Danh y được phong đại y thiền sư và lời khẩn cầu đau đáu

Danh y Tuệ Tĩnh được hậu thế suy tôn là ông tổ của ngành dược và là người mở đầu cho nền y dược cổ truyền Việt Nam.

Với những đóng góp lớn lao và tư tưởng khoa học tiến bộ, danh y Tuệ Tĩnh (1330 - 1400) được hậu thế suy tôn là ông tổ của ngành dược và là người mở đầu cho nền y dược cổ truyền Việt Nam. Ông hệ thống hóa dược liệu bản địa, đúc kết nhiều phương thuốc quý, để lại những trước tác có giá trị lớn cho sự kế thừa và phát triển y dược cổ truyền.

tue-tinh.jpg
Danh y Tuệ Tĩnh.

Tư tưởng của ông được kết tinh trong hai câu: “Dục huệ dân sinh, tu tầm thánh dược.

Thiên thư dĩ định Nam bang, thổ sản hà thù Bắc quốc” (tạm dịch: "Muốn cứu giúp dân, phải tìm thuốc quý (thánh dược). Sách trời đã định nước Nam có thuốc quý đâu có khác gì phương Bắc"

Không chỉ tinh thông y lý, am tường âm dương, ông còn biên soạn hơn 630 vị thuốc bằng quốc âm, cùng nhiều phương pháp chữa bệnh, với một mục đích nhất quán: mở lối cho nền y học độc lập, vì sức khỏe nhân dân.

Thánh thuốc Nam, khai mở nền “Nam dược”

Danh y Tuệ Tĩnh (tên thật là Nguyễn Bá Tĩnh) sinh ra tại làng Nghĩa Phú, xã Cẩm Vũ, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương. Mồ côi cha mẹ từ năm lên sáu tuổi, cậu bé Nguyễn Bá Tĩnh được các nhà sư nuôi dưỡng, cho ăn học tại chùa Hải Triều và chùa Giao Thủy (Nam Định). Tại cửa thiền, ông được đặt pháp danh Tiểu Huệ, sau đổi thành Huệ Tĩnh. Chính nơi đây đã hun đúc ở ông tinh thần từ bi và con đường gắn bó trọn đời với nghề thuốc cứu người.

Năm 22 tuổi, dưới triều vua Trần Dụ Tông (1351), Nguyễn Bá Tĩnh đỗ Thái học sinh. Thế nhưng, thay vì bước vào chốn quan trường, ông chọn con đường tu hành, lấy pháp hiệu Tuệ Tĩnh, chuyên tâm nghiên cứu y dược và chữa bệnh cho dân nghèo.

Từ thực tiễn đời sống và kho tàng kinh nghiệm dân gian, danh y Tuệ Tĩnh dày công sưu tầm, trồng cây thuốc, đào tạo y học cho tăng đồ và tổ chức chữa bệnh ngay trong chùa làng. Trong khoảng 30 năm hoạt động ở nông thôn, ông được cho là đã xây dựng 24 ngôi chùa, biến nơi đây thành những y xá cứu người.

Tinh hoa tri thức ấy được ông hệ thống hóa trong bộ sách “Nam dược thần hiệu” gồm 10 khoa, tổng hợp hàng nghìn phương thuốc dân tộc. Ông còn biên soạn “Hồng Nghĩa giác tư y thư” (2 quyển) bằng quốc âm, ghi chép 500 vị thuốc Nam bằng thơ Nôm Đường luật, cùng bài Phú thuốc Nam nêu tên 630 vị thuốc bằng chữ Nôm.

Trong bối cảnh thơ văn Nôm đời Trần còn rất hiếm, những tác phẩm này không chỉ có giá trị y học mà còn mang ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử văn học nước nhà.

“Nam dược trị Nam nhân”, tuyên ngôn y học tự chủ

Tư tưởng lớn nhất của danh y Tuệ Tĩnh được cô đọng trong câu nói nổi tiếng: “Nam dược trị Nam nhân”. Đó không chỉ là quan điểm dùng thuốc Nam chữa người Nam, mà còn là sự khẳng định ý thức độc lập, tự chủ của nền y học dân tộc.

danh-y-tue-tinh.jpg
Bìa cuốn sách “Nam dược thần hiệu” của Thiền sư Tuệ Tĩnh. Ảnh: Tư liệu.

