Gừng tươi có giá trị dinh dưỡng gì, sử dụng thế nào cho đúng?

Gừng tươi giúp tăng hương vị món ăn, đồng thời cung cấp các hợp chất sinh học có lợi, góp phần làm phong phú bữa cơm hằng ngày.

Gừng là loại gia vị quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam, thường được dùng để ướp thịt, kho cá, nấu canh, pha trà hoặc kết hợp với các nguyên liệu khác. Bộ phận được sử dụng phổ biến là thân rễ, có mùi thơm đặc trưng và vị cay ấm.

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, 100 g gừng tươi cung cấp khoảng 80 kcal, 1,8 g chất xơ, 1,8 g protein và một lượng nhỏ vitamin, khoáng chất như vitamin B6, kali, magie và mangan. Tuy nhiên, gừng thường được sử dụng với lượng nhỏ làm gia vị, vì vậy đóng góp dinh dưỡng thực tế của nó trong mỗi bữa ăn không lớn như khi ăn một khẩu phần rau củ hoặc trái cây.

anh-chup-man-hinh-2026-10-15.png
Gừng tươi giúp tăng hương vị món ăn, đồng thời cung cấp các hợp chất sinh học có lợi, góp phần làm phong phú bữa cơm hằng ngày. Ảnh: @Meta AI.

Gingerol và những hợp chất tạo nên vị cay

Điểm đáng chú ý của gừng là các hợp chất sinh học, trong đó có gingerol – thành phần góp phần tạo vị cay đặc trưng của gừng tươi. Khi gừng được làm khô hoặc xử lý nhiệt, thành phần hóa học có thể thay đổi; một số hợp chất khác như shogaol cũng được hình thành hoặc biến đổi tùy điều kiện chế biến.

Các nghiên cứu đã khảo sát hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm của những hợp chất có trong gừng. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc ăn gừng trong bữa cơm có thể ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh. Tác động thực tế còn phụ thuộc vào lượng gừng sử dụng, dạng chế phẩm và đặc điểm sinh học, bệnh lý của từng người.

Có thể hỗ trợ sức khỏe nhưng không phải thuốc chữa bệnh

Một số tổng quan nghiên cứu ghi nhận chế phẩm gừng có tiềm năng hỗ trợ giảm đau trong thoái hóa khớp gối hoặc đau bụng kinh. Tuy nhiên, mức độ tin cậy của bằng chứng khác nhau giữa các vấn đề sức khỏe; kết quả còn chịu ảnh hưởng bởi liều dùng, thời gian sử dụng và chất lượng nghiên cứu.

Do đó, giá trị thiết thực nhất của gừng trong bữa ăn hằng ngày vẫn là tạo hương vị, giúp món ăn thêm hấp dẫn và góp phần đa dạng hóa nguyên liệu. Không có cơ sở để khẳng định gừng có thể “thải độc”, chữa cảm cúm hoặc thay thế chế độ ăn cân bằng.

Cách lựa chọn và sử dụng gừng

Nên chọn củ gừng chắc, không nhũn, không có dấu hiệu mốc hoặc thối. Trước khi sử dụng, rửa sạch đất cát dưới vòi nước và gọt vỏ nếu cần. Gừng có thể thái lát, đập dập, băm nhỏ hoặc mài thành sợi tùy món ăn.

Khi nấu, gừng thái lát thường phù hợp với món kho, hấp và nấu canh; gừng băm hoặc thái sợi thích hợp để ướp thịt, cá hay xào nhanh. Dùng lượng vừa phải giúp tạo mùi thơm mà không lấn át hương vị của nguyên liệu chính.

Gừng cũng có thể gây khó chịu ở bụng, ợ nóng, tiêu chảy hoặc kích ứng miệng khi dùng nhiều, đặc biệt dưới dạng chế phẩm đậm đặc. Người đang sử dụng thuốc, nhất là thuốc có nguy cơ tương tác với thực phẩm bổ sung, nên trao đổi với nhân viên y tế trước khi dùng gừng liều cao.

Cách chế biến món gà xào gừng thơm ngon

Gà xào gừng là món ăn dễ thực hiện, kết hợp protein từ thịt gà với vị cay thơm của gừng và tỏi.

anh-chup-man-hinh-2026-10-7959.png
Món gà xào gừng thơm ngon ăn kèm cơm nóng và rau luộc. Ảnh: @Meta AI.

Nguyên liệu cho 2–3 người:

400 g thịt gà bỏ da, có thể dùng thịt đùi gà hoặc ức gà.

25–30 g gừng tươi.

3 tép tỏi.

1 củ hành tây nhỏ.

