Hoàng đế Khang Hi xô xát với đại thần Mã Tề, kết cục ra sao?

Cuộc tranh cãi giữa Khang Hi và Mã Tề về ngôi Thái tử khơi lại nỗi đau của gia tộc Phú Sát, thôi thúc bốn thế hệ hậu duệ lập công.

Năm 1709, trong một buổi thiết triều vào tháng Giêng tại điện Thái Hòa, Tử Cấm Thành, Hoàng đế Khang Hi khi ấy 55 tuổi đã bất ngờ đứng dậy khỏi ngai vàng, xảy ra cuộc xung đột dữ dội với Mã Tề, vị Đại học sĩ Võ Anh điện đang giữ trọng trách trong triều đình.

Điều đáng nói là Mã Tề, khi ấy 57 tuổi, không hề quỳ xuống cầu xin tha tội. Sau khi bị hoàng đế quở trách và xảy ra va chạm, ông vẫn đứng thẳng người, phất tay áo, quay lưng rời khỏi đại điện.

Cuộc đối đầu giữa quân vương và đại thần ngay giữa triều đình này đã được các sứ thần Triều Tiên đến thăm nhà Thanh ghi chép chi tiết trong Lý triều thực lục.

Một buổi thiết triều dưới triều đại nhà Thanh.
Một buổi thiết triều dưới triều đại nhà Thanh.

Sau 75 năm kể từ khi nhà Thanh được thành lập, đây được cho là lần đầu tiên một hoàng đế xảy ra mâu thuẫn gay gắt đến như vậy với trọng thần ngay giữa đại điện.

Các quan văn võ có mặt đều nín thở, không một ai dám bước lên can ngăn.

Nhưng ít ai ngờ rằng, cơn sóng gió làm chấn động triều đình ấy lại trở thành động lực thôi thúc bốn thế hệ con cháu gia tộc Phú Sát nối tiếp nhau xông pha chiến trường. Trải qua hàng chục năm chinh chiến, họ từng bước đưa gia tộc trở thành một dòng họ trung liệt lừng danh trong Bát Kỳ Mãn Châu.

1. Cuộc tranh giành ngôi Thái tử châm ngòi xung đột, một câu nói của Khang Hi phơi bày điểm yếu của cả gia tộc

Nguồn gốc câu chuyện phải bắt đầu từ lần đầu tiên Khang Hi phế truất Thái tử Dận Nhưng.

Tháng 9/1708, Khang Hi ban chiếu phế bỏ ngôi Thái tử của Dận Nhưng, với lý do người con này có nhiều hành vi trái đạo, không đủ tư cách đảm nhận trọng trách kế thừa ngai vàng.

Tuy nhiên, sau khi phế truất Thái tử, Khang Hi lại dần cảm thấy hối hận. Dận Nhưng bị giam lỏng, tinh thần ngày càng suy sụp. Trong khi đó, đằng sau nhiều lỗi lầm của vị Thái tử bị phế truất, hoàng đế bắt đầu nhận thấy có dấu hiệu liên quan đến những âm mưu hãm hại từ các hoàng tử khác.

Ngôi vị Thái tử bỏ trống khiến cuộc tranh giành quyền kế vị giữa các hoàng tử nhanh chóng trở nên quyết liệt. Cả triều đình rơi vào tình trạng bất an.

Trong thâm tâm, Khang Hi có ý định khôi phục ngôi Thái tử cho Dận Nhưng. Tuy nhiên, với tư cách hoàng đế, ông không thể dễ dàng thay đổi mệnh lệnh đã ban ra, nên muốn mượn danh nghĩa các đại thần tiến cử để hoàn thành việc này.

Khang Hi nhiều lần kín đáo ra hiệu cho quần thần, thể hiện khá rõ ý định của mình.

Tháng 11/1708, Khang Hi triệu tập bá quan văn võ để bàn bạc việc đề cử Thái tử mới. Đặc biệt, ông còn căn dặn Mã Tề không được tham gia cuộc thảo luận này.

Mã Tề khi ấy là nhân vật đứng đầu gia tộc Phú Sát, giữ chức Đại học sĩ Võ Anh điện, có nhiều môn sinh và thuộc hạ cũ nắm giữ các vị trí quan trọng trong triều đình.

