Khoa học và Đời sống số 05-06-07-2026

40 XUÂN CÙNG TRÍ THỨC VIỆT TOÀN CẦU trong dòng chảy nhân loại MINH TRÍ Lịch sử nhân loại cho thấy: không có nền văn minh nào tồn tại biệt lập. Tri thức, cũng như các con sông lớn, chỉ thực sự có sức mạnh khi hòa vào dòng chảy chung. Trong dòng chảy ấy, tri thức Việt Nam – dù khởi phát muộn, trải qua nhiều đứt gãy lịch sử – vẫn từng bước hình thành, tích lũy và để lại dấu ấn ngày càng rõ nét trên bản đồ tri thức toàn cầu. Trong tiến trình phát triển của khoa học Việt Nam, tri thức không chỉ được đo bằng công bố hay giải thưởng, mà còn bằng khả năng cải thiện đời sống con người và đóng góp vào những quyết sách mang tầm dài hạn. Từ khoa học cơ bản đến khoa học ứng dụng, từ phòng thí nghiệm đến chính sách công, nhiều thế hệ nhà khoa học Việt đã âm thầm tạo ra những giá trị bền bỉ, từng bước hòa vào dòng chảy tri thức nhân loại. Đóng góp của tri thức Việt làm thay đổi cuộc sống Toán học: Từ nền móng quốc gia đến trung tâm tư duy toàn cầu Toán học là ngôn ngữ chung của khoa học. Việc một nền khoa học có thể hội nhập hay không, trước hết được đo bằng khả năng tham gia vào cộng đồng toán học quốc tế. Ngay từ những năm đầu của nền khoa học hiện đại Việt Nam, GS Lê Văn Thiêm đã đặt nền móng cho toán học nghiên cứu bài bản. Không chỉ xây dựng các cơ sở đào tạo, ông còn hình thành một thế hệ cán bộ khoa học kế cận, tạo tiền đề cho sự phát triển lâu dài của toán học Việt Nam trong bối cảnh đất nước còn nhiều khó khăn. Tiếp nối truyền thống đó, GS Hoàng Tụy để lại dấu ấn quốc tế sâu đậm với phương pháp tối ưu toàn cục, thường được biết đến với tên gọi “lát cắt Tụy”. Phương pháp này có ảnh hưởng lâu dài trong toán học ứng dụng và hiện vẫn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, logistics, thiết kế kỹ thuật và trí tuệ nhân tạo. Bước ngoặt mang tính biểu tượng của toán học Việt Nam đến vào năm 2010, khi GS Ngô Bảo Châu được trao Huy chương Fields cho việc chứng minh Bổ đề cơ bản của Chương trình Langlands. Thành tựu này không chỉ mang ý nghĩa học thuật sâu sắc, mà còn đưa toán học Việt Nam từ vùng ngoại vi vào trung tâm của những cấu trúc tư duy hiện đại, nơi các lý thuyết toán học đang định hình tương lai của vật lý, mật mã học và khoa học dữ liệu. Từ đào tạo trong nước đến hội nhập quốc tế, toán học Việt Nam đã trở thành một bộ phận hữu cơ của toán học thế giới. Y sinh – y tế công cộng: Khi tri thức chạm trực tiếp vào sự sống Nếu toán học là nền móng trừu tượng, thì y sinh và y tế công cộng là nơi tri thức chạm trực tiếp vào con người. Trong lịch sử y học Việt Nam, GS Đặng Văn Ngữ là biểu tượng tiêu biểu của khoa học gắn với đời sống. Những nghiên cứu của ông về vi sinh và sản xuất kháng sinh trong điều kiện chiến tranh không chỉ phục vụ cứu chữa thương binh, mà còn đặt nền tảng cho y sinh học thực nghiệm tại Việt Nam. Tư duy khoa học vì con người của ông trở thành giá trị cốt lõi được nhiều thế hệ bác sĩ, nhà nghiên cứu kế thừa. Bước sang giai đoạn hiện đại, y sinh học Việt Nam ghi nhận nhiều đóng góp gắn với ứng dụng lâm sàng. GS Nguyễn Thanh Liêm, chuyên gia hàng đầu về phẫu thuật nhi, là một trong những người tiên phong đưa các kỹ thuật phẫu thuật nội soi hiện đại vào Việt Nam. Các công trình và thực hành y khoa của ông không chỉ nâng cao chất lượng điều trị trong nước mà còn được chia sẻ tại nhiều diễn đàn y học quốc tế. Trong lĩnh vực ung bướu, GS Trần Văn Thuấn có nhiều đóng góp trong nghiên cứu, điều trị và xây dựng chính sách y tế liên quan đến phòng, chống ung thư. Những kinh nghiệm thực tiễn và kết quả nghiên cứu của ông góp phần chuẩn hóa phác đồ điều trị, nâng cao năng lực hệ thống y tế trong bối cảnh gánh nặng bệnh không lây nhiễm ngày càng gia tăng. Một dấu mốc đặc biệt của y học Việt Nam trên trường quốc tế là các thành tựu trong ghép chi thể. PGS.TS Nguyễn Thế Hoàng, Phó Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, từng tham gia ê-kíp thực hiện ca ghép hai cánh tay tại Đức năm 2008 và được trao Giải thưởng Karl Max von Bauerfeind của Đại học Tổng hợp Munich. Trở về nước, ông dẫn dắt nhiều ca ghép chi thể phức tạp, trong đó có ca ghép chi thể từ người cho sống đầu tiên ở Đông Nam Á, khẳng định trình độ y học Việt Nam trên trường quốc tế. Ở tầm rộng hơn, các nhà khoa học Việt Nam trong lĩnh vực y tế công cộng, kinh tế y tế và hệ thống y tế đã đóng góp nhiều nghiên cứu được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank) sử dụng làm cơ sở hoạch định chính sách, đặc biệt trong các lĩnh vực HIV/AIDS và ứng phó với đại dịch COVID-19. Trí tuệ nhân tạo và công nghệ: Khi Việt Nam bước vào lõi của cách mạng số Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn, tri thức không còn chỉ là sản phẩm học thuật, mà trở thành nguồn lực chiến lược. Trong lĩnh vực khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, nhiều nhà khoa học Việt Nam đã để lại dấu ấn rõ nét. GS Hồ Tú Bảo, người có nhiều năm làm việc tại Nhật Bản, là một trong những người đặt nền móng cho nghiên cứu trí tuệ nhân tạo và khai phá dữ liệu tại Việt Nam. Các công trình của ông tập trung vào học máy, phân tích dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định, đồng thời gắn chặt với các bài toán thực tiễn trong quản lý và đổi mới sáng tạo. Ở quy mô toàn cầu, TS Lê Viết Quốc (Quoc V. Le), nhà khoa học gốc Việt tại Google Brain, là gương mặt TRI THỨC VIỆT GS Hoàng Tuỵ trong một buổi giảng bài. Ảnh: VIỆN TOÁN HỌC GS Lê Văn Thiêm. Ảnh: Tư liệu

RkJQdWJsaXNoZXIy MTYzNTY5OA==