Xuân Bính Ngọ 17 GÓC NHÌN TÂN XUÂN Chọn giờ và hướng xuất hành đầu năm là yếu tố chủ động của mỗi người. Giá trị cốt lõi của tục lệ này nằm ở việc tạo cảm giác an tâm, phấn khởi, niềm tin tích cực và giúp mỗi người bước vào năm mới với trạng thái “tống cựu nghinh tân”, thay vì đặt nặng các kiêng kỵ cứng nhắc thuở xưa. Mồng 1 Tết rất đẹp để khởi đầu những dự định mới Mùng 1 Tết Bính Ngọ 2026 (ngày 17/02/2026) theo tư duy huyền vi Đông Phương ngũ hành là ngày Canh Thân, ngày rất đẹp để khởi đầu những dự định mới. Hướng xuất hành ngày mùng 1 Tết Bính Ngọ 2026 được xác định dựa trên phương vị của Hỷ Thần và Tài Thần trong cách tính cổ điển của thời xưa. Đây là các phương hướng mang tính cát lợi, tượng trưng cho niềm vui, sự thuận lợi và tài lộc, mặc dù các cách tính này chỉ là nặng tính ngộ nhận, với tâm lý áp đặt, sao chép từ hàng nghìn năm trước mà chưa thể cập nhật được bản chất vật lý của vũ trụ. Theo quan niệm cổ điển thời xưa, để đón nhận năng lượng tốt lành nhất, nên đi theo hai hướng chính: Hướng Đông Nam (Hỷ Thần): Cầu sự bình an, hạnh phúc trong tình duyên, gia đình có thêm tin vui hoặc muốn gặp gỡ những mối nhân duyên tốt đẹp. Hướng Chính Bắc (Tài Thần): Cầu thăng tiến công danh, phát triển tài chính, kinh doanh buôn bán thắng lợi. Tuy nhiên, cách chọn hướng này chỉ là mang tính tương đối, tượng trưng. Bên cạnh hướng, giờ xuất hành đóng vai trò kích hoạt dòng năng lượng tích cực trong ngày đầu năm. Giờ đẹp là những khung thời gian có sinh khí tốt, giúp việc xuất hành diễn ra suôn sẻ, tạo cảm giác thuận lợi ngay từ đầu năm. Tùy theo những dự kiến tâm linh mà giờ xuất hành được coi là yếu tố kích hoạt khí vận, hướng ưu tiên thường được chọn là hướng chính nếu không thể chọn đồng thời cả hai. Các ngày còn lại mỗi chúng ta có thể tự xem lịch vạn niên và chọn ngày lành phù hợp với tuổi và công việc của mình. Chẳng hạn, tháng Giêng năm Bính Ngọ là tháng Canh Dần; Ngày mùng 1 Tết năm Bính Ngọ (ngày 17/02/2026) là ngày Canh Thân; Có các cát tinh (sao tốt) màu đỏ là Ngọc Đường, Hoàng Đạo, Thiên Thành, Kính Tâm…; Có các hung tinh (sao xấu) màu xanh là Thiên ôn, Trực Phá, Chu Tước, Câu Giảo. Các ngày tiếp theo tính thuận theo kim đồng hồ hoặc tra theo lịch tường. Ví dụ ngày 2 tháng 1 năm Bính Ngọ là ngày Tân Dậu…; Giờ Quan Sát là giờ Tỵ, Hợi. Tháng Giêng và tháng 6 kiêng làm nhà, làm ngày 8 tháng Giêng sát phu, làm ngày 18 ngũ sát, làm ngày 23 thất sát. Xích Tùng Tử giáng hạ, đại kỵ ngày 7 và 11, không làm các việc lớn… Theo giáo lý của nhà Phật, mọi sự việc của thế gian đều nằm trong phạm trù của thuyết nhân duyên – nhân quả. Ngày có các “Hung Tinh” mà làm việc thiện thì sẽ khắc chế được ảnh hưởng xấu của hung tinh. Ngày có “Cát Tinh” mà làm điều ác thì triệt tiêu phúc tướng của cát tinh, ngày tốt biến thành ngày xấu. Chọn hướng xuất hành theo tuổi, mệnh... để lấy may mắn Việc xuất hành đầu năm trở thành một nghi thức tinh thần quan trọng, thiêng liêng giúp mỗi người bước vào năm mới với trạng thái “tâm bình khí hòa”, cân bằng và tích cực hơn. Trong quan niệm phong thủy Á Đông, mùng 1 Tết là thời điểm giao hòa giữa đất trời, vận khí mới bắt đầu luân chuyển mang nhiều ý nghĩa tâm linh và thực tiễn sâu sắc. Hướng xuất hành theo nhóm