Khang Hi biết rõ Mã Tề đang ngấm ngầm ủng hộ Bát hoàng tử Dận Tự.

Thế nhưng, Mã Tề đã không làm theo lời cảnh báo của hoàng đế.

Ông liên kết với Đồng Quốc Duy, A Linh A, Ngạc Luân Đại cùng nhiều nhân vật quyền quý khác, vận động bá quan đồng loạt dâng tấu chương, tiến cử Dận Tự làm Thái tử.

Đại đa số quan viên trong triều đều ký tên vào bản tấu chương chung ấy.

Kết quả tiến cử gần như nghiêng hoàn toàn về một phía khiến Khang Hi vô cùng tức giận. Cuối cùng, việc lập Thái tử mới buộc phải tạm thời gác lại.

Tháng Giêng năm 1709, trong một buổi thiết triều, Khang Hi công khai chất vấn những đại thần đứng đầu việc tiến cử Bát hoàng tử.

Ba Hồn Đức chỉ trả lời rằng đó là nguyện vọng chung của quần thần, cố tình không nhắc đến Mã Tề.

Sau khi bãi triều, Khang Hi triệu riêng Trương Đình Ngọc đến hỏi chuyện.

Trương Đình Ngọc tâu rằng trước khi danh sách tiến cử được thống nhất, mặc dù Mã Tề không trực tiếp vào triều, nhưng đã bí mật tìm gặp ông, thuyết phục ông cùng ký tên vào bản tấu chương. Tuy nhiên, Trương Đình Ngọc đã từ chối.

Quyền quyết định người kế vị vốn thuộc về hoàng đế, nhưng Mã Tề lại liên kết với quần thần, tạo sức ép nhằm buộc Khang Hi phải chấp thuận ý nguyện của họ.

Khang Hi và Mã Tề đã tranh luận gay gắt ngay giữa triều đình. Từ vấn đề lựa chọn người kế vị, cuộc tranh cãi nhanh chóng chuyển sang chuyện đạo nghĩa quân thần và phẩm hạnh của quan lại.

Bá quan văn võ có mặt trong đại điện đều vô cùng khiếp sợ.

Sau nhiều lần tranh luận, Khang Hi không thể kiềm chế cơn giận, đứng dậy và xảy ra xung đột trực tiếp với Mã Tề.

Dù phải chịu sự sỉ nhục, Mã Tề vẫn không chịu quỳ gối. Ông chỉnh lại quan phục, ngẩng cao đầu, phất tay áo rồi quay lưng rời khỏi đại điện.

Hành động ấy khiến Khang Hi càng thêm phẫn nộ.

Hoàng đế công khai quở trách:

"Mã Tề hầu hạ trẫm nhiều năm, trẫm vốn muốn bảo toàn cho hắn. Không ngờ hắn lại dám ngang nhiên phất tay áo, có hành vi ngỗ nghịch trước mặt bá quan, cậy quyền mà kiêu ngạo. Tội không thể dung tha!".

Không lâu sau, Mã Tề cùng hai người em là Mã Vũ và Lý Vinh Bảo bị bắt giam để thẩm vấn.

Các quan phụ trách xét xử dò xét ý chỉ của hoàng đế, đề nghị xử tử cả ba người.

Tuy nhiên, sau khi bình tĩnh trở lại, Khang Hi cân nhắc việc gia tộc Phú Sát là một dòng họ lớn trong Bát Kỳ, nên cuối cùng chỉ cách chức ba anh em.

Nhưng điều khiến Mã Tề tổn thương nhất không phải là việc bị cách chức, mà là câu chất vấn Khang Hi đã công khai đưa ra trước bá quan:

"Tổ tiên họ Phú Sát nhờ nương tựa người có quyền thế mà tiến thân. Vậy trong sử sách của gia tộc này, đã từng có ai chiến đấu và hy sinh vì đất nước trên chiến trường hay chưa?".

Cả đại điện lập tức chìm vào im lặng.

Câu nói ấy đã đánh trúng nỗi đau sâu kín của gia tộc Phú Sát.

So với cuộc xung đột ngay trước triều đình, lời chất vấn này còn khiến Mã Tề đau đớn hơn nhiều.

