Theo cơ quan điều tra, Công ty TNHH Sản xuất Dược - Mỹ phẩm Vintechpharm tại Hà Nội bị phát hiện sản xuất, kinh doanh một số sản phẩm thực phẩm bổ sung có dấu hiệu giả mạo. Lực lượng chức năng đã thu giữ, niêm phong hơn 1,2 triệu sản phẩm tại cơ sở sản xuất cùng một số điểm kinh doanh.
Đáng chú ý, kết quả kiểm nghiệm 4 mẫu sản phẩm cho thấy hàm lượng Sodium Benzoate ở mức 4,18%-6,78%, trong khi mức được nêu trong hồ sơ công bố là không quá 0,2%. Một số hoạt chất được quảng cáo cùng vitamin B1, B3, B6 cũng không được phát hiện trong mẫu kiểm nghiệm.
Các sản phẩm này được cho là có giá thành sản xuất khoảng 10.000 đồng mỗi lọ nhưng được bán ra với giá 45.000-60.000 đồng, thông qua nhà thuốc và các kênh thương mại điện tử như Shopee, TikTok Shop. Sản phẩm được quảng cáo với nhiều công dụng liên quan đến tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ thải độc, mát gan, trong đó có sản phẩm hướng tới trẻ em.
Vụ việc cho thấy một điểm đáng lưu ý: khi một sản phẩm đã xuất hiện trên kệ nhà thuốc hoặc gian hàng trực tuyến, người tiêu dùng thường mặc nhiên coi đó là dấu hiệu của sự an toàn và hợp pháp. Tuy nhiên, thực tế không phải lúc nào cũng như vậy.
Với hàng hóa thông thường, người mua có thể dựa vào hình thức, chất lượng, thương hiệu để đánh giá phần nào sản phẩm. Nhưng với thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe hay những sản phẩm được quảng cáo có tác dụng hỗ trợ sức khỏe, người tiêu dùng gần như không thể tự kiểm chứng thành phần bên trong, không thể bằng mắt thường xác định hàm lượng hoạt chất có đúng như công bố hay thành phần có bị thay thế, thiếu hụt hoặc sử dụng vượt mức hay không.
Đây chính là khoảng trống mà những đối tượng làm hàng giả có thể lợi dụng.
Đặc biệt, thương mại điện tử đang giúp hàng hóa tiếp cận người tiêu dùng nhanh hơn bao giờ hết. Chỉ cần một gian hàng, một chiến dịch quảng cáo hoặc một video giới thiệu sản phẩm, hàng hóa có thể tiếp cận hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn người trong thời gian ngắn.
Nếu khâu kiểm soát đầu vào không chặt chẽ, sàn thương mại điện tử vô tình trở thành một “đường dẫn” đưa sản phẩm không bảo đảm chất lượng đến người tiêu dùng trên quy mô lớn.
Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở người trực tiếp sản xuất. Khi một sản phẩm được đưa ra thị trường, cần làm rõ toàn bộ chuỗi từ nguyên liệu, sản xuất, đóng gói, công bố sản phẩm, quảng cáo, phân phối cho đến bán hàng, xác định đầy đủ trách nhiệm của từng mắt xích nếu sai phạm được cơ quan có thẩm quyền chứng minh.
Trong chuỗi đó, nhà thuốc và sàn thương mại điện tử cũng không nên chỉ được nhìn nhận như nơi “truyền dẫn” hàng hóa. Với các sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, việc kiểm tra nguồn gốc, nhãn hàng hóa, hồ sơ pháp lý và các điều kiện liên quan đến an toàn thực phẩm cần được coi là một phần trách nhiệm của hệ thống phân phối.
Đối với các nền tảng trực tuyến, thách thức càng lớn khi số lượng người bán rất nhiều, sản phẩm liên tục thay đổi và hoạt động quảng cáo diễn ra với tốc độ cao. Nếu chỉ xử lý khi cơ quan chức năng phát hiện sai phạm, sản phẩm có thể đã được bán ra với số lượng rất lớn.
Một câu hỏi khác cũng cần được đặt ra là: nếu hơn 1,2 triệu sản phẩm không được phát hiện và thu giữ kịp thời, đã có bao nhiêu sản phẩm được đưa đến tay người tiêu dùng?
Đây không chỉ là câu chuyện về thiệt hại kinh tế. Người mua những sản phẩm được quảng cáo để chăm sóc, bảo vệ sức khỏe có quyền kỳ vọng rằng những gì ghi trên nhãn phải tương ứng với những gì có trong sản phẩm.
Vì vậy, cùng với việc xử lý nghiêm hành vi sản xuất, kinh doanh hàng giả, cần tăng cường kiểm soát các sản phẩm thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là những sản phẩm quảng cáo hướng đến trẻ em và người có nhu cầu chăm sóc sức khỏe.