Ông không rập khuôn cách phân loại dược liệu theo sách nước ngoài, không đặt kim – mộc – thủy – hỏa – thổ lên trước, mà ưu tiên cây cỏ, những vị thuốc gần gũi với đời sống người Việt. Ông phê phán mê tín dị đoan, phản đối việc chỉ tin vào phù chú mà bỏ qua thuốc men. Trong điều trị, ông vận dụng linh hoạt nhiều phương pháp: châm, chích, chườm, bóp, xoa, ăn, uống, hơ, xông…

Từ thực tiễn chữa bệnh, ông tập hợp 182 chứng bệnh với 3.873 phương thuốc, đồng thời luôn nhấn mạnh vai trò phòng bệnh và dưỡng sinh. Phương châm rèn luyện thân – tâm của ông được đúc kết trong 14 chữ:

Bế tinh, dưỡng khí, tồn thần

Thanh tâm, quả dục, thủ chân, luyện hình

Đó là triết lý kết hợp giữa y học và đạo học, giữa chữa bệnh và dưỡng sinh, giữa thân thể và tinh thần.

Sứ mệnh phương Bắc và nỗi lòng “Ai về nước Nam cho tôi về với”

Năm Giáp Tý 1384, dưới triều Trần, danh y Tuệ Tĩnh được cử đi sứ sang nhà Minh. Đó là chuyến đi định mệnh, mở ra chương cuối nhiều vinh quang nhưng cũng đầy ly biệt trong cuộc đời vị “Thánh thuốc Nam”.

Tương truyền khi ấy, hoàng hậu triều Minh mắc chứng bệnh hậu sản nguy kịch, các danh y Trung Hoa đều bó tay. Bằng kiến thức uyên thâm và kinh nghiệm thực tiễn tích lũy từ y học dân tộc, Tuệ Tĩnh đã sử dụng thuốc Nam để cứu chữa, giúp hoàng hậu bình phục. Tài năng và bản lĩnh của vị thiền sư Đại Việt khiến triều đình phương Bắc khâm phục. Ông được phong danh hiệu “Đại y thiền sư” và được giữ lại triều Minh để chữa bệnh, truyền dạy y thuật.

Được trọng vọng nơi đất khách, nhưng trong sâu thẳm, nỗi nhớ quê hương chưa bao giờ nguôi ngoai. Người đã từng khẳng định “Nam dược trị Nam nhân”, cả đời gắn bó với cây cỏ nước Nam, nay phải sống và hành nghề nơi xứ người. Ước nguyện trở về cố quốc trở thành nỗi khắc khoải khôn nguôi.

Danh y Tuệ Tĩnh mất tại Giang Nam (Trung Quốc), không kịp trở lại quê nhà. Trước khi qua đời, ông nhờ khắc lên bia mộ dòng chữ thống thiết: “Ai về nước Nam cho tôi về với.” Câu chữ ngắn ngủi mà thấm đẫm tâm sự của một bậc hiền tài lưu lạc, nỗi buồn của người trí thức yêu nước không được chọn nơi mình an nghỉ.

Hơn hai thế kỷ sau, vào thời Hậu Lê, tiến sĩ Nguyễn Danh Nho, người cùng quê với Tuệ Tĩnh đi sứ sang Trung Quốc. Khi tìm đến phần mộ tiền nhân và đọc được lời nhắn gửi ấy, ông vô cùng xúc động. Nguyễn Danh Nho cho sao chép văn bia, tạc lại bia đá với mong muốn đưa tâm nguyện của danh y về lại quê hương.

Trên đường vận chuyển, khi thuyền về đến địa phận Cẩm Giàng (Hải Dương), thuyền chở bia bất ngờ bị đắm. Người dân tin rằng đó là mảnh đất linh thiêng mà danh y đã chọn. Tấm bia được dựng ngay tại nơi ấy, hình thành nên Đền Bia ngày nay.

Đi chùa 'tốt lễ', vì sao không 'dễ cầu'?

Đi chùa đầu năm là nét đẹp văn hóa, nhưng chuyên gia cảnh báo đừng biến cửa Phật thành nơi xin – cho, cho rằng “tốt lễ dễ cầu”.

Dịp đầu năm, hình ảnh người dân nô nức đi lễ chùa đã trở thành nét đẹp văn hóa của người Việt. Tuy nhiên, đằng sau những mâm lễ lớn, những lời khấn xin đủ điều về tiền bạc, công danh, sức khỏe… là câu hỏi về cách hiểu và thực hành tín ngưỡng sao cho đúng với tinh thần Phật pháp.

Trao đổi với Tri thức và Cuộc sống, các chuyên gia cho rằng, niềm tin tâm linh chỉ thực sự có ý nghĩa khi đặt trên nền tảng nhân quả và đạo đức. Thay vì “đặt cược” vào lễ vật hay tư duy “tốt lễ, dễ cầu”, mỗi người cần quay về với cốt lõi của giáo lý nhà Phật: tu tâm, tích đức, sống thiện lành. Bởi theo các chuyên gia, quả lành không đến từ mâm cao cỗ đầy, mà từ chính cách con người ứng xử với cộng đồng và với bản thân mình.

Đọc nhiều nhất

Tin mới