2. Điểm yếu ẩn giấu phía sau vinh quang của gia tộc Phú Sát

Câu chất vấn của Khang Hi đã khơi lại một quá khứ mà người họ Phú Sát không muốn nhắc đến.

Mặc dù là dòng họ quyền quý trong Bát Kỳ Mãn Châu, nền tảng công trạng quân sự của gia tộc này lại tương đối mỏng.

Trước khi quân Thanh tiến vào Trung Nguyên, trong gia tộc Phú Sát chỉ có Vượng Cát Nỗ từng giữ chức Ngưu lục ngạch chân, nhưng chưa lập được chiến công đặc biệt nổi bật.

Mãi đến khi Mễ Tư Hàn, cha của Mã Tề, giữ chức Hộ bộ Thượng thư, gia tộc Phú Sát mới thực sự bước vào trung tâm quyền lực của triều Thanh.

Trong con mắt những dòng họ quý tộc Mãn Châu lâu đời, vốn gây dựng địa vị bằng chiến công qua nhiều thế hệ, gia tộc Phú Sát giống một thế lực quan văn mới nổi hơn là một dòng họ võ tướng có công lao hiển hách trên chiến trường.

Sau biến cố tại triều đình, Mã Tề trở về phủ.

Ông từng nắm giữ trọng trách trong triều suốt 20 năm, nhưng tước vị cao nhất cũng chỉ dừng ở hàng Bá tước.

Mã Tề hiểu sâu sắc rằng trong triều đình nhà Thanh, ngay cả khi xuất thân từ một gia tộc danh giá, nếu không có chiến công quân sự thực sự thì cuối cùng vẫn rất khó xây dựng được địa vị vững chắc.

Một năm sau, cơn giận của Khang Hi nguôi ngoai và hoàng đế quyết định trọng dụng Mã Tề trở lại.

Từ đó, Mã Tề tiếp tục thăng tiến trên con đường quan trường. Đến thời Ung Chính, ông còn được bổ nhiệm làm Tổng lý sự vụ đại thần, tham gia điều hành những công việc trọng yếu của triều đình.

Để củng cố mối quan hệ với gia tộc Phú Sát, Ung Chính đã chọn con gái của Lý Vinh Bảo, tức cháu gái của Mã Tề, làm vợ Hoàng tử Hoằng Lịch.

Người phụ nữ ấy chính là Hiếu Hiền Thuần Hoàng hậu, chính thất của Càn Long sau này.

Nhờ kết thông gia với hoàng thất, gia tộc Phú Sát ngày càng hiển hách.

Tuy nhiên, lời nhận xét rằng "gia tộc Phú Sát không có tướng sĩ hy sinh vì nước" vẫn như một chiếc gai nhức nhối, cắm sâu trong lòng các thế hệ hậu duệ.

Trong số anh em Mã Tề, chỉ có Mã Tư Khách từng lập chiến công khi tham gia chinh phạt Cát Nhĩ Đan.

Nhưng về sau, trong cuộc chiến chống Sách Vọng A Lạp Bố Thản, Mã Tư Khách tác chiến bất lợi và bị cách chức.

Vì thế, cả trong triều lẫn ngoài dân gian, vẫn có người hoài nghi liệu gia tộc Phú Sát có thực sự đủ bản lĩnh vượt qua thử thách của chiến tranh hay không.

Trọng trách xóa bỏ những lời chê trách ấy cuối cùng đặt lên vai con cháu Lý Vinh Bảo.

Lý Vinh Bảo vốn là người kín đáo, ít phô trương. Ông có chín người con trai và hai người con gái.

Chính những hậu duệ của ông, bằng gần một thế kỷ chinh chiến, đã từng bước phá bỏ hoàn toàn định kiến của người đời đối với gia tộc Phú Sát.

Tranh vẽ Khang Hi thiết triều.
Tranh vẽ Khang Hi thiết triều.

3. Phó Thanh và Phó Hằng: Lấy máu xương nơi chiến trường để gây dựng lại thanh danh gia tộc

Người đầu tiên làm thay đổi lịch sử gia tộc Phú Sát chính là Phó Thanh, con trai thứ hai của Lý Vinh Bảo.

