lợi thế mang tính kỹ thuật.