1 thìa canh nước mắm.

1/3 thìa cà phê bột nêm

1 thìa cà phê dầu ăn.

Một ít tiêu, hành lá và ớt tùy khẩu vị.

2–3 thìa canh nước lọc.

Cách thực hiện:

Bước 1: Sơ chế. Rửa sạch thịt gà, để ráo rồi thái miếng vừa ăn. Gừng gọt vỏ, thái sợi hoặc băm nhỏ; tỏi băm nhuyễn, hành tây thái múi cau.

Bước 2: Ướp thịt. Trộn gà với một nửa lượng gừng, tỏi, cùng nước mắm, bột nêm và một ít tiêu. Để trong ngăn mát khoảng 15–20 phút cho thịt thấm gia vị.

Bước 3: Xào gà. Làm nóng chảo với dầu ăn, cho phần gừng và tỏi còn lại vào đảo nhanh đến khi dậy mùi. Thêm thịt gà, xào trên lửa vừa đến khi các mặt săn lại. Cho hành tây và một ít nước lọc vào chảo, đảo đều rồi đậy nắp trong vài phút để thịt chín.

Bước 4: Hoàn thiện. Kiểm tra thịt đã chín hoàn toàn, nước sốt sánh nhẹ thì nêm lại vừa ăn. Thêm hành lá và ớt nếu thích, tắt bếp rồi dùng nóng với cơm nóng.

Để bữa ăn cân đối hơn, có thể dùng kèm rau luộc hoặc salad và điều chỉnh lượng nước mắm, bột nêm theo nhu cầu kiểm soát muối. Không nên xào quá lâu trên lửa lớn khiến thịt khô hoặc gừng cháy, làm món ăn có vị đắng.

Xem video: “Thế nào là dinh dưỡng cân bằng?”. Nguồn video: Bệnh viện ĐKQT Vinmec.

Món ăn dân dã giàu protein thực vật, có lợi cho chế độ ăn cân bằng

Đậu phụ giàu protein thực vật, khoáng chất và chất béo không bão hòa. Chế biến hợp lý giúp phát huy giá trị dinh dưỡng của thực phẩm quen thuộc này.

Nguồn protein thực vật dễ tìm, dễ chế biến

Đậu phụ, còn gọi là đậu hũ, được làm từ sữa đậu nành đông tụ rồi ép thành khối với độ mềm khác nhau. Nhờ hương vị nhẹ, khả năng thấm gia vị và giá thành tương đối dễ tiếp cận, đậu phụ xuất hiện trong nhiều món ăn Việt Nam như canh đậu phụ, đậu sốt cà chua, đậu kho nấm hay đậu phụ hấp.

Thu Hà Nội check-in ở đâu, thưởng thức món gì?

Hà Nội vào mùa thu là thời điểm lý tưởng để dạo chơi, check-in những góc phố đẹp và thưởng thức những món ăn mang đậm hương vị thu.

1-2805.jpg
Hồ Gươm là một trong những địa điểm nhất định phải ghé khi Hà Nội vào thu. Dạo quanh hồ, du khách có thể cảm nhận rõ nét vẻ trầm lắng giữa nhịp sống hối hả của Thủ đô và dễ dàng có được những bức ảnh mang đậm hơi thở Hà Nội.
2-7630.jpg
Phố Phan Đình Phùng nổi tiếng với những hàng cây cổ thụ trải dài hai bên đường. Khi thu sang, lá vàng phủ trên vỉa hè, những chiếc xe hoa chậm rãi lướt qua càng khiến khung cảnh trở nên thơ mộng. Đây là địa điểm được nhiều bạn trẻ yêu thích để chụp ảnh, lưu giữ những khoảnh khắc đặc trưng của mùa thu Hà Nội. Ảnh: Phạm Khánh Huy

Loại củ nhỏ, giàu dinh dưỡng, phù hợp nhiều món ăn từ luộc đến salad

Củ dền giàu chất xơ, folate và nitrate tự nhiên. Kết hợp cùng đậu lăng, phô mai và óc chó, củ dền nướng tạo nên món salad thơm ngon, bổ dưỡng.

Củ dền – loại củ nhỏ, giá trị dinh dưỡng đáng chú ý

Củ dền có vị ngọt nhẹ, hương đất đặc trưng và màu sắc bắt mắt. Ngoài cách luộc hoặc nấu canh quen thuộc, củ dền còn có thể được nướng, làm salad, ngâm chua hoặc ép lấy nước. Nhờ hương vị dễ kết hợp, loại củ này phù hợp với cả món ăn chay lẫn thực đơn có thịt, cá.

Đọc nhiều nhất

Tin mới