Năm 1750, khi đang giữ chức Phó Đô thống tại Tây Tạng, Phó Thanh phải đối mặt với cuộc nổi loạn do Châu Nhĩ Mặc Đặc Na Mộc Trát Lặc phát động.

Phó Thanh lập mưu giết chết thủ lĩnh nổi loạn, nhưng ngay sau đó bị một lực lượng lớn quân phản loạn bao vây.

Trong cuộc giao chiến ác liệt, Phó Thanh trúng nhiều phát đạn. Biết rằng không còn khả năng phá vòng vây, ông kiên quyết tự sát để giữ trọn khí tiết, hy sinh vì triều đình.

Nhận được tin báo, Càn Long vô cùng thương tiếc, truy phong Phó Thanh làm Nhất đẳng Bá, đồng thời cho phép bài vị của ông được đưa vào thờ tại Hiền Lương từ.

Cái chết bi tráng của Phó Thanh đã phá bỏ lịch sử từng bị xem là không có người hy sinh vì nước trên chiến trường của gia tộc Phú Sát.

Nhưng đó mới chỉ là sự khởi đầu.

Em trai Phó Thanh là Phó Hằng cũng sớm bước vào hàng ngũ đại thần, được Càn Long hết sức tin tưởng.

Mới 26 tuổi, Phó Hằng đã giữ chức Hộ bộ Thượng thư. Năm sau, ông được phong Đại học sĩ Bảo Hòa điện, lĩnh ban Quân cơ đại thần và được ban tước Nhất đẳng Trung Dũng công.

Tuy nhiên, Phó Hằng không phải người chỉ dựa vào quan hệ với hoàng hậu để thăng tiến.

Năm 1749, cuộc nổi loạn tại Đại Kim Xuyên kéo dài không dứt. Các tướng lĩnh ngoài tiền tuyến liên tiếp gặp thất bại.

Trước tình hình ấy, Phó Hằng chủ động xin được đến chiến trường trực tiếp chỉ huy quân đội.

Sau khi đến nơi, ông đích thân khảo sát địa hình núi sông, xây dựng lại phương án tác chiến, đồng thời tổ chức và điều phối việc vận chuyển lương thảo.

Cuối cùng, cuộc chiến kéo dài dai dẳng cũng được dẹp yên.

Càn Long đánh giá rất cao công lao của Phó Hằng, cho treo chân dung ông tại Tử Quang các, xếp vào hàng công thần của triều đình.

Khi chiến tranh với Chuẩn Cát Nhĩ bùng nổ, phần lớn quan văn võ trong triều phản đối việc đưa quân chinh phạt.

Chỉ có Phó Hằng kiên quyết ủng hộ quyết định của Càn Long.

Mặc dù không trực tiếp ra trận giết địch, ông vẫn ở hậu phương điều động binh mã, tổ chức vận chuyển lương thảo, xây dựng hệ thống hậu cần vững chắc cho quân đội ngoài tiền tuyến.

Sau khi bình định Chuẩn Cát Nhĩ, triều đình luận công ban thưởng, Phó Hằng vẫn được xếp ở vị trí đứng đầu danh sách công thần.

Nhưng cuộc chiến gian khổ với Miến Điện cuối cùng lại cướp đi sinh mạng của vị đại thần này.

Năm 1769, chiến tranh Thanh - Miến rơi vào thế giằng co. Khí hậu khắc nghiệt, dịch bệnh và chướng khí hoành hành khiến nhiều tướng lĩnh mắc bệnh qua đời.

Phó Hằng dẫn quân tiến vào Vân Nam, liên tục hành quân và tác chiến tại Tân Nhai, Lão Quan Đồn.

Ngay cả khi nhiễm bệnh, ông vẫn kiên trì ở lại vị trí chỉ huy, không chịu lùi bước.

Cuối cùng, phía Miến Điện cử sứ thần đến cầu hòa và chiến sự kết thúc.

Phó Hằng dẫn quân trở về kinh thành, nhưng chỉ hai tháng sau đã qua đời vì bệnh tật, khi chưa đầy 50 tuổi.

Những năm cuối đời, mỗi khi nhớ đến Phó Hằng, Càn Long đều cảm thấy vô cùng tiếc nuối.