tuổi (Cung mệnh) theo tư duy Ngũ hành cổ điển: Trong “phong thủy Bát Trạch cổ điển”, cung mệnh được chia thành Đông Tứ mệnh và Tây Tứ mệnh, dựa trên nguyên lý tương đồng về trường khí nhằm giúp việc xuất hành diễn ra hài hòa và ổn định hơn về mặt “phong thủy”. Nhóm Đông Tứ Mệnh (Khảm, Ly, Chấn, Tốn): Các tuổi tiêu biểu: Quý Hợi (1983), Ất Sửu (1985), Canh Ngọ (1990), Giáp Tuất (1994)... Ưu tiên: Nên chọn hướng Chính Bắc (Tài Thần) vì đây là hướng “tương sinh”, rất tốt cho bản mệnh. Nhóm Tây Tứ Mệnh (Càn, Khôn, Cấn, Đoài): Các tuổi tiêu biểu: Nhâm Tuất (1982), Mậu Thìn (1988), Tân Mùi (1991), Quý Dậu (1993)… Ưu tiên: Nên chọn hướng Đông Nam (Hỷ Thần) nhưng cần chọn giờ Đại An để dung hòa, giúp hành trình êm ả, thuận lợi hơn. Trong phong thủy Bát Trạch, người thuộc Đông Tứ mệnh hợp với các hướng Đông, Đông Nam, Bắc và Nam do tương đồng về trường khí. Ngược lại, Tây Tứ mệnh phù hợp với các hướng Tây, Tây Bắc, Tây Nam và Đông Bắc, giúp hạn chế xung khắc và tạo cảm giác ổn định khi xuất hành. Lưu ý, đây là dựa theo tư liệu “tra bảng” theo các tư duy Ngũ Hành cổ điển của người xưa, chủ yếu dựa vào cảm tính coi đó là “chân lý trời đất vạn vật”, mặc nhiên công nhận dựa trên một số hiện tượng quan sát thống kê trong không gian không đủ lớn, không đủ rộng chứ không hề được kiểm chứng bằng các nguyên lý khách quan và không gian đủ lớn bằng các phương tiện khoa học vũ trụ. Mỗi bản mệnh sở hữu một trường năng lượng riêng, do đó khi xuất hành theo các phương vị tương sinh, tương hợp, sẽ dễ dàng đón nhận may mắn, tránh được những xung khắc không đáng có: Mệnh Kim: Những người thuộc mệnh này nên ưu tiên xuất hành về các hướng Tây, Tây Bắc, Đông Bắc và Tây Nam để đón nhận cát khí và sự hỗ trợ vững chắc trong công việc. Mệnh Mộc: Để khởi đầu năm mới với sự sinh sôi và phát triển, gia chủ mệnh Mộc nên chọn các hướng Đông, Đông Nam hoặc hướng Bắc. Mệnh Thủy: Hướng xuất hành đại cát phù hợp với người mệnh Thủy bao gồm hướng Bắc, Tây Bắc và hướng Tây, giúp vận trình cả năm trôi chảy như nước. Mệnh Hỏa: Gia chủ mệnh Hỏa sẽ gặp nhiều thuận lợi và rực rỡ nếu xuất hành về phía Nam, Đông Nam hoặc hướng Đông ngay trong ngày đầu năm. Mệnh Thổ: Để củng cố sự ổn định và đón tài lộc vững bền, người mệnh Thổ hãy lựa chọn các hướng Tây Nam, Đông Bắc hoặc hướng Nam. Cũng có thể lựa chọn hướng xuất hành theo “thuật phong thủy khoa học tâm linh”: Nghênh đón Cát Thần: Hành trang khi xuất hành là mang thiện tâm (là hướng chủ đạo) giúp gia chủ trực tiếp đón rước Tài Thần ban phát tài lộc, công danh và Hỷ Thần mang lại niềm vui, may mắn, gia đình êm ấm vào nhà ngay từ đầu năm. Đầu xuôi đuôi lọt: Người Việt tin rằng bước chân đầu tiên ra khỏi cửa trong năm mới đi đúng hướng tốt sẽ giúp cả năm “vạn sự hanh thông”. Sự khởi đầu thuận lợi này tạo tâm thế tự tin, lạc quan cho gia chủ trong mọi công việc suốt 365 ngày. Cải thiện vận mệnh, xua đuổi vận hạn: Với những người gặp “năm hạn hoặc năm tuổi như tuổi Ngọ trong năm Bính Ngọ 2026” như quan niệm tử vi cổ điển, chọn hướng xuất hành chuẩn “phong thủy” được xem là một cách giải hạn, thu hút năng lượng tích cực để chế ngự các hung tinh, giảm bớt điềm xui. Đó là cách gieo lời yêu thương, khả ái - ý niệm phát đi thông điệp an