Ban đầu, hoàng đế vốn không muốn phái ông đến vùng chiến sự hiểm nguy. Nhưng Phó Hằng một lòng tận trung với triều đình, chủ động nhận lấy trọng trách.

Phó Hằng qua đời sau khi mắc bệnh trong chiến dịch. Như vậy, đến thế hệ thứ hai, gia tộc Phú Sát đã có hai nhân vật xuất chúng bỏ mình vì nhiệm vụ quân sự.

4. Minh Thụy và Minh Nhân: Lấy cái chết để chứng tỏ khí tiết, gìn giữ danh dự gia tộc

Thế hệ thứ hai đã dùng máu xương để gây dựng thanh danh cho gia tộc. Tinh thần trung dũng ấy tiếp tục được truyền lại cho thế hệ thứ ba của dòng họ Phú Sát.

Năm 1758, cuộc nổi loạn của Đại Hòa Trác và Tiểu Hòa Trác bùng nổ.

Định Biên tướng quân Triệu Huệ bị quân nổi loạn bao vây tại Hắc Thủy doanh ở Diệp Nhĩ Khương.

Khoảng 15.000 quân nổi loạn vây chặt doanh trại suốt ba tháng, khiến quân Thanh chịu tổn thất nặng nề, hơn mười tướng lĩnh cấp cao tử trận.

Dưới quyền Triệu Huệ khi ấy có hai người trẻ tuổi thuộc gia tộc Phú Sát là Minh Nhân và Minh Thụy.

Minh Nhân là con trai Phó Thanh, còn Minh Thụy là con trai Phó Văn. Cả hai đều là cháu nội của Lý Vinh Bảo.

Trong chiến dịch bình định Đại Hòa Trác và Tiểu Hòa Trác, Minh Thụy chiến đấu vô cùng dũng mãnh, lập nhiều công trạng nổi bật.

Sau khi chiến sự kết thúc, chân dung ông được đưa vào Tử Quang các và ông được thăng chức Đô thống Hán quân Chính Bạch kỳ.

Năm 1762, Minh Thụy được bổ nhiệm làm tướng quân Y Lê, nhiều lần tham gia dẹp loạn tại khu vực Hồi bộ.

Trong thế hệ trẻ của gia tộc Phú Sát, chiến công của ông chỉ xếp sau Phó Hằng.

Năm 1767, chiến tranh Thanh - Miến một lần nữa bùng phát dữ dội.

Minh Thụy được bổ nhiệm làm chủ soái trong tình thế hết sức khó khăn.

Trước đó, hai đời Tổng đốc Vân Quý liên tiếp bị xử tội vì thất bại trên chiến trường. Có thể hình dung áp lực mà Minh Thụy phải gánh chịu lớn đến mức nào.

Ông từng tuyên bố:

"Dù trận này thất bại, mọi tội lỗi đều do một mình ta gánh chịu. Đã là chủ soái, phải kiên quyết giữ vững trận địa đến giây phút cuối cùng!".

Sau khi quân Thanh thất trận, Minh Thụy đích thân ở lại đoạn hậu, bảo vệ lực lượng chủ lực rút lui.

Khoảng 50.000 quân Miến Điện từ bốn phía tiến hành bao vây.

Minh Thụy ra lệnh cho hai tướng Đạt Hưng A và Bản Tiến Trung dẫn quân chủ lực phá vòng vây, còn bản thân chỉ giữ lại vài trăm dũng sĩ để thu hút lực lượng đối phương.

Hai vị tướng dưới quyền đã thành công thoát khỏi vòng vây, nhưng Minh Thụy bị trọng thương.

Ông cắt đứt chiếc roi ngựa, trao lại cho người hầu thân tín, dặn người này trở về kinh thành trình báo toàn bộ tình hình chiến sự với Càn Long.

Nhân vật Mã Tề trên phim.
Nhân vật Mã Tề trên phim.

Sau đó, Minh Thụy đi đến dưới một gốc cây lớn, rút kiếm tự vẫn.

Sau khi Minh Thụy hy sinh, người ta nhớ lại rằng không ít quan viên từng nghi ngờ năng lực của ông trước đây lại chính là những người từng được ông cứu giúp trên chiến trường.