lành từ bi – gieo các nhân lành, không được triệt lộc (tức không đi hái cành lộc), thực hành ban ân, bố đức. Cầu mong bình an và sức khỏe: Hướng xuất hành tốt còn liên quan đến các cung bản mệnh. Đi về hướng “tương sinh” giúp tinh thần sảng khoái, nạp đầy năng lượng sinh khí, từ đó giúp sức khỏe dồi dào và tâm trí minh mẫn. Tư duy “phong thủy cổ điển” coi hướng xuất hành là hướng của yếu tố địa lý (Bắc Nam Đông Tây…), nhưng “thuật phong thủy khoa học tâm linh” coi “hướng xuất hành cao diệu nhất” là hướng ban phát trí tuệ và từ bi, bởi trên thế gian này chỉ có hai thứ đó, càng ban đi thì càng giàu thêm. Khung giờ Tên giờ Ý nghĩa 23h00 – 1h00 Đại An Mọi việc an lành, sung mãn, phấn chấn. 3h00 – 5h00 Tốc Hỷ Tốt cho việc ký kết, khai bút, khởi công, mọi việc được may mắn, nhẹ nhàng. 7h00 – 9h00 Đại Cát May mắn, bền vững, cát lành, tinh thần thư thái phụ nữ có tin mừng, đi xa gặp thuận lợi. 11h00 – 13h00 Đại An Mọi việc an lành, sung mãn, phần chấn. 15h00 – 17h00 Tốc Hỷ Tốt cho việc giao du, ký kết hợp tác, gặp gỡ được may mắn, nhẹ nhàng. Con giáp Hướng Tài Thần (Cầu tài lộc) Hướng Hỷ Thần (Bình an, nhân duyên) Hướng cần tránh (Xung / Xấu) Tý (Thủy) Chính Nam Tây Bắc Nam (xung Ngọ) Sửu (Thổ) Chính Tây Đông Nam Đông Bắc (hình khắc) Dần (Mộc) Chính Nam Chính Đông Tây Nam Mão (Mộc) Chính Nam Đông Bắc Tây (khắc) Thìn (Thổ) Chính Nam Chính Đông Tây Bắc Tỵ (Hỏa) Chính Nam Đông Bắc Tây Bắc Ngọ (Hỏa) Chính Nam Đông Bắc Bắc (tứ hành xung) Mùi (Thổ) Chính Tây Đông Nam Đông Bắc Thân (Kim) Đông Bắc Tây Nam Nam (Hỏa khắc Kim) Dậu (Kim) Đông Bắc Tây Nam Tây (hình hình) Tuất (Thổ) Chính Nam Chính Đông Bắc (Thủy khắc Thổ) Hợi(Thủy) Chính Nam Tây Bắc Đông Nam (xung khắc) Hướng, giờ xuất hành tốt đầu năm Bính Ngọ 2026 Bảng tra cứu các ngày lành và đặc tính các cát tinh, hung tinh Nghi thức, tâm thế khi xuất hành đầu năm Trong quan điểm phong thủy cổ điển, các nghi thức xuất hành chỉ phát huy ý nghĩa tích cực khi được đặt trong trạng thái tinh thần chủ động và cân bằng, thay vì tâm lý lo lắng hay phụ thuộc vào kiêng kỵ. Giá trị cốt lõi của việc xuất hành đầu năm không nằm ở hình thức cầu kỳ, mà ở sự hài hòa giữa thân – tâm – tuệ trong từng hành động: Thân: Trang phục chỉnh tề, gọn gàng. Màu sắc phù hợp cho năm 2026 là xanh dương, trắng sáng, ánh kim... Tâm: Giữ nụ cười trên môi, nói lời hay ý đẹp, tuyệt đối không tranh cãi hay gắt gỏng (xích khẩu) trong lúc xuất hành và trong suốt hành trình. Tuệ: Hiểu rõ mục đích chuyến đi, không nên quá sa đà vào việc xin xăm, bói toán mà làm mất đi ý nghĩa thanh tịnh của ngày đầu năm. Ngày đầu năm nên ưu tiên công việc cho sự kiện tâm linh “uống nước nhớ nguồn”, đến lễ chùa, từ đường gia tộc, đình miếu, tri ân cha mẹ, thầy cô giáo… Những ngày đầu năm nên làm việc thiện, gieo trồng cây đời cũng như gieo trồng cây ân đức. TIẾN SĨ VŨ THẾ KHANH (Tổng Giám đốc Liên hiệp Khoa học Công nghệ Tin học Ứng dụng - UIA) TS. VŨ THẾ KHANH Về mặt văn hóa, xuất hành đầu năm mang ý nghĩa biểu trưng sự khởi đầu của một chu kỳ vận khí mới cho một năm. Việc rời khỏi nhà vào thời điểm và phương hướng được lựa chọn thể hiện mong muốn đón nhận cát khí, sự hanh thông trong tinh thần, công việc và các mối quan hệ.
RkJQdWJsaXNoZXIy MTYzNTY5OA==