Ngạch Nhĩ Đăng Ngạch, viên tướng bị cáo buộc cố tình không xuất quân cứu viện Minh Thụy, sau đó bị triều đình nghiêm khắc truy cứu trách nhiệm.

Nhiều năm sau, Càn Long vẫn không hiểu tại sao Minh Thụy lại lựa chọn đích thân ở lại đoạn hậu, chấp nhận cái chết.

Mục Khắc Đăng A, vị tướng từng theo Minh Thụy trong cuộc chiến cuối cùng, đã giải thích:

"Minh tướng quân từ nhỏ đã được hưởng hoàng ân, nên hiểu rất rõ ân đức của bệ hạ sâu nặng đến mức nào. Nếu một mình thoát thân, có lẽ bệ hạ vẫn sẽ tha thứ cho tội thất trận của ông ấy. Nhưng Minh tướng quân không muốn làm trái quân pháp, càng không muốn khiến gia tộc Phú Sát phải chịu ô nhục. Vì vậy, ông ấy thà chết trên chiến trường".

Người anh em họ của Minh Thụy là Minh Nhân qua đời muộn hơn ông một thời gian.

Những người con gia tộc Phú Sát đã đổ máu nơi biên cương, để linh hồn trung nghĩa gửi lại miền đất xa xôi, lấy chính mạng sống của mình thực hiện trách nhiệm đối với gia tộc và triều đình.

5. Khuê Lâm và Phúc Khang An: Đời đời xuất chinh, viết nên số phận bi tráng của dòng họ võ tướng

Trong số đông đảo con cháu Lý Vinh Bảo, nhánh Phó Hằng là nổi tiếng nhất. Nhưng những mất mát đau thương nhất lại thuộc về các nhánh Phó Thanh và Phó Văn.

Sau khi Minh Thụy hy sinh, em trai ông là Khuê Lâm tiếp tục gánh vác trọng trách của gia tộc, nối bước anh trai ra chiến trường.

Năm 1772, cuộc chiến Kim Xuyên lần thứ hai bùng nổ.

Khuê Lâm chủ động dâng tấu xin được ra trận.

Ban đầu, Càn Long không chấp thuận.

Hoàng đế không đành lòng chứng kiến gia tộc Phú Sát lại có thêm những người phụ nữ phải chịu cảnh góa bụa, cũng không muốn dòng họ này tiếp tục gánh chịu nỗi đau mất người thân.

Tuy nhiên, Khuê Lâm nhiều lần trực tiếp vào triều thỉnh cầu.

Ông bày tỏ nguyện vọng được trấn giữ biên cương, báo đáp triều đình và rửa sạch những lời chê trách mà gia tộc từng phải gánh chịu trong quá khứ.

Cuối cùng, sự kiên quyết của Khuê Lâm đã khiến Càn Long cảm động, đồng ý cho ông ra tiền tuyến.

Trên chiến trường, Khuê Lâm dẫn quân đội mưa tấn công dữ dội những pháo đài kiên cố của quân nổi loạn, lập nhiều chiến công.

Trong một trận đánh, ông bị đạn bắn trúng đầu, thương tích nghiêm trọng, suýt mất mạng.

Sau khi chiến tranh kết thúc, Khuê Lâm được ban danh hiệu dũng sĩ "Ba Đồ Lỗ" và chân dung được đưa vào danh sách công thần tại Tử Quang các.

Tuy nhiên, Khuê Lâm có một tật xấu là ham uống rượu.

Mỗi khi say, ông đôi lúc có những hành vi không đúng mực.

Trong thời gian giữ chức Đô thống Ô Lỗ Mộc Tề, ông từng uống rượu say rồi vô ý làm bị thương thuộc hạ, vì thế bị giáng chức.

Nhưng một khi bước ra chiến trường, Khuê Lâm luôn xung phong đi đầu, chưa từng lùi bước trước hiểm nguy.

Năm 1788, trong cuộc chiến với người Khuếch Nhĩ Khách lần thứ hai, Khuê Lâm với chức vụ Thành Đô tướng quân được giao dẫn quân tiến vào Tây Tạng.

Trên cao nguyên Thanh Tạng, thứ đáng sợ hơn cả quân địch chính là những trận bão tuyết dữ dội và cái lạnh khắc nghiệt.

Không ít binh sĩ quân Thanh đã bỏ mạng khi vượt qua những dãy núi phủ tuyết.

Bản thân Khuê Lâm cũng mắc một căn bệnh nghiêm trọng, xuất hiện những vết lở loét ác tính ở vùng cổ.

Những người xung quanh khuyên ông trở về nội địa để nghỉ ngơi, chữa bệnh, nhưng Khuê Lâm kiên quyết từ chối.

Ông nói:

"Những đau đớn, bệnh tật của thân xác chẳng đáng nhắc đến. Đấng đại trượng phu phải lấy việc da ngựa bọc thây làm vinh dự. Nếu vì bệnh tật mà rút lui trở về, há chẳng trở thành trò cười cho thiên hạ hay sao!".

Cuối cùng, Khuê Lâm qua đời vì bệnh khi đang phục vụ trong quân ngũ.

Triều đình truy tặng ông thụy hiệu "Võ Nghị".

Từ Phó Thanh đến Khuê Lâm, những người con gia tộc Phú Sát nối tiếp nhau xông pha biên cương, đổ máu và hy sinh vì triều đình.

Dường như việc dấn thân vào chiến trường, lấy tính mạng để bảo vệ danh dự đã trở thành số phận khắc sâu trong huyết mạch của dòng họ này.

Phó Hằng có bốn người con trai là Phúc Linh An, Phúc Long An, Phúc Khang An và Phúc Trường An.

Cả bốn đều theo nghiệp quân sự.

Trưởng nam Phúc Linh An là người đầu tiên lên đường ra biên cương.

Ông có nhiều năm đóng quân tại vùng Tây Nam, từng giữ chức Tổng binh trấn Vĩnh Bắc thuộc Vân Nam.

Do thường xuyên phải đảm nhận công việc nặng nhọc, Phúc Linh An mắc bệnh vì lao lực kéo dài và qua đời trong quân ngũ khi cha mình là Phó Hằng vẫn còn sống.

Trong bốn anh em, người nổi tiếng nhất chính là Phúc Khang An.

Sau khi Phó Hằng qua đời, Càn Long càng thêm coi trọng Phúc Khang An.

Mỗi khi tại Kim Xuyên, Cam Túc, Đài Loan hay khu vực Khuếch Nhĩ Khách xảy ra biến loạn, hoàng đế đều giao cho Phúc Khang An dẫn quân đi bình định.

Trong thời gian đóng quân tại Tây Tạng, Phúc Khang An chủ trì việc sửa đổi và hoàn thiện bộ Khâm định Tạng nội thiện hậu chương trình, góp phần đưa hoạt động quản lý Tây Tạng của triều Thanh vào khuôn khổ thể chế.

Nhờ hàng loạt chiến công, ông được phong tước Bối tử, trở thành một trong những nhân vật ngoài hoàng tộc được ban tước vị đặc biệt cao quý.

Năm 1796, Phúc Khang An được phái đến Quý Châu để đàn áp cuộc khởi nghĩa của người Miêu.

Không may, ông mắc bệnh và qua đời ngay trong doanh trại.

Như vậy, kể từ sau thời Mã Tề, trong thế hệ thứ hai và thứ ba của gia tộc Phú Sát đã có tổng cộng tám người bỏ mình vì nhiệm vụ phục vụ triều đình.

Ngoài ra, Minh Lượng, Minh Sơn, Phú Hưng, Đôn Trụ, Ngũ Phúc, Phúc Long An, Phúc Ninh An, Phúc Trường An cùng nhiều thành viên khác của gia tộc cũng lập được những chiến công đáng kể. Chân dung của họ được trưng bày tại Tử Quang các để ghi nhận công trạng.

Đến thế hệ thứ tư, Huệ Luân, con trai Khuê Lâm đồng thời là con nuôi của Minh Thụy, tiếp tục nối bước tổ tiên.

Dưới thời Gia Khánh, Huệ Luân được phái đến Hồ Bắc để tham gia trấn áp các lực lượng nổi dậy.

Ông đã tử trận trên chiến trường, trở thành người anh hùng cuối cùng của gia tộc Phú Sát hy sinh vì triều đình được sử liệu nhắc đến.

Từ câu chất vấn của Khang Hi năm xưa đến khi Huệ Luân tử trận, thời gian đã trôi qua gần một thế kỷ.

Bốn thế hệ con cháu gia tộc Phú Sát nối tiếp nhau dấn thân vào chiến trận. Hơn mười sinh mạng đã gửi lại nơi sa trường, dùng những chiến công và sự hy sinh của mình để bác bỏ lời hoài nghi năm xưa.

Nếu Mã Tề có thể biết được tin Huệ Luân tử trận, có lẽ ông sẽ không khỏi cảm khái.

Sự sỉ nhục mà ông từng phải chịu giữa triều đình dưới thời Khang Hi, cuối cùng đã trở thành động lực để những thế hệ con cháu xây dựng nên thanh danh của một gia tộc đời đời tận trung, nhiều người không tiếc máu xương nơi chiến trường.

Càn Long và bí mật về 2 cuộc tình loạn luân đáng xấu hổ

Nổi tiếng là vị hoàng đế trăng hoa, chơi bời bậc nhất lịch sử Trung Quốc, nhưng đa tình đến mức có những mối quan hệ loạn luân như Càn Long thì thật đáng trách.

Trước hết phải kể đến cuộc tình vụng trộm giữa Càn Long với vợ của Đại học sĩ Phó Hằng. Phó Hằng là người tộc Phú Sát thị, một gia tộc nổi tiếng quyền lực dưới triều Thanh. Ông là em trai của của Phú Sát hoàng hậu và cũng là người được Càn Long rất trọng dụng.

Theo “Đại Thanh ngoại sử”, vợ của Phó Hằng rất được Càn Long sủng ái. Ngay cả Thanh Sử Cảo cũng có một số chi tiết thể hiện, không ít lần, Càn Long đã ban thưởng cho Phó Hằng và cũng không quên ơn huệ riêng cho phu nhân của ông ta. Tuy nhiên, vì là dòng chính sử, nên Thanh Sử Cảo không trực tiếp thừa nhận mối quan hệ “mờ ám” này.

2 cuộc tình bất chính nào khiến Càn Long xấu hổ?

Nổi tiếng là vị hoàng đế trăng hoa, chơi bời bậc nhất lịch sử Trung Quốc, nhưng đa tình đến mức có những mối quan hệ loạn luân như Càn Long thì cũng thật đáng trách.

Trước hết phải kể đến cuộc tình vụng trộm giữa Càn Long với vợ của Đại học sĩ Phó Hằng. Phó Hằng là người tộc Phú Sát thị, một gia tộc nổi tiếng quyền lực dưới triều Thanh. Ông là em trai của của Phú Sát hoàng hậu và cũng là người được Càn Long rất trọng dụng.

Theo "Đại Thanh ngoại sử", vợ của Phó Hằng rất được Càn Long sủng ái. Ngay cả Thanh Sử Cảo cũng có một số chi tiết thể hiện, không ít lần, Càn Long đã ban thưởng cho Phó Hằng và cũng không quên ơn huệ riêng cho phu nhân của ông ta. Tuy nhiên, vì là dòng chính sử, nên Thanh Sử Cảo không trực tiếp thừa nhận mối quan hệ "mờ ám" này.

Phi tần kỳ lạ của Hoàng đế Khang Hi

Nàng là một trong những phi tần kỳ bí nhất thời nhà Thanh mà đến hiện tại vẫn không ai có thể lý giải được.

Nữ nhân này là một trong những vị phi tần đầu tiên của Hoàng đế Khang Hi nhưng sau khi nhập cung được vài năm thì đột nhiên biến mất trong lịch sử, bất luận là sống hay chết đều không có bất kỳ ghi chép nào. Nàng trở thành một trong những sự việc kỳ bí nhất thời nhà Thanh. Đó chính là An tần Lý thị.

Trong các tài liệu lịch sử không ghi chép về năm sinh, năm mất của Lý thị. Chỉ biết nàng xuất thân từ Hán quân Chính Lam kỳ, con gái của Tổng binh quan Cương A Thái và cháu nội của Hàng tướng Lý Viễn Phương.

Đọc nhiều nhất

Tin mới